[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20thu%E1%BB%91c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"phản ứng thuốc","Phản ứng thuốc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng thuốc là mọi tác dụng bất lợi hoặc không mong muốn phát sinh khi sử dụng thuốc ở liều điều trị hoặc dự phòng, bao gồm dị ứng, độc tính và tương tác. ADRs có thể biểu hiện từ nhẹ như phát ban, buồn nôn đến nghiêm trọng như sốc phản vệ, suy đa tạng, gây nhập viện và tử vong, đòi hỏi theo dõi và phòng ngừa chặt chẽ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Phản ứng thuốc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Adverse drug reaction\u003C\u002Fem>) là tập hợp các đáp ứng có hại và không định trước xuất hiện ở liều lượng điều trị thông thường, bao gồm các biến cố phụ thuộc liều (loại A) và các phản ứng dị ứng hoặc đặc ứng không phụ thuộc liều (loại B).\u003C\u002Fp> WHO định nghĩa ADR là “một phản ứng độc hại và không mong muốn phát sinh từ tác dụng chữa bệnh của thuốc”, có thể kèm theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan%22%7D}} hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản ứng thuốc bao gồm các biểu hiện từ nhẹ (phát ban da, buồn nôn) cho đến nghiêm trọng (sốc phản vệ, suy đa tạng, tử vong). ADR không bao gồm các trường hợp sai sót y khoa (medication error) hoặc quá liều cố ý; tuy nhiên các yếu tố như tương tác thuốc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} kém cũng góp phần làm tăng nguy cơ ADR.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc nhận diện và phân biệt ADR với các nguyên nhân khác (bệnh nền, nhiễm trùng) đòi hỏi đánh giá toàn diện lâm sàng, bao gồm tiền sử thuốc, khởi phát triệu chứng và loại trừ nguyên nhân khác. Hệ thống causality assessment như Naranjo scale hỗ trợ sàng lọc và chấm điểm xác suất ADR trong nghiên cứu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại ADR\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ADRs được phân loại theo cơ chế sinh lý và đặc điểm lâm sàng thành sáu nhóm chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Loại A (Augmented):\u003C\u002Fstrong> phản ứng phụ khuếch đại tác dụng dược lý chính, phụ thuộc liều, có thể dự đoán và thường chiếm 80% ADR.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Loại B (Bizarre):\u003C\u002Fstrong> dị ứng hoặc bất thường, không phụ thuộc liều, thường khởi phát đột ngột, ví dụ sốc phản vệ do penicillin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Loại C (Chronic):\u003C\u002Fstrong> do sử dụng kéo dài, điển hình như lạm dụng corticosteroid gây loãng xương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Loại D (Delayed):\u003C\u002Fstrong> khởi phát muộn, ví dụ ung thư thứ phát sau hóa trị liệu alkyl hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Loại E (End of use):\u003C\u002Fstrong> hội chứng cai thuốc khi ngừng đột ngột, ví dụ hội chứng cai benzodiazepine.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Loại F (Failure):\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A5t%20b%E1%BA%A1i%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} do đề kháng thuốc hoặc tương tác thuốc–thuốc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại ADR đòi hỏi biện pháp ứng phó khác nhau: loại A và F có thể quản lý bằng điều chỉnh liều hoặc đổi thuốc, trong khi loại B và D cần ngừng thuốc ngay, theo dõi kéo dài và báo cáo nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế khởi phát ADR rất đa dạng, thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác dược lực học:\u003C\u002Fstrong> thuốc gắn kết receptor hoặc enzyme làm tăng tác dụng chính hoặc tác dụng phụ, ví dụ hypoglycemia do quá liều insulin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch dị ứng:\u003C\u002Fstrong> thuốc hoặc chuyển hóa của thuốc trở thành kháng nguyên, kích hoạt phản ứng Type I–IV, điển hình như viêm da tiếp xúc, ban đỏ đa dạng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> đột biến enzyme CYP450 làm chậm hoặc tăng nhanh phân giải thuốc, dẫn đến tích lũy hoặc không đạt nồng độ điều trị; ví dụ thiếu CYP2D6 gây ngộ độc codeine.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tác động độc tế bào trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> một số thuốc (aminoglycoside, anthracycline) gây độc cho tế bào gan, thận hoặc tim mạch thông qua sản xuất ROS hoặc ức chế ty thể.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế cho phép phát triển chiến lược phòng ngừa như sàng lọc gen trước dùng thuốc, điều chỉnh liều theo chức năng gan thận, sử dụng thuốc bảo vệ cơ quan như NAC phòng độc paracetamol.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dịch tễ và tần suất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ADR là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong liên quan đến thuốc. Tại bệnh viện, tỷ lệ ADR mắc phải (hospital–acquired ADR) dao động 5–15% tổng số nhập viện, trong đó khoảng 0.5–2% bệnh nhân tử vong do ADR (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fregulation-prequalification\u002Fregulation-and-safety\u002Fpharmacovigilance\">WHO Pharmacovigilance\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong cộng đồng, ADR chiếm 3–6% nguyên nhân nhập viện; 10–20% bệnh nhân nhập viện tiếp tục gặp ADR trong quá trình điều trị. Dữ liệu FAERS (FDA Adverse Event Reporting System) ghi nhận hàng trăm nghìn báo cáo ADR mỗi năm, dẫn đầu bởi thuốc kháng đông, kháng sinh và chống viêm không steroid (NSAIDs).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ ADR (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>NSAIDs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–15\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BMJ 2004\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kháng sinh beta-lactam\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BMJ 2004\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kháng đông (warfarin)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>FDA FAERS\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thuốc chống đái tháo đường (insulin, sulfonylurea)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BMJ 2004\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Nhận diện các nhóm thuốc có nguy cơ cao và triển khai theo dõi chủ động (active surveillance) là yếu tố then chốt giảm thiểu gánh nặng ADR trong hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phát hiện và báo cáo phản ứng thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phát hiện ADR trong thực hành lâm sàng bắt đầu bằng việc ghi nhận triệu chứng bất thường ở bệnh nhân sau khi dùng thuốc, kết hợp đánh giá thời gian khởi phát và tương quan với các thuốc đang sử dụng. Các dấu hiệu lâm sàng gồm phát ban, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}, giảm tiểu cầu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20gan%22%7D}}, thận hoặc tim mạch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ hỗ trợ chẩn đoán ADR bao gồm bảng câu hỏi Naranjo Scale, Algorithm của WHO–UMC và WHO–UMC Causality Categories để phân loại mức độ liên quan giữa thuốc và phản ứng. Việc sử dụng đồng thời nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác và giảm sai sót do chủ quan.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Báo cáo chủ động (Active Surveillance):\u003C\u002Fstrong> điều tra viên chủ động hỏi bệnh nhân và xem xét hồ sơ y tế định kỳ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Báo cáo thụ động (Spontaneous Reporting):\u003C\u002Fstrong> nhân viên y tế, dược sĩ và bệnh nhân gửi báo cáo qua hệ thống Yellow Card (Anh), MedWatch (Mỹ) hoặc Vigibase (WHO).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc dữ liệu lớn:\u003C\u002Fstrong> sử dụng data mining, học máy để phát hiện signal ADR trong cơ sở dữ liệu dược hành (FAERS, EudraVigilance).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Quản lý và phòng ngừa ADR\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quản lý ADR cần đánh giá mức độ nghiêm trọng và loại bỏ hoặc thay thế thuốc nghi ngờ. Đối với ADR loại A, thường có thể điều chỉnh liều, thay đổi đường dùng hoặc tạm ngưng thuốc và theo dõi chức năng cơ quan liên quan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phòng ngừa ADR bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xét nghiệm gen:\u003C\u002Fstrong> sàng lọc các đột biến CYP450 (CYP2D6, CYP2C19) để điều chỉnh liều thuốc kháng trầm cảm, ức chế beta.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục bệnh nhân:\u003C\u002Fstrong> cung cấp thông tin về tác dụng phụ, dấu hiệu cần báo ngay và hướng dẫn tuân thủ điều trị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thay thế thuốc:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thuốc thay thế có hồ sơ an toàn tốt hơn hoặc ưu tiên thuốc đơn chế nhằm giảm tương tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát chức năng cơ quan:\u003C\u002Fstrong> theo dõi AST\u002FALT với thuốc độc gan, creatinine với thuốc độc thận và điện tim với thuốc kéo dài QT.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiền xét nghiệm gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện đột biến enzyme\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CYP2C19 để điều chỉnh clopidogrel\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Theo dõi chức năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xét nghiệm định kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>AST\u002FALT khi dùng isoniazid\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp tài liệu hướng dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Brochure NSAIDs và loét dạ dày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thay thế thuốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chọn thuốc ít ADR hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SSRI thay cho TCA tránh độc tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Khung pháp lý và giám sát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các cơ quan quản lý dược toàn cầu như FDA (Mỹ), EMA (EU) và MHRA (Anh) yêu cầu các nhà sản xuất thuốc báo cáo tất cả ADR nghi ngờ trong vòng thời gian quy định. Quy định Good Pharmacovigilance Practices (GVP) hướng dẫn chi tiết về hệ thống giám sát, báo cáo và quản lý rủi ro sau cấp phép.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhà sản xuất phải cập nhật nhãn thuốc và leaflets khi có dữ liệu ADR mới. Trong các chương trình Risk Evaluation and Mitigation Strategies (REMS), FDA yêu cầu giám sát chặt chẽ với thuốc có tiềm ẩn rủi ro cao như isotretinoin, opioid mạnh và ketoconazole uống.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hệ thống dược cảnh giác (Pharmacovigilance)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>WHO-UMC đặt trụ sở tại Uppsala Monitoring Centre vận hành Vigibase, cơ sở dữ liệu ADR lớn nhất thế giới với hơn 30 triệu báo cáo. Vigibase hỗ trợ phân tích signal, cung cấp cảnh báo sớm ADR toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Vigibase (WHO–UMC):\u003C\u002Fstrong> dữ liệu ADR từ &gt;150 quốc gia.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>FAERS (FDA):\u003C\u002Fstrong> báo cáo ADR tại Mỹ, công khai dữ liệu hàng quý.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>EudraVigilance (EMA):\u003C\u002Fstrong> giám sát ADR trong Liên minh châu Âu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các chương trình quốc gia như Yellow Card (Anh) và Canada Vigilance hỗ trợ báo cáo ADR của nhân viên y tế và người bệnh, tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20tham%20gia%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} trong giám sát an toàn thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ học máy và AI được triển khai để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} ADR lớn, cải thiện khả năng phát hiện sớm signal và dự đoán ADR trước khi phê duyệt. Các mô hình predictive analytics dùng machine learning giúp xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20c%C3%B3%20nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}} ADR dựa trên hồ sơ điện tử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Pharmacogenomics và precision medicine tiếp tục phát triển với nghiên cứu liên kết SNP và ADR nghiêm trọng. Việc tạo lập ngân hàng gen bệnh nhân kết hợp dữ liệu ADR sẽ cho phép cá thể hóa điều trị, giảm thiểu phản ứng bất lợi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>AI &amp; Big Data:\u003C\u002Fstrong> dự báo ADR, tối ưu phác đồ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker:\u003C\u002Fstrong> phát triển marker sớm tổn thương gan, thận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp in vitro 3D cell culture:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng độc tính cơ quan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Phản ứng thuốc","Adverse drug reaction","Phản ứng thuốc là các phản ứng có hại, không mong muốn hoặc độc hại xảy ra ở liều thường dùng ở người để phòng bệnh, chẩn đoán, điều trị bệnh hoặc thay đổi chức năng sinh lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"POLARD (2016). Pharmacovigilance - Surveillance du risque médicamenteux. Médicaments et produits pharmaceutiques.","Pharmacovigilance - Surveillance du risque médicamenteux","POLARD","Médicaments et produits pharmaceutiques",2016,"10.51257\u002Fa-v1-pha3060","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.51257\u002Fa-v1-pha3060",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Ball (1998). Mechanisms of drug-induced hyponatraemia. Adverse Drug Reaction Bulletin.","Mechanisms of drug-induced hyponatraemia","Ball","Adverse Drug Reaction Bulletin",1998,"10.1097\u002F00012995-199810000-00001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00012995-199810000-00001",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Gadkar Krishna Vishnu, Misal Shivani Santosh, Atole Chhaya Vinayak et al. (2025). A Systematic Review of Pharmacovigilance and Adverse Drug Reaction. International Journal of Community Pharmacy.","A Systematic Review of Pharmacovigilance and Adverse Drug Reaction","Gadkar Krishna Vishnu, Misal Shivani Santosh, Atole Chhaya Vinayak, Suke Janhavi Gorakh","International Journal of Community Pharmacy",2025,"10.65301\u002Fijcp.2024.5.4.9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.65301\u002Fijcp.2024.5.4.9",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Phân loại Rawlins và Thompson chia phản ứng có hại của thuốc (ADR) thành những nhóm chính nào?","Hệ thống chia thành hai nhóm chính: Loại A (Augmented) là các tác dụng dược lý dự đoán được, phụ thuộc liều lượng (chiếm 80% ADR); và Loại B (Bizarre) là các phản ứng dị ứng hoặc đặc ứng cá thể, không dự đoán được theo cơ chế dược lý thông thường.",{"question":51,"answer":52},"Các biểu hiện lâm sàng nặng của phản ứng dị ứng thuốc qua trung gian miễn dịch là gì?","Bao gồm sốc phản vệ đe dọa tính mạng, hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng DRESS (phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân) và viêm thận kẽ cấp tính.",{"question":54,"answer":55},"Hệ thống cảnh giác dược (pharmacovigilance) có vai trò gì trong phát hiện và xử trí ADR?","Cảnh giác dược giám sát an toàn thuốc liên tục sau lưu hành qua báo cáo tự nguyện, phát hiện các tín hiệu an toàn mới, đánh giá tỷ lệ lợi ích\u002Fnguy cơ và đưa ra các cảnh báo hoặc thu hồi thuốc khi phát hiện độc tính nghiêm trọng.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"tổn thương cơ quan","suy giảm chức năng","tuân thủ điều trị","thực hành lâm sàng","thất bại điều trị","rối loạn tiêu hóa","rối loạn chức năng gan","sự tham gia cộng đồng","phân tích dữ liệu","bệnh nhân có nguy cơ cao",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.190+00:00","2026-09-13T06:10:00.831+00:00","2025-06-20T08:15:00.936+00:00","2026-09-13T06:10:00.410+00:00",239,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP "]