[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_phương trình trạng thái":3,"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i{\"limit\":5}":88},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":20,"contentErrorMessage":10,"viewCount":21,"relateTopics":22},"phương trình trạng thái","Phương trình trạng thái là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phương trình trạng thái","Phương trình trạng thái là biểu thức mô tả mối quan hệ giữa áp suất, thể tích và nhiệt độ của hệ vật chất trong trạng thái cân bằng nhiệt động. Tùy theo tính chất hệ thống, phương trình này có thể ở dạng lý tưởng hoặc thực nghiệm, dùng trong nghiên cứu khí, chất rắn, lỏng và vật liệu cực trị.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phương trình trạng thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình trạng thái (equation of state – EOS) là biểu thức toán học mô tả mối quan hệ định lượng giữa các đại lượng nhiệt động lực học cơ bản như áp suất (P), thể tích (V) và nhiệt độ (T) trong một hệ vật chất ở trạng thái cân bằng nhiệt. EOS giúp xác định điều kiện trạng thái của hệ thống nếu biết hai trong ba đại lượng nói trên, và có vai trò trung tâm trong các mô hình nhiệt động lực học. Ví dụ, đối với chất khí, phương trình trạng thái mô tả cách thể tích thay đổi theo áp suất và nhiệt độ, từ đó dự đoán được hành vi khí dưới các điều kiện cụ thể. Trong nhiều trường hợp, phương trình trạng thái có thể được mở rộng để bao gồm thêm các đại lượng khác như mật độ năng lượng, entropy, hoặc thành phần hóa học. EOS không chỉ áp dụng cho khí mà còn được dùng để mô tả chất lỏng, chất rắn, và cả trạng thái vật chất phức tạp như plasma, siêu chất lỏng, hoặc vật chất hạt nhân. Các hệ vật lý phức tạp như lõi sao neutron hoặc vật chất ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cực cao đều yêu cầu phương trình trạng thái đặc biệt để mô hình hóa chính xác hành vi nhiệt động. Việc lựa chọn và sử dụng đúng phương trình trạng thái là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính chính xác của các hệ thống mô phỏng, phân tích kỹ thuật và nghiên cứu khoa học ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fequation-of-state\">Britannica - Equation of State\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phương trình trạng thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình trạng thái được phân loại theo mức độ lý tưởng hóa, loại vật chất và cách xây dựng mô hình. Nhóm đầu tiên là các phương trình trạng thái lý tưởng, trong đó các phân tử không tương tác và không có thể tích riêng, điển hình là phương trình khí lý tưởng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PV = nRT\u003C\u002Fscript> áp dụng cho chất khí ở mật độ thấp. Nhóm thứ hai bao gồm các EOS bán thực nghiệm hoặc thực nghiệm, như phương trình Van der Waals, Redlich-Kwong, Soave-Redlich-Kwong và Peng–Robinson, mô tả khí thực bằng cách hiệu chỉnh các yếu tố lực hút và thể tích phân tử. Nhóm này thường dùng trong hóa kỹ thuật và mô phỏng công nghiệp để tính cân bằng pha, điểm tới hạn và các quá trình truyền nhiệt. Nhóm thứ ba là các EOS cho chất rắn và chất lỏng, như Birch–Murnaghan và Vinet, mô tả sự nén và biến dạng trong điều kiện áp suất cao, phổ biến trong vật lý chất rắn, vật liệu và địa chất học. Nhóm thứ tư là phương trình trạng thái thống kê, được xây dựng dựa trên cơ học thống kê và lý thuyết vi mô, ví dụ như mô hình Fermi–Dirac hoặc Bose–Einstein dùng trong vật lý hạt nhân, vật chất siêu lạnh hoặc thiên văn học. Ngoài ra, còn có các EOS mô hình hóa hiện tượng chuyển pha, như EOS Maxwell xây dựng trên lý thuyết cân bằng Gibbs và EOS đa pha dùng trong tính toán mô phỏng dòng chảy hai pha hoặc hệ dị thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fchapter\u002F10.1007\u002F978-3-642-03390-3_1\">Springer - Thermodynamic Properties and Equations of State\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình trạng thái khí lý tưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình khí lý tưởng mô tả hành vi của một khí lý tưởng – hệ giả định trong đó các phân tử không có thể tích và không tương tác với nhau, chuyển động hoàn toàn ngẫu nhiên trong không gian. Dạng tiêu chuẩn của phương trình là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PV = nRT\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PV = NkT\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là số mol, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> là số phân tử, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí lý tưởng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hằng số Boltzmann. EOS khí lý tưởng giả định rằng động năng trung bình của phân tử là hàm duy nhất của nhiệt độ, không có thế năng tương tác. Phương trình này đúng trong giới hạn khí loãng và nhiệt độ cao, khi khoảng cách giữa các phân tử lớn và lực tương tác có thể bỏ qua. Mặc dù là mô hình đơn giản, phương trình khí lý tưởng vẫn là nền tảng cho nhiều khái niệm nhiệt động học cơ bản, như định luật khí hỗn hợp Dalton, entropy, nội năng và các chu trình nhiệt động như Carnot hoặc Rankine. Trong cơ học thống kê, khí lý tưởng được phân tích như một tập hợp hạt độc lập, giúp xây dựng các đại lượng vĩ mô từ mô hình vi mô. Dù không đủ chính xác cho khí thực trong điều kiện thường, phương trình khí lý tưởng thường được sử dụng làm chuẩn để so sánh và hiệu chỉnh các phương trình trạng thái phức tạp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fscience\u002Fchemistry\u002Fgases-and-kinetic-molecular-theory\">Khan Academy - Ideal Gas Law\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình Van der Waals và khí thực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình Van der Waals là một mở rộng của phương trình khí lý tưởng, được thiết kế để phản ánh các hiệu ứng vật lý quan trọng trong khí thực như thể tích phân tử không thể bỏ qua và lực hút giữa các phân tử. Phương trình có dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\left(P + \\frac{a}{V_m^2}\\right)(V_m - b) = RT\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_m\u003C\u002Fscript> là thể tích mol, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> là hằng số biểu thị cường độ lực hút giữa các phân tử, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript> là thể tích loại trừ của phân tử. Các giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript> phụ thuộc vào từng loại khí và được xác định bằng thực nghiệm. Phương trình Van der Waals cho phép mô tả sự xuất hiện của chuyển pha từ khí sang lỏng, thể hiện rõ nét qua biểu đồ P–V–T với vùng hai pha. Tuy nhiên, nó vẫn là một mô hình gần đúng và không phản ánh đầy đủ các hiệu ứng phân tử ở nhiệt độ cực thấp hoặc áp suất rất cao. Các phiên bản cải tiến như Redlich–Kwong, Soave–Redlich–Kwong và Peng–Robinson được xây dựng để cải thiện độ chính xác, đặc biệt trong tính toán cân bằng pha lỏng–hơi trong công nghiệp hóa dầu và hóa chất. Những EOS này vẫn giữ cấu trúc đại số tương tự Van der Waals nhưng có thêm các hằng số hiệu chỉnh theo đặc tính của từng chất hoặc được hiệu chỉnh theo dữ liệu thực nghiệm rộng hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fvan-der-waals-equation\">ScienceDirect - Van der Waals Equation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>EOS trong chất lỏng, chất rắn và vật liệu cực trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình trạng thái cho chất lỏng và chất rắn được thiết kế để mô tả hành vi của vật chất dưới điều kiện nén mạnh hoặc nhiệt độ cao, nơi các mô hình khí lý tưởng không còn phù hợp. Đối với chất rắn, EOS phổ biến là Birch–Murnaghan, sử dụng rộng rãi trong địa vật lý để mô tả ứng xử đàn hồi của khoáng vật ở sâu trong lòng Trái Đất. Dạng phổ biến bậc ba của phương trình Birch–Murnaghan là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(V) = \\frac{3}{2} K_0 \\left[\\left(\\frac{V_0}{V}\\right)^{7\u002F3} - \\left(\\frac{V_0}{V}\\right)^{5\u002F3}\\right] \\left\\{1 + \\frac{3}{4}(K_0' - 4)\\left[\\left(\\frac{V_0}{V}\\right)^{2\u002F3} - 1\\right]\\right\\}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_0\u003C\u002Fscript> là mô đun nén tại thể tích chuẩn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_0\u003C\u002Fscript>, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_0'\u003C\u002Fscript> là đạo hàm bậc một của mô đun theo áp suất. EOS này cho phép các nhà nghiên cứu mô hình hóa lõi Trái Đất, lớp phủ và các quá trình biến chất trong vật lý hành tinh. Trong khi đó, đối với chất lỏng dưới điều kiện nhiệt động cao như chất nổ hoặc va chạm mạnh, EOS Mie–Grüneisen được sử dụng với công thức liên hệ áp suất với năng lượng nội tại và thể tích, thường dùng trong mô phỏng số liên quan đến sóng va chạm và quá trình nổ. Các hệ vật chất cực trị như plasma, vật chất degenerate (suy biến) trong sao lùn trắng hoặc lõi sao neutron yêu cầu các EOS dựa trên lý thuyết lượng tử và thống kê, chẳng hạn như Thomas–Fermi hoặc mô hình Fermi–Dirac, để mô tả hành vi của các hạt trong điều kiện mật độ cao và lực tương tác mạnh. EOS của vật liệu trong lĩnh vực vũ trụ, năng lượng hạt nhân và vật lý năng lượng cao cũng thường tích hợp hiệu ứng ion hóa, chuyển pha điện tử, và thậm chí hiệu ứng hấp dẫn trong trường hợp mô hình sao đặc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Fprb\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FPhysRevB.50.6442\">Physical Review B - Equation of State of Solids\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phương trình trạng thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình trạng thái có vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ mô hình hóa cơ bản đến thiết kế công nghiệp và nghiên cứu tiên tiến. Trong công nghiệp hóa chất và hóa dầu, các EOS như Peng–Robinson và Soave–Redlich–Kwong được dùng để tính cân bằng pha, thiết kế bộ trao đổi nhiệt, cột chưng cất và tối ưu hóa hệ thống năng lượng. Trong kỹ thuật cơ khí và nhiệt, EOS hỗ trợ mô phỏng các chu trình nhiệt động như Brayton, Rankine, và Otto, góp phần nâng cao hiệu suất động cơ và tuabin. Trong vũ trụ học và vật lý thiên văn, phương trình trạng thái đóng vai trò nền tảng trong mô hình giãn nở vũ trụ, mô tả hành vi vật chất tối và năng lượng tối qua các biểu thức dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = w\\rho c^2\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w\u003C\u002Fscript> là tham số EOS, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ năng lượng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là tốc độ ánh sáng. Mô hình EOS này cho phép phân tích quá trình hình thành cấu trúc lớn trong vũ trụ, sự tiến hóa của các giai đoạn từ plasma đến vật chất trung tính, và các đặc tính của vũ trụ lạm phát. Trong kỹ thuật sinh học và y học, EOS được sử dụng trong mô hình hô hấp nhân tạo, dung dịch sinh học, và truyền nhiệt qua mô mềm trong phẫu thuật. Trong khoa học vật liệu, các mô phỏng động học phân tử (MD) và động lực học số (CFD) sử dụng EOS để tính toán áp suất cục bộ, năng lượng và ứng xử pha dưới điều kiện thay đổi nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fequations-of-state-and-pure-component-properties-in-the-chemical-industry\u002F5587C13BE9D4EB23D4C6213AD4A4C285\">Cambridge - Equations of State in the Chemical Industry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong xây dựng phương trình trạng thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù phương trình trạng thái là công cụ không thể thiếu trong nhiệt động lực học, việc xây dựng EOS chính xác và tổng quát vẫn là một thách thức lớn trong nhiều lĩnh vực. Một số EOS chỉ phù hợp trong giới hạn điều kiện cụ thể và cần phải hiệu chỉnh thông số thực nghiệm đối với mỗi vật liệu hoặc pha cụ thể, làm giảm tính phổ quát. Các phương trình thực nghiệm như Van der Waals hoặc Peng–Robinson thường không mô tả tốt các hệ đa pha phức tạp hoặc quá trình chuyển pha liên tục. Trong khi đó, các mô hình lý thuyết dựa trên cơ học thống kê hoặc lượng tử lại đòi hỏi giả định đơn giản hóa như thế cân bằng, tính đồng nhất và tính đảo ngược, vốn không còn hợp lệ trong các quá trình phi cân bằng, va chạm mạnh hoặc hệ phi tuyến cao. Một thách thức khác là việc tích hợp EOS vào các mô hình mô phỏng số đòi hỏi EOS phải thỏa mãn các điều kiện về đạo hàm liên tục, bảo toàn năng lượng và tính ổn định số học. Các EOS không được xây dựng cẩn thận có thể gây ra sai lệch trong tính toán gradient áp suất, dẫn đến lỗi tích lũy trong mô hình hóa động lực học chất lưu hoặc phản ứng nhiệt. Nhu cầu xây dựng các EOS đa chiều, có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều điều kiện, vật liệu và pha khác nhau vẫn là hướng nghiên cứu tích cực hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.0c00093\">ACS Chemical Reviews - Modern Equations of State\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình trạng thái là một cấu phần cốt lõi trong nhiệt động lực học hiện đại, cung cấp mối liên hệ định lượng giữa các đại lượng cơ bản của vật chất như áp suất, thể tích và nhiệt độ. Từ mô hình khí lý tưởng đến các EOS phức tạp mô tả chất lỏng, chất rắn và vật chất cực trị, mỗi dạng EOS phản ánh mức độ mô hình hóa khác nhau phục vụ cho nhiều mục đích ứng dụng khoa học và công nghệ. Dù còn nhiều hạn chế trong mô phỏng hệ phi tuyến, đa thành phần và không cân bằng, EOS vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc hiểu và dự đoán hành vi vật chất trong tự nhiên và kỹ thuật. Sự phát triển của các mô hình EOS thế hệ mới sẽ tiếp tục mở rộng biên giới của vật lý ứng dụng, hóa học kỹ thuật và khoa học tính toán.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-03T04:33:40.455+00:00","2026-09-01T02:19:53.462+00:00","2026-09-01T02:19:53.460+00:00",793,[23,33,43,48,53,59,64,70,76,82],{"id":24,"title":25,"term":24,"englishTitle":26,"definition":27,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"sao neutron","Sao neutron là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","neutron star","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tối ưu hóa hình dạng","Tối ưu hóa hình dạng là gì? Cơ sở toán học, Level-Set và ứng dụng CAD","shape optimization","Tối ưu hóa hình dạng là kỹ thuật toán học và cơ học tính toán nhằm tìm kiếm hình dạng hình học tối ưu của biên hoặc bề mặt cấu trúc để cực tiểu hóa hoặc cực đại hóa một hàm mục tiêu xác định dưới các ràng buộc cơ lý.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"năng lượng tối","Năng lượng tối là gì? Bản chất vũ trụ học và hằng số vũ trụ","dark energy","Năng lượng tối (dark energy) là một dạng năng lượng giả định phân bố đồng đều khắp không gian vũ trụ, tạo ra áp suất âm và lực đẩy hấp dẫn dẫn đến sự giãn nở gia tốc của vũ trụ.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"dung dịch nhị phân","Dung dịch nhị phân là gì? Cân bằng pha và nhiệt động học","binary solution","Dung dịch nhị phân (binary solution) là hệ phân tán đồng thể về mặt nhiệt động lực học gồm hai hợp phần hóa học riêng biệt (thường là dung môi và chất tan), tồn tại ở một pha duy nhất và tuân theo các quy luật cân bằng pha và nhiệt động dung dịch.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"tương tác mạnh","Tương tác mạnh là gì? Lý thuyết Sắc động học lượng tử (QCD), quark và gluon","Tương tác mạnh","strong interaction","Tương tác mạnh là một trong bốn tương tác cơ bản của tự nhiên, được mô tả bởi lý thuyết trường chuẩn phi giao hoán Sắc động học lượng tử (QCD), truyền bởi các boson chuẩn gluon và chịu trách nhiệm liên kết các quark để hình thành nên các hạt hadron và hạt nhân nguyên tử.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình khái niệm","Mô hình khái niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Conceptual Model","Mô hình khái niệm là sự trừu tượng hóa và biểu diễn cấu trúc của một hệ thống thực tế thông qua các khái niệm, thực thể và mối quan hệ tương tác giữa chúng nhằm hỗ trợ nhận thức và phân tích.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"hỗn hợp nhị phân","Hỗn hợp nhị phân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hỗn hợp nhị phân","binary mixture","Hỗn hợp nhị phân là một hệ nhiệt động lực học vật chất gồm đúng hai cấu tử hóa học phân biệt, cùng tồn tại và tương tác với nhau trong một hoặc nhiều pha cân bằng cơ học và hóa học.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"mô hình vũ trụ học","Mô hình vũ trụ học: Mô hình chuẩn Lambda-CDM và bức xạ CMB","Mô hình vũ trụ học","cosmological model","Mô hình vũ trụ học là khung lý thuyết toán học và vật lý dựa trên thuyết tương đối rộng và vật lý hạt mô tả cấu trúc quy mô lớn, thành phần vật chất - năng lượng, nguồn gốc và sự tiến hóa của toàn bộ vũ trụ.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"động lực học khí","Động lực học khí là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Động lực học khí","gas dynamics \u002F aerothermodynamics","Động lực học khí (gas dynamics) là phân ngành chuyên sâu của cơ học chất lưu nghiên cứu dòng chảy của chất khí ở tốc độ cao, nơi mà tính nén được của chất lưu, sự biến thiên mật độ, nhiệt động lực học và các hiện tượng sóng xung kích giữ vai trò chi phối.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"nhiệt động học","Nhiệt động học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nhiệt động học","thermodynamics","Nhiệt động học là phân ngành vật lý học nghiên cứu về nhiệt độ, nhiệt lượng, công và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng với năng lượng, bức xạ cũng như các tính chất vật lý của vật chất ở cấp độ vĩ mô.",{"code":4,"data":89,"meta":10},{"latest":90,"mostCited":157,"vietnamFeatured":224,"vietnamLatest":262},[91,106,120,132,147],{"publicationId":92,"title":93,"originalTitle":94,"authorNames":95,"authorCount":99,"journalName":100,"vietnamJournal":16,"publishDate":101,"publishYear":102,"totalCitation":10,"url":103,"doi":104,"summary":105},"1030e2ce-1396-4407-9818-c25a2b1955fe","Mô hình hấp phụ trong dung môi nhị phân liên kết bằng cách sử dụng mô hình MPTA mở rộng","Modeling adsorption in binary associating solvents using the extended MPTA model",[96,97,98],"Ali Asghar Naseri","Mohammad Reza Dehghani","Bahman Behzadi",3,"Adsorption","2014-01-07",2014,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10450-013-9600-x","10.1007\u002Fs10450-013-9600-x","\u003Cp>Nhiệt động học phân tử ứng dụng mô hình MPTA mở rộng kết hợp một \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> (\u003Ci>EoS\u003C\u002Fi>) để mô tả cân bằng pha và tương tác chất lỏng - chất lỏng trong dung môi nhị phân liên kết. Mô hình tái hiện chính xác đường cong đẳng nhiệt hấp phụ trên bề mặt rắn. Công trình đem lại \u003Cb>công cụ tính toán cân bằng pha hấp phụ\u003C\u002Fb> tin cậy.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":107,"title":108,"originalTitle":109,"authorNames":110,"authorCount":113,"journalName":114,"vietnamJournal":16,"publishDate":115,"publishYear":116,"totalCitation":10,"url":117,"doi":118,"summary":119},"331d6699-c473-4fca-a08b-ae674e84bcca","Các Phương Trình Phân Tích Trạng Thái cho Chất Lỏng Lennard-Jones Tổng Quát Dựa Trên Lý Thuyết Biến Thiên Phân Tích Ross và Hàm Phân Bố Phương Tia Percus-Yevick của Các Hình Cầu Cứng","Analytic Equations of State for the Generalized Lennard-Jones Fluid Based on the Ross Variational Perturbation Theory and the Percus-Yevick Radial Distribution Function of Hard Spheres",[111,112],"Xin-Ying Xue","Jiu-xun Sun",2,"International Journal of Thermophysics","2009-01-08",2009,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10765-008-0553-3","10.1007\u002Fs10765-008-0553-3","\u003Cp>Lý thuyết chất lỏng phân tử xây dựng các biểu thức giải tích tường minh cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> của chất lỏng Lennard - Jones tổng quát dựa trên hàm phân bố xuyên tâm Percus - Yevick. Kết quả tính toán khớp hoàn hảo với dữ liệu mô phỏng động lực học phân tử. Công trình làm giàu \u003Cb>phương pháp giải tích nhiệt động học chất lưu\u003C\u002Fb> cổ điển.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":121,"title":122,"originalTitle":123,"authorNames":124,"authorCount":113,"journalName":114,"vietnamJournal":16,"publishDate":127,"publishYear":128,"totalCitation":10,"url":129,"doi":130,"summary":131},"3461d077-eba4-41ce-92e5-fc29b6c2186a","Dự đoán sự phụ thuộc vào nhiệt độ và mật độ của các tham số của tiềm năng cặp hỗn hợp nhị phân hiệu quả trung bình chỉ sử dụng phương trình trạng thái LIR","Prediction of the Temperature and Density Dependences of the Parameters of the Average Effective Binary Mixture Pair Potential Using Only the LIR Equation of State",[125,126],"G. A. Parsafar","F. Kermanpour","2001-11-01",2001,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1023\u002FA:1013147202202","10.1023\u002FA:1013147202202","\u003Cp>Hóa lý lý thuyết sử dụng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> quy luật đẳng nhiệt tuyến tính (LIR) để dự đoán sự phụ thuộc của thế tương tác cặp hiệu dụng vào nhiệt độ và mật độ chất lỏng đậm đặc. Phương pháp cho phép suy ra các thông số năng lượng phân tử từ dữ liệu PVT thực nghiệm. Nghiên cứu cung cấp \u003Cb>thuật toán ước lượng thế năng tương tác vi mô\u003C\u002Fb> tiện lợi.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":133,"title":134,"originalTitle":135,"authorNames":136,"authorCount":140,"journalName":141,"vietnamJournal":16,"publishDate":142,"publishYear":143,"totalCitation":10,"url":144,"doi":145,"summary":146},"56ba1186-e7fe-40f8-a8b7-537372a44a32","Phương trình trạng thái cho roedderites, (K, Na)2Mg5[Si12O30], dựa trên phổ khối lượng bằng tế bào Knudsen và sự tổng hợp các dung dịch tinh thể eifelite-roedderite","An equation of state for roedderites, (K, Na)2Mg5[Si12O30], based on Knudsen cell mass spectrometry and synthesis of eifelite-roedderite crystalline solutions",[137,138,139],"Petra Bruckmann","Niranjan D. Chatterjee","Werner Rammensee",4,"Physics and Chemistry of Minerals","1993-10-01",1993,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00215107","10.1007\u002FBF00215107","\u003Cp>Địa hóa học khoáng vật xác định \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> nhiệt động học cho dung dịch tinh thể silicat roedderites dựa trên kỹ thuật phổ khối lượng tế bào bay hơi Knudsen ở 900 - 1100°C. Dữ liệu hoạt độ thành phần cho phép mô phỏng sự kết tinh khoáng vật sâu trong lòng đất. Báo cáo bổ sung \u003Cb>thông số nhiệt động học khoáng vật magma chính xác\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":148,"title":149,"originalTitle":150,"authorNames":151,"authorCount":113,"journalName":10,"vietnamJournal":16,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":10,"url":154,"doi":155,"summary":156},"dd97bd4e-001a-4958-a859-da4dacf7b364","Phương trình trạng thái và các tham số của tiềm năng tương tác giữa các nguyên tử cho sáu kim loại trải qua biến đổi pha trong sóng ứng suất","Equations of state and the parameters of interatomic interaction potentials for six metals which experience phase transformations in stress waves",[152,153],"A. G. Popov","V. E. Borodai","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11182-006-0229-z","10.1007\u002Fs11182-006-0229-z","\u003Cp>Cơ học biến dạng sóng xung kích xây dựng các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> nhiệt động cho sáu kim loại Fe, Cr, Hf, Pb, Ti và Zr khi xảy ra biến đổi pha cấu trúc tinh thể dưới sóng ứng suất động. Thế tương tác Lennard - Jones được điều chỉnh phù hợp với thực nghiệm nén shock. Công trình hỗ trợ \u003Cb>tính toán đáp ứng động lực học vật liệu kim loại\u003C\u002Fb> trong công nghệ quốc phòng.\u003C\u002Fp>",[158,173,185,199,210],{"publicationId":159,"title":160,"originalTitle":161,"authorNames":162,"authorCount":166,"journalName":167,"vietnamJournal":16,"publishDate":168,"publishYear":169,"totalCitation":10,"url":170,"doi":171,"summary":172},"32137359-ec24-4a29-a87d-896366967c51","Ý nghĩa vật lý của trọng lực teleparallel đối với các cấu hình sao với phương trình trạng thái Van der Waals đã được sửa đổi: một cái nhìn rộng hơn","Physical implications of teleparallel gravity on stellar configurations with modified Van der Waals equation of state: a broader view",[163,164,165],"Allah Ditta","Abdelghani Errehymy","Xia Tiecheng",6,"The European Physical Journal Plus","2022-08-17",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1140\u002Fepjp\u002Fs13360-022-03145-0","10.1140\u002Fepjp\u002Fs13360-022-03145-0","\u003Cp>Vật lý thiên văn tương đối tính khảo sát các cấu hình sao nén dị hướng trong khuôn khổ trường hấp dẫn Teleparallel sử dụng một \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> Van der Waals cải biên. Mô hình giải thích sự ổn định cơ học và phân bố áp suất bên trong sao neutron đặc. Nghiên cứu mang lại \u003Cb>lời giải giải tích mới cho cấu trúc sao tương đối tính\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":174,"title":175,"originalTitle":176,"authorNames":177,"authorCount":166,"journalName":180,"vietnamJournal":16,"publishDate":181,"publishYear":169,"totalCitation":10,"url":182,"doi":183,"summary":184},"06f01fd9-e2b8-4574-a0b3-042189224949","Mô hình tự hấp dẫn bất đối xứng trong thuyết tương đối tổng quát theo phương trình trạng thái Van der Waals đã sửa đổi: một cấu hình ổn định","Self-gravitating anisotropic model in general relativity under modified Van der Waals equation of state: a stable configuration",[164,178,179],"G. Mustafa","Youssef Khedif","The European Physical Journal C","2022-05-18","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1140\u002Fepjc\u002Fs10052-022-10387-w","10.1140\u002Fepjc\u002Fs10052-022-10387-w","\u003Cp>Vũ trụ học tương đối tổng quát mô hình hóa sự co cụm tự hấp dẫn của vật chất sao nén dựa trên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> Van der Waals đã sửa đổi có tính đến áp suất dị hướng. Nghiệm chính xác của hệ phương trình trường Einstein cho thấy sự tồn tại của các cấu hình sao ổn định. Nghiên cứu mang lại \u003Cb>mô hình giải tích sao đặc trong thiên văn vật lý\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":186,"title":187,"originalTitle":188,"authorNames":189,"authorCount":99,"journalName":193,"vietnamJournal":16,"publishDate":194,"publishYear":195,"totalCitation":10,"url":196,"doi":197,"summary":198},"7f9c2642-a0bd-445f-9b27-4f9a4d4d0629","Cân bằng pha hai thành phần cho 3-methoxy-3-methyl-1-butanol và 1-methoxy-2-methyl-2-propanol trong carbon dioxide siêu tới hạn","Two component phase equilibria for the 3-methoxy-3-methyl-1-butanol and 1-methoxy-2-methyl-2-propanol in supercritical carbon dioxide",[190,191,192],"Cheol-Woong Park","Chang-Hui Kim","Hun-Soo Byun","Korean Journal of Chemical Engineering","2021-03-05",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11814-020-0733-9","10.1007\u002Fs11814-020-0733-9","\u003Cp>Nhiệt động học dung dịch siêu tới hạn đo đạc cân bằng pha lỏng - hơi của hỗn hợp MMB và MMP trong CO2 siêu tới hạn, khớp dữ liệu bằng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> Peng - Robinson. Tương tác liên kết hydro giữa các phân tử ete - cồn chi phối mạnh đến độ tan của hệ. Nghiên cứu cung cấp \u003Cb>thông số pha phục vụ công nghệ trích ly siêu tới hạn\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":200,"title":201,"originalTitle":202,"authorNames":203,"authorCount":12,"journalName":10,"vietnamJournal":16,"publishDate":205,"publishYear":206,"totalCitation":10,"url":207,"doi":208,"summary":209},"5c00628c-0282-4565-9b1a-ec627b868b03","Về một sửa đổi của phương trình trạng thái hai thành phần","On a Modification of the Two-Term Equation of State",[204],"L. V. Shurshalov","2020-11-09",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS0015462820060105","10.1134\u002FS0015462820060105","\u003Cp>Hóa học lý thuyết đề xuất công thức cải biên cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> hai thành phần nhằm mở rộng phạm vi áp dụng cho hỗn hợp chất lỏng thực ở vùng áp suất cao. Công thức hiệu chỉnh giúp giảm sai số ước lượng hệ số nén và enthalpy tự do của hệ. Báo cáo mang lại \u003Cb>mô hình nhiệt động học chính xác cho kỹ thuật hóa chất\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":211,"title":212,"originalTitle":213,"authorNames":214,"authorCount":140,"journalName":218,"vietnamJournal":16,"publishDate":219,"publishYear":220,"totalCitation":10,"url":221,"doi":222,"summary":223},"168861fd-2199-4337-9b41-bf8c2129614b","Phương trình trạng thái hai nhiệt độ cho nhôm và vàng với điện tử bị kích thích bởi xung laser cực ngắn","Two-temperature equation of state for aluminum and gold with electrons excited by an ultrashort laser pulse",[215,216,217],"Yu. V. Petrov","K. P. Migdal","N. A. Inogamov","Applied Physics B","2015-02-21",2015,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00340-015-6048-6","10.1007\u002Fs00340-015-6048-6","\u003Cp>Vật lý plasma tương tác laser thiết lập mô hình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> hai nhiệt độ cho kim loại nhôm và vàng khi bị kích thích bởi xung laser siêu ngắn femtogiây. Mô hình tách biệt đóng góp nội năng của phân bố khí electron nóng và mạng tinh thể ion. Công trình mang lại \u003Cb>cơ sở nhiệt động học mô phỏng quá trình cắt gọt vi mô bằng laser\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[225,239,251],{"publicationId":226,"title":227,"originalTitle":10,"authorNames":228,"authorCount":140,"journalName":232,"vietnamJournal":233,"publishDate":234,"publishYear":195,"totalCitation":235,"url":236,"doi":237,"summary":238},"d09748cf-7cf3-43d8-829a-9f84b64c595c","Ứng dụng phương trình trạng thái trong chính xác hóa phân bố đặc tính chất lưu cho vỉa dầu có động thái lưu biến phức tạp",[229,230,231],"Nguyen Hai An","Phung Van Hải","Tran Quoc Viet","Tạp chí Dầu khí",true,"2021-04-30",0,"https:\u002F\u002Fpvj.vn\u002Findex.php\u002FTCDK\u002Farticle\u002Fview\u002F418","10.47800\u002FPVJ.2021.04-02","\u003Cp>Kỹ thuật khai thác mỏ dầu khí ứng dụng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> Peng - Robinson hiệu chỉnh để mô phỏng phân bố đặc tính chất lưu PVT trong vỉa có lưu biến phức tạp. Việc phân vùng chất lưu chính xác giúp tối ưu hóa sơ đồ khai thác và duy trì áp suất vỉa. Công trình mang lại \u003Cb>hiệu quả kinh tế cao trong quản lý mỏ dầu khí\u003C\u002Fb> ngoài khơi.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":240,"title":241,"originalTitle":10,"authorNames":242,"authorCount":140,"journalName":246,"vietnamJournal":233,"publishDate":247,"publishYear":248,"totalCitation":10,"url":249,"doi":10,"summary":250},"7e488fb0-2b85-40c1-b672-e97280e39b2e","XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BỘ THÍ NGHIỆM KHẢO SÁT BA ĐỊNH LUẬT THỰC NGHIỆM CỦA CHẤT KHÍ",[243,244,245],"Nguyễn\r Thanh Loan\r","Nguyễn\r Lâm Duy\r","Nguyễn\r Hoàng Long\r","Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh","2025-05-30",2025,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F4719","\u003Cp>Thiết bị thí nghiệm sư phạm tích hợp cảm biến áp kế điện tử và van ba chiều khảo sát ba định luật thực nghiệm chất khí, từ đó dẫn xuất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> khí lý tưởng trong dạy học vật lý. Học sinh được quan sát dữ liệu áp suất và nhiệt độ biến thiên theo thời gian thực. Báo cáo đóng góp \u003Cb>sáng kiến đồ dùng dạy học số hóa hiện đại\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":252,"title":253,"originalTitle":10,"authorNames":254,"authorCount":113,"journalName":246,"vietnamJournal":233,"publishDate":257,"publishYear":258,"totalCitation":10,"url":259,"doi":260,"summary":261},"340c11e3-09fa-4601-a123-a7cadb43afc9","XÂY DỰNG BỘ THÍ NGHIỆM SỬ DỤNG TRONG DẠY HỌC  CHỦ ĐỀ \"PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI\" – CHƯƠNG TRÌNH 2018 – NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỰC NGHIỆM CỦA HỌC SINH",[255,256],"Nguyễn Thanh Loan","Lê Nhật Long","2023-07-27",2023,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F3411","10.54607\u002Fhcmue.js.19.8.3411(2022)","\u003Cp>Phương pháp giảng dạy vật lý THPT chế tạo bộ dụng cụ thí nghiệm kỹ thuật số phục vụ dạy học chủ đề \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phương trình trạng thái\u003C\u002Fb> khí lý tưởng theo Chương trình GDPT 2018. Học sinh tự tiến hành đo đạc áp suất và thể tích để kiểm chứng định luật Clapeyron. Báo cáo mang lại \u003Cb>thiết bị thí nghiệm trực quan phát triển năng lực thực nghiệm\u003C\u002Fb> học sinh.\u003C\u002Fp>",[]]