[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A7n%20c%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phần cứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phần cứng","Phần cứng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phần cứng là tập hợp các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị điện tử, đóng vai trò nền tảng cho việc xử lý, lưu trữ và trao đổi dữ liệu. Phần cứng tồn tại dưới dạng hữu hình, hoạt động dựa trên các nguyên lý điện tử và chỉ phát huy chức năng khi được điều khiển bởi phần mềm phù hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phần cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng (hardware) là thuật ngữ dùng để chỉ toàn bộ các thành phần vật lý cấu thành nên một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử. Đây là những bộ phận hữu hình, có thể quan sát trực tiếp và tác động vật lý, khác với phần mềm vốn chỉ tồn tại dưới dạng mã lệnh và dữ liệu số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống máy tính, phần cứng đóng vai trò nền tảng kỹ thuật, cung cấp môi trường để phần mềm được cài đặt, vận hành và thực thi các chức năng. Không có phần cứng, phần mềm không thể hoạt động; ngược lại, phần cứng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được điều khiển bởi phần mềm phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm phần cứng không chỉ giới hạn ở máy tính cá nhân mà còn bao gồm máy chủ, thiết bị mạng, điện thoại thông minh, hệ thống nhúng và các thiết bị IoT. Cách tiếp cận này được sử dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fdocs\" target=\"_blank\">IBM\u003C\u002Fa> và các tổ chức tiêu chuẩn công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành phần vật lý, hữu hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực thi lệnh và xử lý dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng cho phần mềm và ứng dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của phần cứng máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử phần cứng máy tính bắt đầu từ các thiết bị tính toán cơ học như bàn tính và máy tính bánh răng. Đến giữa thế kỷ XX, máy tính điện tử ra đời với việc sử dụng đèn chân không, cho phép thực hiện các phép tính phức tạp nhưng tiêu thụ nhiều năng lượng và có kích thước rất lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của transistor vào những năm 1950 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong phát triển phần cứng. Transistor giúp giảm đáng kể kích thước, tăng độ bền và hiệu suất của máy tính. Giai đoạn tiếp theo là mạch tích hợp (IC), cho phép hàng nghìn rồi hàng triệu transistor được đặt trên một con chip duy nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ thập niên 1970 đến nay, vi xử lý trở thành trung tâm của phần cứng máy tính hiện đại. Sự phát triển này được ghi nhận chi tiết trong các tài liệu lịch sử của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.computerhistory.org\" target=\"_blank\">Computer History Museum\u003C\u002Fa>, phản ánh quá trình thu nhỏ linh kiện song song với việc tăng mạnh năng lực xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công nghệ chủ đạo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1940–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đèn chân không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thước lớn, tiêu thụ điện cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1960\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Transistor\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhỏ gọn hơn, độ tin cậy cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1970\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi xử lý, IC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu năng cao, tích hợp mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại phần cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng máy tính thường được phân loại dựa trên chức năng đảm nhiệm trong hệ thống. Cách phân loại này giúp người dùng và kỹ sư dễ dàng xác định vai trò của từng thành phần, đồng thời hỗ trợ thiết kế và nâng cấp hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách tiếp cận phổ biến là chia phần cứng thành các nhóm xử lý, lưu trữ, nhập liệu và xuất liệu. Mỗi nhóm đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau trong quá trình vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tài liệu giảng dạy và kỹ thuật, cách phân loại này được áp dụng rộng rãi vì phản ánh trực tiếp luồng dữ liệu từ khi được nhập vào cho đến khi xử lý và xuất ra kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phần cứng xử lý: CPU, GPU\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần cứng lưu trữ: RAM, ổ cứng, SSD\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần cứng nhập liệu: bàn phím, chuột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần cứng xuất liệu: màn hình, máy in\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phần cứng xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng xử lý là thành phần cốt lõi của hệ thống máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán logic, số học và điều khiển luồng dữ liệu. Bộ xử lý trung tâm (CPU) là đại diện tiêu biểu, thường được ví như “bộ não” của máy tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CPU hoạt động dựa trên chu trình lấy lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh. Hiệu năng của CPU phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kiến trúc vi xử lý, số lõi, số luồng và xung nhịp. Các tiêu chuẩn đánh giá này được công bố chi tiết bởi các nhà sản xuất như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intel.com\" target=\"_blank\">Intel\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.amd.com\" target=\"_blank\">AMD\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài CPU, các bộ xử lý chuyên dụng như GPU ngày càng đóng vai trò quan trọng trong xử lý đồ họa, trí tuệ nhân tạo và tính toán song song. Sự đa dạng của phần cứng xử lý phản ánh nhu cầu ngày càng cao về hiệu năng và chuyên môn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại xử lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CPU\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý tổng quát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ điều hành, ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GPU\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý song song\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đồ họa, AI, học máy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phần cứng lưu trữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng lưu trữ có chức năng ghi, giữ và truy xuất dữ liệu trong quá trình vận hành của hệ thống máy tính. Đây là thành phần không thể thiếu, đảm bảo dữ liệu và chương trình có thể được sử dụng lặp lại theo thời gian, kể cả khi thiết bị đã tắt nguồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần cứng lưu trữ thường được chia thành hai nhóm chính là bộ nhớ chính và bộ nhớ phụ. Bộ nhớ chính, điển hình là RAM, có tốc độ truy xuất cao nhưng dữ liệu sẽ mất khi ngắt điện. Bộ nhớ phụ như ổ cứng HDD, SSD hoặc bộ nhớ flash đảm nhiệm lưu trữ lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của phần cứng lưu trữ tập trung vào việc tăng dung lượng, cải thiện tốc độ và giảm tiêu thụ năng lượng. Các chuẩn kỹ thuật này được mô tả chi tiết trong tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.snia.org\" target=\"_blank\">Storage Networking Industry Association (SNIA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại lưu trữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>RAM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốc độ cao, mất dữ liệu khi tắt máy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ tạm thời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SSD\u002FHDD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dung lượng lớn, lưu trữ bền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phần cứng nhập liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng nhập liệu là tập hợp các thiết bị cho phép người dùng hoặc môi trường bên ngoài đưa dữ liệu vào hệ thống máy tính. Những thiết bị này đóng vai trò cầu nối giữa con người và máy móc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị nhập liệu truyền thống như bàn phím và chuột vẫn giữ vai trò chủ đạo trong môi trường làm việc. Bên cạnh đó, các thiết bị hiện đại như màn hình cảm ứng, micro, camera và cảm biến đã mở rộng đáng kể cách thức tương tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị nhập liệu chuyển đổi tín hiệu vật lý như chuyển động, âm thanh hoặc hình ảnh thành tín hiệu số. Nguyên lý này được trình bày trong các tài liệu kỹ thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usb.org\" target=\"_blank\">USB Implementers Forum\u003C\u002Fa> và các chuẩn giao tiếp ngoại vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bàn phím, chuột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màn hình cảm ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Camera, micro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến và thiết bị đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phần cứng xuất liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng xuất liệu có nhiệm vụ truyền tải kết quả xử lý của hệ thống đến người dùng hoặc các hệ thống khác. Đây là bước cuối cùng trong chu trình xử lý dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Màn hình là thiết bị xuất liệu phổ biến nhất, cho phép hiển thị thông tin dưới dạng văn bản, hình ảnh và video. Các thông số như độ phân giải, tần số quét và độ chính xác màu sắc quyết định chất lượng hiển thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài màn hình, máy in, loa và thiết bị truyền tín hiệu mạng cũng được xem là phần cứng xuất liệu trong những ngữ cảnh nhất định. Các tiêu chuẩn hiển thị và in ấn được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.vesa.org\" target=\"_blank\">VESA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\">ISO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần cứng và phần mềm tồn tại trong mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Phần cứng cung cấp tài nguyên vật lý, trong khi phần mềm đưa ra các chỉ thị để khai thác những tài nguyên đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ điều hành đóng vai trò trung gian, quản lý CPU, bộ nhớ, thiết bị lưu trữ và các thiết bị ngoại vi. Thông qua trình điều khiển (driver), hệ điều hành cho phép phần mềm giao tiếp trực tiếp với phần cứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận phân tầng này được mô tả rõ trong các tài liệu kiến trúc hệ thống của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fdocs\" target=\"_blank\">IBM\u003C\u002Fa>, giúp đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng của hệ thống máy tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển phần cứng hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng phát triển phần cứng hiện nay tập trung vào việc tối ưu hiệu năng trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh trung tâm dữ liệu và thiết bị di động ngày càng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tích hợp trí tuệ nhân tạo trực tiếp vào phần cứng, thông qua các bộ xử lý chuyên dụng như NPU hoặc TPU, đang trở thành hướng đi chủ đạo. Các kiến trúc này giúp tăng tốc xử lý học máy mà không phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phần cứng cho Internet of Things và hệ thống nhúng đang phát triển mạnh, hướng tới thiết bị nhỏ gọn, tiêu thụ điện năng thấp và hoạt động bền bỉ. Các xu hướng này được phân tích trong báo cáo công nghệ của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\" target=\"_blank\">IEEE\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.computerhistory.org\u002Ftimeline\u002Fcomputers\u002F\" target=\"_blank\">Computer History Museum. History of Computers.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fdocs\u002Fen\" target=\"_blank\">IBM Documentation. Computer Hardware Basics.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\u002Fabout\u002Ftechnologies.html\" target=\"_blank\">IEEE. Computing Technologies Overview.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.snia.org\u002Feducation\u002Fwhat-is-storage\" target=\"_blank\">SNIA. What is Data Storage?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.vesa.org\u002Fstandards\u002F\" target=\"_blank\">VESA. Display Standards.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-17T02:18:40.306+00:00","2025-12-17T02:18:40.304+00:00",75,[33,36,46,56,66,71,82,93,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngừng tuần hoàn","Ngừng tuần hoàn là gì? Các công bố khoa học về Ngừng tuần hoàn",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bê tông tự chữa lành","Bê tông tự chữa lành là gì? Cơ chế sinh học và ứng dụng","self-healing concrete","Bê tông tự chữa lành là loại vật liệu xây dựng thông minh có khả năng tự động bít kín các khe nứt tế vi và phục hồi các đặc tính cơ lý hoặc tính năng cản nước thông qua phản ứng hóa học tự sinh hoặc hoạt động sinh học nhân tạo mà không cần can thiệp sửa chữa từ bên ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tuyến tụy mềm","Tuyến tụy mềm là gì? Đặc điểm mô học và nguy cơ rò tụy","soft pancreas","Tuyến tụy mềm là thuật ngữ phẫu thuật tiêu hóa chỉ tình trạng nhu mô tụy có mật độ xốp, giàu tế bào nang tuyến ngoại tiết và nghèo mô đệm xơ hóa, là yếu tố nguy cơ nội tại độc lập quan trọng nhất dẫn đến biến chứng rò tụy sau phẫu thuật cắt bỏ tụy.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"đảng cực hữu","Đảng cực hữu là gì? Hệ tư tưởng, phân loại và trỗi dậy","far-right party","Đảng cực hữu là tổ chức chính trị nằm ở điểm tận cùng bên phải của quang phổ chính trị, mang hệ tư tưởng cốt lõi kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc bản địa, chủ nghĩa chuyên chế và chủ nghĩa dân túy nhằm bảo vệ trật tự và tính thuần nhất của quốc gia - dân tộc.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tắc mạch huyết khối","Tắc mạch huyết khối là gì? Phân loại và điều trị","thromboembolism","Tắc mạch huyết khối là quá trình bệnh lý khởi phát từ sự hình thành cục máu đông bên trong lòng mạch máu, sau đó bong tróc và di chuyển theo dòng tuần hoàn gây tắc nghẽn lòng mạch ở cơ quan đích, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử mô.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"nhiễm mặn","Nhiễm mặn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiễm mặn","Nhiễm mặn","Soil salinization \u002F Salinization","Nhiễm mặn là quá trình tích tụ các muối hòa tan quá mức trong tầng đất mặt hoặc nguồn nước, gây ức chế sinh trưởng cây trồng và suy thoái đất canh tác.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"biểu hiện protein","Biểu hiện protein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biểu hiện protein","Protein expression","Biểu hiện protein là quá trình tế bào tổng hợp và biến đổi chuỗi polypeptide dựa trên thông tin mã hóa từ gene thông qua các bước phiên mã và dịch mã.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cá chuồn","Cá chuồn là gì? Các nghiên cứu liên quan đến cá chuồn","Cá chuồn","Flying fish \u002F Exocoetidae","Cá chuồn là nhóm cá biển thuộc họ Exocoetidae, nổi tiếng với vây ngực phát triển rộng cho phép chúng bay lướt trên mặt nước để trốn thoát kẻ săn mồi.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chuyển giao khối lượng","Chuyển giao khối lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chuyển giao khối lượng","Mass transfer","Chuyển giao khối lượng là sự dịch chuyển tịnh tiến của các cấu tử vật chất từ vùng nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp trong một pha hoặc giữa các pha tiếp xúc.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"ổn định nhiệt","Ổn định nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Ổn định nhiệt","Ổn định nhiệt","Thermal stability","Ổn định nhiệt là khả năng của một chất hoặc vật liệu duy trì cấu trúc hóa học, pha tinh thể và các tính chất cơ lý khi bị nung nóng ở nhiệt độ cao."]