[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20ph%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phản ứng phụ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phản ứng phụ","Phản ứng phụ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng phụ là tác dụng không mong muốn xảy ra khi sử dụng thuốc hoặc hóa chất, có thể phụ thuộc hoặc không phụ thuộc vào liều và cơ chế thuốc. Đây là yếu tố quan trọng cần giám sát trong y học để đảm bảo an toàn điều trị, giảm biến chứng và tối ưu hiệu quả chăm sóc bệnh nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phản ứng phụ là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng phụ là các tác động không mong muốn xảy ra khi sử dụng thuốc, hóa chất hoặc phương pháp điều trị. Chúng có thể xảy ra ngay cả khi thuốc được dùng đúng liều, đúng chỉ định và đúng đường dùng. Phản ứng phụ có thể xuất hiện tức thời hoặc muộn, kéo dài trong thời gian điều trị hoặc vẫn tồn tại sau khi ngừng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng phụ không đồng nghĩa với ngộ độc hay dị ứng, nhưng có thể trùng lặp về biểu hiện lâm sàng. Trong y học hiện đại, việc nhận diện, ghi nhận và quản lý phản ứng phụ là một phần bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người bệnh, đặc biệt trong các bệnh lý mạn tính hoặc phức tạp. Định nghĩa chuẩn về phản ứng phụ thường được quy định rõ trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fregulation-prequalification\u002Fpharmacovigilance\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phản ứng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại phản ứng phụ giúp xác định bản chất, nguy cơ và cách xử lý. Hệ thống Rawlins &amp; Thompson phân chia phản ứng phụ thành 6 loại cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng và nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type A (Augmented):\u003C\u002Fstrong> phổ biến nhất, do tác dụng dược lý của thuốc quá mức, liên quan đến liều dùng (ví dụ: chảy máu do warfarin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type B (Bizarre):\u003C\u002Fstrong> ít gặp, không phụ thuộc liều, không dự đoán trước, thường do dị ứng hoặc phản ứng miễn dịch (ví dụ: sốc phản vệ do penicillin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type C (Chronic):\u003C\u002Fstrong> xuất hiện sau thời gian dài sử dụng thuốc (ví dụ: loãng xương do corticoid)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type D (Delayed):\u003C\u002Fstrong> xuất hiện muộn, có thể sau vài tháng hoặc năm (ví dụ: ung thư do thuốc hóa trị)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type E (End-of-use):\u003C\u002Fstrong> do ngừng thuốc đột ngột (ví dụ: hội chứng cai thuốc khi ngừng benzodiazepin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type F (Failure):\u003C\u002Fstrong> thất bại điều trị do tương tác hoặc liều không đủ (ví dụ: không hạ huyết áp khi phối hợp với NSAID)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp sau đây trình bày ngắn gọn đặc điểm các loại phản ứng phụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phản ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phụ thuộc liều\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dự đoán được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Type A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác dụng dược lý quá mức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Type B\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dị ứng, phản ứng bất thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Type C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do dùng lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không rõ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Type D\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuất hiện muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không rõ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Type E\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do ngừng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Type F\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thất bại điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không rõ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học gây phản ứng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng phụ có thể xuất hiện do nhiều cơ chế khác nhau. Các yếu tố dược lý, sinh học và miễn dịch đều có thể tham gia vào quá trình này. Một số cơ chế cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quá liều hoặc tích lũy thuốc quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa thuốc do gen di truyền (ví dụ: CYP2D6, CYP2C9)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác thuốc – thuốc hoặc thuốc – thực phẩm (ví dụ: warfarin và kháng sinh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đáp ứng miễn dịch bất thường như phản ứng dị ứng, phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi sinh học tại đích tác động (ví dụ: kháng insulin do thuốc tâm thần)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố nội sinh như tuổi, giới, di truyền, bệnh nền (gan, thận, tim), tình trạng dinh dưỡng, và các yếu tố ngoại sinh như liều, dạng thuốc, đường dùng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ phát sinh phản ứng phụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ lâm sàng về phản ứng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng phụ có thể xảy ra với bất kỳ loại thuốc nào, từ kháng sinh đến thuốc điều trị mạn tính, kể cả thuốc bổ sung. Việc ghi nhận và phân tích các ví dụ điển hình là quan trọng để nhận diện và phòng ngừa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metformin:\u003C\u002Fstrong> gây nhiễm toan lactic trong suy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Amoxicillin:\u003C\u002Fstrong> gây phát ban hoặc phản vệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cisplatin:\u003C\u002Fstrong> độc tính trên thần kinh và thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Statin:\u003C\u002Fstrong> gây tiêu cơ vân và tổn thương gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Clopidogrel:\u003C\u002Fstrong> xuất huyết tiêu hóa do tác dụng chống kết tập tiểu cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các phản ứng phụ nêu trên thường được thống kê và phân tích trong cơ sở dữ liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\" target=\"_blank\">EMA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\" target=\"_blank\">FDA Drugs Database\u003C\u002Fa> nhằm cập nhật cảnh báo và điều chỉnh hướng dẫn sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp giám sát và đánh giá phản ứng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát phản ứng phụ là hoạt động không thể thiếu trong dược lý học và quản lý an toàn thuốc. Các hệ thống cảnh giác dược (pharmacovigilance) được thiết lập nhằm ghi nhận, phân tích và xử lý thông tin về tác dụng bất lợi liên quan đến thuốc, đặc biệt là sau khi thuốc được đưa ra thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nền tảng báo cáo tự nguyện và bắt buộc bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvaers.hhs.gov\" target=\"_blank\">VAERS\u003C\u002Fa> – Vaccine Adverse Event Reporting System (Hoa Kỳ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fsafety\u002Fmedwatch\" target=\"_blank\">MedWatch\u003C\u002Fa> – Hệ thống cảnh báo của FDA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fresearch-development\u002Fpharmacovigilance\u002Feudravigilance\" target=\"_blank\">EudraVigilance\u003C\u002Fa> – Hệ thống của EMA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\" target=\"_blank\">WHO-Uppsala Monitoring Centre\u003C\u002Fa> – Trung tâm toàn cầu thu thập dữ liệu phản ứng phụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công cụ định lượng như thuật toán Naranjo giúp đánh giá mối liên hệ nhân quả giữa thuốc và tác dụng phụ, bằng cách chấm điểm dựa trên dữ liệu lâm sàng và thời điểm khởi phát triệu chứng. Ngoài ra còn có Hartwig Severity Scale (đánh giá mức độ nghiêm trọng) và hệ thống phân loại WHO-UMC (xác suất liên quan đến thuốc).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến điều trị và sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng phụ không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến bệnh nhân mà còn là gánh nặng cho hệ thống y tế. Theo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, tại Hoa Kỳ có khoảng 1,3 triệu ca nhập viện hàng năm liên quan đến tác dụng phụ của thuốc. Trong đó, khoảng 5% các trường hợp nhập ICU có nguyên nhân từ tác dụng phụ nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kéo dài thời gian điều trị nội trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây tổn thương gan, thận, máu, hệ thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở cấp cộng đồng, những phản ứng phụ nghiêm trọng từ thuốc hoặc vắc-xin mới có thể làm xói mòn lòng tin, dẫn đến tình trạng từ chối điều trị, trì hoãn tiêm chủng hoặc tự ý thay đổi phác đồ điều trị mà không có hướng dẫn chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dược sĩ và bác sĩ lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược sĩ lâm sàng là nhân tố chính trong việc phòng ngừa và xử lý phản ứng phụ. Vai trò của họ bao gồm: đánh giá nguy cơ thuốc trước kê đơn, theo dõi đáp ứng điều trị, tư vấn dùng thuốc hợp lý và phân tích nguyên nhân khi xảy ra phản ứng phụ. Việc có mặt của dược sĩ tại các khoa lâm sàng giúp giảm đáng kể các sai sót liên quan đến thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bác sĩ lâm sàng cần phối hợp chặt chẽ với dược sĩ trong việc điều chỉnh liều, lựa chọn thuốc thay thế, giám sát chỉ số sinh hóa và lâm sàng để phát hiện sớm tác dụng không mong muốn. Việc ghi chép và báo cáo các trường hợp lâm sàng có giá trị nghiên cứu và giúp hệ thống cảnh giác dược hoạt động hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đào tạo nhân viên y tế về dược lý học lâm sàng, các công cụ đánh giá ADR, tương tác thuốc và cảnh báo nguy cơ là yêu cầu then chốt nhằm bảo đảm an toàn điều trị lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng phụ và dược lý học cá nhân hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự khác biệt di truyền giữa các cá thể là nguyên nhân khiến một số người dễ bị phản ứng phụ hơn người khác. Ngành dược lý học cá nhân hóa (pharmacogenomics) phát triển nhằm ứng dụng dữ liệu gen để tối ưu hóa điều trị và giảm tác dụng phụ. Một số xét nghiệm gen thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CYP2C9:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng chuyển hóa warfarin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CYP2D6:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng chuyển hóa tramadol, codein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HLA-B*5701:\u003C\u002Fstrong> nguy cơ phản ứng nặng với abacavir (HIV)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TPMT:\u003C\u002Fstrong> liên quan độc tính thuốc thiopurine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc cá nhân hóa điều trị đang được áp dụng trong ung thư học, bệnh tim mạch, HIV và bệnh lý tự miễn. Các cơ sở y tế lớn bắt đầu triển khai xét nghiệm gen tiền điều trị để hạn chế nguy cơ ADR, đặc biệt ở bệnh nhân đa trị liệu, người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>U.S. Food &amp; Drug Administration (FDA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Medicines Agency (EMA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization – Pharmacovigilance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Naranjo C.A. et al. (1981). A method for estimating the probability of adverse drug reactions. Clin Pharmacol Ther.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rawlins, M.D., Thompson, J.W. (1977). Mechanisms of adverse drug reactions. In: Davies D.M. (ed.), Textbook of Adverse Drug Reactions.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pharmacogenomics Knowledge Base (PharmGKB). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pharmgkb.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.pharmgkb.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:09.059+00:00","2025-09-12T10:58:00.104+00:00","2025-07-22T16:13:40.684+00:00",189,[33,44,55,65,75,80,85,90,93,96],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vắc xin","Vắc-xin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vắc-xin","Vaccine \u002F Vaccination","Vắc-xin là chế phẩm sinh học chứa kháng nguyên có nguồn gốc từ mầm bệnh đã bị làm yếu, bất hoạt hoặc các thành phần tái tổ hợp, có khả năng kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể sinh ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu và hình thành tế bào nhớ miễn dịch để bảo vệ cơ thể khi phơi nhiễm thực sự.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hiệu suất pin","Hiệu suất pin là gì? Cơ chế, chỉ số đo lường và tối ưu","Hiệu suất pin","Battery efficiency","Hiệu suất pin là đại lượng đo lường tỷ lệ giữa năng lượng hữu ích thu được trong quá trình xả và tổng năng lượng tiêu hao trong quá trình nạp của pin hoặc ắc quy.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]