[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20thuy%E1%BA%BFt%20tr%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp thuyết trình":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":54,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":72,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình là quy trình truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói và trực quan, tối ưu hóa tải nhận thức và rèn luyện qua bảng rubric.","\u003Cp>Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp với các phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, giải thích vấn đề khoa học hoặc thuyết phục người nghe về một quan điểm cụ thể. Trong môi trường giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học, thuyết trình không đơn thuần là kỹ năng diễn đạt cá nhân mà là một quy trình giao tiếp học thuật có hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức nội dung logic, thiết kế tài liệu trực quan và tương tác sư phạm với khán giả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và bản chất giao tiếp sư phạm\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Về mặt lý luận sư phạm, phương pháp thuyết trình là một hình thức tổ chức dạy học và truyền thông học thuật trong đó người trình bày đóng vai trò trung tâm điều phối dòng chảy thông tin. Khác với hoạt động nói trước công chúng (public speaking) mang tính biểu cảm hay hùng biện thuần túy nhằm kích hoạt cảm xúc đám đông, thuyết trình học thuật tập trung vào tính chính xác của dữ liệu, sự sáng tỏ của lập luận và khả năng chuyển tải các khái niệm phức tạp thành cấu trúc nhận thức dễ tiếp thu đối với người học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bản chất của thuyết trình hiện đại đã chuyển dịch từ mô hình truyền phát thông tin một chiều thụ động sang mô hình tương tác đa kênh. Trong mô hình này, người nghe không chỉ tiếp nhận thụ động các phát biểu âm thanh mà đồng thời xử lý các luồng tín hiệu thị giác từ hình ảnh minh họa, sơ đồ khái niệm và ngôn ngữ cơ thể của người thuyết trình. Sự thành công của buổi thuyết trình phụ thuộc vào khả năng tối ưu hóa việc truyền tải thông tin qua cả hai kênh thị giác và thính giác mà không làm quá tải hệ thống xử lý nhận thức của người nghe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở tâm lý học nhận thức và lý thuyết tải nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nền tảng lý thuyết vững chắc nhất của phương pháp thiết kế bài thuyết trình hiện đại dựa trên Lý thuyết Tải nhận thức (Cognitive Load Theory) và Lý thuyết Học tập Đa phương tiện (Cognitive Theory of Multimedia Learning). Bộ nhớ làm việc (working memory) của con người có dung lượng giới hạn nghiêm ngặt, chỉ có thể xử lý một số lượng hữu hạn các đơn vị thông tin tại cùng một thời điểm thông qua hai kênh thính giác và thị giác độc lập nhưng liên kết chặt chẽ với nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tải nhận thức được phân chia thành ba thành phần cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tải nhận thức nội sinh (intrinsic cognitive load):\u003C\u002Fstrong> Mức độ phức tạp tự thân của nội dung kiến thức cần truyền đạt, phụ thuộc vào số lượng các yếu tố thông tin tương tác lẫn nhau mà người học phải xử lý đồng thời.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tải nhận thức ngoại lai (extraneous cognitive load):\u003C\u002Fstrong> Gánh nặng tinh thần lãng phí do cách thức tổ chức thông tin kém cỏi, bố cục trình chiếu rối rắm, văn bản dày đặc hoặc các yếu tố trang trí gây phân tâm tạo ra.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tải nhận thức hữu ích (germane cognitive load):\u003C\u002Fstrong> Nỗ lực nhận thức có ích dành riêng cho việc tích hợp thông tin mới vào các sơ đồ tri thức có sẵn trong bộ nhớ dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Vào năm 2003, hai nhà tâm lý học giáo dục Richard E. Mayer và Roxana Moreno đã công bố công trình nghiên cứu trên tạp chí Educational Psychologist đề xuất 9 giải pháp sư phạm nhằm giảm thiểu tải nhận thức ngoại lai và quản lý tải nhận thức nội sinh trong học tập đa phương tiện. Trong bối cảnh thuyết trình, các nguyên tắc then chốt bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc giảm sự trùng lặp:\u003C\u002Fstrong> Người nghe tiếp thu kém hơn khi người thuyết trình đọc lại nguyên văn các dòng chữ dài xuất hiện trên màn hình chiếu, vì điều này buộc kênh thị giác và thính giác phải cạnh tranh xử lý cùng một chuỗi từ ngữ thừa thãi.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc phân chia kênh:\u003C\u002Fstrong> Thông tin đồ họa phức tạp nên được giải thích bằng lời nói truyền cảm qua kênh thính giác thay vì nhồi nhét các đoạn văn bản giải thích dài dòng trên slide.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc liền kề không gian và thời gian:\u003C\u002Fstrong> Các chú thích bằng chữ phải được đặt ngay sát hình ảnh hoặc biểu đồ tương ứng, đồng thời lời thuyết minh bằng giọng nói phải diễn ra đồng thời với sự xuất hiện của hình ảnh trực quan trên màn hình.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc phân đoạn:\u003C\u002Fstrong> Các nội dung học thuật phức tạp cần được chia nhỏ thành từng đơn vị logic có nhịp độ dừng nghỉ thích hợp để khán giả kịp xử lý và củng cố thông tin trước khi chuyển sang phần tiếp theo.\u003C\u002Fli>\n\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc chuẩn tắc của bài thuyết trình khoa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một bài thuyết trình học thuật chuẩn mực thường tuân theo cấu trúc ba phần kinh điển nhưng được tối ưu hóa theo định hướng truyền thông hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phần mở đầu:\u003C\u002Fstrong> Chiếm một phần nhỏ thời lượng buổi trình bày. Nhiệm vụ cốt lõi là thiết lập mối liên hệ trực tiếp với người nghe, nêu rõ tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, đặt ra câu hỏi trọng tâm và phác thảo lộ trình cấu trúc nội dung chính sẽ được thảo luận.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phần thân bài:\u003C\u002Fstrong> Chiếm phần lớn thời lượng trình bày. Nội dung được triển khai qua các luận điểm lớn liên kết chặt chẽ với nhau. Mỗi luận điểm cần được tổ chức theo mô hình Khẳng định và Minh chứng (Assertion-Evidence structure): tiêu đề slide đưa ra một luận đề ngắn gọn rõ ràng, trong khi phần thân slide cung cấp bằng chứng trực quan như đồ thị thực nghiệm, sơ đồ giải phẫu hoặc bảng biểu định lượng thay cho các gạch đầu dòng văn bản thụ động.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phần kết luận:\u003C\u002Fstrong> Chiếm thời lượng ngắn kết thúc. Người thuyết trình tổng hợp ngắn gọn các phát hiện chủ chốt, nhấn mạnh đóng góp mới của công trình, chỉ ra các hướng mở rộng tiềm năng và đưa ra lời kêu gọi hành động hoặc mở đầu cho phiên hỏi đáp thảo luận chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng so sánh các hình thức thuyết trình phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bảng tổng hợp dưới đây phân định đặc trưng của các hình thức thuyết trình chủ yếu trong học thuật và đời sống nghề nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuyết trình hội thảo khoa học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuyết trình giảng dạy đại học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuyết trình đề xuất dự án\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục tiêu cốt lõi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Báo cáo kết quả nghiên cứu mới và đối thoại chuyên môn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền thụ tri thức có hệ thống và phát triển tư duy sinh viên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuyết phục đối tác phê duyệt giải pháp hoặc cấp kinh phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đối tượng khán giả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các nhà khoa học và đồng nghiệp cùng chuyên ngành hẹp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người học với trình độ nhận thức và nền tảng đa dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội đồng thẩm định, nhà đầu tư hoặc ban lãnh đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc trình bày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khung chuẩn gồm Đặt vấn đề, Phương pháp, Kết quả và Bàn luận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khung sư phạm module hóa kết hợp câu hỏi tương tác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khung Vấn đề, Giải pháp, Lợi thế cạnh tranh và Ngân sách\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Yêu cầu dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số liệu thực nghiệm, độ tin cậy thống kê và trích dẫn chuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ví dụ minh họa sư phạm, sơ đồ tư duy và bài tập áp dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ số hiệu quả tài chính, phân tích rủi ro và lộ trình khả thi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời lượng điển hình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời lượng báo cáo ngắn gọn kèm phiên thảo luận phản biện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời lượng theo tiết học được chia thành các chặng nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời lượng vừa phải tập trung vào phần chất vấn chuyên môn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát triển và đánh giá năng lực thuyết trình\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Năng lực thuyết trình miệng không phải là năng khiếu bẩm sinh bất biến mà là một tập hợp các kỹ năng hành vi có thể đo lường và phát triển thông qua đào tạo sư phạm có chủ đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Vào năm 2009, Luc De Grez, Martin Valcke và Irene Roozen đã công bố công trình nghiên cứu can thiệp thực nghiệm trên tạp chí Computers &amp; Education. Nghiên cứu thực hiện trên các sinh viên đại học cho thấy việc áp dụng can thiệp sư phạm có cấu trúc kết hợp giữa quan sát mô hình video mẫu, tự nhận thức mục tiêu và phản hồi trực tiếp giúp nâng cao đáng kể chất lượng cấu trúc bài nói và kỹ năng truyền cảm so với các phương pháp giảng dạy lý thuyết thuần túy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiếp tục đào sâu cơ chế đánh giá, vào năm 2012, Luc De Grez, Martin Valcke và Irene Roozen đã khảo sát tính hiệu quả và độ tin cậy của hình thức tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (peer assessment) trên tạp chí Active Learning in Higher Education. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng khi sinh viên được cung cấp một bảng tiêu chí rubric (rubric) rõ ràng, đánh giá đồng đẳng không chỉ phản ánh sát thực tế kết quả đánh giá của giảng viên mà còn đóng vai trò như một hoạt động nhận thức bậc cao, giúp người đánh giá tự nhận diện các lỗi sai phổ biến để hoàn thiện bài thuyết trình của chính mình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Năm 2015, Stan van Ginkel cùng các cộng sự tại Đại học Wageningen đã công bố nghiên cứu trên tạp chí Studies in Higher Education khảo sát tác động của nguồn phản hồi đối với sự phát triển năng lực thuyết trình. Nhóm tác giả kết luận rằng mặc dù phản hồi của chuyên gia hoặc giảng viên mang tính chuẩn mực cao về mặt học thuật, việc kết hợp phản hồi đa chiều từ bạn học giúp gia tăng cảm giác làm chủ học tập, giảm thiểu hội chứng lo âu trước khán giả và thúc đẩy động lực rèn luyện lặp lại nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Gần đây, vào năm 2021, Indira N. Z. Day, Nadira Saab và Wilfried Admiraal đã công bố nghiên cứu trên tạp chí Assessment &amp; Evaluation in Higher Education về việc ứng dụng phản hồi đồng đẳng trực tuyến trên các video bài thuyết trình được ghi hình trước. Công trình chứng minh rằng các phản hồi đồng đẳng mang tính gợi ý giải pháp cải thiện cụ thể có tác động vượt trội đối với sự tiến bộ của kỹ năng thuyết trình so với các nhận xét chung chung mang tính ngợi khen thuần túy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ranh giới áp dụng, ngộ nhận phổ biến và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Việc áp dụng phương pháp thuyết trình trong học thuật và thực tiễn cần lưu ý các ranh giới và ngộ nhận sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngộ nhận về vai trò tuyệt đối của phi ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> Trong truyền thông đại chúng, người ta thường diễn giải sai lệch các thí nghiệm tâm lý giao tiếp cá nhân hẹp để tuyên bố rằng phần lớn hiệu quả thuyết trình phụ thuộc vào ngôn ngữ hình thể và giọng nói trong khi nội dung câu chữ chỉ đóng góp một phần không đáng kể. Trên thực tế, trong thuyết trình khoa học và học thuật, dữ liệu thực nghiệm, tính chặt chẽ của lập luận và chiều sâu nội dung chuyên môn luôn là những yếu tố quyết định giá trị thuyết phục của báo cáo.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạn chế của mô hình thuyết giảng một chiều:\u003C\u002Fstrong> Thuyết trình thuần túy mang tính chất thụ động đối với người nghe, dễ dẫn đến sự sụt giảm nhanh chóng của mức độ tập trung sau khoảng thời gian ban đầu. Do đó, trong giáo dục hiện đại, phương pháp thuyết trình bắt buộc phải được lồng ghép linh hoạt với các kỹ thuật học tập tích cực như thảo luận nhóm nhanh, đặt câu hỏi mở và biểu quyết tức thời để duy trì nhịp độ gắn kết nhận thức.\u003C\u002Fli>\n\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Quá tải thông tin trình chiếu:\u003C\u002Fstrong> Xu hướng đưa toàn bộ nội dung giáo trình hoặc bài báo lên slide trình chiếu làm suy giảm nghiêm trọng khả năng xử lý thông tin của khán giả, tạo ra sự mâu thuẫn giữa hành vi đọc chữ thầm và việc lắng nghe lời nói của người thuyết trình.\u003C\u002Fli>\n\n\u003C\u002Ful>","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills",[20,21],"kỹ năng thuyết trình","phương pháp trình bày miệng","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.","SOCIAL_SCIENCES",[25,31,37,42,48],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Mayer, R. E., & Moreno, R. (2003). Nine ways to reduce cognitive load in multimedia learning. Educational Psychologist, 38(1), 43-52.","Nine ways to reduce cognitive load in multimedia learning","Mayer, R. E., Moreno, R.",2003,"10.1207\u002Fs15326985ep3801_6",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"De Grez, L., Valcke, M., & Roozen, I. (2009). The impact of an innovative instructional intervention on the acquisition of oral presentation skills in higher education. Computers & Education, 53(1), 112-120.","The impact of an innovative instructional intervention on the acquisition of oral presentation skills in higher education","De Grez, L., Valcke, M., Roozen, I.",2009,"10.1016\u002Fj.compedu.2009.01.005",{"citationText":38,"title":39,"authors":34,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"De Grez, L., Valcke, M., & Roozen, I. (2012). How effective are self- and peer assessment of oral presentation skills? Active Learning in Higher Education, 13(2), 129-142.","How effective are self- and peer assessment of oral presentation skills?",2012,"10.1177\u002F1469787412441284",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":10,"year":46,"doi":47,"url":10},"van Ginkel, S., Gulikers, J., Biemans, H., & Mulder, M. (2015). The impact of the feedback source on developing oral presentation competence. Studies in Higher Education, 42(9), 1671-1685.","The impact of the feedback source on developing oral presentation competence","van Ginkel, S., Gulikers, J., Biemans, H., Mulder, M.",2015,"10.1080\u002F03075079.2015.1117064",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":10,"year":52,"doi":53,"url":10},"Day, I. N. Z., Saab, N., & Admiraal, W. (2021). Online peer feedback on video presentations: type of feedback and improvement of presentation skills. Assessment & Evaluation in Higher Education, 47(2), 183-197.","Online peer feedback on video presentations: type of feedback and improvement of presentation skills","Day, I. N. Z., Saab, N., Admiraal, W.",2021,"10.1080\u002F02602938.2021.1904826",[55,58,61,64],{"question":56,"answer":57},"Lý thuyết Tải nhận thức tác động như thế nào đến việc thiết kế slide thuyết trình?","Lý thuyết Tải nhận thức đòi hỏi người thiết kế phải loại bỏ tối đa các yếu tố trang trí rườm rà và các khối văn bản dài trên màn hình để giải phóng bộ nhớ làm việc. Thay vào đó, slide nên tập trung vào các hình ảnh trực quan bổ trợ để phối hợp nhịp nhàng giữa kênh thị giác và lời thuyết minh qua kênh thính giác.",{"question":59,"answer":60},"Tại sao mô hình Khẳng định và Minh chứng lại hiệu quả hơn slide truyền thống?","Mô hình Khẳng định và Minh chứng thay thế tiêu đề slide đơn điệu bằng một câu luận đề khẳng định súc tích giúp người nghe nắm bắt ngay thông điệp chính. Toàn bộ phần thân slide sau đó cung cấp bằng chứng trực quan cụ thể thay cho các dòng gạch đầu dòng liệt kê chữ, giúp khán giả ghi nhớ dữ liệu lâu hơn.",{"question":62,"answer":63},"Yếu tố phi ngôn ngữ có quyết định hoàn toàn sự thành công của thuyết trình khoa học không?","Yếu tố phi ngôn ngữ như hình thể và giọng nói đóng vai trò hỗ trợ truyền cảm hứng nhưng không thể thay thế nội dung học thuật. Trong các bài báo cáo khoa học, tính chính xác của số liệu thực nghiệm, sự mạch lạc của phương pháp và chiều sâu lập luận luôn giữ vai trò cốt lõi quyết định tính thuyết phục.",{"question":65,"answer":66},"Đánh giá đồng đẳng qua bảng rubric giúp ích gì cho người học thuyết trình?","Đánh giá đồng đẳng bằng rubric giúp sinh viên đóng vai trò chủ động quan sát và phân tích các bài thuyết trình dưới góc nhìn chuyên môn đa chiều. Quá trình nhận diện ưu điểm và hạn chế của bạn học giúp người tham gia tự đối chiếu và cải thiện rõ rệt kỹ năng thuyết trình của bản thân.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.232+00:00","2026-09-11T16:33:08.640+00:00","2026-09-11T16:29:39.995+00:00",0,[80,89,95,99,104,109,113,118,123,128],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":96,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":110,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]