[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phẫu thuật cắt đại tràng","Phẫu thuật cắt đại tràng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Phẫu thuật cắt đại tràng là thủ thuật ngoại khoa loại bỏ một phần hoặc toàn bộ ruột già nhằm điều trị các bệnh lý làm tổn thương cấu trúc hoặc chức năng đại tràng. Khái niệm này bao hàm nhiều mức độ can thiệp khác nhau, từ cắt đoạn khu trú đến cắt toàn bộ đại tràng, có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng tiêu hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phẫu thuật cắt đại tràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt đại tràng là một thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng, hay còn gọi là ruột già, khi cơ quan này bị tổn thương hoặc không còn đảm bảo chức năng sinh lý bình thường. Mục tiêu chính của phẫu thuật là loại bỏ mô bệnh lý, kiểm soát biến chứng và khôi phục hoặc duy trì sự lưu thông của hệ tiêu hóa. Tùy theo tình trạng bệnh, phẫu thuật có thể mang tính điều trị triệt để hoặc điều trị giảm nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, phẫu thuật cắt đại tràng được xem là một can thiệp lớn vì liên quan trực tiếp đến hệ tiêu hóa, cân bằng nước – điện giải và tình trạng dinh dưỡng của người bệnh. Việc cắt bỏ một đoạn đại tràng có thể làm thay đổi thói quen đại tiện, khả năng hấp thu và chất lượng sống, đặc biệt trong giai đoạn hậu phẫu sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm phẫu thuật cắt đại tràng bao gồm nhiều mức độ can thiệp khác nhau, từ cắt một đoạn ngắn khu trú đến cắt toàn bộ đại tràng. Trong một số trường hợp, phẫu thuật còn đi kèm với việc tạo hậu môn nhân tạo tạm thời hoặc vĩnh viễn, nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh trong quá trình hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là phẫu thuật ngoại khoa lớn của hệ tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhằm loại bỏ mô đại tràng bị bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của đại tràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại tràng là đoạn cuối của ống tiêu hóa, nối tiếp ruột non và kết thúc tại trực tràng. Về mặt giải phẫu, đại tràng được chia thành nhiều đoạn gồm manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống và đại tràng sigma. Mỗi đoạn có vị trí và mối liên hệ giải phẫu khác nhau, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật và phạm vi phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng sinh lý chính của đại tràng là hấp thu nước và các chất điện giải còn lại sau quá trình tiêu hóa ở ruột non, đồng thời hình thành phân. Đại tràng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ phân trước khi được thải ra ngoài. Hệ vi khuẩn đường ruột cư trú tại đại tràng góp phần vào quá trình lên men và bảo vệ niêm mạc ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc cắt bỏ một phần đại tràng có thể làm giảm khả năng hấp thu nước, dẫn đến thay đổi tính chất phân và tần suất đại tiện. Do đó, hiểu rõ cấu trúc và chức năng của từng đoạn đại tràng giúp bác sĩ phẫu thuật lựa chọn phương án can thiệp phù hợp và dự đoán các thay đổi sinh lý sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đoạn đại tràng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại tràng lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên phải ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hấp thu nước, điện giải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại tràng ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vắt ngang ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp tục hấp thu và vận chuyển phân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại tràng xuống và sigma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên trái ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ và đẩy phân xuống trực tràng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định phẫu thuật cắt đại tràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt đại tràng được chỉ định trong nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó ung thư đại trực tràng là nguyên nhân phổ biến nhất. Trong các trường hợp này, mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u cùng với vùng đại tràng và hạch bạch huyết liên quan nhằm đạt hiệu quả điều trị triệt để.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ung thư, các bệnh viêm mạn tính như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn có biến chứng cũng có thể cần phẫu thuật khi điều trị nội khoa không còn hiệu quả. Các tình trạng cấp cứu như thủng đại tràng, tắc ruột hoặc chảy máu nặng không kiểm soát cũng là chỉ định quan trọng của phẫu thuật cắt đại tràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quyết định chỉ định phẫu thuật không chỉ dựa trên chẩn đoán bệnh mà còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương, diễn tiến lâm sàng và tình trạng toàn thân của người bệnh. Việc cân nhắc lợi ích và nguy cơ là bước bắt buộc trước khi tiến hành can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư đại trực tràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh viêm đại tràng mạn tính có biến chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủng, tắc hoặc chảy máu đại tràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại phẫu thuật cắt đại tràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên phạm vi mô đại tràng bị loại bỏ, phẫu thuật cắt đại tràng được chia thành nhiều loại khác nhau. Cắt đoạn đại tràng là hình thức phổ biến nhất, trong đó chỉ một đoạn đại tràng bị bệnh được cắt bỏ và hai đầu ruột được nối lại. Phương pháp này thường được áp dụng khi tổn thương khu trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cắt nửa đại tràng bao gồm cắt bỏ toàn bộ đại tràng bên phải hoặc bên trái, thường được chỉ định trong các trường hợp ung thư hoặc tổn thương lan rộng trong một vùng giải phẫu nhất định. Trong những tình huống đặc biệt, cắt toàn bộ đại tràng có thể được thực hiện khi bệnh lý ảnh hưởng đến toàn bộ cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại phẫu thuật mang theo những hậu quả sinh lý và yêu cầu chăm sóc khác nhau. Do đó, việc lựa chọn loại phẫu thuật cần dựa trên đánh giá toàn diện về bệnh lý, giải phẫu và khả năng hồi phục của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi cắt bỏ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ định thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt đoạn đại tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Một đoạn khu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư giai đoạn sớm, tổn thương khu trú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt nửa đại tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên phải hoặc bên trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư lan rộng theo vùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt toàn bộ đại tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn bộ đại tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh lan tỏa, biến chứng nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Kỹ thuật phẫu thuật và phương pháp tiếp cận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt đại tràng có thể được thực hiện bằng phương pháp mổ mở truyền thống hoặc phẫu thuật nội soi, tùy thuộc vào bệnh lý, mức độ lan rộng của tổn thương và điều kiện trang thiết bị. Mổ mở cho phép phẫu thuật viên quan sát trực tiếp toàn bộ ổ bụng, thường được áp dụng trong các trường hợp cấp cứu hoặc khi tổn thương phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi sử dụng các dụng cụ chuyên dụng và camera để thực hiện cắt đại tràng qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng. Phương pháp này giúp giảm đau sau mổ, hạn chế nhiễm trùng vết mổ và rút ngắn thời gian hồi phục. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm và không phải trường hợp nào cũng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trung tâm, phẫu thuật robot được áp dụng như một bước phát triển của nội soi, cho phép thao tác chính xác hơn trong không gian hẹp. Việc lựa chọn phương pháp tiếp cận cần dựa trên đánh giá lợi ích – nguy cơ cho từng người bệnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mổ mở: tiếp cận trực tiếp, phù hợp ca phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi: ít xâm lấn, hồi phục nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot hỗ trợ: tăng độ chính xác trong thao tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc gây mê và chuẩn bị trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước phẫu thuật cắt đại tràng, người bệnh cần được đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe tổng quát, bao gồm chức năng tim mạch, hô hấp và dinh dưỡng. Các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim cần được kiểm soát tốt nhằm giảm nguy cơ biến chứng trong và sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuẩn bị đại tràng trước mổ là một bước quan trọng, thường bao gồm chế độ ăn lỏng, sử dụng thuốc làm sạch ruột và kháng sinh dự phòng. Mục tiêu của bước này là giảm lượng vi khuẩn và phân trong lòng ruột, từ đó hạn chế nguy cơ nhiễm trùng và rò miệng nối sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gây mê toàn thân được sử dụng trong hầu hết các trường hợp cắt đại tràng để đảm bảo vô cảm và kiểm soát hô hấp cho người bệnh. Việc phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong an toàn phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và nguy cơ liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt đại tràng, dù được thực hiện với kỹ thuật hiện đại, vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ và biến chứng. Các biến chứng sớm có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng vết mổ, viêm phúc mạc hoặc rối loạn chức năng ruột tạm thời. Mức độ biến chứng phụ thuộc vào phạm vi phẫu thuật và tình trạng người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một biến chứng nghiêm trọng là rò miệng nối, xảy ra khi vị trí nối hai đầu ruột không liền kín. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiễm trùng ổ bụng và kéo dài thời gian điều trị. Ngoài ra, một số người bệnh có thể gặp biến chứng muộn như hẹp ruột hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi sát sau mổ và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bất thường giúp giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng nặng và cải thiện kết quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời điểm thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chảy máu, nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài ngày sau mổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rò miệng nối, hẹp ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài tuần đến vài tháng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc và hồi phục sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc sau phẫu thuật cắt đại tràng tập trung vào theo dõi dấu hiệu sinh tồn, kiểm soát đau và hỗ trợ chức năng tiêu hóa. Người bệnh thường được khuyến khích vận động sớm ở mức độ phù hợp để giảm nguy cơ huyết khối và thúc đẩy nhu động ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế độ dinh dưỡng được điều chỉnh theo từng giai đoạn hồi phục, bắt đầu từ ăn lỏng, sau đó tăng dần độ đặc khi chức năng ruột ổn định. Việc theo dõi tình trạng đi tiêu và cân bằng nước – điện giải là cần thiết để phát hiện sớm các rối loạn sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn chăm sóc tại nhà, tái khám định kỳ và tuân thủ điều trị là những yếu tố quan trọng giúp người bệnh hồi phục tốt và giảm nguy cơ biến chứng muộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và chất lượng sống lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng sau phẫu thuật cắt đại tràng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bệnh lý nền, giai đoạn bệnh và khả năng hồi phục của người bệnh. Trong các trường hợp ung thư, phẫu thuật có thể mang lại cơ hội điều trị triệt để và kéo dài thời gian sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, một số người bệnh có thể gặp thay đổi thói quen đại tiện hoặc cần thích nghi với hậu môn nhân tạo. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ y tế và hướng dẫn phù hợp, nhiều người vẫn có thể duy trì chất lượng sống chấp nhận được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi lâu dài và hỗ trợ tâm lý – xã hội đóng vai trò quan trọng trong quá trình thích nghi sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470337\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health – Colectomy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fcolectomy\u002Fabout\u002Fpac-20384631\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic – Colectomy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fcolorectal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Cancer Institute – Colorectal Cancer Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fcolectomy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Colectomy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-04T17:32:39.220+00:00","2026-01-04T17:32:39.217+00:00",71,[33,44,49,54,64,74,79,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đau sau phẫu thuật","Đau sau phẫu thuật là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đau sau phẫu thuật","postoperative pain","Đau sau phẫu thuật (postoperative pain) là cảm giác khó chịu và trải nghiệm cảm xúc tiêu cực cấp tính phát sinh do tổn thương mô phẫu thuật, phản ứng viêm cục bộ và kích thích thụ thể đau cơ học chu phẫu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khối u desmoid","Khối u desmoid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","desmoid tumor","Khối u desmoid (desmoid tumor \u002F aggressive fibromatosis) là một khối u trung mô hiếm gặp phát sinh từ tế bào nguyên bào sợi sâu, có đặc tính xâm lấn tại chỗ dữ dội và tỷ lệ tái phát cao nhưng không bao giờ di căn xa.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dẫn lưu qua da","Dẫn lưu qua da là gì? Các công bố khoa học về Dẫn lưu qua da","Percutaneous drainage \u002F PCD (Image-guided percutaneous drainage)","Dẫn lưu qua da là một kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu dưới sự dẫn đường trực tiếp của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, nhằm đưa một ống thông chuyên dụng qua da vào các khoang tích tụ dịch, mủ, máu hoặc dịch mật bệnh lý để giải áp và đào thải dịch ra ngoài.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"trung gian","Trung gian là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","intermediation","Trung gian (intermediation \u002F intermediary) là chủ thể, cơ chế hoặc trạng thái đóng vai trò cầu nối ở giữa hai hoặc nhiều bên, nhằm tạo điều kiện thuận lợi, giảm thiểu chi phí giao dịch, giải quyết bất đối xứng thông tin và kết nối các mối quan hệ kinh tế, pháp lý hoặc xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bản đồ","Bản đồ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","map","Bản đồ (map) là hình ảnh thu nhỏ, tương đối chính xác và có chọn lọc về bề mặt Trái Đất hoặc một phần thiên thể trên mặt phẳng, được xây dựng theo quy tắc toán học xác định (phép chiếu và tỷ lệ) cùng hệ thống ký hiệu quy ước mang tính trực quan.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sắt(III) nitrat","Sắt(III) nitrat là gì? Cấu tạo và tính chất hóa học","iron(III) nitrate","Sắt(III) nitrat (iron(III) nitrate) là một hợp chất hóa học vô cơ mang công thức phân tử Fe(NO3)3, được tạo thành từ cation sắt ở trạng thái oxy hóa dương ba và các anion nitrat, thường tồn tại phổ biến nhất trong thực tế dưới dạng tinh thể ngậm chín phân tử nước Fe(NO3)3·9H2O.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hình tượng","Hình tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","artistic image","Hình tượng (artistic image \u002F hình tượng nghệ thuật) là phương thức biểu hiện đặc thù của văn học và nghệ thuật, tái hiện hiện thực khách quan thông qua các chi tiết cụ thể, cảm tính, sinh động nhằm truyền tải tư tưởng, cảm xúc và lý tưởng thẩm mỹ của người nghệ sĩ.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đau đầu do lạm dụng thuốc","Đau đầu do lạm dụng thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học","medication-overuse headache","Đau đầu do lạm dụng thuốc (medication-overuse headache - MOH \u002F đau đầu hồi ứng) là một dạng đau đầu thứ phát tiến triển ở những bệnh nhân có rối loạn đau đầu nguyên phát từ trước (như đau nửa đầu hoặc đau đầu dạng căng thẳng), do việc sử dụng thường xuyên và quá mức các loại thuốc điều trị cơn cấp trong hơn 3 tháng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thụ tinh nhân tạo","Thụ tinh nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","artificial insemination","Thụ tinh nhân tạo (artificial insemination), phổ biến nhất là kỹ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), là phương pháp hỗ trợ sinh sản đưa trực tiếp mẫu tinh trùng đã được lọc rửa và cô đặc vào buồng tử cung của người phụ nữ vào thời điểm rụng trứng nhằm tạo điều kiện thụ tinh tự nhiên.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"vật liệu gốm","Vật liệu gốm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ceramic materials","Vật liệu gốm (ceramic materials) là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim loại, được tạo thành từ các liên kết ion hoặc cộng hóa trị giữa kim loại và phi kim, đặc trưng bởi độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt vượt trội, cách điện tốt và độ bền hóa học cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]