[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20c%C3%B3%20h%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phản ứng có hại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phản ứng có hại","Phản ứng có hại là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng có hại là những đáp ứng bất lợi, không mong muốn xảy ra khi một tác nhân như thuốc, hóa chất hoặc yếu tố môi trường tác động lên hệ sinh học. Khái niệm này được dùng trong y học, dược học và khoa học môi trường để mô tả các phản ứng gây tổn hại chức năng hoặc an toàn cho con người và hệ sinh thái. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về phản ứng có hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng có hại là những đáp ứng bất lợi, không mong muốn phát sinh khi một tác nhân bên ngoài tác động lên hệ sinh học, vật liệu hoặc môi trường. Tác nhân này có thể là thuốc, hóa chất, sinh phẩm, yếu tố vật lý hoặc hỗn hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Điểm cốt lõi của khái niệm phản ứng có hại nằm ở tính chất gây tổn hại hoặc làm suy giảm chức năng bình thường của hệ bị tác động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh khoa học hiện đại, phản ứng có hại không chỉ được xem xét ở mức độ biểu hiện lâm sàng hay hiện tượng quan sát được, mà còn được phân tích sâu ở cấp độ phân tử, tế bào và hệ thống. Cách tiếp cận này cho phép làm rõ mối liên hệ giữa tác nhân gây ra phản ứng và chuỗi sự kiện sinh học dẫn đến hậu quả bất lợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng có hại xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học, dược học cho đến hóa học công nghiệp và khoa học môi trường. Dù bối cảnh khác nhau, các phản ứng này đều có điểm chung là làm gia tăng nguy cơ cho con người, sinh vật hoặc hệ sinh thái, do đó cần được nhận diện, đánh giá và kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi sử dụng thuật ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ “phản ứng có hại” được sử dụng với ý nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực chuyên môn. Trong y học và dược học, phản ứng có hại thường được hiểu là đáp ứng bất lợi của cơ thể đối với thuốc hoặc biện pháp điều trị, xảy ra ở liều dùng thông thường và không nhằm mục đích điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hóa học và độc học, phản ứng có hại có thể chỉ những phản ứng tạo ra sản phẩm độc, không ổn định hoặc gây nguy hiểm cho con người và môi trường. Trong khoa học môi trường, thuật ngữ này mở rộng để bao gồm các phản ứng làm suy thoái hệ sinh thái, ô nhiễm đất, nước và không khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng trong cách sử dụng thuật ngữ phản ứng có hại đòi hỏi phải xác định rõ bối cảnh khi phân tích hoặc báo cáo. Việc thiếu thống nhất về định nghĩa có thể dẫn đến sai lệch trong đánh giá nguy cơ và xây dựng chính sách quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cách hiểu phản ứng có hại\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y học – Dược học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng bất lợi của cơ thể đối với thuốc hoặc điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học – Độc học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng tạo sản phẩm độc hoặc nguy hiểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoa học môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại phản ứng có hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng có hại có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu và quản lý. Một cách phân loại phổ biến dựa trên mức độ nghiêm trọng, từ phản ứng nhẹ, tự hồi phục cho đến phản ứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng hoặc gây tổn thương lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách tiếp cận khác là phân loại theo mối liên quan với liều lượng và cơ chế. Một số phản ứng có hại phụ thuộc trực tiếp vào liều, trong khi các phản ứng khác mang tính đặc hiệu cá thể, không thể dự đoán chỉ dựa trên liều sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược học, phản ứng có hại của thuốc thường được chia thành các nhóm dựa trên cơ chế sinh học và đặc điểm lâm sàng. Cách phân loại này hỗ trợ việc dự đoán, phòng ngừa và xử trí phản ứng bất lợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân loại theo mức độ: nhẹ, trung bình, nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại theo liều: phụ thuộc liều và không phụ thuộc liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại theo cơ chế: độc tính trực tiếp, miễn dịch, tương tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và hóa học của phản ứng có hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế gây ra phản ứng có hại rất đa dạng và phức tạp. Ở mức độ sinh học, phản ứng có hại có thể xuất phát từ độc tính trực tiếp của tác nhân lên tế bào hoặc mô, làm rối loạn chức năng sinh lý bình thường. Ví dụ, một số hóa chất có thể gây tổn thương màng tế bào hoặc ức chế enzyme thiết yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cơ chế quan trọng khác là phản ứng miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch nhận diện tác nhân hoặc sản phẩm chuyển hóa của nó như một yếu tố lạ và kích hoạt đáp ứng quá mức. Các phản ứng này thường không phụ thuộc vào liều và có tính chất khó dự đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, phản ứng có hại có thể liên quan đến sự hình thành các chất trung gian phản ứng cao, như gốc tự do hoặc chất oxy hóa mạnh. Những chất này có khả năng gây tổn thương DNA, protein và lipid, dẫn đến hậu quả sinh học nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Độc tính trực tiếp: tác động lên cấu trúc và chức năng tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế miễn dịch: kích hoạt đáp ứng quá mức của hệ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế hóa học: hình thành chất trung gian gây tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phản ứng có hại trong sử dụng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dược học và thực hành lâm sàng, phản ứng có hại của thuốc là một trong những vấn đề an toàn quan trọng nhất. Phản ứng có hại của thuốc được hiểu là những đáp ứng bất lợi và không mong muốn xảy ra khi thuốc được sử dụng ở liều thông thường cho mục đích phòng bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phản ứng này có thể xuất hiện ngay sau khi dùng thuốc hoặc sau một thời gian dài sử dụng. Một số phản ứng chỉ gây khó chịu nhẹ, trong khi những phản ứng khác có thể dẫn đến nhập viện, tổn thương cơ quan hoặc tử vong. Đáng chú ý, nhiều phản ứng có hại xảy ra ngay cả khi thuốc được kê đơn và sử dụng đúng chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu và phát triển thuốc, việc phát hiện sớm và đánh giá đầy đủ phản ứng có hại là yêu cầu bắt buộc. Các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế để nhận diện các phản ứng thường gặp, tuy nhiên các phản ứng hiếm hoặc muộn thường chỉ được phát hiện khi thuốc đã được sử dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng thường gặp: buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng nghiêm trọng: sốc phản vệ, tổn thương gan, rối loạn nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng muộn: tích lũy độc tính sau thời gian dài sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phản ứng có hại trong hóa học và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực hóa học và khoa học môi trường, phản ứng có hại thường đề cập đến các phản ứng tạo ra chất độc, chất ô nhiễm hoặc các sản phẩm không mong muốn gây nguy hiểm cho con người và sinh vật. Những phản ứng này có thể xảy ra trong quá trình sản xuất công nghiệp, xử lý chất thải hoặc do các sự cố hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phản ứng hóa học có hại có thể diễn ra ngoài tầm kiểm soát, tạo ra nhiệt lượng lớn hoặc khí độc, dẫn đến nguy cơ cháy nổ và ô nhiễm nghiêm trọng. Trong môi trường tự nhiên, các phản ứng giữa chất ô nhiễm và thành phần môi trường có thể tạo ra các hợp chất thứ cấp có độc tính cao hơn ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu và kiểm soát các phản ứng có hại trong hóa học và môi trường là nền tảng của an toàn công nghiệp và bảo vệ môi trường. Các biện pháp phòng ngừa thường bao gồm thiết kế quy trình an toàn, lựa chọn vật liệu phù hợp và giám sát liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bối cảnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ phản ứng có hại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghiệp hóa chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng tỏa nhiệt không kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cháy nổ, rò rỉ hóa chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo sản phẩm oxy hóa độc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm không khí, nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá mức độ và nguy cơ của phản ứng có hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá phản ứng có hại là quá trình xác định mức độ nghiêm trọng, tần suất xảy ra và hậu quả lâu dài của phản ứng. Trong y học, việc đánh giá này giúp cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ của một liệu pháp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thang phân loại mức độ thường được sử dụng để chuẩn hóa đánh giá, từ phản ứng nhẹ không cần can thiệp cho đến phản ứng nghiêm trọng cần điều trị khẩn cấp hoặc gây tử vong. Ngoài mức độ, khả năng hồi phục và ảnh hưởng lâu dài cũng là tiêu chí quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quản lý môi trường và an toàn hóa chất, đánh giá nguy cơ phản ứng có hại thường kết hợp giữa xác suất xảy ra và mức độ tác động, từ đó hỗ trợ ra quyết định về kiểm soát và phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát hiện, giám sát và báo cáo phản ứng có hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phát hiện sớm phản ứng có hại đóng vai trò then chốt trong giảm thiểu tác động tiêu cực. Trong y học, các hệ thống giám sát sau lưu hành thuốc được triển khai nhằm thu thập thông tin về phản ứng có hại từ thực tế sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Báo cáo phản ứng có hại thường dựa trên sự tham gia của nhân viên y tế, nhà nghiên cứu và người sử dụng. Dữ liệu thu thập được phân tích để xác định mối liên quan nhân quả và phát hiện tín hiệu an toàn mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực môi trường và công nghiệp, hệ thống giám sát tập trung vào việc phát hiện sớm các phản ứng nguy hiểm trong quy trình, giúp ngăn chặn sự cố trước khi gây hậu quả nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thu thập dữ liệu từ thực tế sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích và đánh giá tín hiệu nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai biện pháp phòng ngừa và cảnh báo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa thực tiễn và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu phản ứng có hại có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao an toàn cho con người và môi trường. Việc hiểu rõ cơ chế và yếu tố nguy cơ giúp cải thiện thiết kế thuốc, hóa chất và quy trình công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào dự đoán phản ứng có hại dựa trên dữ liệu lớn, mô hình hóa và sinh học hệ thống. Trong y học, y học cá thể hóa được kỳ vọng sẽ giúp giảm nguy cơ phản ứng có hại thông qua lựa chọn liệu pháp phù hợp với từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, sự kết hợp giữa khoa học dữ liệu, sinh học phân tử và công nghệ giám sát tiên tiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và quản lý phản ứng có hại một cách hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fregulation-prequalification\u002Fregulation-and-safety\u002Fpharmacovigilance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      World Health Organization (WHO) – Pharmacovigilance and Adverse Reactions\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fsafety\u002Fmedwatch-fda-safety-information-and-adverse-event-reporting-program\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      U.S. Food and Drug Administration (FDA) – MedWatch Adverse Event Reporting\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK548069\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Adverse Drug Reactions\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fadverse-reaction\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      ScienceDirect – Adverse Reaction Overview\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.751+00:00","2026-01-30T12:17:47.300+00:00","2026-01-30T12:17:47.298+00:00",67,[33,43,53,63,68,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":34,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"acyclovir","Acyclovir là gì? Cơ chế tác dụng chọn lọc, chỉ định điều trị HSV và VZV","Acyclovir","Acyclovir (aciclovir) là một tiền thuốc kháng virus tổng hợp đồng đẳng của guanosine, được hoạt hóa chọn lọc bởi enzyme thymidine kinase của virus để ức chế đặc hiệu enzyme DNA polymerase của virus, chấm dứt kéo dài chuỗi DNA và ngăn cản sự nhân lên của các virus nhóm Herpes.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]