[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20v%C3%BA{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20v%C3%BA":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phẫu thuật bảo tồn vú","Phẫu thuật bảo tồn vú là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật bảo tồn vú là phương pháp điều trị ung thư vú bằng cách cắt bỏ khối u và mô lành xung quanh, đồng thời giữ lại phần lớn cấu trúc tuyến vú. Khái niệm này nhấn mạnh mục tiêu kiểm soát ung thư tại chỗ hiệu quả tương đương cắt tuyến vú toàn phần, kết hợp xạ trị để giảm nguy cơ tái phát bệnh lý. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phẫu thuật bảo tồn vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bảo tồn vú là phương pháp điều trị ung thư vú nhằm loại bỏ khối u ác tính cùng với một phần mô lành xung quanh, trong khi vẫn giữ lại phần lớn tuyến vú. Khác với phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, phương pháp này hướng tới việc kiểm soát tại chỗ khối u mà không làm mất hoàn toàn hình dạng giải phẫu của vú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt lâm sàng, phẫu thuật bảo tồn vú không chỉ là một kỹ thuật phẫu thuật đơn thuần mà là một chiến lược điều trị kết hợp. Phẫu thuật chỉ đóng vai trò là bước đầu nhằm loại bỏ tổn thương nhìn thấy được, trong khi hiệu quả kiểm soát ung thư lâu dài phụ thuộc chặt chẽ vào các điều trị bổ trợ, đặc biệt là xạ trị sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ phẫu thuật bảo tồn vú thường được sử dụng để chỉ nhiều mức độ can thiệp khác nhau, từ cắt u khu trú đến cắt bỏ một phân thùy tuyến vú. Điểm chung của các kỹ thuật này là mục tiêu bảo tồn tối đa mô vú lành mà vẫn đảm bảo yêu cầu điều trị ung thư theo chuẩn mực y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở y học và nguyên lý điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý y học cốt lõi của phẫu thuật bảo tồn vú dựa trên giả định rằng ung thư vú giai đoạn sớm thường khu trú tại một vùng nhất định của tuyến vú. Nếu khối u được cắt bỏ hoàn toàn với bờ diện cắt âm tính, nguy cơ tái phát tại chỗ có thể được kiểm soát hiệu quả bằng xạ trị bổ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn đã so sánh phẫu thuật bảo tồn vú kết hợp xạ trị với phẫu thuật cắt tuyến vú toàn phần. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống còn toàn bộ và tỷ lệ sống không bệnh giữa hai nhóm là tương đương trong các trường hợp được lựa chọn phù hợp, củng cố cơ sở khoa học cho việc áp dụng rộng rãi phương pháp bảo tồn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên lý điều trị chính của phẫu thuật bảo tồn vú có thể tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại bỏ triệt để khối u nguyên phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo bờ diện cắt không còn tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp xạ trị để kiểm soát vi thể tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ chặt chẽ các nguyên lý này là điều kiện tiên quyết để đạt được hiệu quả điều trị tương đương với các phương pháp phẫu thuật triệt để hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật bảo tồn vú thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm, khi khối u có kích thước tương đối nhỏ so với thể tích tuyến vú. Điều này giúp đảm bảo rằng việc cắt bỏ khối u không gây biến dạng đáng kể và vẫn đạt được bờ diện cắt an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài kích thước khối u, việc lựa chọn bệnh nhân còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như số lượng ổ tổn thương trong vú, mức độ xâm lấn mô xung quanh và tình trạng hạch vùng. Bệnh nhân phải có khả năng tiếp nhận xạ trị sau mổ, vì đây là thành phần bắt buộc của chiến lược bảo tồn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí thường được cân nhắc khi chỉ định phẫu thuật bảo tồn vú bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư vú giai đoạn sớm, khu trú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có tổn thương đa ổ lan tỏa trong cùng một vú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có chống chỉ định tuyệt đối với xạ trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân hiểu rõ và đồng thuận với kế hoạch điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá chỉ định cần được thực hiện bởi nhóm đa chuyên khoa nhằm đảm bảo quyết định điều trị phù hợp cả về mặt y học và cá nhân hóa cho từng người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn vú rất đa dạng và được lựa chọn dựa trên vị trí khối u, kích thước, cũng như hình thái tuyến vú của bệnh nhân. Kỹ thuật cơ bản nhất là cắt u rộng, trong đó khối u và một vành mô lành xung quanh được lấy bỏ để đảm bảo an toàn ung thư học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những trường hợp khối u lớn hơn hoặc nằm ở vị trí khó, phẫu thuật cắt phân thùy tuyến vú có thể được áp dụng. Kỹ thuật này loại bỏ một phần lớn hơn của tuyến vú nhưng vẫn giữ lại hình dạng tổng thể, đặc biệt khi được kết hợp với các phương pháp tạo hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật thường gặp trong phẫu thuật bảo tồn vú gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cắt u rộng (lumpectomy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cắt phân thùy tuyến vú (segmentectomy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật bảo tồn vú kết hợp tạo hình (oncoplastic surgery).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác biệt khái quát giữa một số kỹ thuật bảo tồn vú:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ cắt bỏ mô\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng thẩm mỹ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt u rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít thay đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt phân thùy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể cần tạo hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo tồn kết hợp tạo hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình – lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện thẩm mỹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự phát triển của phẫu thuật tạo hình ung thư học đã mở rộng đáng kể chỉ định của phẫu thuật bảo tồn vú, cho phép áp dụng phương pháp này cho nhiều bệnh nhân hơn so với trước đây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của xạ trị và điều trị bổ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong chiến lược phẫu thuật bảo tồn vú, xạ trị sau mổ giữ vai trò bắt buộc nhằm kiểm soát các tế bào ung thư vi thể còn sót lại trong mô vú. Việc chiếu xạ toàn bộ tuyến vú hoặc khu trú tại giường u đã được chứng minh làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại chỗ, từ đó đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài xạ trị, điều trị bổ trợ toàn thân được chỉ định tùy theo đặc điểm sinh học của khối u, bao gồm tình trạng thụ thể hormone, HER2 và mức độ xâm lấn. Các phương pháp này không thay thế phẫu thuật nhưng đóng vai trò hỗ trợ nhằm giảm nguy cơ tái phát xa và cải thiện tiên lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức điều trị bổ trợ thường được phối hợp gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hóa trị bổ trợ hoặc tân bổ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội tiết trị liệu cho ung thư vú phụ thuộc hormone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp nhắm trúng đích trong các trường hợp phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác khuyến cáo điều trị hiện hành được cập nhật thường xuyên bởi **:contentReference[oaicite:0]{index=0}** và các hiệp hội ung thư quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả của phẫu thuật bảo tồn vú đã được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng dài hạn với thời gian theo dõi trên 10–20 năm. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống còn toàn bộ và sống không bệnh của bệnh nhân được điều trị bằng phẫu thuật bảo tồn vú kết hợp xạ trị tương đương với phẫu thuật cắt tuyến vú toàn phần trong cùng nhóm chỉ định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiên lượng của người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán là yếu tố quan trọng nhất. Ngoài ra, mô bệnh học, độ ác tính, tình trạng hạch và đáp ứng với điều trị bổ trợ cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố tiên lượng thường được xem xét bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng hạch nách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm sinh học phân tử của ung thư vú.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng muộn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, phẫu thuật bảo tồn vú vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Các biến chứng sớm có thể bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tụ dịch hoặc chảy máu, trong khi các biến chứng muộn thường liên quan đến xạ trị như xơ hóa mô, thay đổi cảm giác và biến dạng vú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hạn chế quan trọng của phương pháp này là không phù hợp với mọi trường hợp ung thư vú. Các khối u đa ổ lan tỏa, ung thư vú viêm hoặc chống chỉ định xạ trị là những tình huống mà phẫu thuật bảo tồn không được khuyến cáo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được cá thể hóa, cân nhắc giữa lợi ích kiểm soát ung thư và nguy cơ biến chứng lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa đối với chất lượng sống và tâm lý người bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ưu điểm nổi bật của phẫu thuật bảo tồn vú là khả năng duy trì hình dạng tuyến vú, từ đó giúp người bệnh giữ được hình ảnh cơ thể và giảm tác động tâm lý tiêu cực sau điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ trẻ và những người còn hoạt động xã hội tích cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cho thấy bệnh nhân được bảo tồn vú có mức độ hài lòng cao hơn về thẩm mỹ và chất lượng sống so với những người phải cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, khi các yếu tố ung thư học được kiểm soát tương đương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhía cạnh tâm lý và xã hội ngày càng được chú trọng trong điều trị ung thư, phản ánh xu hướng chăm sóc toàn diện, lấy người bệnh làm trung tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và phát triển trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật tạo hình ung thư học và xạ trị chính xác cao đã mở rộng đáng kể phạm vi áp dụng của phẫu thuật bảo tồn vú. Ngày càng nhiều bệnh nhân trước đây phải cắt tuyến vú toàn phần nay có thể được điều trị bảo tồn an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa phạm vi cắt bỏ mô, giảm liều và vùng xạ trị, cũng như tích hợp các phương pháp điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm di truyền của khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững tiến bộ này cho thấy phẫu thuật bảo tồn vú sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>**:contentReference[oaicite:1]{index=1}**. “Breast Cancer Treatment (Adult).” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u002Fhp\u002Fbreast-treatment-pdq\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u002Fhp\u002Fbreast-treatment-pdq\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>**:contentReference[oaicite:2]{index=2}**. “Breast-Conserving Surgery.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer\u002Ftreatment\u002Fsurgery-for-breast-cancer\u002Fbreast-conserving-surgery.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer\u002Ftreatment\u002Fsurgery-for-breast-cancer\u002Fbreast-conserving-surgery.html\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>**:contentReference[oaicite:3]{index=3}**. “Cancer Treatment and Care.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fcancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fcancer\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Veronesi, U. et al. (2002). Twenty-year follow-up of a randomized study comparing breast-conserving surgery with radical mastectomy. \u003Ci>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-04T03:14:40.366+00:00","2026-01-04T03:14:40.362+00:00",70,[33,44,50,56,61,70,75,80,85,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư vú","Ung thư vú là gì? Các công bố khoa học về Ung thư vú","Ung thư vú","Breast cancer","Ung thư vú là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô của tuyến vú (thường bắt đầu từ các ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tuyến vú), có khả năng xâm lấn tại chỗ và di căn theo đường bạch huyết hoặc máu đến các cơ quan xa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điều trị tân bổ trợ","Điều trị tân bổ trợ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Điều trị tân bổ trợ","Neoadjuvant therapy","Điều trị tân bổ trợ là phương pháp điều trị toàn thân (hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch) được thực hiện trước can thiệp phẫu thuật triệt căn nhằm thu nhỏ kích thước khối u, tiêu diệt vi di căn và tăng tỷ lệ phẫu thuật bảo tồn thành công.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điều trị ung thư vú","Điều trị ung thư vú là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Điều trị ung thư vú","Breast cancer treatment","Điều trị ung thư vú là một chiến lược y khoa đa mô thức kết hợp phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết và liệu pháp nhắm trúng đích sinh học nhằm tiêu diệt tế bào ác tính, ngăn ngừa tái phát và cải thiện tỷ lệ sống sót cho người bệnh.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":62,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"đạo đức kinh doanh","Đạo đức kinh doanh là gì? Khái niệm, nền tảng và vai trò","business ethics","Đạo đức kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị định hướng hành vi đúng đắn của cá nhân và tổ chức trong thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thuật toán thích ứng","Thuật toán thích ứng là gì? Nguyên lý và ứng dụng kỹ thuật","adaptive algorithm","Thuật toán thích ứng là lớp thuật toán có khả năng tự động cập nhật các thông số hoặc cấu trúc xử lý trong quá trình hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi sai số, nhằm duy trì hiệu suất tối ưu khi môi trường hoặc dữ liệu thay đổi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]