[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20nhi%E1%BB%87t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"phương trình nhiệt","Phương trình nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phương trình nhiệt là phương trình đạo hàm riêng mô tả sự truyền nhiệt hoặc khuếch tán nhiệt trong không gian và thời gian, dùng để tính nhiệt độ tại một điểm. Nó dựa trên định luật Fourier và định luật bảo toàn năng lượng, giúp mô hình hóa truyền nhiệt trong vật liệu đồng nhất, dị hướng hoặc có nguồn nhiệt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phương trình nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt (heat equation) là một phương trình đạo hàm riêng (partial differential equation - PDE) mô tả sự truyền nhiệt hoặc khuếch tán nhiệt trong vật chất. Nó là phương trình parabolic điển hình và biểu diễn sự thay đổi nhiệt độ tại một điểm trong không gian theo thời gian. Phương trình nhiệt xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ vật lý, kỹ thuật cơ khí, vật liệu, sinh học cho đến các mô hình tài chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản của phương trình nhiệt trong không gian một chiều có dạng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial u}{\\partial t} = \\alpha \\frac{\\partial^2 u}{\\partial x^2}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u(x,t)\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tại vị trí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> và thời gian \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là hệ số khuếch tán nhiệt của vật liệu. Phương trình này mô tả sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian do dẫn nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong không gian nhiều chiều, phương trình nhiệt có dạng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial u}{\\partial t} = \\alpha \\nabla^2 u\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nabla^2\u003C\u002Fscript> là toán tử Laplace. Phương trình này là công cụ cơ bản để mô phỏng truyền nhiệt, từ việc làm mát vi mạch điện tử đến phân tích nhiệt trong kết cấu xây dựng và môi trường tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý và định luật Fourier\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt được phát triển dựa trên hai nguyên lý cơ bản: định luật bảo toàn năng lượng và định luật dẫn nhiệt Fourier. Định luật Fourier phát biểu rằng dòng nhiệt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{q}\u003C\u002Fscript> tỷ lệ nghịch với gradient nhiệt độ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{q} = - k \\nabla u\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hệ số dẫn nhiệt. Khi kết hợp với định luật bảo toàn năng lượng, chúng ta thu được phương trình đạo hàm riêng mô tả sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình dẫn nhiệt có thể diễn ra trong các môi trường đồng nhất hoặc dị hướng. Trong vật liệu đồng nhất, hệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là hằng số. Trong vật liệu dị hướng hoặc phi tuyến, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> có thể phụ thuộc vào vị trí hoặc nhiệt độ. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0017931020307487\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Heat Conduction and Fourier’s Law\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu cơ sở vật lý này rất quan trọng để áp dụng phương trình nhiệt vào các bài toán thực tế, từ thiết kế tản nhiệt trong kỹ thuật điện tử cho đến mô hình hóa quá trình làm nóng hoặc làm lạnh trong công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dạng tổng quát và các điều kiện biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt có thể được mở rộng cho không gian nhiều chiều và các hình dạng khác nhau của vật liệu. Dạng tổng quát trong ba chiều là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial u}{\\partial t} = \\alpha \\left( \\frac{\\partial^2 u}{\\partial x^2} + \\frac{\\partial^2 u}{\\partial y^2} + \\frac{\\partial^2 u}{\\partial z^2} \\right)\u003C\u002Fscript>\nViệc giải phương trình này yêu cầu xác định điều kiện biên và điều kiện ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại điều kiện biên phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dirichlet:\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ tại biên được xác định trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neumann:\u003C\u002Fstrong> thông lượng nhiệt qua biên được chỉ định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Robin:\u003C\u002Fstrong> kết hợp giữa giá trị nhiệt độ và thông lượng, thường áp dụng khi có trao đổi nhiệt với môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại điều kiện biên phụ thuộc vào vấn đề vật lý cụ thể. Ví dụ, trong bài toán dẫn nhiệt thanh kim loại với đầu cố định nhiệt độ, sử dụng điều kiện Dirichlet; trong bài toán cách nhiệt, sử dụng Neumann.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải tích và phương pháp giải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong không gian một chiều, phương pháp tách biến (separation of variables) là phương pháp cổ điển để giải phương trình nhiệt. Với điều kiện Dirichlet trên đoạn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[0,L]\u003C\u002Fscript> và điều kiện ban đầu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u(x,0)=f(x)\u003C\u002Fscript>, lời giải có dạng chuỗi Fourier:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u(x,t) = \\sum_{n=1}^{\\infty} A_n \\sin\\left(\\frac{n\\pi x}{L}\\right) e^{-\\alpha \\left(\\frac{n\\pi}{L}\\right)^2 t}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_n\u003C\u002Fscript> được xác định từ điều kiện ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp không gian hai hoặc ba chiều, hoặc với hình dạng biên phức tạp, các phương pháp số được áp dụng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp sai phân hữu hạn (Finite Difference Method - FDM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method - FEM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp phổ (Spectral Method)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác phương pháp này cho phép giải gần đúng phương trình nhiệt trong các bài toán thực tế, bao gồm mô phỏng 3D trong kỹ thuật, vật liệu tổng hợp, và ứng dụng sinh học.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FHeatEquation.html\" target=\"_blank\">Wolfram MathWorld – Heat Equation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất toán học của phương trình nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt là phương trình đạo hàm riêng tuyến tính cấp hai loại parabolic. Một trong những tính chất nổi bật là sự duy nhất của lời giải khi các điều kiện ban đầu và điều kiện biên được xác định đầy đủ. Điều này đảm bảo rằng, với cùng một bài toán, không tồn tại nhiều giải pháp khác nhau thỏa mãn các ràng buộc vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt có tính chất làm mượt (smoothing property): bất kỳ điểm gián đoạn hay biến đổi đột ngột nào trong điều kiện ban đầu sẽ được làm trơn dần theo thời gian. Tính chất này phản ánh cơ chế khuếch tán nhiệt, trong đó sự chênh lệch nhiệt độ giảm dần để đạt trạng thái cân bằng nhiệt. Ngoài ra, phương trình này còn có tính phi thời gian tức thì, nghĩa là nhiệt độ tại một điểm thay đổi liên tục nhưng tốc độ truyền tín hiệu hữu hạn, phụ thuộc vào hệ số khuếch tán \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tính chất quan trọng khác bao gồm tính ổn định và tuyến tính, cho phép áp dụng các kỹ thuật phân tích phổ, biến đổi Laplace và Fourier để xây dựng giải pháp. Những đặc điểm này giúp phương trình nhiệt trở thành công cụ cơ bản trong lý thuyết PDE và mô phỏng vật lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo môi trường và điều kiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt có thể được phân loại dựa trên tính chất của môi trường và các điều kiện bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn nhiệt đồng nhất:\u003C\u002Fstrong> hệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là hằng số, áp dụng trong vật liệu đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn nhiệt dị hướng:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là tensor, giá trị thay đổi theo hướng, phổ biến trong vật liệu tổng hợp hoặc kết cấu lớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương trình phi tuyến:\u003C\u002Fstrong> khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> phụ thuộc vào nhiệt độ hoặc biến đổi vật liệu, xuất hiện trong các bài toán cháy nổ hoặc vật liệu siêu dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền nhiệt có nguồn:\u003C\u002Fstrong> thêm hàm nguồn Q(x,t) biểu diễn phát nhiệt nội sinh hoặc ngoại sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại này giúp xây dựng các mô hình thực tế chính xác hơn, từ nhiệt độ trong lõi trái đất, lò phản ứng hạt nhân, đến các ứng dụng y sinh học như liệu pháp nhiệt hoặc truyền nhiệt trong mô sinh học. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fgp\u002Fbook\u002F9783319917077\" target=\"_blank\">Springer – Nonlinear Heat Equations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật cơ khí, vật liệu, điện tử và địa vật lý. Trong kỹ thuật cơ khí, nó mô tả sự truyền nhiệt trong tản nhiệt, ống dẫn, buồng đốt và pin năng lượng mặt trời. Trong kỹ thuật điện tử, mô phỏng phương trình nhiệt giúp tối ưu hóa tản nhiệt của vi mạch và bo mạch điện tử, tránh quá nhiệt và giảm hỏng hóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong địa vật lý, phương trình nhiệt được dùng để mô phỏng dòng nhiệt trong lõi và vỏ Trái Đất, tính toán sự phân bố nhiệt trong núi lửa và đáy biển. Trong y học, phương trình nhiệt hỗ trợ nghiên cứu liệu pháp nhiệt (hyperthermia) cho ung thư, mô phỏng truyền nhiệt trong mô sinh học và phân tích hiệu ứng laser hoặc sóng siêu âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng kỹ thuật hiện đại còn bao gồm mô phỏng 3D với vật liệu phi đồng nhất và mô hình nhiệt kết hợp đối lưu – bức xạ, sử dụng các phần mềm như ANSYS, COMSOL để tăng độ chính xác và độ tin cậy của giải pháp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong toán học và lý thuyết PDE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt là bài toán mẫu trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng (PDE). Nó minh họa sự khác biệt giữa các loại PDE: elliptic, parabolic và hyperbolic. Phương trình nhiệt giúp phát triển các lý thuyết cơ bản như giải yếu (weak solution), giải mạnh (strong solution) và sử dụng không gian Sobolev để phân tích tính ổn định và hội tụ của lời giải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phương trình nhiệt liên quan trực tiếp đến lý thuyết semigroup trong giải tích hàm, giúp biểu diễn tiến trình truyền nhiệt theo thời gian bằng các toán tử tuyến tính. Phương trình này cũng được dùng để chứng minh các bất đẳng thức năng lượng và tính chất làm mượt của các bài toán khuếch tán nói chung. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ams.org\u002Fbooks\u002Fgsm\u002F115\u002F\" target=\"_blank\">AMS – PDE Foundations and Heat Equation Theory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến thể và các phương trình liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình nhiệt là một trường hợp đặc biệt của phương trình khuếch tán và có nhiều biến thể quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương trình khuếch tán chất (diffusion equation) trong hóa học và sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương trình truyền nhiệt – khối (heat–mass transfer) khi đồng thời xét dẫn nhiệt và khuếch tán chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương trình Schrödinger (dạng hyperbolic) có liên hệ toán học với phương trình nhiệt thông qua biến đổi phức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những biến thể này mở rộng ứng dụng của phương trình nhiệt sang các lĩnh vực mô phỏng đa vật lý, từ quá trình cháy nổ, chuyển động chất lỏng, đến mô hình tài chính và sinh học toán học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0017931020307487\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Heat Conduction and Fourier's Law\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FHeatEquation.html\" target=\"_blank\">Wolfram MathWorld – Heat Equation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fgp\u002Fbook\u002F9783319917077\" target=\"_blank\">Springer – Nonlinear Heat Equations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ams.org\u002Fbooks\u002Fgsm\u002F115\u002F\" target=\"_blank\">AMS – Partial Differential Equations and Heat Equation Theory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T17:07:44.519+00:00","2025-11-14T17:40:08.592+00:00","2025-11-14T17:40:08.590+00:00",127,[31,42,48,53,64,69,75,80,90,95],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân tích số","Phân tích số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích số","Numerical analysis","Phân tích số là phân ngành toán học ứng dụng nghiên cứu thiết kế, phân tích tính ổn định và đánh giá sai số của các thuật toán tính toán số học nhằm tìm nghiệm xấp xỉ chính xác cho các bài toán giải tích liên tục (phương trình vi phân, tích phân và hệ đại số tuyến tính quy mô lớn) trên máy tính kỹ thuật số.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"điều kiện ban đầu","Điều kiện ban đầu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều kiện ban đầu","initial condition","Điều kiện ban đầu (initial condition) là tập hợp các giá trị xác định của hàm số và các đạo hàm của nó tại thời điểm bắt đầu khảo sát (thường là t = 0), đóng vai trò thiết yếu để xác định nghiệm duy nhất cho bài toán phương trình vi phân (bài toán Cauchy).",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng."]