[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phản ứng sinh lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phản ứng sinh lý","Phản ứng sinh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng sinh lý là những thay đổi chức năng bình thường của cơ thể nhằm thích nghi với tác nhân bên ngoài hoặc nội tại, giữ ổn định nội môi và sự sống. Các phản ứng này diễn ra tự động, phối hợp giữa thần kinh, nội tiết và miễn dịch, bao gồm điều hòa nhịp tim, hô hấp, thân nhiệt và chuyển hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phản ứng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng sinh lý (physiological response) là quá trình điều chỉnh hoạt động chức năng của cơ thể trước các thay đổi từ môi trường bên ngoài hoặc tác nhân nội tại, nhằm duy trì ổn định nội môi và đảm bảo hoạt động sống bình thường. Các phản ứng này thường xảy ra một cách tự động và chính xác, nhờ sự phối hợp giữa hệ thần kinh, hệ nội tiết và các cơ quan đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi phản ứng sinh lý đóng vai trò như một phần tử trong hệ thống tự điều chỉnh sinh học, góp phần kiểm soát các chỉ số thiết yếu như nhiệt độ, huyết áp, nhịp tim, độ pH, nồng độ glucose và điện giải trong máu. Việc phản ứng chính xác và kịp thời với các thay đổi là điều kiện tiên quyết để duy trì sự sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình của phản ứng sinh lý bao gồm co đồng tử khi gặp ánh sáng mạnh, tăng nhịp thở khi thiếu oxy, phóng thích insulin khi đường huyết tăng cao, hoặc tăng tiết cortisol trong tình huống căng thẳng. Những cơ chế này được lập trình sinh học và xảy ra liên tục trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phản ứng sinh lý trong cơ thể sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng sinh lý đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì chức năng ổn định của cơ thể trước sự biến đổi của môi trường. Những thay đổi về nhiệt độ, áp suất, lượng oxy, nồng độ chất hóa học hoặc trạng thái cảm xúc đều có thể kích hoạt các phản ứng nhằm điều chỉnh hoạt động của hệ thống nội tạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi cơ thể rơi vào trạng thái stress cấp tính, hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt, dẫn đến phản ứng \"chiến đấu hoặc bỏ chạy\" (fight or flight). Các biểu hiện bao gồm tăng nhịp tim, tăng huyết áp, giãn đồng tử, tăng glucose máu và tăng lưu lượng máu đến cơ bắp. Đây là phản ứng bảo vệ nguyên thủy giúp sinh vật đối phó nhanh với các mối đe dọa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541123\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, mọi phản ứng sinh lý đều hướng tới việc khôi phục cân bằng nội môi. Nếu quá trình này bị rối loạn hoặc phản ứng xảy ra không đúng thời điểm, cơ thể có thể chuyển sang trạng thái bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại phản ứng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng sinh lý có thể phân loại theo hệ thống cơ quan tham gia điều phối hoặc theo chức năng sinh học liên quan. Mỗi loại phản ứng đảm nhận vai trò riêng, phản ánh cách cơ thể xử lý và thích nghi với kích thích cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm phản ứng sinh lý chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng thần kinh:\u003C\u002Fstrong> do hệ thần kinh tự chủ điều khiển, ví dụ như thay đổi nhịp tim, phản xạ ánh sáng của đồng tử, phản xạ đầu gối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng nội tiết:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến việc phóng thích hormone từ các tuyến nội tiết như tuyến thượng thận (adrenaline), tuyến tụy (insulin), tuyến giáp (thyroxine).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> hoạt hóa tế bào bạch cầu, sốt, viêm cục bộ, sản xuất kháng thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> như tăng phân giải glycogen thành glucose trong gan khi đói, tăng chuyển hóa cơ bản khi lạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống này hoạt động đồng bộ và chéo nhau. Ví dụ, trong phản ứng stress, cả trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch đều được huy động nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng sinh lý và cân bằng nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng nội môi là trạng thái ổn định của môi trường bên trong cơ thể, bao gồm các thông số như pH máu, nhiệt độ, huyết áp, nồng độ oxy và CO₂. Phản ứng sinh lý giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ và khôi phục trạng thái cân bằng này thông qua các vòng phản hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế phổ biến nhất là phản hồi âm (negative feedback), trong đó cơ thể phát hiện sự sai lệch khỏi giá trị chuẩn và tạo ra phản ứng đảo chiều để đưa chỉ số trở lại bình thường. Ví dụ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[Glucose]_{máu} \\uparrow \\Rightarrow insulin \\uparrow \\Rightarrow [Glucose]_{máu} \\downarrow\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, phản hồi dương (positive feedback) khuếch đại đáp ứng ban đầu, thường chỉ xảy ra trong các quá trình cần diễn ra nhanh và dứt điểm, chẳng hạn như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quá trình đông máu: thrombin kích hoạt nhiều thrombin hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển dạ: oxytocin gây co bóp tử cung, tiếp tục tăng oxytocin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt giữa hai loại phản hồi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại phản hồi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản hồi âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều chỉnh ngược chiều với sai lệch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa đường huyết, thân nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản hồi dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khuếch đại tín hiệu ban đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đông máu, chuyển dạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ví dụ về phản ứng sinh lý điển hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng sinh lý có mặt trong hầu hết các hoạt động thường ngày của cơ thể, từ việc duy trì tư thế đến phản ứng với nhiệt độ hoặc căng thẳng tinh thần. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể, phản ánh sự phức tạp và chính xác của hệ điều hòa sinh học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy (fight or flight):\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi cơ thể đối mặt với nguy hiểm, kích hoạt trục giao cảm – thượng thận làm tăng adrenaline, khiến tim đập nhanh, huyết áp tăng, đường huyết tăng, đồng tử giãn để tăng khả năng xử lý tình huống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng viêm cấp:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi mô bị tổn thương, các yếu tố như histamine được phóng thích làm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, thu hút bạch cầu đến vùng tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa thân nhiệt:\u003C\u002Fstrong> khi nhiệt độ môi trường cao, cơ thể phản ứng bằng giãn mạch ngoại vi và tăng tiết mồ hôi để tỏa nhiệt. Khi lạnh, cơ thể co mạch và run để sinh nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững phản ứng này giúp cơ thể duy trì chức năng sống, chống lại yếu tố gây hại và phục hồi cân bằng sau tác động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt phản ứng sinh lý và phản ứng bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng sinh lý xảy ra trong giới hạn bình thường của điều hòa sinh học, có tác dụng bảo vệ hoặc thích nghi có lợi. Trong khi đó, phản ứng bệnh lý là những thay đổi vượt ra ngoài cơ chế điều hòa, gây hậu quả bất lợi cho cơ thể. Một phản ứng sinh lý có thể trở thành bệnh lý khi kéo dài, quá mức, hoặc xảy ra không phù hợp với hoàn cảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt giữa hai loại phản ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phản ứng sinh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phản ứng bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tăng nhịp tim khi chạy bộ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tim đập nhanh kéo dài khi nghỉ ngơi (nhịp nhanh xoang không phù hợp)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốt nhẹ do nhiễm virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt cao liên tục gây co giật hoặc rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm cấp giúp loại bỏ tác nhân lạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm mạn tính gây tổn thương mô, hình thành sẹo hoặc xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhận diện sự chuyển đổi từ phản ứng sinh lý sang bệnh lý có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng sinh lý ở các hệ cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi hệ cơ quan trong cơ thể có những phản ứng sinh lý riêng biệt, nhưng đều phối hợp chặt chẽ thông qua mạng lưới thần kinh và nội tiết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ tim mạch:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh nhịp tim và huyết áp qua phản xạ áp thụ thể (baroreceptor), đảm bảo đủ máu đến các cơ quan trong mọi hoàn cảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ hô hấp:\u003C\u002Fstrong> trung tâm hô hấp ở hành não điều khiển nhịp thở theo nồng độ CO₂ máu; khi CO₂ tăng, nhịp thở sẽ tăng để đào thải khí này.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ tiết niệu:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh tái hấp thu nước và ion trong ống thận qua vai trò của hormone ADH và aldosterone, góp phần kiểm soát huyết áp và thể tích dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> phản ứng tăng tiết acid, enzyme tiêu hóa và nhu động ruột dưới ảnh hưởng của cả hệ thần kinh ruột và nội tiết tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHệ thống điều phối phản ứng sinh lý giữa các cơ quan còn được gọi là \"trục chức năng\", trong đó nổi bật là trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA axis), giữ vai trò quan trọng trong phản ứng stress và điều hòa chuyển hóa toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng sinh lý trong quá trình thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi sinh lý là quá trình điều chỉnh chức năng cơ thể trong thời gian dài khi phải sống trong điều kiện không tối ưu. Các phản ứng thích nghi là phản ứng sinh lý được kéo dài và củng cố, giúp cơ thể duy trì hiệu suất sống ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thích nghi với độ cao:\u003C\u002Fstrong> cơ thể tăng sản xuất erythropoietin từ thận, kích thích tủy xương tăng sinh hồng cầu để bù cho tình trạng thiếu oxy do áp suất khí quyển thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thích nghi với khí hậu nóng:\u003C\u002Fstrong> tăng tiết mồ hôi và giảm độ nhớt máu giúp tỏa nhiệt hiệu quả hơn, đồng thời giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thích nghi với vận động:\u003C\u002Fstrong> tăng mật độ mao mạch trong cơ bắp, cải thiện hiệu quả tim và phổi, giảm nhịp tim lúc nghỉ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững phản ứng này phản ánh khả năng dẻo dai của hệ điều hòa sinh lý và đóng vai trò quan trọng trong y học thể thao, lâm sàng hồi phục và nghiên cứu về môi trường sống khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích phản ứng sinh lý giúp bác sĩ đánh giá tình trạng chức năng của các hệ cơ quan, chẩn đoán sớm rối loạn chức năng và thiết lập chiến lược điều trị phù hợp. Trong thực hành, các thông số như huyết áp, ECG, nhịp thở, oxi hóa máu, thân nhiệt được theo dõi liên tục để đánh giá phản ứng sinh lý theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> test phản xạ mạch nhanh khi đứng lên (orthostatic test), test dung nạp glucose, test gắng sức tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức cấp cứu:\u003C\u002Fstrong> đánh giá đáp ứng với dịch truyền hoặc thuốc vận mạch dựa trên biến đổi huyết áp và nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế thuốc:\u003C\u002Fstrong> nhiều thuốc điều chỉnh phản ứng sinh lý như chẹn beta (ức chế đáp ứng giao cảm), thuốc lợi tiểu (giảm tái hấp thu nước), corticosteroid (ức chế viêm).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các công nghệ hiện đại như wearable sensors (thiết bị đeo), máy theo dõi liên tục (continuous monitoring) và phân tích dữ liệu lớn đang mở ra hướng mới trong nghiên cứu phản ứng sinh lý cá thể hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541123\u002F\" target=\"_blank\">Physiology, Homeostasis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279298\u002F\" target=\"_blank\">Physiology of Stress\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538266\u002F\" target=\"_blank\">Environmental Physiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Physiological Society. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.physiology.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.physiology.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fhomeostasis.html\" target=\"_blank\">Homeostasis - MedlinePlus\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T14:18:11.633+00:00","2025-10-22T14:18:11.629+00:00",317,[33,44,47,57,60,63,74,85,90,96],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hoán dụ ý niệm","Hoán dụ ý niệm là gì? Bản chất, cơ chế tri nhận và phân loại","Hoán dụ ý niệm","conceptual metonymy","Hoán dụ ý niệm là một quá trình nhận thức trong đó một thực thể ý niệm (phương tiện) cung cấp lối tiếp cận tinh thần đến một thực thể ý niệm khác (mục tiêu) bên trong cùng một miền ý niệm hoặc mô hình nhận thức lý tưởng hóa (ICM).","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lành tính","Lành tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"khứu giác","Khứu giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","olfaction","Khứu giác là hệ thống giác quan sinh học chịu trách nhiệm phát hiện và phân biệt các phân tử hóa học bay hơi trong không khí thông qua các tế bào thụ cảm khứu giác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng cảm xúc","Phản ứng cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng chủng wistar","Chuột cống trắng chủng wistar là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phản xạ","Phản xạ là gì? Các công bố khoa học về Phản xạ","Phản xạ","Reflex \u002F Neural reflex","Phản xạ là phản ứng tự động, nhanh chóng và không chủ ý của cơ thể đối với một kích thích từ môi trường trong hoặc ngoài, được thực hiện thông qua cấu trúc chức năng gọi là cung phản xạ thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"độ trễ","Độ trễ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Độ trễ","Latency \u002F Time delay","Độ trễ là khoảng thời gian chênh lệch giữa thời điểm một tác vụ hoặc tín hiệu được khởi phát tại nguồn và thời điểm hệ thống ghi nhận được kết quả hoặc tín hiệu đến đích, là chỉ số hiệu năng cốt lõi trong viễn thông, kiến trúc máy tính và điều khiển học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phản hồi sinh học","Phản hồi sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biofeedback","Phản hồi sinh học (Biofeedback) là phương pháp điều trị hành vi không dùng thuốc, sử dụng các thiết bị đo cảm biến để theo dõi và hiển thị tức thời các tín hiệu sinh lý học, giúp người bệnh học cách tự điều hòa chức năng cơ thể.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"xoa bóp bấm huyệt","Xoa bóp bấm huyệt là gì? Các công bố khoa học về Xoa bóp bấm huyệt","Xoa bóp bấm huyệt","Acupressure and massage therapy","Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp trị liệu không dùng thuốc của y học cổ truyền, sử dụng lực cơ học từ ngón tay, bàn tay hoặc dụng cụ chuyên dụng tác động lên hệ thống huyệt vị và kinh lạc nhằm điều hòa khí huyết và nâng cao chức năng tạng phủ.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tập luyện sức bền","Tập luyện sức bền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tập luyện sức bền","Endurance training","Tập luyện sức bền là phương thức rèn luyện thể chất dựa trên các bài tập hiếu khí liên tục hoặc ngắt quãng nhằm nâng cao năng lực của hệ thống tim mạch - hô hấp, tăng mật độ ty thể và cải thiện khả năng chuyển hóa oxy của cơ bắp."]