[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật mạch máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"phẫu thuật mạch máu","Phẫu thuật mạch máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Phẫu thuật mạch máu (vascular surgery): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Phẫu thuật mạch máu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>vascular surgery\u003C\u002Fem>) là chuyên khoa ngoại khoa phụ trách chẩn đoán, điều trị can thiệp và tái tạo hệ thống tuần hoàn mạch máu (động mạch, tĩnh mạch và mạch bạch huyết), ngoại trừ các mạch máu trong lồng ngực và sọ não do phẫu thuật tim và ngoại thần kinh đảm trách.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Phạm vi chuyên môn và các nhóm bệnh lý mạch máu chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống mạch máu ngoại vi đảm nhận chức năng dẫn truyền lưu lượng máu nuôi dưỡng mọi mô và cơ quan trong cơ thể. Khi mạch máu bị tắc nghẽn, xơ vữa hoặc giãn phình thành mạch, chuyên khoa phẫu thuật mạch máu sẽ can thiệp để lập lại sự lưu thông tuần hoàn bình thường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} (Aneurysms):\u003C\u002Fstrong> Điển hình là phình động mạch chủ bụng (Abdominal Aortic Aneurysm - AAA) hoặc phình động mạch khoeo. Thành động mạch bị thoái hóa giãn rộng vượt quá năm mươi phần trăm đường kính bình thường, đối mặt với nguy cơ nứt vỡ thành mạch gây xuất huyết ồ ạt dẫn đến tử vong trong chốc lát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh động mạch chi dưới (Lower Extremity Peripheral Artery Disease - PAD):\u003C\u002Fstrong> Sự tích tụ của các mảng xơ vữa gây hẹp tắc lòng động mạch đùi, khoeo hoặc cẳng chân, dẫn đến triệu chứng đau cách hồi khi đi bộ hoặc tiến triển thành thiếu máu cục bộ đe dọa hoại tử chi mạn tính (CLTI) cần tái thông khẩn cấp để bảo tồn chi thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh hẹp động mạch cảnh (Carotid Artery Stenosis):\u003C\u002Fstrong> Mảng xơ vữa tại chỗ chia đôi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A3nh%22%7D}} gây bong tróc các mảnh huyết khối vi thể trôi lên não gây cơn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} cục bộ thoáng qua (TIA) hoặc nhồi máu não đột quỵ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý tĩnh mạch và suy van tĩnh mạch mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Suy giãn tĩnh mạch chi dưới, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%20chi%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%22%7D}} (DVT) đối mặt nguy cơ thuyên tắc mạch phổi cấp, và hội chứng hậu huyết khối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tạo đường vào mạch máu chạy thận nhân tạo (Vascular Access):\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật nối thông động - tĩnh mạch tự thân (AVF) hoặc dùng cầu nối nhân tạo (AVG) cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Các kỹ thuật phẫu thuật mạch máu mở kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật mở truyền thống đòi hỏi kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ và kỹ thuật khâu nối mạch máu vi phẫu đỉnh cao dưới sự trợ giúp của kính lúp phóng đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bóc nội mạc động mạch (Endarterectomy):\u003C\u002Fstrong> Phổ biến nhất là bóc nội mạc động mạch cảnh (CEA). Phẫu thuật viên rạch mở lòng động mạch, bóc tách chính xác mảng xơ vữa vôi hóa cùng lớp nội mạc tổn thương, sau đó đóng mạch bằng miếng vá tĩnh mạch hoặc nhân tạo (patch angioplasty) để tránh hẹp lòng mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật bắc cầu mạch máu (Bypass Grafting):\u003C\u002Fstrong> Tạo ra một dòng chảy mới đi vòng qua đoạn động mạch bị tắc hoàn toàn. Cầu nối lý tưởng nhất là tĩnh mạch hiển lớn tự thân của người bệnh nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao và tỷ lệ thông suốt lâu dài vượt trội; hoặc sử dụng mạch máu nhân tạo làm bằng vật liệu PTFE (polytetrafluoroethylene) hay Dacron khi không có tĩnh mạch tự thân phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cắt ghép mạch trong phình động mạch chủ:\u003C\u002Fstrong> Mổ mở đường bụng hoặc sau phúc mạc, cặp kẹp mạch máu tạm thời, rạch mở túi phình và khâu ghép một đoạn ống mạch nhân tạo thay thế hoàn toàn đoạn phình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Cuộc cách mạng can thiệp nội mạch ít xâm lấn (Endovascular Interventions)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hai thập kỷ qua, sự phát triển vượt bậc của trang thiết bị X-quang can thiệp và phòng mổ lai (Hybrid OR) đã đưa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} trở thành lựa chọn hàng đầu cho đa số bệnh nhân mạch máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặt giá đỡ phủ vải điều trị phình động mạch (EVAR \u002F TEVAR):\u003C\u002Fstrong> Luồn ống ghép stent-graft nén trong ống thông từ động mạch đùi lên vị trí phình động mạch chủ, mở bung giá đỡ để cố định vào thành mạch lành, cô lập hoàn toàn túi phình khỏi dòng chảy tuần hoàn mà không cần mổ hở bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nong mạch bằng bóng và đặt stent ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng bóng phủ thuốc chống tăng sinh nội mạc (Drug-Coated Balloon - DCB) hoặc stent tự bung (Self-Expanding Stent) bằng hợp kim Nitinol mềm dẻo để tái thông các đoạn hẹp động mạch chậu, đùi và cẳng chân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hút huyết khối cơ học và tiêu sợi huyết qua ống thông (CDT):\u003C\u002Fstrong> Đưa ống catheter trực tiếp vào lòng cục huyết khối cấp tính để bơm thuốc tiêu sợi huyết liều thấp hoặc sử dụng dụng cụ xoay cắt cơ học để hút huyết khối giải áp mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt nội tĩnh mạch điều trị suy giãn tĩnh mạch:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng năng lượng sóng cao tần (RFA) hoặc tia laser nội mạch (EVLA) luồn vào lòng tĩnh mạch hiển bị suy, phát nhiệt làm teo xơ và biến mất tĩnh mạch bệnh lý mà không để lại sẹo mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Chăm sóc hậu phẫu và kiểm soát nội khoa toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc can thiệp mạch máu đòi hỏi quy trình theo dõi sát sao lưu lượng tưới máu đầu chi (bắt mạch mu chân, đo chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay ABI, siêu âm Doppler mạch máu định kỳ) để phát hiện sớm biến chứng tắc cầu nối hoặc tắc stent cấp. Đồng thời, bệnh nhân bắt buộc phải duy trì điều trị nội khoa tối ưu suốt đời bằng thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin hoặc Clopidogrel), statin liều cao ổn định mảng xơ vữa, kiểm soát nghiêm ngặt huyết áp, đường huyết và ngừng hút thuốc lá tuyệt đối.\u003C\u002Fp>","Phẫu thuật mạch máu","vascular surgery",[18,20,21,22],"ngoại mạch máu","phẫu thuật mạch máu ngoại vi","can thiệp mạch máu","Phẫu thuật mạch máu là chuyên khoa ngoại khoa phụ trách chẩn đoán, điều trị can thiệp và tái tạo hệ thống tuần hoàn mạch máu (động mạch, tĩnh mạch và mạch bạch huyết), ngoại trừ các mạch máu trong lồng ngực và sọ não do phẫu thuật tim và ngoại thần kinh đảm trách.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Martin (2005). Endovascular Repair of Carotid Artery Aneurysms Following Carotid Endarterectomy. Annals of Vascular Surgery.","Endovascular Repair of Carotid Artery Aneurysms Following Carotid Endarterectomy","Martin, Carabasi, Bonn et al.","Annals of Vascular Surgery",2005,"10.1007\u002Fs10016-005-7712-9",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Lin (2007). Commentary on \"Carotid Artery Stenting Will Replace Carotid Endarterectomy\". Perspectives in Vascular Surgery and Endovascular Therapy.","Commentary on \"Carotid Artery Stenting Will Replace Carotid Endarterectomy\"","Lin","Perspectives in Vascular Surgery and Endovascular Therapy",2007,"10.1177\u002F1531003507306775",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Zemela (2025). Staged endovascular and open repair of infected carotid artery pseudoaneurysm after carotid endarterectomy. Journal of Vascular Surgery Cases, Innovations and Techniques.","Staged endovascular and open repair of infected carotid artery pseudoaneurysm after carotid endarterectomy","Zemela, Gupta, Batista","Journal of Vascular Surgery Cases, Innovations and Techniques",2025,"10.1016\u002Fj.jvscit.2025.101932",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Phương pháp can thiệp nội mạch EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng mang lại lợi ích gì?","Đặt giá đỡ phủ vải (stent-graft) qua đường động mạch đùi để cô lập túi phình mà không cần mổ hở bụng lớn, giúp bệnh nhân giảm đau đớn và phục hồi nhanh chóng.",{"question":52,"answer":53},"Vật liệu cầu nối lý tưởng nhất trong phẫu thuật bắc cầu động mạch chi dưới là gì?","Tĩnh mạch hiển lớn tự thân của chính bệnh nhân là chất liệu ghép tối ưu nhất nhờ lớp nội mô sống chống đông máu và độ thông suốt lâu dài vượt trội so với mạch nhân tạo.",{"question":55,"answer":56},"Mục đích cốt lõi của phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (CEA) là gì?","Bóc tách loại bỏ mảng xơ vữa gây hẹp động mạch cảnh nhằm tái lập dòng máu nuôi não và triệt tiêu nguy cơ bong cục máu đông gây đột quỵ nhồi máu não.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67],"phình động mạch","động mạch cảnh","thiếu máu não","huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới","tính tương thích sinh học","can thiệp nội mạch",6,false,"PUBLISHED","2024-12-03T02:14:48.185+00:00","2026-09-04T05:10:08.492+00:00","2026-09-04T05:10:08.104+00:00",273,[76,79,82,92,101,104,107,118,121,126],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":24,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"sonde foley","Sonde foley là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sonde foley","Foley catheter","Sonde Foley (ống thông Foley) là một loại ống thông y tế lưu mềm dẻo có bóng cố định ở đầu, được đặt qua niệu đạo vào bàng quang nhằm dẫn lưu nước tiểu liên tục hoặc theo dõi lượng nước tiểu theo giờ ở bệnh nhân cấp cứu, phẫu thuật.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu bản cố định","Tiêu bản cố định là gì? Các công bố khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biodentine","Biodentine là gì? Các công bố khoa học về Biodentine",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"vật liệu kim loại","Vật liệu kim loại là gì? Cấu trúc, tính chất và phân loại","Vật liệu kim loại","metallic material","Vật liệu kim loại là nhóm vật liệu kỹ thuật cấu thành chủ yếu từ các nguyên tố kim loại hoặc sự kết hợp giữa kim loại với các nguyên tố phi kim để tạo thành hợp kim, đặc trưng bởi liên kết kim loại mang lại khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nước ngọt","Nước ngọt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"polysulfone","Polysulfone là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Polysulfone (PSF \u002F PSU)","Polysulfone là nhóm polymer nhiệt dẻo kỹ thuật cao đặc trưng bởi nhóm chức sulfone (-SO2-) và vòng benzen trong mạch chính, nổi bật với độ bền nhiệt cao, kháng oxy hóa và độ ổn định thủy phân vượt trội.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"natri dodecyl sulfate","Natri dodecyl sulfate là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]