[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20bariatric{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phẫu thuật bariatric":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"phẫu thuật bariatric","Phẫu thuật bariatric là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phẫu thuật bariatric là phương pháp ngoại khoa giúp điều trị béo phì bằng cách thay đổi giải phẫu dạ dày và ruột nhằm giảm cân và cải thiện chuyển hóa Kỹ thuật này tác động lên hormone đường ruột, cảm giác đói và hấp thu dưỡng chất, được chỉ định cho bệnh nhân có BMI cao hoặc kèm bệnh lý liên quan\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phẫu thuật bariatric\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bariatric (bariatric surgery) là nhóm can thiệp ngoại khoa nhằm điều trị béo phì và các bệnh lý chuyển hóa liên quan bằng cách thay đổi cấu trúc giải phẫu và chức năng của hệ tiêu hóa. Các thủ thuật này giúp giảm cân thông qua việc hạn chế lượng thức ăn tiêu thụ, giảm hấp thu dưỡng chất hoặc kết hợp cả hai cơ chế. Ngoài ra, phẫu thuật bariatric còn ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết, thần kinh và vi sinh vật đường ruột, góp phần cải thiện các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường typ 2, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Viện Quốc gia về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Thận (NIDDK), phẫu thuật bariatric được xem là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho béo phì mức độ nặng, đặc biệt khi các biện pháp thay đổi lối sống và điều trị nội khoa không mang lại kết quả mong muốn. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bariatric được chỉ định cho bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥ 40 kg\u002Fm² hoặc BMI từ 35 đến 39,9 kg\u002Fm² kèm theo ít nhất một bệnh lý liên quan đến béo phì như đái tháo đường typ 2, tăng huyết áp, ngưng thở khi ngủ, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) hoặc rối loạn lipid máu. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số hướng dẫn mới mở rộng chỉ định cho bệnh nhân có BMI từ 30 đến 34,9 kg\u002Fm² nếu có các bệnh lý chuyển hóa nghiêm trọng và không đáp ứng với điều trị nội khoa. Việc đánh giá chỉ định cần được thực hiện bởi đội ngũ đa chuyên khoa bao gồm bác sĩ nội tiết, bác sĩ phẫu thuật, chuyên gia dinh dưỡng và chuyên gia tâm lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các chỉ định chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>BMI ≥ 40 kg\u002Fm² không kèm bệnh lý nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BMI từ 35 đến 39,9 kg\u002Fm² kèm ít nhất một bệnh lý liên quan đến béo phì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BMI từ 30 đến 34,9 kg\u002Fm² với bệnh lý chuyển hóa nghiêm trọng và không đáp ứng điều trị nội khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp phẫu thuật bariatric phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, có bốn phương pháp phẫu thuật bariatric chính được áp dụng rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cắt dạ dày dọc (Sleeve Gastrectomy - SG):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ khoảng 75-80% dạ dày, tạo thành một ống dạ dày nhỏ hình chuối, giúp giảm lượng thức ăn tiêu thụ và ảnh hưởng đến hormone kiểm soát cảm giác đói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật nối tắt dạ dày Roux-en-Y (RYGB):\u003C\u002Fstrong> Tạo một túi dạ dày nhỏ và nối trực tiếp với phần giữa của ruột non, giúp giảm hấp thu calo và dưỡng chất, đồng thời thay đổi hormone đường ruột. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật đặt vòng dạ dày điều chỉnh được (Adjustable Gastric Banding - AGB):\u003C\u002Fstrong> Đặt một vòng silicone có thể điều chỉnh quanh phần trên của dạ dày để tạo ra một túi nhỏ, hạn chế lượng thức ăn tiêu thụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật chuyển dòng mật tụy với cắt dạ dày (Biliopancreatic Diversion with Duodenal Switch - BPD\u002FDS):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp giữa cắt dạ dày và chuyển hướng dòng mật tụy, giúp giảm hấp thu calo và dưỡng chất đáng kể. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nBảng so sánh các phương pháp phẫu thuật bariatric:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giảm cân (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến hormone\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng đảo ngược\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sleeve Gastrectomy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50-70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Roux-en-Y Gastric Bypass\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60-80%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Adjustable Gastric Banding\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40-50%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BPD\u002FDS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70-90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bariatric không chỉ giúp giảm dung tích dạ dày mà còn ảnh hưởng đến các hormone đường ruột như ghrelin, GLP-1 và PYY, từ đó giảm cảm giác đói, tăng cảm giác no và cải thiện quá trình chuyển hóa glucose. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các thay đổi trong cấu trúc và chức năng của hệ tiêu hóa sau phẫu thuật còn ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột, góp phần vào việc giảm cân và cải thiện các rối loạn chuyển hóa. :contentReference[oaicite:9]{index=9}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tiết ghrelin, hormone kích thích cảm giác đói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tiết GLP-1 và PYY, hormone tạo cảm giác no và cải thiện chuyển hóa glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, ảnh hưởng đến quá trình hấp thu và chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích lâm sàng và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bariatric mang lại hiệu quả rõ rệt trong giảm cân lâu dài và cải thiện các rối loạn chuyển hóa. Theo thống kê của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmbs.org\" target=\"_blank\">Hiệp hội Phẫu thuật Chuyển hóa và Béo phì Hoa Kỳ (ASMBS)\u003C\u002Fa>, người bệnh giảm trung bình 25–35% trọng lượng cơ thể sau 1–2 năm, tùy vào kỹ thuật áp dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cho thấy hơn 60% bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đạt được tình trạng thuyên giảm hoàn toàn (HbA1c &lt; 6,5% không dùng thuốc) sau phẫu thuật. Ngoài ra, phẫu thuật cũng giúp cải thiện hoặc bình thường hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huyết áp (giảm 10–20 mmHg trung bình).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cholesterol toàn phần và LDL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ (NAFLD), hội chứng ngưng thở khi ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng nội tiết sinh sản (đặc biệt ở nữ có hội chứng buồng trứng đa nang – PCOS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh lợi ích, phẫu thuật bariatric có thể dẫn đến một số biến chứng ngắn hạn và dài hạn. Trong giai đoạn hậu phẫu sớm (≤ 30 ngày), biến chứng phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu nội bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rò miệng nối (anastomotic leak).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng vết mổ, tắc ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề dài hạn, các biến chứng tiềm tàng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu hụt vitamin B12, sắt, canxi và folate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng dumping (rối loạn tiêu hóa nhanh sau ăn nhiều đường).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sỏi mật do giảm cân nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương nếu không được bổ sung vi chất hợp lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nguy cơ biến chứng phụ thuộc kỹ thuật, kinh nghiệm phẫu thuật viên và tuân thủ hậu phẫu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá trước và sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước khi tiến hành, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện để xác định mức độ phù hợp và nguy cơ phẫu thuật. Các nội dung đánh giá bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám nội tiết, tim mạch, tiêu hóa, hô hấp, tâm thần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan thận, xét nghiệm máu cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tuân thủ chế độ ăn và lối sống hậu phẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật, bệnh nhân phải theo dõi định kỳ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái khám 1–2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, và hàng năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm vi chất: B12, sắt, ferritin, vitamin D, canxi, albumin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn dinh dưỡng, tập luyện và hỗ trợ tâm lý liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh hiệu quả giữa các kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi phương pháp bariatric có mức độ giảm cân, cải thiện chuyển hóa và nguy cơ biến chứng khác nhau. Lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm cá nhân, bệnh nền đi kèm và khả năng tuân thủ hậu phẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phẫu thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giảm cân (% trọng lượng)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ thuyên giảm T2D\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến chứng dài hạn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sleeve Gastrectomy (SG)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–30%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–70%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu B12, trào ngược\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Roux-en-Y Gastric Bypass (RYGB)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–35%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70–80%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dumping, thiếu Fe\u002FCa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>BPD\u002FDS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35–45%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–90%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu vi chất nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Gastric Banding (AGB)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–25%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40–50%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trượt vòng, ít dùng hiện nay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới và ứng dụng mở rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bariatric đang được mở rộng ra ngoài đối tượng béo phì nặng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của phẫu thuật metabolic ở người có BMI 30–34 bị đái tháo đường kháng trị, với tỷ lệ đạt HbA1c mục tiêu cao hơn nhóm dùng insulin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cải tiến trong kỹ thuật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật nội soi robot hỗ trợ (da Vinci).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật một lỗ (single-port laparoscopy) giúp giảm sẹo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI và machine learning để dự đoán kết quả hậu phẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifso.com\u002F\" target=\"_blank\">IFSO\u003C\u002Fa> (Liên đoàn Phẫu thuật Béo phì Quốc tế) đang xây dựng các hướng dẫn toàn cầu về điều trị béo phì bằng phẫu thuật, kết hợp yếu tố gen, vi sinh vật và chuyển hóa để tối ưu hóa lựa chọn phương pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.077+00:00","2025-09-15T03:44:01.856+00:00","2025-06-05T07:33:58.295+00:00",269,[30,40,46,56,61,71,76,81,86,96],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"béo phì trung tâm","Béo phì trung tâm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Central Obesity","Béo phì trung tâm là tình trạng tích tụ mỡ thừa quá mức tại khoang bụng và xung quanh các tạng nội tạng, tạo nên yếu tố nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa độc lập với chỉ số BMI toàn thân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":41,"title":42,"term":43,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"gây tê cơ vuông thắt lưng","Gây tê cơ vuông thắt lưng là gì? Tổng quan học thuật","Gây tê cơ vuông thắt lưng","Quadratus lumborum block \u002F QLB","Gây tê cơ vuông thắt lưng (QLB) là kỹ thuật gây tê mặt phẳng mạc vùng bụng dưới hướng dẫn siêu âm, trong đó thuốc tê được tiêm vào các khoang mạc quanh cơ vuông thắt lưng để phong bế các nhánh thần kinh cảm giác chi phối thành bụng và tạng trong giảm đau chu phẫu.",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"giá nhà","Giá nhà là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giá nhà","Housing prices \u002F Real estate pricing","Giá nhà là giá trị thị trường bằng tiền được thỏa thuận hoặc định giá cho một đơn vị bất động sản nhà ở tại một thời điểm nhất định, phản ánh sự tương tác cung - cầu, chi phí đất đai, xây dựng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"hồi sức sơ sinh","Hồi sức sơ sinh là gì? Các công bố khoa học về Hồi sức sơ sinh","Neonatal resuscitation \u002F NRP","Hồi sức sơ sinh là một chuỗi các can thiệp y tế cấp cứu tuần tự được thực hiện ngay sau khi trẻ chào đời nhằm thiết lập và duy trì thông khí phổi hiệu quả, hỗ trợ tuần hoàn và ổn định thân nhiệt cho trẻ suy hô hấp hoặc ngạt sau sinh."]