[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%AFc%20c%E1%BA%A7u%20ch%E1%BB%A7%20v%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%AFc%20c%E1%BA%A7u%20ch%E1%BB%A7%20v%C3%A0nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":56,"createUser":69,"publishUser":73,"keywords":77,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"phẫu thuật bắc cầu chủ vành","Phẫu thuật bắc cầu chủ vành là gì? Các công bố khoa học","Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là thủ thuật tim hở giúp tái lập dòng máu nuôi tim bằng cách tạo đường đi mới vượt qua chỗ mạch vành bị tắc. Thủ thuật sử dụng đoạn mạch ghép tự thân như động mạch ngực hoặc tĩnh mạch chân để nối từ động mạch chủ đến phía sau vùng mạch bị hẹp. ","\u003Cp>Phẫu thuật bắc cầu chủ vành (coronary artery bypass grafting, CABG) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch nhằm tạo ra một hoặc nhiều cầu nối mạch máu mới đi vòng qua các đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn, giúp tái lập dòng máu nuôi cơ tim. Kỹ thuật này được chỉ định cho các bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành phức tạp, tổn thương nhiều nhánh hoặc tổn thương thân chung động mạch vành trái. CABG giúp cải thiện tưới máu cơ tim, giảm triệu chứng đau thắt ngực, bảo tồn chức năng tâm thu thất trái và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và các mốc son của phẫu thuật tái thông mạch vành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử phẫu thuật bắc cầu chủ vành ghi nhận những bước tiến nhảy vọt của nền y học hiện đại thế giới:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thập niên 1960 - Khởi đầu kỷ nguyên:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ René Favaloro tại Bệnh viện Cleveland Clinic (Hoa Kỳ) đã thực hiện thành công ca phẫu thuật bắc cầu mạch vành đầu tiên sử dụng đoạn ghép tĩnh mạch hiển tự thân vào năm 1967, đặt nền móng cho phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hiện đại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thập niên 1970 - 1980 - Tiêu chuẩn vàng LIMA:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ George Green tiên phong sử dụng động mạch ngực trong trái (LIMA). Các nghiên cứu theo dõi dài hạn của Loop và cộng sự (1986) đã chứng minh tỷ lệ thông suốt vượt trội và tỷ lệ sống còn 10 năm cao hơn hẳn khi sử dụng LIMA nối vào nhánh liên thất trước (LAD), biến kỹ thuật này thành tiêu chuẩn vàng bắt buộc cho mọi ca mổ CABG.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thập niên 1990 - nay - Tối ưu hóa và ít xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> Sự ra đời của kỹ thuật mổ trên tim đập không tuần hoàn ngoài cơ thể (OPCAB), kỹ thuật phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển (EVH) và phẫu thuật bắc cầu vành ít xâm lấn dưới sự hỗ trợ của robot (Robotic MIDCAB\u002FTECAB).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định phẫu thuật và thang điểm phân tầng nguy cơ tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định thực hiện CABG được xây dựng dựa trên các hướng dẫn đồng thuận quốc tế của Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC\u002FAHA) và Hội Tim mạch Châu Âu (ESC\u002FEACTS):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp thân chung động mạch vành trái (Left Main Coronary Artery - LMCA):\u003C\u002Fstrong> Hẹp ≥ 50% đường kính lòng mạch thân chung, đặc biệt khi tổn thương lan tới vị trí chia đôi hoặc kèm theo tổn thương nhiều nhánh khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương ba thân động mạch vành (Three-vessel disease):\u003C\u002Fstrong> Hẹp có ý nghĩa giải phẫu trên cả ba nhánh động mạch vành chính (nhánh liên thất trước LAD, nhánh mũ LCx và động mạch vành phải RCA), đặc biệt ở bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm (LVEF &lt; 50%) hoặc mắc bệnh đái tháo đường đi kèm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương giải phẫu phức tạp (Thang điểm SYNTAX &gt; 22):\u003C\u002Fstrong> Thang điểm SYNTAX đánh giá mức độ vôi hóa, chiều dài đoạn tổn thương, mức độ tắc nghẽn hoàn toàn mạn tính (CTO) và sự phân nhánh phức tạp. Điểm SYNTAX càng cao thì CABG càng chứng minh ưu thế vượt trội về tỷ lệ sống còn so với can thiệp đặt stent qua da (PCI).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt ngực kháng trị:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân vẫn còn triệu chứng thiếu máu cục bộ cơ tim nghiêm trọng dù đã điều trị nội khoa tối ưu bằng các nhóm thuốc chống đau thắt ngực liều tối đa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng cơ học cấp sau nhồi máu cơ tim:\u003C\u002Fstrong> Thủng vách liên thất cấp, đứt cơ nhú gây hở van hai lá cấp tính hoặc vỡ thành tự do thất trái đòi hỏi phải phẫu thuật sửa chữa kết hợp bắc cầu vành khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại mạch máu ghép (Grafts) sử dụng trong phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lựa chọn mạch ghép đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thông suốt lâu dài của cầu nối mạch vành:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Động mạch ngực trong trái (Left Internal Mammary Artery - LIMA)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được coi là tiêu chuẩn vàng tuyệt đối trong phẫu thuật tim mạch hiện đại. Cầu nối LIMA tới nhánh động mạch liên thất trước (LAD) có tỷ lệ thông suốt vượt trội trên 90% - 95% sau 10 năm theo dõi nhờ lớp tế bào nội mô tiết nhiều oxit nitric (NO) và tính chất chống xơ vữa tự nhiên. Sử dụng LIMA là yếu tố tiên lượng sống còn quan trọng nhất sau phẫu thuật bắc cầu vành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Động mạch ngực trong phải (Right Internal Mammary Artery - RIMA) và Kỹ thuật BIMA\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sử dụng cả hai động mạch ngực trong (Bilateral Internal Mammary Artery - BIMA) giúp gia tăng tỷ lệ sống còn dài hạn, tuy nhiên đòi hỏi kỹ thuật bóc tách tỉ mỉ và cần cân nhắc nguy cơ chậm liền xương ức hoặc nhiễm trùng xương ức ở bệnh nhân đái tháo đường béo phì.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Động mạch quay (Radial Artery - RA)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được lấy từ cẳng tay không thuận sau khi thực hiện nghiệm pháp Allen khẳng định cung động mạch gan tay thông suốt. Động mạch quay có độ thông suốt tốt hơn tĩnh mạch hiển nhưng cần dùng thuốc chẹn kênh canxi dự phòng co thắt mạch trong giai đoạn đầu sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Tĩnh mạch hiển lớn (Great Saphenous Vein - SVG)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được lấy từ cẳng chân bằng kỹ thuật mổ mở hoặc nội soi ít xâm lấn (EVH). Tĩnh mạch hiển có ưu điểm dễ lấy, chiều dài dồi dào để làm nhiều cầu nối tới các nhánh mạch vành bên phải hoặc nhánh mũ, nhưng dễ bị thoái hóa xơ vữa thứ phát với tỷ lệ tắc nghẽn khoảng 40% - 50% sau 10 năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật phẫu thuật và các trường phái tiếp cận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật bắc cầu chủ vành có thể được thực hiện qua các phương pháp kỹ thuật chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CABG truyền thống có tuần hoàn ngoài cơ thể (On-pump CABG):\u003C\u002Fstrong> Tim được làm ngừng đập hoàn toàn bằng dung dịch liệt cơ tim (cardioplegia), máy tim phổi nhân tạo (CPB) đảm nhận chức năng tuần hoàn và trao đổi khí. Phương pháp này tạo ra trường mổ tĩnh lặng và không có máu, cho phép phẫu thuật viên thực hiện các miệng nối vi phẫu chính xác tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CABG trên tim đập không dùng máy tim phổi (Off-pump CABG \u002F OPCAB):\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật viên sử dụng các dụng cụ cố định cơ học chuyên biệt (stabilizer) để cố định cục bộ vùng cơ tim chứa mạch vành mục tiêu trong khi toàn bộ trái tim vẫn tiếp tục đập. OPCAB giúp giảm thiểu phản ứng viêm toàn thân, giảm nguy cơ tai biến mạch máu não và suy thận cấp ở bệnh nhân cao tuổi, nhưng đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật rất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật bắc cầu vành xâm lấn tối thiểu (MIDCAB \u002F TECAB):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện qua đường mở ngực trước bên nhỏ không cưa xương ức, có thể kết hợp với hệ thống robot phẫu thuật Da Vinci.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu toàn diện giữa CABG và Can thiệp mạch vành qua da (PCI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc tính so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Can thiệp mạch vành qua da (PCI - Stent)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mức độ xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phẫu thuật lớn, mở ngực hoặc cưa xương ức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thủ thuật ít xâm lấn qua đường động mạch quay\u002Fđùi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian nằm viện &amp; hồi phục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>7 - 10 ngày nằm viện, hồi phục sau 6 - 8 tuần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>1 - 2 ngày nằm viện, hồi phục sau vài ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tái thông mạch máu ở tổn thương phức tạp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vượt trội và hoàn chỉnh hơn (đặc biệt ở đái tháo đường)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khó tái thông hoàn toàn ở tổn thương tắc hoàn toàn mạn tính (CTO)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tỷ lệ phải tái can thiệp lại sau 5 năm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất thấp (cầu nối LIMA bền vững)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao hơn do nguy cơ tái hẹp trong stent\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nguy cơ đột quỵ chu phẫu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khoảng 1% - 2% (do thao tác trên quai động mạch chủ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất thấp (&lt; 0.5%)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình hồi sức chu phẫu và phục hồi chức năng tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa tại đơn vị hồi sức tim mạch (ICU):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức 24 - 48 giờ đầu:\u003C\u002Fstrong> Rút ống nội khí quản sớm (fast-track extubation) trong vòng 6 - 12 giờ nếu huyết động ổn định; theo dõi sát dẫn lưu màng tim màng phổi để phát hiện sớm chèn ép tim cấp hoặc chảy máu sau mổ; duy trì huyết áp và kiểm soát rối loạn nhịp tim (rung nhĩ sau mổ chiếm tỷ lệ 20% - 30%).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp điều trị nội khoa tối ưu (GDMT):\u003C\u002Fstrong> Duy trì suốt đời thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin), thuốc Statin liều cao ổn định mảng xơ vữa, thuốc ức chế men chuyển\u002FARB và thuốc chẹn beta giao cảm để bảo vệ cầu nối và ngăn ngừa xơ vữa tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng tim mạch (Cardiac Rehabilitation):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được hướng dẫn tập thở, vận động sớm từ ngày thứ hai sau mổ, tham gia chương trình tập luyện thể lực có giám sát và tư vấn thay đổi lối sống toàn diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Thực hành phẫu thuật tim mạch tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, phẫu thuật bắc cầu chủ vành được triển khai thường quy với tỷ lệ thành công cao (&gt; 98%) tại các trung tâm tim mạch lớn như Viện Tim mạch Quốc gia (Bệnh viện Bạch Mai), Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM và Viện Tim TP.HCM. Việc làm chủ cả kỹ thuật mổ On-pump và Off-pump, kết hợp phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển (EVH) và phẫu thuật lai ghép (Hybrid Coronary Revascularization - kết hợp CABG cho nhánh LAD và đặt stent cho các nhánh còn lại) đã mang lại chất lượng điều trị ngang tầm các trung tâm tim mạch tiên tiến trên thế giới.\u003C\u002Fp>","Phẫu thuật bắc cầu chủ vành","coronary artery bypass grafting",[20,21,22],"mổ bắc cầu mạch vành","phẫu thuật CABG","bắc cầu động mạch vành","Phẫu thuật bắc cầu chủ vành (coronary artery bypass grafting, CABG) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch nhằm tạo ra một hoặc nhiều cầu nối mạch máu mới đi vòng qua các đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn, giúp tái lập dòng máu nuôi cơ tim.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42,50],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Lawton, J. S., Tamis-Holland, J. E., Bangalore, S., et al. (2022). 2021 ACC\u002FAHA\u002FSCAI Guideline for Coronary Artery Revascularization. Journal of the American College of Cardiology, 79(2), e21-e129.","2021 ACC\u002FAHA\u002FSCAI Guideline for Coronary Artery Revascularization","Lawton, J. S., Tamis-Holland, J. E., Bangalore, S., et al.","Journal of the American College of Cardiology",2022,"10.1016\u002Fj.jacc.2021.09.006","https:\u002F\u002Fwww.jacc.org\u002Fdoi\u002F10.1016\u002Fj.jacc.2021.09.006",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Neumann, F. J., Sousa-Uva, M., Ahlsson, A., et al. (2019). 2018 ESC\u002FEACTS Guidelines on myocardial revascularization. European Heart Journal, 40(2), 87-165.","2018 ESC\u002FEACTS Guidelines on myocardial revascularization","Neumann, F. J., Sousa-Uva, M., Ahlsson, A., et al.","European Heart Journal",2019,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehy394","https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Feurheartj\u002Farticle\u002F40\u002F2\u002F87\u002F5079120",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Serruys, P. W., Morice, M. C., Kappetein, A. P., et al. (2009). Percutaneous coronary intervention versus coronary-artery bypass grafting for severe coronary artery disease. New England Journal of Medicine, 360(10), 961-972.","Percutaneous coronary intervention versus coronary-artery bypass grafting for severe coronary artery disease","Serruys, P. W., Morice, M. C., Kappetein, A. P., et al.","New England Journal of Medicine",2009,"10.1056\u002FNEJMoa0804626","https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa0804626",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":46,"year":39,"doi":54,"url":55},"Taggart, D. P., Benedetto, U., Gerry, S., et al. (2019). Bilateral versus single internal-thoracic-artery grafts at 10 years. New England Journal of Medicine, 380(5), 437-446.","Bilateral versus single internal-thoracic-artery grafts at 10 years","Taggart, D. P., Benedetto, U., Gerry, S., et al.","10.1056\u002FNEJMoa1808783","https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1808783",[57,60,63,66],{"question":58,"answer":59},"Tại sao động mạch ngực trong trái (LIMA) là mạch ghép được ưu tiên hàng đầu trong phẫu thuật CABG?","LIMA được ưu tiên tuyệt đối vì có tỷ lệ thông suốt lâu dài vượt trội trên 90% sau 10 năm nhờ lớp tế bào nội mô mạch máu có khả năng sản xuất nhiều oxit nitric (NO) và khả năng thích ứng tuyệt vời với áp lực động mạch hệ thống.",{"question":61,"answer":62},"Sự khác nhau cốt lõi giữa phẫu thuật CABG có dùng máy tim phổi (On-pump) và không dùng máy tim phổi (Off-pump) là gì?","On-pump sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể để làm ngừng tim hoàn toàn tạo trường mổ bất động, trong khi Off-pump thực hiện nối mạch trực tiếp trên quả tim đang đập nhờ dụng cụ cố định cục bộ nhằm giảm biến chứng viêm toàn thân.",{"question":64,"answer":65},"Bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành có thể hồi phục sinh hoạt bình thường sau bao lâu?","Bệnh nhân thường nằm viện từ 5 đến 7 ngày và có thể trở lại các hoạt động sinh hoạt nhẹ nhàng sau 4 đến 6 tuần sau khi xương ức đã liền vững chắc.",{"question":67,"answer":68},"Thang điểm SYNTAX có vai trò gì trong việc lựa chọn giữa CABG và can thiệp đặt stent (PCI)?","Thang điểm SYNTAX đánh giá độ phức tạp giải phẫu của các tổn thương mạch vành; khi điểm SYNTAX ở mức trung bình đến cao (SYNTAX > 22), phẫu thuật CABG mang lại kết quả sống còn lâu dài và tỷ lệ biến cố tim mạch thấp hơn rõ rệt so với PCI.",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-26T04:24:02.879+00:00","2026-08-22T11:18:32.914+00:00","2025-09-08T10:26:53.634+00:00",249,[85,95,100,105,111,116,122,127,133,139],{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bệnh tim mạch vành","Bệnh tim mạch vành là gì? Triệu chứng và cách điều trị","Bệnh tim mạch vành","coronary artery disease","Bệnh tim mạch vành là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ mảng xơ vữa trong lòng các động mạch vành nuôi tim, làm hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu tưới cơ tim và có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":134,"title":135,"term":136,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]