[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20m%E1%BB%95%20l%E1%BA%A5y%20thai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật mổ lấy thai":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phẫu thuật mổ lấy thai","Phẫu thuật mổ lấy thai là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật mổ lấy thai là thủ thuật ngoại khoa nhằm đưa thai nhi ra khỏi tử cung qua đường rạch thành bụng và tử cung khi sinh thường không phù hợp. Đây là một phẫu thuật lớn, chỉ được chỉ định khi lợi ích cho mẹ và thai nhi vượt trội nguy cơ và không được xem là phương pháp thay thế sinh thường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phẫu thuật mổ lấy thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật mổ lấy thai, trong y văn quốc tế thường được gọi là Cesarean section, là một thủ thuật ngoại khoa trong sản khoa nhằm chấm dứt thai kỳ bằng cách đưa thai nhi và bánh nhau ra ngoài thông qua đường rạch ở thành bụng và thành tử cung của người mẹ. Khác với sinh thường qua đường âm đạo, mổ lấy thai không dựa vào quá trình chuyển dạ tự nhiên mà là một can thiệp y học có kiểm soát, được thực hiện trong điều kiện vô khuẩn nghiêm ngặt tại cơ sở y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt phân loại, mổ lấy thai được xem là một phẫu thuật lớn vì có liên quan đến việc mở ổ bụng và tử cung, hai cấu trúc giải phẫu quan trọng. Do đó, thủ thuật này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa như sản khoa, gây mê hồi sức, nhi khoa sơ sinh và điều dưỡng phẫu thuật. Theo định nghĩa chuyên môn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, mổ lấy thai chỉ nên được thực hiện khi lợi ích cho mẹ và\u002Fhoặc thai nhi vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn của phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, mổ lấy thai không phải là một phương pháp sinh thay thế sinh thường trong mọi trường hợp. Việc chỉ định mổ cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng thai kỳ, sức khỏe người mẹ, tuổi thai và khả năng theo dõi, xử trí các biến chứng nếu sinh qua đường âm đạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và tiến bộ y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác ghi chép sớm nhất về mổ lấy thai đã xuất hiện từ thời La Mã cổ đại, tuy nhiên trong nhiều thế kỷ, thủ thuật này chủ yếu được thực hiện trên người mẹ đã tử vong hoặc trong bối cảnh cực kỳ nguy hiểm, với tỷ lệ tử vong rất cao. Nguyên nhân chính là do thiếu hiểu biết về vô khuẩn, kiểm soát chảy máu và gây mê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước ngoặt quan trọng của mổ lấy thai diễn ra vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi y học hiện đại đạt được những tiến bộ nền tảng như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng nguyên tắc vô khuẩn và sát khuẩn trong phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự ra đời của gây mê và gây tê vùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển kháng sinh để phòng và điều trị nhiễm trùng hậu phẫu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong thế kỷ 21, mổ lấy thai tiếp tục được cải tiến thông qua các kỹ thuật khâu tử cung tối ưu, vật liệu phẫu thuật hiện đại và hệ thống theo dõi mẹ – thai trước, trong và sau mổ. Những tiến bộ này đã góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng và cải thiện tiên lượng cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định y khoa của mổ lấy thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ định mổ lấy thai dựa trên nguyên tắc đảm bảo an toàn tối đa cho người mẹ và thai nhi. Trong nhiều trường hợp, mổ lấy thai là lựa chọn bắt buộc khi sinh thường có nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng hoặc không thể thực hiện được. Các chỉ định này có thể xuất hiện trước chuyển dạ hoặc phát sinh trong quá trình theo dõi chuyển dạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ định y khoa thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thai suy cấp, biểu hiện qua nhịp tim thai bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôi thai bất thường như ngôi mông, ngôi ngang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhau tiền đạo trung tâm hoặc nhau bong non\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất tương xứng đầu chậu giữa thai nhi và khung chậu mẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử phẫu thuật tử cung làm tăng nguy cơ vỡ tử cung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác khuyến cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng chỉ định mổ lấy thai cần được cá thể hóa, tránh lạm dụng phẫu thuật khi chưa có bằng chứng y khoa rõ ràng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ mổ lấy thai đang gia tăng tại nhiều quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và các trường hợp cần thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sản khoa hiện đại, hầu như không tồn tại chống chỉ định tuyệt đối đối với mổ lấy thai, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng mẹ hoặc thai nhi. Tuy nhiên, có nhiều tình trạng bệnh lý khiến việc phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng và chuẩn bị chu đáo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác trường hợp cần thận trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng toàn thân chưa được kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu nặng trước sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐánh giá tiền phẫu đóng vai trò then chốt trong việc giảm nguy cơ biến chứng. Quá trình này thường bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, đánh giá tim phổi và tư vấn gây mê. Bảng dưới đây tóm tắt một số yếu tố nguy cơ thường được xem xét trước khi quyết định mổ lấy thai:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng tiềm tàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối loạn đông máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ chảy máu trong và sau phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và nhiễm trùng huyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ biến chứng gây mê và hồi sức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Quy trình kỹ thuật cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình phẫu thuật mổ lấy thai được chuẩn hóa nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và thai nhi. Trước phẫu thuật, sản phụ được đánh giá toàn diện bao gồm tình trạng thai, tuổi thai, các bệnh lý đi kèm và nguy cơ gây mê. Hình thức vô cảm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng, cho phép người mẹ tỉnh táo trong suốt quá trình mổ và giảm nguy cơ so với gây mê toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt kỹ thuật, phẫu thuật thường bắt đầu bằng đường rạch da ngang vùng hạ vị (đường Pfannenstiel) để hạn chế đau và cải thiện thẩm mỹ. Sau khi mở thành bụng và tiếp cận tử cung, bác sĩ rạch đoạn dưới tử cung, lấy thai nhi và bánh nhau, sau đó tiến hành khâu phục hồi tử cung và các lớp giải phẫu. Thời gian phẫu thuật trung bình trong trường hợp không biến chứng thường kéo dài từ 30 đến 60 phút.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong suốt quá trình mổ, các thông số sinh tồn của mẹ và tình trạng thai nhi được theo dõi liên tục. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn và kiểm soát chảy máu là yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ biến chứng hậu phẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và vai trò trong sản khoa hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMổ lấy thai đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong và bệnh suất mẹ – thai nhi trong nhiều tình huống nguy cơ cao. Đối với các trường hợp như nhau tiền đạo trung tâm, thai suy cấp hoặc ngôi thai bất thường, mổ lấy thai có thể là lựa chọn duy nhất đảm bảo an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh y học hiện đại, mổ lấy thai không chỉ là một biện pháp cấp cứu mà còn là một phần của chiến lược chăm sóc sản khoa toàn diện. Khi được chỉ định đúng và thực hiện đúng kỹ thuật, thủ thuật này giúp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ chấn thương cho thai nhi trong chuyển dạ khó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủ động thời điểm sinh trong các thai kỳ nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế biến chứng sản khoa nặng cho người mẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các tổ chức chuyên môn đều nhấn mạnh rằng vai trò của mổ lấy thai là hỗ trợ sinh sản an toàn, không phải thay thế sinh thường trong các thai kỳ bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và biến chứng có thể gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù được coi là tương đối an toàn, mổ lấy thai vẫn tiềm ẩn các nguy cơ ngắn hạn và dài hạn. Trong giai đoạn sớm sau mổ, sản phụ có thể gặp các biến chứng như nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương bàng quang hoặc ruột, và phản ứng bất lợi liên quan đến gây mê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lâu dài, mổ lấy thai có thể ảnh hưởng đến các lần mang thai sau. Nguy cơ nhau tiền đạo, nhau cài răng lược và vỡ tử cung tăng lên theo số lần mổ. Những yếu tố này cần được cân nhắc kỹ khi quyết định mổ lấy thai chủ động, đặc biệt ở phụ nữ còn kế hoạch sinh thêm con.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số biến chứng thường được ghi nhận:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng, mất máu, đau sau mổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhau cài răng lược, vỡ tử cung, dính ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến mẹ và trẻ sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với người mẹ, thời gian hồi phục sau mổ lấy thai thường dài hơn so với sinh thường. Sản phụ cần thời gian để lành vết mổ, phục hồi vận động và theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng. Việc chăm sóc hậu phẫu đúng cách và vận động sớm có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrẻ sơ sinh sinh bằng phương pháp mổ lấy thai có thể gặp một số vấn đề hô hấp thoáng qua do không trải qua quá trình ép phổi khi đi qua đường sinh tự nhiên. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt nhỏ về hệ vi sinh đường ruột trong giai đoạn đầu đời, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng lâu dài vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới hệ thống chăm sóc sơ sinh hiện đại, phần lớn trẻ sinh mổ đều phát triển bình thường nếu được theo dõi và chăm sóc đầy đủ sau sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và khuyến cáo hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ mổ lấy thai đang gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập trung bình và cao. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này vượt quá mức cần thiết để cải thiện kết cục mẹ – con, làm dấy lên lo ngại về lạm dụng can thiệp y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> đều khuyến cáo rằng mổ lấy thai chỉ nên được thực hiện khi có chỉ định y khoa rõ ràng. Việc tăng cường tư vấn cho thai phụ, cải thiện chất lượng chăm sóc sinh thường và tuân thủ hướng dẫn lâm sàng là các giải pháp then chốt để kiểm soát tỷ lệ mổ lấy thai không cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. WHO Statement on Caesarean Section Rates.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-RHR-15.02\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-RHR-15.02\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American College of Obstetricians and Gynecologists. Cesarean Birth.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fcesarean-birth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fcesarean-birth\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute for Health and Care Excellence. Caesarean birth (NG192).\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng192\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng192\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information. Cesarean Delivery.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK546707\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK546707\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-29T14:07:10.500+00:00","2026-01-29T14:07:10.497+00:00",79,[33,44,55,66,77,83,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mổ lấy thai","Mổ lấy thai là gì? Chỉ định, quy trình và phục hồi sau mổ","Mổ lấy thai","cesarean delivery","Mổ lấy thai là phẫu thuật sản khoa đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài qua một đường rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn khi chuyển dạ tự nhiên qua đường âm đạo không thể thực hiện hoặc có nguy cơ đe dọa sức khỏe mẹ và thai nhi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]