[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phản ứng kháng thể":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"phản ứng kháng thể","Phản ứng kháng thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng kháng thể là quá trình miễn dịch dịch thể trong đó cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu để nhận diện và trung hòa kháng nguyên xâm nhập từ môi trường bên ngoài. Khái niệm này mô tả cơ chế bảo vệ thích ứng của hệ miễn dịch, dựa trên tính đặc hiệu, khả năng ghi nhớ và đáp ứng hiệu quả khi tái tiếp xúc kháng nguyên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phản ứng kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng kháng thể là quá trình đáp ứng miễn dịch trong đó cơ thể tạo ra các phân tử protein đặc hiệu, gọi là kháng thể, để nhận diện và liên kết với kháng nguyên xâm nhập. Kháng nguyên có thể là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, độc tố hoặc các phân tử ngoại lai khác. Phản ứng này giúp cơ thể vô hiệu hóa hoặc loại bỏ tác nhân gây bệnh, góp phần duy trì trạng thái ổn định sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, phản ứng kháng thể thuộc nhóm miễn dịch dịch thể, khác với miễn dịch qua trung gian tế bào. Trong phản ứng này, kháng thể lưu hành trong máu và dịch cơ thể, gắn đặc hiệu với kháng nguyên dựa trên cấu trúc không gian bổ sung. Tính đặc hiệu cao là đặc điểm nổi bật, cho phép hệ miễn dịch phân biệt chính xác giữa các tác nhân khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các tài liệu miễn dịch học hiện đại, phản ứng kháng thể không chỉ có vai trò bảo vệ mà còn tham gia điều hòa hoạt động miễn dịch, hạn chế phản ứng quá mức và góp phần duy trì khả năng thích nghi của cơ thể trước môi trường luôn biến đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí của phản ứng kháng thể trong hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ miễn dịch của con người được chia thành miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng. Phản ứng kháng thể nằm trong miễn dịch thích ứng, đặc trưng bởi tính đặc hiệu cao và khả năng ghi nhớ miễn dịch. Khác với miễn dịch bẩm sinh phản ứng nhanh nhưng không đặc hiệu, phản ứng kháng thể cần thời gian khởi phát nhưng mang lại sự bảo vệ lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh này, phản ứng kháng thể phối hợp chặt chẽ với các thành phần khác của hệ miễn dịch như tế bào trình diện kháng nguyên, tế bào lympho T và hệ thống bổ thể. Sự phối hợp này tạo nên một mạng lưới bảo vệ nhiều tầng, giúp tăng hiệu quả loại bỏ tác nhân gây bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các hướng dẫn khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, miễn dịch thích ứng, trong đó phản ứng kháng thể đóng vai trò trung tâm, là nền tảng sinh học của hiệu quả bảo vệ sau nhiễm trùng tự nhiên hoặc tiêm chủng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng nguyên và vai trò khởi phát phản ứng kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng nguyên là bất kỳ phân tử nào có khả năng được hệ miễn dịch nhận diện và kích thích đáp ứng miễn dịch đặc hiệu. Phần của kháng nguyên trực tiếp gắn với kháng thể được gọi là epitope, đóng vai trò quyết định tính đặc hiệu của phản ứng kháng thể. Không phải mọi chất ngoại lai đều là kháng nguyên; khả năng sinh miễn dịch phụ thuộc vào cấu trúc hóa học, kích thước và bối cảnh tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi kháng nguyên xâm nhập cơ thể, chúng thường được các tế bào trình diện kháng nguyên xử lý và trình bày cho hệ miễn dịch. Quá trình này giúp “giới thiệu” kháng nguyên đến các tế bào có thẩm quyền miễn dịch, tạo tiền đề cho sự hoạt hóa tế bào lympho và sản xuất kháng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại kháng nguyên thường gặp có thể được phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng nguyên ngoại sinh: vi khuẩn, virus, độc tố\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng nguyên nội sinh: protein do tế bào nhiễm virus tạo ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng nguyên tự thân biến đổi: liên quan đến bệnh tự miễn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tế bào lympho B và quá trình sản xuất kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào lympho B là thành phần trung tâm của phản ứng kháng thể. Chúng được sinh ra tại tủy xương và mang trên bề mặt các thụ thể đặc hiệu có khả năng nhận diện kháng nguyên. Khi thụ thể này gắn với kháng nguyên phù hợp và nhận được tín hiệu hỗ trợ cần thiết, tế bào B sẽ được hoạt hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi được hoạt hóa, tế bào lympho B trải qua quá trình tăng sinh và biệt hóa. Một phần biệt hóa thành tương bào, là những tế bào chuyên biệt có khả năng tiết kháng thể với số lượng lớn. Phần còn lại trở thành tế bào nhớ, đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng miễn dịch lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình sản xuất kháng thể thường diễn ra tại các cơ quan lympho thứ cấp như hạch bạch huyết, lách và mô lympho liên quan đến niêm mạc. Bảng dưới đây tóm tắt các giai đoạn chính của quá trình này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhận diện kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào B gắn kháng nguyên qua thụ thể đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận tín hiệu hỗ trợ và bắt đầu tăng sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành tương bào và tế bào nhớ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự hoạt động hiệu quả của tế bào lympho B quyết định cường độ, chất lượng và thời gian tồn tại của phản ứng kháng thể trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các loại kháng thể và chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thể, còn được gọi là immunoglobulin, là các protein đặc hiệu do tương bào tiết ra nhằm nhận diện và gắn kết với kháng nguyên. Dựa trên cấu trúc vùng hằng định của chuỗi nặng, kháng thể ở người được chia thành năm lớp chính: IgG, IgM, IgA, IgE và IgD. Mỗi lớp kháng thể có phân bố sinh học và chức năng miễn dịch khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIgG là lớp kháng thể phổ biến nhất trong huyết thanh, có khả năng trung hòa độc tố, opsonin hóa vi sinh vật và hoạt hóa hệ thống bổ thể. IgM thường xuất hiện sớm trong đáp ứng miễn dịch nguyên phát và có hiệu quả cao trong hoạt hóa bổ thể. IgA đóng vai trò bảo vệ niêm mạc, hiện diện nhiều trong nước bọt, sữa mẹ và dịch tiết đường hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng chính của các lớp kháng thể có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>IgG: bảo vệ lâu dài, truyền miễn dịch thụ động qua nhau thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IgM: đáp ứng sớm trong nhiễm trùng cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IgA: bảo vệ bề mặt niêm mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IgE: tham gia phản ứng dị ứng và chống ký sinh trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IgD: vai trò điều hòa hoạt hóa tế bào B\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của phản ứng kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng kháng thể diễn ra theo trình tự các giai đoạn có tổ chức, cho phép cơ thể tạo ra đáp ứng miễn dịch phù hợp với từng tình huống. Hai dạng đáp ứng chính được phân biệt là đáp ứng nguyên phát và đáp ứng thứ phát, dựa trên việc cơ thể đã từng tiếp xúc với kháng nguyên hay chưa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đáp ứng nguyên phát, thời gian tiềm tàng kéo dài do cần hoạt hóa và biệt hóa tế bào lympho B. Kháng thể IgM thường được sản xuất trước, sau đó là IgG. Nồng độ kháng thể tăng dần và đạt đỉnh sau vài ngày đến vài tuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, đáp ứng thứ phát xảy ra nhanh hơn và mạnh hơn nhờ sự hiện diện của tế bào nhớ. Kháng thể IgG được tạo ra với nồng độ cao và ái lực lớn hơn, là cơ sở sinh học của miễn dịch bền vững sau nhiễm trùng hoặc tiêm chủng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động của kháng thể lên kháng nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thể thực hiện chức năng bảo vệ thông qua nhiều cơ chế khác nhau, không chỉ đơn thuần là gắn kết với kháng nguyên. Một trong những cơ chế quan trọng nhất là trung hòa, trong đó kháng thể ngăn chặn khả năng xâm nhập hoặc gây độc của vi sinh vật và độc tố.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, kháng thể còn tham gia opsonin hóa, giúp đánh dấu tác nhân gây bệnh để các tế bào thực bào nhận diện và tiêu diệt dễ dàng hơn. Một số lớp kháng thể có khả năng hoạt hóa hệ thống bổ thể, dẫn đến phá hủy trực tiếp tế bào đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế tác động chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trung hòa kháng nguyên và độc tố\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Opsonin hóa và tăng cường thực bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt hóa hệ thống bổ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phản ứng kháng thể trong tiêm chủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiêm chủng dựa trên nguyên lý kích thích phản ứng kháng thể một cách an toàn và có kiểm soát. Vaccine cung cấp kháng nguyên hoặc thông tin di truyền của kháng nguyên, giúp hệ miễn dịch tạo đáp ứng mà không gây bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau tiêm chủng, cơ thể hình thành tế bào nhớ và kháng thể đặc hiệu, cho phép đáp ứng nhanh khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh thực sự. Hiệu quả của vaccine thường được đánh giá thông qua nồng độ và chất lượng kháng thể sinh ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng dẫn và chiến lược tiêm chủng của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa> đều dựa trên hiểu biết sâu sắc về phản ứng kháng thể và trí nhớ miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của phản ứng kháng thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lâm sàng, phản ứng kháng thể được khai thác rộng rãi để chẩn đoán và theo dõi bệnh tật. Xét nghiệm huyết thanh học dựa trên việc phát hiện kháng thể đặc hiệu giúp xác định tình trạng nhiễm trùng hiện tại hoặc đã từng xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng kháng thể cũng liên quan đến bệnh lý khi xảy ra rối loạn, chẳng hạn như dị ứng, bệnh tự miễn hoặc phản ứng quá mẫn. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp định hướng điều trị và phòng ngừa các biến chứng miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các liệu pháp dựa trên kháng thể, đặc biệt là kháng thể đơn dòng, đã trở thành công cụ quan trọng trong điều trị ung thư, bệnh tự miễn và các bệnh truyền nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu y sinh hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng kháng thể là nền tảng cho nhiều kỹ thuật nghiên cứu trong sinh học và y học, bao gồm xét nghiệm miễn dịch, chẩn đoán phân tử và phát triển thuốc sinh học. Kháng thể được sử dụng như công cụ đặc hiệu để phát hiện, định lượng và phân lập phân tử mục tiêu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu, việc phân tích đặc tính của phản ứng kháng thể giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh, tương tác ký chủ – mầm bệnh và khả năng đáp ứng miễn dịch của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ sinh học đã mở rộng đáng kể khả năng ứng dụng phản ứng kháng thể trong khoa học và y học chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Immunology and immune responses.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fimmunization\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fimmunization\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Allergy and Infectious Diseases. Immune System Overview.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fimmune-system-overview\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fimmune-system-overview\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Janeway CA et al. Immunobiology. Garland Science.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FImmunobiology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FImmunobiology\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention. How Vaccines Work.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Fbasics\u002Fwork.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Fbasics\u002Fwork.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.306+00:00","2026-01-29T18:58:13.417+00:00","2026-01-29T18:58:13.414+00:00",69,[34,44,55,60,66,77,83,89,95,101],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"streptococcus pneumoniae","Streptococcus pneumoniae là gì? Các công bố khoa học về Streptococcus pneumoniae","Streptococcus pneumoniae","Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn) là một loài song cầu khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy tiện và tan máu alpha, là căn nguyên vi sinh hàng đầu gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm màng não và viêm tai giữa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"miễn dịch hóa học","Miễn dịch hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Miễn dịch hóa học","Immunochemistry","Miễn dịch hóa học là phân ngành khoa học liên ngành giữa hóa học hữu cơ sinh học và miễn dịch học, chuyên nghiên cứu bản chất hóa học, cấu trúc lập thể và cơ chế tương tác ở mức độ phân tử giữa kháng nguyên (antigen) và kháng thể (antibody).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"burkholderia pseudomallei","Burkholderia pseudomallei là gì? Các công bố khoa học về Burkholderia pseudomallei","Burkholderia pseudomallei","Burkholderia pseudomallei là một loài trực khuẩn Gram âm kỵ khí tùy tiện sống hoại sinh trong đất và nguồn nước bề mặt vùng nhiệt đới, là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm Whitmore (melioidosis) ở người và động vật.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tân bổ trợ","Tân bổ trợ là gì? Các công bố khoa học về Tân bổ trợ","Tân bổ trợ","Neoadjuvant therapy","Tân bổ trợ là liệu pháp điều trị toàn thân hoặc tại chỗ (hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc miễn dịch) được tiến hành trước khi thực hiện can thiệp phẫu thuật triệt căn nhằm thu nhỏ kích thước khối u và tiêu diệt các vi di căn sớm.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đánh giá quy trình","Đánh giá quy trình là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đánh giá quy trình","Process evaluation","Đánh giá quy trình là phương pháp nghiên cứu đánh giá có hệ thống nhằm kiểm tra các hoạt động triển khai thực tế, mức độ tuân thủ, bối cảnh thực hiện và cơ chế tác động của một chương trình hoặc can thiệp xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phản xạ","Phản xạ là gì? Các công bố khoa học về Phản xạ","Phản xạ","Reflex \u002F Neural reflex","Phản xạ là phản ứng tự động, nhanh chóng và không chủ ý của cơ thể đối với một kích thích từ môi trường trong hoặc ngoài, được thực hiện thông qua cấu trúc chức năng gọi là cung phản xạ thần kinh.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi dị ứng","Viêm mũi dị ứng là gì? Các công bố khoa học về Viêm mũi dị ứng","Viêm mũi dị ứng","Allergic rhinitis","Viêm mũi dị ứng là phản ứng viêm niêm mạc khoang mũi trung gian qua kháng thể IgE sau khi tiếp xúc với các dị nguyên môi trường, biểu hiện bằng các triệu chứng ngạt mũi, chảy nước mũi trong, hắt hơi liên tục và ngứa mũi.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng lynch","Hội chứng lynch là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng lynch","Hội chứng Lynch","Lynch syndrome \u002F Hereditary nonpolyposis colorectal cancer (HNPCC)","Hội chứng Lynch là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường gây ra bởi đột biến dòng mầm trong các gen sửa chữa bắt cặp sai của DNA, làm tăng nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng, ung thư nội mạc tử cung và một số ung thư biểu mô khác ở độ tuổi trẻ.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"botulinum toxin a","Botulinum toxin a là gì? Các công bố khoa học về Botulinum toxin a","Botulinum toxin A","Botulinum neurotoxin type A \u002F OnabotulinumtoxinA","Botulinum toxin A là một loại độc tố thần kinh do vi khuẩn Clostridium botulinum sinh ra, hoạt động bằng cách ngăn chặn giải phóng chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tại khớp nối thần kinh - cơ, được ứng dụng trong điều trị co cứng cơ, đau nửa đầu mạn tính và thẩm mỹ.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"web holes","Web holes là gì? Các công bố khoa học về Web holes","Web holes","Web openings \u002F Web holes in steel beams","Web holes là các lỗ khoét kỹ thuật trên bản bụng của dầm thép hoặc dầm liên hợp nhằm tạo lối đi cho các đường ống kỹ thuật cơ điện, giúp tối ưu hóa chiều cao tầng và giảm trọng lượng bản thân của kết cấu công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]