[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%AFc%20c%E1%BA%A7u%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%AFc%20c%E1%BA%A7u%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"phẫu thuật bắc cầu mạch vành","Phẫu thuật bắc cầu mạch vành là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phẫu thuật bắc cầu mạch vành là kỹ thuật ngoại khoa dùng mạch máu tự thân làm cầu nối vượt qua đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, phục hồi tưới máu ","\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành\u003C\u002Fstrong> (coronary artery bypass grafting) là phẫu thuật bắc cầu mạch vành là kỹ thuật ngoại khoa dùng mạch máu tự thân làm cầu nối vượt qua đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, phục hồi tưới máu cơ tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc cơ bản của CABG là sử dụng các đoạn mạch tự thân (tĩnh mạch hiển, động mạch vú trong, động mạch quay) hoặc mạch nhân tạo để nối từ đoạn động mạch lớn (chủ ngực, chủ đùi) vượt qua chỗ hẹp, tới một điểm xa hơn trên động mạch vành. Phương pháp này giúp máu đi qua graft (mạch cầu) thay vì qua vùng hẹp, giảm áp lực lên phần cơ tim thiếu máu và ổn định chức năng tim lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm triệu chứng đau thắt ngực, cải thiện chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng vận động, giảm tần suất nhập viện cấp cứu do nhồi máu cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiên lượng dài hạn: tỷ lệ sống thêm 5–10 năm cao với nhóm bệnh nhân phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở giải phẫu và sinh lý mạch vành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ động mạch vành gồm hai thân chính xuất phát từ gốc động mạch chủ: động mạch vành trái (LM) chia thành nhánh liên thất trước (LAD) và nhánh mũ (LCx), động mạch vành phải (RCA) cấp máu cho mặt phải tim, thất phải và phần sau thất trái. Đường kính trung bình các nhánh chính dao động 2–4 mm, độ dài 40–100 mm tùy nhánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lưu lượng máu mạch vành tuân theo định luật Ohm cho mạch máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{\\Delta P}{R}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó \u003Ci>Q\u003C\u002Fi> là lưu lượng, \u003Ci>ΔP\u003C\u002Fi> là chênh áp giữa động mạch chủ và nhánh xa, \u003Ci>R\u003C\u002Fi> là trở kháng mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo công thức Poiseuille mô tả ảnh hưởng bán kính mạch và độ nhớt huyết tương:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{\\pi \\,\\Delta P\\, r^4}{8\\,\\eta\\,L}\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable>\n  \u003Ccaption>Bảng minh họa vai trò bán kính và độ dài mạch\u003C\u002Fcaption>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến thiên\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng tới Q\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bán kính (r)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng gấp đôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Q tăng 16 lần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ nhớt huyết (η)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 10%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Q giảm ≈10%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài (L)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 50%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Q giảm ≈33%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự suy giảm lưu lượng qua vùng hẹp (thường do mảng xơ vữa) dẫn đến thiếu máu cơ tim cục bộ, triệu chứng đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim. CABG tạo đường dẫn thay thế, khôi phục lưu lượng bình thường và giảm quá tải áp lực ở vùng tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định chính cho CABG bao gồm hẹp nặng (&gt;70 %) hoặc tắc hoàn toàn nhiều nhánh động mạch vành, đặc biệt khi có thân chung trái, đa nhánh trái, hoặc khi thất trái giảm phân suất tống máu (LVEF) ≤40 %. Việc lựa chọn CABG thay vì PCI căn cứ trên đánh giá SYNTAX score, tình trạng lâm sàng và bệnh nền đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định tuyệt đối\u003C\u002Fstrong>: tổn thương thân chung động mạch vành trái ≥50 %, hẹp đa nhánh phức tạp SYNTAX ≥33.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định tương đối\u003C\u002Fstrong>: bệnh mạch vành ba nhánh với LVEF giảm, đau thắt ngực tái phát dù đã điều trị nội khoa và PCI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chống chỉ định bao gồm tình trạng suy tim mất bù nặng không cải thiện được qua hồi sức; bệnh nội khoa phối hợp nặng như suy gan giai đoạn cuối, đột quỵ cấp trong 6 tuần gần nhất, nhiễm trùng huyết chưa kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy chức năng tim nặng không ổn định (NYHA IV).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn đông máu tiên phát hoặc thứ phát không khắc phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi tác rất cao, kết hợp bệnh lý đa cơ quan, tiên lượng sống ngắn hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi tiến hành CABG, bệnh nhân cần thực hiện các đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện: xét nghiệm công thức máu, chức năng gan thận, điện giải, CRP; chụp đánh giá hình ảnh bao gồm X-quang tim phổi, siêu âm tim, chụp CT mạch vành hoặc chụp mạch vành xâm lấn để xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều chỉnh\u002F ngừng thuốc kháng đông (warfarin, DOAC) ít nhất 48–72 giờ tùy nguy cơ huyết khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ tắc nghẽn đường thở, hội chứng ngưng thở khi ngủ để lên kế hoạch gây mê phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn dinh dưỡng, ngưng hút thuốc lá ít nhất 4 tuần trước mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình chuẩn bị tâm lý rất quan trọng: giải thích rõ mục đích, quy trình phẫu thuật, các biến chứng có thể xảy ra và thời gian hồi phục dự kiến. Nhóm y bác sĩ phối hợp chặt chẽ với chuyên gia tâm lý để giảm lo âu, tăng tuân thủ điều trị sau mổ. Ngoài ra, chuẩn bị vật lý trị liệu hô hấp và vận động sớm giúp tối ưu hóa chức năng phổi và cơ vận động sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành truyền thống thực hiện qua đường mổ mở lồng ngực giữa, gọi là sternotomy. Bác sĩ rạch dọc xương ức, mở rộng lồng ngực để bộc lộ tim và các mạch máu. Máy tim – phổi nhân tạo (CPB) được thiết lập qua ống cannula đặt vào động mạch chủ và nhĩ phải, đảm bảo lưu thông máu đến các cơ quan khác trong khi tim tạm ngừng co bóp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày càng có nhiều phương pháp ít xâm lấn thay thế sternotomy: MIDCAB (Minimally Invasive Direct CABG) thực hiện qua một vết mổ nhỏ bên ngực trái 6–8 cm, không dùng CPB; robotic-assisted CABG sử dụng hệ thống robot da Vinci giúp thao tác chính xác, giảm đau và phục hồi nhanh hơn; hybrid CABG kết hợp CABG ít xâm lấn với can thiệp mạch vành qua da (PCI) trên các nhánh phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh mạch hiển\u003C\u002Fstrong> (SV): dễ lấy, độ dài đủ, nhưng nguy cơ tái hẹp cao hơn so với động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch vú trong trong\u003C\u002Fstrong> (LIMA\u002FRIMA): sống sót tốt, tỷ lệ thông tốt trên 90 % sau 10 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch quay\u003C\u002Fstrong> (RA): đường kính phù hợp, có thể dùng đa đoạn, cần kiểm tra yếu tố mạch máu ngoại biên trước khi lấy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện CABG\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước hết, sau khi gây mê tổng quát và đặt nội khí quản, bệnh nhân được cố định tư thế giữ thẳng để dễ thao tác trên lồng ngực. Đường rạch xương ức tạo khoảng tiếp cận trực tiếp đến tim. Tiếp đó, CPB được thiết lập, tim được làm lạnh nhẹ và tiêm dung dịch bảo vệ cơ tim (cardioplegia) để ngăn ngừa tổn thương trong khi ngừng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lấy graft:\u003C\u002Fstrong> bác sĩ chuẩn bị và kiểm tra tính thông suốt của graft tự thân (SV, LIMA\u002FRIMA, RA).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặt kẹp động mạch chủ:\u003C\u002Fstrong> làm gián đoạn lưu thông động mạch chủ, tiêm dung dịch bảo vệ, đồng thời bơm máu qua CPB.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khâu nối:\u003C\u002Fstrong> đầu gần graft khâu vào động mạch chủ hoặc động mạch vú trong; đầu xa nối vào vị trí xa vùng hẹp trên động mạch vành với chỉ PTFE 7-0 hoặc 8-0.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái lập tuần hoàn:\u003C\u002Fstrong> gỡ kẹp, khử làm lạnh, tim tự khởi động lại; sau khi tim đập ổn định, ngừng CPB, rút cannula.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Cuối cùng, đặt ống dẫn lưu màng phổi và màng tim, đóng xương ức bằng dây thép y tế, khâu đóng da. Toàn bộ quy trình kéo dài 3–6 giờ, tùy số lượng graft và kỹ thuật phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và xử trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng cấp tính có thể xảy ra trong hoặc ngay sau mổ: chảy máu kéo dài do rối loạn đông, cần mổ lại cầm máu; nhồi máu cơ tim cấp do graft tắc; rối loạn nhịp như rung nhĩ (30–40 % ca), xử trí bằng thuốc chống loạn nhịp hoặc sốc điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng vết mổ:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ 1–5 %, nguy cơ cao ở bệnh nhân béo phì, đái tháo đường, điều trị kháng sinh dự phòng và chăm sóc vết mổ đúng quy trình giúp giảm thiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy hô hấp:\u003C\u002Fstrong> do làm mở lồng ngực, viêm phổi; cần vật lý trị liệu hô hấp tích cực, thở máy hỗ trợ nếu cần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thận cấp:\u003C\u002Fstrong> do giảm tưới máu thận và CPB lâu, theo dõi điện giải, truyền dịch và điều chỉnh thuốc lợi tiểu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ccaption>So sánh biến chứng cấp và muộn\u003C\u002Fcaption>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại biến chứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xử trí\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chảy máu sau mổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–24 giờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mổ lại cầm máu, truyền máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Rung nhĩ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–4 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Amiodarone, beta-blocker\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hẹp graft\u003C\u002Ftd>\u003Ctd> &gt;1 năm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PCI tái thông, điều trị nội khoa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc và phục hồi sau mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngay sau mổ, bệnh nhân được chuyển đến khoa Hồi sức tích cực (ICU) để theo dõi huyết động, dẫn lưu, thông khí nhân tạo. Mục tiêu trong 24 giờ đầu là ổn định huyết áp, đảm bảo lưu lượng tim (CI ≥2.2 L\u002Fmin\u002Fm²) và kiểm soát chảy máu (&lt;100 mL\u002Fgiờ).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chăm sóc dẫn lưu: hút dịch màng phổi và màng tim, rút khi lưu lượng &lt;50 mL\u002F24 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu hô hấp: thở sớm, tập ho, dùng CPAP nếu có suy hô hấp nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau: PCA (Patient Controlled Analgesia) với opioid liều thấp, kết hợp NSAID và paracetamol.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sau 48–72 giờ, nếu ổn định, bệnh nhân chuyển về khoa tim mạch thường để tiếp tục phục hồi chức năng vận động. Kế hoạch tập đi lại, leo cầu thang nhẹ nhàng, tăng dần cường độ trong 4–6 tuần đầu. Điều trị nội khoa bao gồm aspirin 75–100 mg\u002Fngày, statin, ACE-inhibitor hoặc ARB, beta-blocker theo khuyến cáo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và tỷ lệ thành công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CABG mang lại kết quả lâu dài với tỷ lệ thông graft sau 5 năm: &gt;90 % với LIMA, ~75 % với SV. Tỷ lệ sống sót 5 năm chung trên 85–90 %, 10 năm trên 70–75 % tùy nhóm bệnh nhân và mức độ bệnh lý phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ccaption>Tiên lượng theo loại graft\u003C\u002Fcaption>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại graft\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ thông sau 5 năm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ thông sau 10 năm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>LIMA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;90 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈85 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈75 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈50–60 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Yếu tố ảnh hưởng bao gồm tuổi cao, đái tháo đường, chức năng thất trái giảm, phẫu thuật cấp cứu hoặc đã mổ lần trước. Lựa chọn graft kép (bilateral IMAs) và phẫu thuật ít xâm lấn có thể cải thiện tiên lượng ở nhóm chọn lọc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết và định hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật bắc cầu mạch vành vẫn là tiêu chuẩn vàng cho bệnh mạch vành phức tạp, nhất là thân chung trái và đa nhánh. Kỹ thuật liên tục cải tiến nhằm giảm xâm lấn, tồn tại graft lâu dài và giảm biến chứng bao gồm CABG robot, CABG không CPB, hybrid CABG kết hợp stent phủ thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào graft sinh học và tế bào gốc nhằm tăng khả năng tái tạo nội mạc, giảm hẹp graft; ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chọn lựa bệnh nhân, dự đoán biến chứng và cá thể hóa quy trình phẫu thuật; vật liệu graft tổng hợp sinh học cải tiến khả năng thích nghi và kháng viêm.\u003C\u002Fp>","coronary artery bypass grafting",[19,20],"CABG","mổ bắc cầu động mạch vành","Phẫu thuật bắc cầu mạch vành là kỹ thuật ngoại khoa dùng mạch máu tự thân làm cầu nối vượt qua đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, phục hồi tưới máu cơ tim.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Laub, et al. (2017). Impact of off Pump Coronary Artery Bypass Surgery (OPCAB) on Surgical Outcomes for Coronary Artery Bypass Grafting (CABG): The New Jersey Cardiac Surgery Database Experience. Journal of the American College of Surgeons.","Impact of off Pump Coronary Artery Bypass Surgery (OPCAB) on Surgical Outcomes for Coronary Artery Bypass Grafting (CABG): The New Jersey Cardiac Surgery Database Experience","Laub Glenn W., Fasano Genevieve A., Costic Joseph A.","Journal of the American College of Surgeons",2017,"10.1016\u002Fj.jamcollsurg.2017.07.549","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jamcollsurg.2017.07.549",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Bombase, et al. (2018). Outcomes of Patients With Moderate Ischaemic Mitral Regurgitation Who Underwent Coronary Artery Bypass Grafting (CABG) Alone vs CABG With Mitral Valve Surgery. Heart, Lung and Circulation.","Outcomes of Patients With Moderate Ischaemic Mitral Regurgitation Who Underwent Coronary Artery Bypass Grafting (CABG) Alone vs CABG With Mitral Valve Surgery","Bombase Elmo, Cheng Christopher","Heart, Lung and Circulation",2018,"10.1016\u002Fj.hlc.2018.04.138","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.hlc.2018.04.138",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Al-Jughiman, et al. (2014). Outcomes of Isolated Reoperative Coronary Artery Bypass Grafting in Elderly Patients. Journal of Cardiac Surgery.","Outcomes of Isolated Reoperative Coronary Artery Bypass Grafting in Elderly Patients","Al-Jughiman Mohammed, Algarni Khaled, Yau Terrence","Journal of Cardiac Surgery",2014,"10.1111\u002Fjocs.12468","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fjocs.12468",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của phẫu thuật bắc cầu mạch vành (coronary artery bypass grafting) là gì?","Phẫu thuật bắc cầu mạch vành là kỹ thuật ngoại khoa dùng mạch máu tự thân làm cầu nối vượt qua đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, phục hồi tưới máu cơ tim. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Phẫu thuật bắc cầu mạch vành được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Phẫu thuật bắc cầu mạch vành được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của phẫu thuật bắc cầu mạch vành là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-08T06:53:55.013+00:00","2026-08-24T07:22:46.975+00:00","2025-08-08T17:03:34.307+00:00",267,[74,84,89,95,100,106,111,117,123,128],{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"ghép tim","Ghép tim là gì? Các công bố khoa học về Ghép tim","Ghép tim","Heart transplantation","Ghép tim là phẫu thuật thay thế tim bệnh lý giai đoạn cuối không còn đáp ứng với điều trị nội khoa bằng quả tim khỏe mạnh từ người hiến chết não, nhằm phục hồi huyết động bình thường và cải thiện chất lượng sống cũng như tỷ lệ sống sót của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]