[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp thử nghiệm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phương pháp thử nghiệm","Phương pháp thử nghiệm là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phương pháp thử nghiệm là hệ thống quy trình khoa học được thiết kế có chủ đích nhằm kiểm tra giả thuyết bằng cách tạo và kiểm soát các điều kiện nghiên cứu. Trong khoa học, phương pháp thử nghiệm được xem là công cụ cốt lõi để tạo ra bằng chứng thực nghiệm khách quan, có thể đo lường, lặp lại và kiểm chứng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phương pháp thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp thử nghiệm là hệ thống các thao tác khoa học được thiết kế có chủ đích nhằm tạo ra, kiểm soát và quan sát các điều kiện nhất định để đánh giá đặc tính, hành vi hoặc mối quan hệ nhân quả của đối tượng nghiên cứu. Trong khoa học hiện đại, phương pháp thử nghiệm được xem là công cụ cốt lõi để tạo ra tri thức có thể kiểm chứng, tái lập và so sánh giữa các nghiên cứu độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm đặc trưng của phương pháp thử nghiệm là tính chủ động của nhà nghiên cứu. Thay vì chỉ quan sát hiện tượng xảy ra tự nhiên, nhà nghiên cứu thiết lập các điều kiện cụ thể, thay đổi có kiểm soát một hoặc nhiều yếu tố và đo lường phản ứng của hệ thống. Cách tiếp cận này cho phép phân biệt rõ ràng giữa mối quan hệ tương quan và quan hệ nhân quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều lĩnh vực như khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y sinh và khoa học xã hội thực nghiệm, phương pháp thử nghiệm được sử dụng như tiêu chuẩn đánh giá độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các kết luận khoa học chỉ được chấp nhận rộng rãi khi dựa trên dữ liệu thu thập bằng các thử nghiệm được thiết kế chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và triết học của phương pháp thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt triết học khoa học, phương pháp thử nghiệm gắn liền với nguyên lý kiểm chứng và phản bác. Một giả thuyết khoa học chỉ có ý nghĩa khi tồn tại khả năng được kiểm tra thông qua thực nghiệm và có thể bị bác bỏ nếu kết quả không phù hợp với dự đoán. Đây là nền tảng của tư duy khoa học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phân tích phương pháp luận được trình bày trong\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fscientific-method\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>\ncho thấy thử nghiệm đóng vai trò trung tâm trong việc phân biệt khoa học với các hình thức tri thức dựa trên suy đoán hoặc niềm tin. Thử nghiệm cung cấp cơ chế để kiểm tra khách quan các tuyên bố về thế giới tự nhiên và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ khoa học thực nghiệm, phương pháp thử nghiệm dựa trên các nguyên lý như tính lặp lại, tính khách quan và khả năng kiểm soát biến số. Những nguyên lý này đảm bảo rằng kết quả thu được không phụ thuộc vào cá nhân người thực hiện mà phản ánh đặc tính thực của đối tượng nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phương pháp thử nghiệm trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quy trình nghiên cứu khoa học, phương pháp thử nghiệm giữ vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Các mô hình và giả thuyết được xây dựng từ suy luận logic hoặc quan sát ban đầu cần được kiểm tra bằng thử nghiệm để xác nhận tính đúng đắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThử nghiệm cho phép đo lường định lượng các hiện tượng, từ đó tạo cơ sở cho phân tích thống kê và so sánh. Trong nhiều ngành khoa học, dữ liệu thử nghiệm là nguồn bằng chứng chính để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của phương pháp thử nghiệm có thể được tóm lược qua các chức năng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra và xác nhận giả thuyết nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện quy luật và mối quan hệ nhân quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh hiệu quả giữa các giải pháp hoặc can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu cho phát triển lý thuyết mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong các lĩnh vực như vật lý, hóa học và sinh học, kết quả thử nghiệm thường là điều kiện tiên quyết để công bố và thừa nhận một phát hiện khoa học mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phương pháp thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp thử nghiệm có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, phản ánh mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh thực hiện. Việc phân loại giúp nhà nghiên cứu lựa chọn cách tiếp cận phù hợp và đánh giá đúng giới hạn của kết quả thu được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại phổ biến dựa trên môi trường và mức độ kiểm soát điều kiện thử nghiệm. Theo cách tiếp cận này, các phương pháp thử nghiệm thường được chia thành các nhóm chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fstrong>: thực hiện trong điều kiện kiểm soát cao, cho độ chính xác và khả năng lặp lại tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm hiện trường\u003C\u002Fstrong>: tiến hành trong môi trường thực tế, phản ánh sát điều kiện ứng dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm mô phỏng\u003C\u002Fstrong>: sử dụng mô hình vật lý hoặc mô hình số để tái tạo hiện tượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm so sánh\u003C\u002Fstrong>: đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm hoặc phương án.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác biệt cơ bản giữa hai loại thử nghiệm phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thử nghiệm phòng thí nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thử nghiệm hiện trường\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình – thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ phản ánh thực tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng lặp lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrong thực hành nghiên cứu, các phương pháp thử nghiệm thường được kết hợp để tận dụng ưu điểm và bù đắp hạn chế của từng loại, đặc biệt trong các nghiên cứu liên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bước cơ bản của một phương pháp thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột phương pháp thử nghiệm khoa học thường được xây dựng theo trình tự logic nhằm đảm bảo tính hệ thống, minh bạch và khả năng lặp lại. Trình tự này giúp nhà nghiên cứu kiểm soát tốt quá trình thu thập dữ liệu và giảm thiểu sai lệch trong kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước đầu tiên là xác định mục tiêu nghiên cứu và xây dựng giả thuyết. Giả thuyết phải có khả năng kiểm tra bằng thực nghiệm, được diễn đạt rõ ràng và gắn với các biến có thể đo lường. Việc xác định đúng câu hỏi nghiên cứu quyết định hướng đi của toàn bộ thử nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản của một phương pháp thử nghiệm thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định vấn đề và giả thuyết nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế thử nghiệm và lựa chọn biến số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiến hành thử nghiệm theo quy trình xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diễn giải kết quả và rút ra kết luận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Thiết kế thử nghiệm và kiểm soát biến số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế thử nghiệm là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả. Một thiết kế tốt cho phép cô lập tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của các biến nhiễu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thử nghiệm, các biến thường được chia thành ba nhóm chính: biến độc lập (được chủ động thay đổi), biến phụ thuộc (được đo lường) và biến kiểm soát (được giữ không đổi). Việc xác định và quản lý rõ ràng các nhóm biến này là yêu cầu cơ bản của phương pháp thử nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc thường được áp dụng trong thiết kế thử nghiệm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngẫu nhiên hóa đối tượng hoặc mẫu thử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lặp lại thử nghiệm để đánh giá độ ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng nhóm đối chứng khi cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững hướng dẫn chi tiết về thiết kế thử nghiệm được trình bày trong các tài liệu học thuật và bài tổng quan khoa học công bố trên\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fexperimental-design\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature – Experimental Design\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thu thập và xử lý dữ liệu thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu thử nghiệm là nền tảng để phân tích và đưa ra kết luận khoa học. Tùy lĩnh vực nghiên cứu, dữ liệu có thể ở dạng số liệu đo lường, hình ảnh, tín hiệu vật lý hoặc mô tả định tính có cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình thu thập dữ liệu cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã thiết kế nhằm đảm bảo tính nhất quán. Các công cụ đo, thiết bị thí nghiệm và phương pháp ghi nhận dữ liệu phải được hiệu chuẩn và kiểm tra độ chính xác trước khi sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi thu thập, dữ liệu thường được xử lý bằng các phương pháp thống kê. Một chỉ số cơ bản thường được sử dụng là giá trị trung bình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\bar{x} = \\frac{1}{n}\\sum_{i=1}^{n} x_i\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phép phân tích thống kê khác như độ lệch chuẩn, kiểm định giả thuyết và phân tích hồi quy được áp dụng để đánh giá độ tin cậy và ý nghĩa của kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của phương pháp thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp thử nghiệm có ưu điểm nổi bật là khả năng thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa các biến số. Nhờ kiểm soát điều kiện nghiên cứu, nhà khoa học có thể giảm thiểu ảnh hưởng của yếu tố ngẫu nhiên và sai lệch chủ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính lặp lại của thử nghiệm cho phép các nhóm nghiên cứu độc lập kiểm chứng kết quả, từ đó củng cố độ tin cậy của tri thức khoa học. Đây là đặc điểm phân biệt phương pháp thử nghiệm với nhiều phương pháp nghiên cứu khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, phương pháp thử nghiệm cũng tồn tại một số hạn chế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí và thời gian thực hiện lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó áp dụng cho các hiện tượng phức tạp hoặc khó kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả có thể bị giới hạn bởi điều kiện thử nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phương pháp thử nghiệm trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài nghiên cứu cơ bản, phương pháp thử nghiệm được ứng dụng rộng rãi trong phát triển công nghệ, kiểm định chất lượng và đánh giá hiệu quả giải pháp. Nhiều sản phẩm công nghiệp phải trải qua các thử nghiệm tiêu chuẩn trước khi được đưa ra thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học và khoa học sức khỏe, thử nghiệm lâm sàng là công cụ quan trọng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của thuốc, thiết bị y tế và phương pháp điều trị mới. Trong khoa học xã hội, thử nghiệm được sử dụng để đánh giá tác động của chính sách và can thiệp xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức tiêu chuẩn và cơ quan quản lý thường ban hành quy trình thử nghiệm nhằm đảm bảo tính thống nhất và độ tin cậy trong ứng dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy. “Scientific Method.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fscientific-method\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fscientific-method\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature. “Experimental Design.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fexperimental-design\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fexperimental-design\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Montgomery, D. C. Design and Analysis of Experiments. Wiley.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ISO. “Conformity assessment and testing.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandards.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandards.html\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-27T18:13:52.725+00:00","2026-01-27T18:13:52.723+00:00",143,[33,43,53,56,62,72,78,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"aomdv","Aomdv: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Ad hoc On-demand Multipath Distance Vector (AOMDV)","Aomdv là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dụng cụ tử cung","Dụng cụ tử cung: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Intrauterine device (IUD)","Dụng cụ tử cung là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực medical health sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinh tế học","Kinh tế học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"afp l3","AFP-L3 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Afp l3","AFP-L3","Lens culinaris agglutinin-reactive alpha-fetoprotein","AFP-L3 là một phân đoạn glycoform của alpha-fetoprotein có gắn chuỗi đường gắn lectin Lens culinaris, đóng vai trò là dấu ấn sinh học có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sớm.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hoạt động chống oxy hóa","Hoạt động chống oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học","antioxidant activity","Hoạt động chống oxy hóa (antioxidant activity) là khả năng của một phân tử hoặc hệ hợp chất trong việc ức chế, trì hoãn hoặc trung hòa các phản ứng oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do và các dạng oxy phản ứng (ROS), từ đó bảo vệ cấu trúc tế bào và đại phân tử sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hợp kim magie","Hợp kim magie là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hợp kim magie","Hợp kim magie","magnesium alloy","Hợp kim magie là hợp kim kim loại màu có thành phần cơ sở là magie (Mg) kết hợp với các nguyên tố như nhôm (Al), kẽm (Zn), mangan (Mn), zirconi (Zr) hoặc đất hiếm (RE), nổi bật với khối lượng riêng siêu nhẹ và độ bền riêng cao.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"độ bền","Độ bền là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ bền","Durability \u002F Strength","Độ bền là khả năng của vật liệu, chi tiết cơ khí hoặc kết cấu chống lại sự phá hủy, biến dạng dẻo hoặc suy giảm chức năng dưới tác dụng của tải trọng cơ học và các yếu tố môi trường trong suốt thời gian làm việc quy định.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","Randomized controlled trial","Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (Randomized controlled trial - RCT) là thiết kế nghiên cứu can thiệp tiến cứu phân bổ ngẫu nhiên đối tượng nghiên cứu vào nhóm can thiệp và nhóm chứng nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của can thiệp y sinh.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chống ăn mòn","Chống ăn mòn là gì? Các công bố khoa học về Chống ăn mòn","Corrosion protection \u002F Corrosion prevention","Chống ăn mòn là tập hợp các phương pháp khoa học và kỹ thuật nhằm ngăn chặn, làm chậm quá trình phá hủy điện hóa hoặc hóa học của kim loại và hợp kim dưới tác động của môi trường xung quanh.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội."]