[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20c%C3%B3%20h%E1%BA%A1i%20c%E1%BB%A7a%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20c%C3%B3%20h%E1%BA%A1i%20c%E1%BB%A7a%20thu%E1%BB%91c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phản ứng có hại của thuốc","Phản ứng có hại của thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phản ứng có hại của thuốc (ADR) là những phản ứng bất lợi, không mong muốn xuất hiện khi dùng thuốc đúng liều và chỉ định trong điều trị bệnh lý. Đây là hiện tượng không lường trước được, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh và là nội dung trọng yếu trong dược lý lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phản ứng có hại của thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng có hại của thuốc (Adverse Drug Reaction – ADR) là bất kỳ phản ứng không mong muốn, độc hại nào xảy ra khi một bệnh nhân sử dụng thuốc với liều lượng bình thường trong quá trình dự phòng, chẩn đoán hoặc điều trị. Đây là khái niệm trung tâm của lĩnh vực dược lý học lâm sàng và dược cảnh giác, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an toàn cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ADR được phân biệt rõ với các vấn đề khác như ngộ độc do dùng thuốc quá liều, sai sót trong kê đơn, hay phản ứng do tương tác thuốc. Theo định nghĩa chính thức từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-product-and-policy-standards\u002Fstandards-and-specifications\u002Fpharmacovigilance\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, phản ứng có hại của thuốc là phản ứng độc hại và không lường trước được, xảy ra khi thuốc được sử dụng đúng chỉ định, liều lượng và đường dùng thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ADR không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống người bệnh mà còn góp phần làm tăng chi phí chăm sóc y tế, kéo dài thời gian điều trị và là một trong những nguyên nhân chính gây nhập viện hoặc tử vong không do bệnh lý nguyên phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ADR với tác dụng phụ và sai sót dùng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, cần phân biệt rõ giữa phản ứng có hại (ADR), tác dụng phụ (side effect) và sai sót dùng thuốc (medication error). Tác dụng phụ là phản ứng dược lý có thể dự đoán được, thường nhẹ và chấp nhận được trong quá trình điều trị. Ngược lại, ADR có thể không liên quan trực tiếp đến dược lý học của thuốc và thường nghiêm trọng hơn, đôi khi đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sai sót dùng thuốc là lỗi xảy ra trong quá trình kê đơn, cấp phát, chuẩn bị hoặc sử dụng thuốc, có thể gây ADR nhưng bản thân sai sót không được xếp vào nhóm phản ứng có hại theo định nghĩa chặt chẽ. Ví dụ, việc bệnh nhân uống nhầm liều gấp đôi của thuốc chống đông là một sai sót, nhưng nếu dẫn đến chảy máu nội sọ thì đó là một ADR thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng phân biệt ba khái niệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ADR\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sai sót dùng thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dự đoán được\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không áp dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Do thuốc đúng liều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Có thể phòng tránh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Do lỗi con người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân biệt chính xác giúp lựa chọn biện pháp can thiệp phù hợp, từ điều chỉnh liều, thay thuốc cho đến thay đổi quy trình sử dụng thuốc hoặc cải tiến hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phản ứng có hại của thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều hệ thống phân loại ADR khác nhau, trong đó phổ biến nhất là hệ thống của Rawlins và Thompson chia ADR thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type A – Augmented:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến tác dụng dược lý, dự đoán được, thường phụ thuộc liều. Ví dụ: hạ đường huyết do insulin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type B – Bizarre:\u003C\u002Fstrong> Không liên quan trực tiếp đến dược lý, không dự đoán được, thường do cơ địa. Ví dụ: sốc phản vệ với penicillin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các loại phụ khác ít phổ biến hơn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type C – Chronic:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện sau khi dùng thuốc kéo dài, như loãng xương do corticosteroid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type D – Delayed:\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện muộn sau khi ngừng thuốc, ví dụ ung thư do hóa trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type E – End of use:\u003C\u002Fstrong> Do ngừng thuốc đột ngột, như hội chứng cai benzodiazepine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type F – Failure:\u003C\u002Fstrong> Thuốc không có tác dụng do tương tác, đề kháng hoặc sinh khả dụng thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hệ thống khác phân loại theo mức độ nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>ADR nhẹ: không cần điều trị đặc hiệu, tự giới hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ADR trung bình: cần can thiệp nhưng không đe dọa tính mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ADR nặng: đe dọa tính mạng, gây nhập viện hoặc tàn tật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học của ADR\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng có hại của thuốc có thể phát sinh do nhiều cơ chế khác nhau, từ dược lý học cơ bản đến các đáp ứng miễn dịch hoặc tổn thương tế bào. Một trong các cơ chế phổ biến là do liều dùng quá cao hoặc giảm khả năng chuyển hóa của cơ thể, dẫn đến tích lũy thuốc trong huyết tương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức mô tả nồng độ ổn định trong máu khi dùng thuốc lặp lại:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{ss} = \\frac{F \\cdot D}{CL \\cdot \\tau}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{ss}\u003C\u002Fscript>: nồng độ ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript>: sinh khả dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>: liều dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CL\u003C\u002Fscript>: độ thanh thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau\u003C\u002Fscript>: khoảng cách giữa các liều\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố di truyền cũng ảnh hưởng đến nguy cơ ADR. Các biến thể gen CYP450 có thể làm chậm chuyển hóa thuốc, gây độc tính. Thiếu hụt G6PD có thể dẫn đến tan máu cấp sau khi dùng một số kháng sinh như sulfonamides. Ngoài ra, các phản ứng quá mẫn do trung gian miễn dịch (type I-IV) cũng là nguyên nhân chính gây ra các ADR nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các nhóm thuốc thường gây ADR\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số nhóm thuốc có tỉ lệ gây phản ứng có hại cao hơn do đặc tính dược lý, chỉ số điều trị hẹp hoặc tiềm năng gây dị ứng cao. Các nhóm thuốc sau được ghi nhận thường xuyên trong các báo cáo ADR quốc tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> Penicillin, cephalosporin, sulfonamides – dễ gây phản ứng dị ứng, mẫn cảm và phản vệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):\u003C\u002Fstrong> Gây viêm loét dạ dày, xuất huyết, tổn thương thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Digoxin (nhiễm độc tim), thuốc chẹn beta (hạ huyết áp quá mức, co thắt phế quản).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống động kinh:\u003C\u002Fstrong> Phenytoin, carbamazepine – có thể gây phát ban nặng, hội chứng Steven-Johnson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị liệu ung thư:\u003C\u002Fstrong> Cyclophosphamide, doxorubicin – gây suy tủy, rụng tóc, tổn thương gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện một số ADR điển hình theo nhóm thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ADR phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Penicillin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản vệ, phát ban\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NSAIDs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ibuprofen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loét dạ dày, suy thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Digoxin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn nhịp, buồn nôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chống động kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carbamazepine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát ban, sốt, độc máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Doxorubicin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy tủy, độc tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá ADR\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định liệu một triệu chứng lâm sàng có phải do thuốc gây ra không đòi hỏi phân tích hệ thống, loại trừ nguyên nhân khác và sử dụng các thang điểm đánh giá. Chẩn đoán ADR là quá trình lâm sàng phức tạp, đặc biệt trong các trường hợp đa bệnh lý và đa thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí quan trọng khi đánh giá ADR:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời điểm xuất hiện ADR so với lúc bắt đầu dùng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng thuốc có cải thiện triệu chứng không (dechallenge)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng lại thuốc có tái xuất hiện phản ứng không (rechallenge)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tương tác thuốc và các bệnh lý nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ đánh giá:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm Naranjo:\u003C\u002Fstrong> Cho điểm dựa trên các yếu tố định lượng để xác định khả năng ADR (chắc chắn, có thể, nghi ngờ, loại trừ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>WHO-UMC causality scale:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống định tính gồm các mức: Certain, Probable, Possible, Unlikely, Conditional, Unassessable.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa phản ứng có hại của thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa ADR là một trong những chiến lược quan trọng nhất trong an toàn người bệnh. Việc phòng tránh cần thực hiện ở tất cả các giai đoạn: kê đơn, cấp phát, sử dụng và theo dõi điều trị. Các nguyên tắc phòng ngừa hiệu quả gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ kê đơn thuốc khi cần thiết và dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn thuốc phù hợp với độ tuổi, chức năng gan thận và tiền sử dị ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc đối với các thuốc có chỉ số điều trị hẹp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tra cứu tương tác thuốc-thuốc và thuốc-thực phẩm trước khi kê đơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục người bệnh về tuân thủ, tác dụng phụ có thể gặp và cách xử trí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công cụ hỗ trợ kê đơn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\" target=\"_blank\">UpToDate\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.micromedexsolutions.com\" target=\"_blank\">Micromedex\u003C\u002Fa>, hoặc hệ thống cảnh báo lâm sàng (CDSS) được tích hợp trong phần mềm bệnh viện giúp cảnh báo nguy cơ ADR theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Báo cáo và hệ thống dược cảnh giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ADR cần được báo cáo kịp thời và đầy đủ để phục vụ giám sát, cải thiện hệ thống cảnh báo và đảm bảo an toàn thuốc trong cộng đồng. WHO và các quốc gia thành viên duy trì mạng lưới dược cảnh giác toàn cầu để thu thập và phân tích dữ liệu ADR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống báo cáo tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\" target=\"_blank\">WHO Uppsala Monitoring Centre (UMC)\u003C\u002Fa> – cơ sở dữ liệu toàn cầu về ADR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fsafety\u002Fmedwatch\" target=\"_blank\">FDA MedWatch\u003C\u002Fa> – chương trình của Cục Quản lý Dược Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.adrreports.eu\" target=\"_blank\">EMA EudraVigilance\u003C\u002Fa> – hệ thống báo cáo của châu Âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Việt Nam: Trung tâm DI &amp; PV Quốc gia (Bộ Y tế) – nhận báo cáo qua biểu mẫu hoặc phần mềm Vigiflow\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc báo cáo không chỉ giới hạn ở nhân viên y tế mà còn được khuyến khích với cả người bệnh và dược sĩ cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của ADR đến y tế và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ADR là gánh nặng nghiêm trọng đối với hệ thống y tế và kinh tế quốc gia. Các phản ứng này góp phần gia tăng chi phí điều trị, kéo dài thời gian nằm viện, tăng nguy cơ tử vong và giảm chất lượng sống của người bệnh. Ngoài ra, ADR còn làm giảm tuân thủ điều trị, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả chung của can thiệp y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3278182\u002F\" target=\"_blank\">JAMA (2012)\u003C\u002Fa>, ADR chiếm 5–10% các ca nhập viện và là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ tư ở Hoa Kỳ. Ước tính thiệt hại tài chính do ADR tại Mỹ vượt 30 tỷ USD\u002Fnăm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đầu tư vào hệ thống dược cảnh giác, đào tạo chuyên môn và áp dụng công nghệ hỗ trợ quyết định lâm sàng được chứng minh là có hiệu quả trong giảm thiểu ADR và chi phí liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>WHO. \"Pharmacovigilance.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-product-and-policy-standards\u002Fstandards-and-specifications\u002Fpharmacovigilance\" target=\"_blank\">who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. \"MedWatch: Safety Information and Adverse Event Reporting.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fsafety\u002Fmedwatch\" target=\"_blank\">fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Edwards IR, Aronson JK. \"Adverse drug reactions: definitions, diagnosis, and management.\" \u003Ci>Lancet\u003C\u002Fi>, 2000.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Naranjo CA et al. \"A method for estimating the probability of adverse drug reactions.\" \u003Ci>Clin Pharmacol Ther\u003C\u002Fi>, 1981.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jick H. \"Adverse drug reactions: the magnitude of the problem.\" \u003Ci>JAMA\u003C\u002Fi>, 2012. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3278182\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EMA. \"EudraVigilance.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fresearch-development\u002Fpharmacovigilance\u002Feudravigilance\" target=\"_blank\">ema.europa.eu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:23:35.490+00:00","2025-10-24T15:02:28.823+00:00","2025-10-24T15:02:28.820+00:00",177,[33,44,50,56,60,70,75,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trường hợp lâm sàng","Trường hợp lâm sàng là gì? Viết báo cáo ca bệnh chuẩn CARE","Trường hợp lâm sàng","clinical case","Trường hợp lâm sàng (hay ca bệnh lâm sàng) là bản ghi chép chi tiết, khoa học về biểu hiện bệnh, quá trình chẩn đoán, diễn tiến điều trị và kết cục của một bệnh nhân cụ thể trong thực hành y khoa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng stevens johnson","Hội chứng stevens johnson là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng stevens johnson","Hội chứng Stevens-Johnson","Stevens-Johnson syndrome (SJS) \u002F Toxic epidermal necrolysis","Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) là một phản ứng dị ứng thuốc nặng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hoại tử và bong tróc lan tỏa của lớp biểu bì da (\u003C 10% diện tích bề mặt cơ thể) kèm theo tổn thương loét trợt nặng nề ở ít nhất hai vị trí niêm mạc.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc","Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (GPP) là gì? Tiêu chuẩn","Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc","Good Pharmacy Practice","Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (Good Pharmacy Practice - GPP) là bộ nguyên tắc, tiêu chuẩn chất lượng toàn diện điều chỉnh hoạt động chuyên môn tại các cơ sở bán lẻ thuốc nhằm bảo đảm chất lượng thuốc và hướng dẫn sử dụng an toàn, hợp lý.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"morisky 8","Thang đo Morisky 8 (MMAS-8): Cấu trúc và cách tính điểm","Thang đo Morisky 8 (8-item Morisky Medication Adherence Scale, MMAS-8) là công cụ lượng giá tâm lý lâm sàng dạng tự báo cáo gồm 8 câu hỏi, được thiết kế nhằm đánh giá mức độ tuân thủ phác đồ điều trị bằng thuốc và nhận diện các rào cản hành vi ở bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"bề mặt cong","Bề mặt cong là gì? Khái niệm, hình học vi phân và ứng dụng","curved surface","Bề mặt cong là một đa tạp khả vi hai chiều được nhúng trơn trong không gian ba chiều (hoặc đa tạp Riemann hai chiều), có cấu trúc hình học sai lệch so với mặt phẳng Euclid do vectơ pháp tuyến biến thiên cục bộ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"phân tích phi tuyến","Phân tích phi tuyến là gì? Lý thuyết và phương pháp toán học","nonlinear analysis","Phân tích phi tuyến là phân ngành toán học nghiên cứu các phương trình, toán tử và hệ thống hàm không thỏa mãn nguyên lý chồng chất nghiệm, chủ yếu trên không gian vô hạn chiều.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"chất ô nhiễm mới nổi","Chất ô nhiễm mới nổi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","contaminants of emerging concern","các hợp chất hóa học hoặc vi sinh vật có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, hiện diện trong môi trường ở nồng độ vết và có nguy cơ gây độc tính sinh thái hoặc đe dọa sức khỏe con người nhưng chưa được quy chuẩn hóa đầy đủ trong các khung pháp lý môi trường hiện hành.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thụ thể nmda","Thụ thể nmda là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","NMDA receptor","Thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate receptor) là một kênh ion phối tử thuộc nhóm thụ thể glutamate ionotropic, cần sự đồng gắn kết của glutamate và glycine cùng sự khử cực màng tế bào để mở kênh cho ion Ca2+ đi vào, giữ vai trò cốt lõi trong tính dẻo synap và dẫn truyền thần kinh trung ương.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"cá trạng nguyên","Cá trạng nguyên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","mandarinfish","Cá trạng nguyên (tên khoa học Synchiropus splendidus) là một loài cá biển nhiệt đới thuộc họ Callionymidae, nổi bật nhờ màu sắc lam biếc tạo bởi tế bào sắc tố lam cyanophore thực thụ và lớp da trần không vảy được bao phủ bởi dịch nhầy bảo vệ có độc tính sinh học.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lao nội phế quản","Lao nội phế quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","endobronchial tuberculosis","thể lao trong đó vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây viêm nhiễm, hoại tử hoặc xơ hóa trực tiếp tại niêm mạc và dưới niêm mạc của cây khí-phế quản, dẫn đến nguy cơ chít hẹp đường thở cố định."]