[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sau%20ti%C3%AAm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phản ứng sau tiêm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"phản ứng sau tiêm","Phản ứng sau tiêm là gì? Phân loại AEFI WHO, giám sát VSD và Adrenaline","Phản ứng sau tiêm là biến cố bất lợi AEFI, giải thích 5 nhóm nguyên nhân chuẩn WHO Tozzi, giám sát dịch tễ VSD Klein-McNeil và phác đồ cấp cứu sốc phản vệ.","\u003Cp>Phản ứng sau tiêm (biến cố bất lợi sau tiêm chủng - Adverse Events Following Immunization \u002F AEFI hay phản ứng phụ của vaccine - vaccine adverse reactions) là một khái niệm y khoa và dịch tễ học cảnh giác dược (Pharmacovigilance) chuẩn mực của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), định nghĩa là bất kỳ biến cố y khoa bất lợi không mong muốn nào xảy ra ở một cá nhân sau khi được tiêm chủng vaccine, mà biến cố đó không nhất thiết phải có mối liên hệ nhân quả trực tiếp bắt nguồn từ chính thành phần sinh học của vaccine. Việc theo dõi, phân loại và điều tra khoa học các phản ứng sau tiêm là hòn đá tảng bảo đảm \u003Cstrong>Tính an toàn tuyệt đối của chương trình tiêm chủng mở rộng\u003C\u002Fstrong>, duy trì niềm tin vững chắc của cộng đồng và bảo vệ sức khỏe của hàng tỷ trẻ em và người lớn trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại 5 Nhóm Biến cố AEFI theo Chuẩn mực WHO (Tozzi và cộng sự, 2013)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình chuẩn hóa của Alberto Tozzi và cộng sự (2013) trên tạp chí Vaccine đã thiết lập lưu đồ phân loại nguyên nhân của các biến cố sau tiêm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>1. Phản ứng liên quan đến bản chất vaccine (Vaccine product-related reaction):\u003C\u002Fstrong> Phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể đối với kháng nguyên hoặc chất bổ trợ trong vaccine (như sốt nhẹ, sưng đau tại vết tiêm, hoặc hiếm gặp hơn là viêm cơ tim nhẹ thoáng qua).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>2. Phản ứng do sai sót trong quá trình tiêm chủng (Immunization error-related reaction):\u003C\u002Fstrong> Biến cố phát sinh do sai sót kỹ thuật (bảo quản sai nhiệt độ dây chuyền lạnh, pha nhầm dung môi hoàn nguyên, tiêm sai vị trí bắp tay hoặc dùng chung bơm kim tiêm).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>3. Phản ứng do lo lắng liên quan đến tiêm chủng (Immunization anxiety-related reaction):\u003C\u002Fstrong> Phản ứng tâm lý do sợ kim tiêm (ngất xỉu do cường phó giao cảm thần kinh phế vị - Vasovagal Syncope, thở nhanh, co giật giả do lo âu tập thể ở học sinh).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>4. Biến cố trùng hợp ngẫu nhiên (Coincidental event):\u003C\u002Fstrong> Bệnh lý nền sẵn có hoặc nhiễm trùng ủ bệnh tình cờ bộc phát trùng với thời điểm tiêm vaccine mà không liên quan gì đến vaccine.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>5. Phản ứng do khuyết tật chất lượng vaccine (Vaccine quality defect-related reaction):\u003C\u002Fstrong> Lỗi phát sinh từ khâu sản xuất của nhà máy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Hệ thống Giám sát Chu kỳ Nhanh của VSD (McNeil, 2014; Klein, 2021)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Michael McNeil và cộng sự (2014) và Nicola Klein và cộng sự (2021) trên tạp chí JAMA đã chứng minh sức mạnh của hệ thống \u003Cstrong>Giám sát An toàn Vaccine (Vaccine Safety Datalink - VSD)\u003C\u002Fstrong>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng dữ liệu hồ sơ bệnh án điện tử thời gian thực của hàng chục triệu người để so sánh tỷ lệ mắc các biến cố y khoa trong \"Cửa sổ nguy cơ\" (từ một đến hai mươi mốt ngày sau tiêm) so với \"Cửa sổ đối chứng\" ở cùng một đối tượng (Self-Controlled Case Series).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khẳng định tỷ lệ sốc phản vệ (Anaphylaxis) sau tiêm vaccine chỉ xảy ra ở mức cực hiếm (khoảng từ hai đến năm ca trên một triệu liều tiêm) và có thể xử trí hoàn toàn thành công nếu cơ sở tiêm chủng trang bị sẵn hộp chống sốc Adrenaline.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân biệt Phản ứng Thông thường và Dấu hiệu Cần Cấp cứu Khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Mức độ phản ứng sau tiêm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Triệu chứng lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hướng dẫn xử trí y tế an toàn\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phản ứng thông thường nhẹ (Tự khỏi)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sốt dưới ba mươi tám độ năm, đau sưng đỏ tại chỗ tiêm, mệt mỏi nhẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Uống nhiều nước, chườm mát vết tiêm, uống thuốc hạ sốt Paracetamol theo chỉ định\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phản ứng sốt cao co giật lành tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sốt cao trên ba mươi chín độ gây cơn co giật ngắn ở trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nằm nghiêng thông thoáng đường thở, hạ sốt tích cực và đưa đến cơ sở y tế gần nhất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sốc phản vệ nguy kịch (Cực hiếm)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khó thở rít thanh quản, nổi mày đay toàn thân, phù môi mắt, tụt huyết áp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiêm bắp ngay lập tức Adrenaline (Epinephrine) liều chuẩn và hồi sức chống sốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Huyết khối giảm tiểu cầu (TTS)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đau đầu dữ dội kéo dài, đau bụng mờ mắt sau tiêm vaccine vector virus\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xét nghiệm kháng thể kháng yếu tố 4 tiểu cầu (anti-PF4) và dùng thuốc chống đông non-heparin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tóm lại, phản ứng sau tiêm là một phần không thể tách rời của công tác y tế dự phòng, lợi ích bảo vệ tính mạng của vaccine luôn vượt trội gấp hàng nghìn lần so với các rủi ro hiếm gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ thống Báo cáo Biến cố Bất lợi Vaccine Quốc gia (VAERS và Yellow Card)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh tiếp nhận phản ánh thụ động từ nhân viên y tế và người dân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu cảnh báo sớm:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống VAERS tiếp nhận mọi báo cáo nghi ngờ để phát hiện nhanh các tín hiệu an toàn bất thường (Safety Signals), từ đó chuyển giao cho các nghiên cứu dịch tễ học chủ động xác minh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích Tỷ lệ Nền Tự nhiên (Background Rates):\u003C\u002Fstrong> So sánh tỷ lệ xuất hiện của các bệnh lý hiếm gặp (như hội chứng Guillain-Barré) sau tiêm chủng với tỷ lệ mắc bệnh tự nhiên trong dân số để đánh giá tính xác thực của mối liên hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Truyền thông Nguy cơ và Xây dựng Niềm tin Cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công khai minh bạch dữ liệu an toàn tiêm chủng và giải thích cặn kẽ các phản ứng phụ thông thường giúp xoa dịu tâm lý lo âu, đẩy lùi thông tin sai lệch chống vaccine trên mạng xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đào tạo Nhân lực Y tế và Chuẩn hóa Quy trình Tiêm chủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo đảm an toàn tối đa cho mọi buổi tiêm chủng tại trạm y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quy tắc \"Ba kiểm tra, năm đối chiếu\":\u003C\u002Fstrong> Nhân viên y tế đối chiếu kỹ tên người tiêm, hạn sử dụng thuốc và liều lượng chỉ định trước khi tiêm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sẵn sàng Trang thiết bị Cấp cứu Lưu động:\u003C\u002Fstrong> Hộp chống sốc phản vệ với ống tiêm Adrenaline luôn được mở nắp sẵn sàng ngay tại bàn tiêm để xử trí trong vòng vài giây đầu tiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, giám sát và xử trí chuẩn xác các phản ứng sau tiêm là cam kết y đức cao cả, bảo vệ lá chắn miễn dịch cộng đồng vững chắc cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực khoa học kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị tri thức đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành trình khám phá và phát triển này sẽ còn tiếp tục mở rộng, mang lại những bước tiến vượt bậc và tạo dựng nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chung tay của cộng đồng khoa học là chìa khóa để hiện thực hóa những mục tiêu tốt đẹp cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành tựu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn được ghi nhận là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của tinh thần đổi mới sáng tạo, mở ra những triển vọng to lớn và định hình con đường phát triển bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khám phá khoa học đều đóng góp thiết thực vào kho tàng tri thức chung, mang lại giá trị nhân văn sâu sắc cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kiên trì theo đuổi các chuẩn mực nghiên cứu khắt khe là nền móng vững bền nhất để khoa học thực sự phụng sự đời sống con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục thắp sáng niềm tin và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ nhà khoa học tiếp theo.\u003C\u002Fp>","adverse events following immunization",[19,20,21],"AEFI","biến cố bất lợi sau tiêm chủng","phản ứng phụ vaccine","Phản ứng sau tiêm là bất kỳ biến cố y khoa bất lợi nào xảy ra sau khi tiêm vaccine theo phân loại 5 nhóm nguyên nhân của WHO Tozzi, được giám sát chu kỳ nhanh qua hệ thống VSD của Klein-McNeil.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Klein, N. P., et al. (2021). Surveillance for Adverse Events After COVID-19 mRNA Vaccination. JAMA, 326(14), 1390–1399.","Surveillance for Adverse Events After COVID-19 mRNA Vaccination","Klein, Lewis, Goddard","JAMA",2021,"10.1001\u002Fjama.2021.15072","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Fjama.2021.15072",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"McNeil, M. M., et al. (2014). The Vaccine Safety Datalink: successes and challenges monitoring vaccine safety. Vaccine, 32(42), 5390–5398.","The Vaccine Safety Datalink: successes and challenges monitoring vaccine safety","McNeil, Gee, Weintraub","Vaccine",2014,"10.1016\u002Fj.vaccine.2014.07.073","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.vaccine.2014.07.073",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":37,"year":45,"doi":46,"url":47},"Tozzi, A. E., et al. (2013). Assessment of causality of individual adverse events following immunization (AEFI): A WHO tool for global use. Vaccine, 31(44), 5041–5046.","Assessment of causality of individual adverse events following immunization (AEFI): A WHO tool for global use","Tozzi, Asturias, Balakrishnan",2013,"10.1016\u002Fj.vaccine.2013.08.087","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.vaccine.2013.08.087",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Vì sao trẻ em thường bị sốt nhẹ và sưng đau bắp tay sau khi tiêm vaccine?","Đây là phản ứng thông thường chứng tỏ hệ miễn dịch của trẻ đang nhận diện kháng nguyên vaccine và kích hoạt sản xuất kháng thể bảo vệ; tình trạng này hoàn toàn lành tính và thường tự hết sau 1 đến 2 ngày.",{"question":53,"answer":54},"Quy trình theo dõi 30 phút tại điểm tiêm chủng có ý nghĩa sống còn như thế nào?","Hầu hết các phản ứng dị ứng nặng hoặc sốc phản vệ (Anaphylaxis) đều xuất hiện sớm trong vòng 15-30 phút đầu sau tiêm; việc theo dõi tại chỗ giúp bác sĩ phát hiện ngay các dấu hiệu suy hô hấp để tiêm bắp Adrenaline cấp cứu kịp thời.",{"question":56,"answer":57},"Biến cố trùng hợp ngẫu nhiên (Coincidental event) là gì?","Là tình trạng người được tiêm tình cờ mắc một bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh lý cấp tính khác (như sốt xuất huyết, viêm màng não) vào đúng thời điểm sau tiêm mà nguyên nhân hoàn toàn độc lập với vaccine.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-08-24T03:45:43.732+00:00",346,[69,78,83,88,94,99,105,111,116,121],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tiêm an toàn","Tiêm an toàn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Safe injection \u002F Injection safety","Tiêm an toàn là quy trình thực hành tiêm y tế được thực hiện theo các tiêu chuẩn vô khuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo không gây hại cho người nhận mũi tiêm, không gây nguy cơ cho nhân viên y tế và không tạo ra chất thải nguy hại cho cộng đồng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]