[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20th%E1%BB%83%20t%C3%ADch%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp thể tích hữu hạn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phương pháp thể tích hữu hạn","Phương pháp thể tích hữu hạn là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phương pháp thể tích hữu hạn là kỹ thuật số dùng để giải phương trình đạo hàm riêng bằng cách áp dụng định luật bảo toàn trên từng thể tích nhỏ trong miền tính toán. Phương pháp này đảm bảo tính bảo toàn vật lý cục bộ, hoạt động tốt trên lưới không đều và được ứng dụng rộng rãi trong mô phỏng dòng chảy, truyền nhiệt và các bài toán vật lý kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phương pháp thể tích hữu hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp thể tích hữu hạn (Finite Volume Method – FVM) là một phương pháp số được sử dụng phổ biến trong việc giải các phương trình vi phân đạo hàm riêng (PDE), đặc biệt là trong lĩnh vực cơ học chất lỏng tính toán (CFD), truyền nhiệt, và các bài toán bảo toàn. Phương pháp này nổi bật bởi khả năng bảo toàn chính xác các đại lượng vật lý như khối lượng, động lượng, và năng lượng trên từng phần tử nhỏ của miền tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các phương pháp khác như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) hoặc phương pháp sai phân hữu hạn (FDM), FVM không làm việc trực tiếp với đạo hàm tại các điểm mà tích phân các phương trình bảo toàn trên các thể tích hữu hạn (control volumes). Điều này giúp phương pháp tuân thủ định luật bảo toàn một cách chặt chẽ ở cấp độ rời rạc, tạo nên tính ổn định và đáng tin cậy trong mô phỏng vật lý thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học, từ mô phỏng dòng chảy khí – chất lỏng, truyền nhiệt – truyền khối, đến các bài toán điện từ và sinh học tính toán. Nhiều phần mềm thương mại và mã nguồn mở như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\">OpenFOAM\u003C\u002Fa>, ANSYS Fluent, STAR-CCM+ đã triển khai FVM như phương pháp chính cho các bài toán mô phỏng trường vật lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý bảo toàn và cơ sở toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng tâm của phương pháp FVM là áp dụng định luật bảo toàn dưới dạng tích phân lên mỗi thể tích hữu hạn trong miền tính toán. Giả sử phương trình bảo toàn tổng quát có dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{d}{dt} \\int_{\\Omega} u \\, d\\Omega + \\int_{\\partial \\Omega} \\mathbf{F} \\cdot \\mathbf{n} \\, dS = \\int_{\\Omega} S \\, d\\Omega\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> u \\\u003C\u002Fscript> là đại lượng cần bảo toàn (như nhiệt độ, khối lượng riêng, năng lượng...), \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mathbf{F} \\\u003C\u002Fscript> là vector thông lượng, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> S \\\u003C\u002Fscript> là nguồn phát sinh nội tại, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Omega \\\u003C\u002Fscript> là thể tích hữu hạn đang xét, và \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\partial \\Omega \\\u003C\u002Fscript> là biên của thể tích đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý tưởng là chia toàn bộ miền tính toán thành nhiều thể tích nhỏ không trùng nhau và áp dụng phương trình bảo toàn cho từng thể tích này. Mỗi thông lượng qua biên của thể tích được tính toán dựa trên các lược đồ số cụ thể (upwind, central difference...), sau đó tích hợp để xây dựng hệ phương trình đại số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp FVM đảm bảo rằng nếu ban đầu toàn miền không có đại lượng bảo toàn nào, và không có nguồn phát sinh nội tại, thì tổng của tất cả các thông lượng qua các mặt thể tích sẽ là 0 – tức là không có sự \"rò rỉ số học\" (numerical leakage), điều này đặc biệt quan trọng trong mô phỏng dòng chảy nén và truyền nhiệt nhiều pha.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các phương pháp số khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong số các phương pháp số dùng để giải PDE, ba phương pháp phổ biến là FVM, FDM (phương pháp sai phân hữu hạn) và FEM (phương pháp phần tử hữu hạn). Chúng khác nhau về cách rời rạc hóa bài toán liên tục, đặc điểm lưới tính toán, mức độ chính xác và tính bảo toàn vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt chính giữa ba phương pháp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>FVM\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>FEM\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>FDM\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuân thủ bảo toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đúng trên từng thể tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đúng toàn cục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đảm bảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lưới phi cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ rất tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dễ lập trình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CFD, truyền nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ học rắn, điện từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toán học thuần túy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>FVM có ưu điểm là trực quan, dễ hiểu với những ai quen với các định luật vật lý dạng bảo toàn như bảo toàn khối lượng, động lượng, năng lượng. Tuy nhiên, khi cần mô tả các bài toán có hình học phức tạp hoặc gradient chính xác cao (như ứng suất trong vật rắn), FEM thường cho kết quả chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình rời rạc hóa trong FVM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rời rạc hóa bằng FVM bắt đầu bằng việc chia miền tính toán liên tục thành các thể tích nhỏ không trùng lặp, gọi là các ô lưới hoặc cell. Mỗi cell được bao quanh bởi một tập hợp các mặt (face), trên đó thông lượng vật lý được tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình tổng quát gồm các bước sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chia miền thành các thể tích hữu hạn (grid generation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng tích phân bảo toàn lên từng thể tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn xấp xỉ thông lượng lên các mặt qua lược đồ số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập hệ phương trình đại số từ thông lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, thông lượng qua một mặt có thể được xấp xỉ như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF = \\int_{A} \\mathbf{F} \\cdot \\mathbf{n} \\, dA \\approx \\sum_{i=1}^{N_f} F_i A_i\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A_i \\\u003C\u002Fscript> là diện tích mặt thứ \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> i \\\u003C\u002Fscript>, và \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F_i \\\u003C\u002Fscript> là thông lượng tại mặt đó, được xác định từ điều kiện vật lý hoặc lược đồ nội suy (interpolation scheme). Việc lựa chọn lược đồ xấp xỉ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và độ ổn định của mô phỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Áp dụng trong cơ học chất lỏng tính toán (CFD)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp thể tích hữu hạn là công cụ chủ lực trong lĩnh vực cơ học chất lỏng tính toán (Computational Fluid Dynamics – CFD). Các bài toán liên quan đến dòng chảy không nén, nén, nhiều pha, truyền nhiệt, lan truyền khối đều có thể được mô phỏng hiệu quả bằng FVM nhờ đặc tính bảo toàn vật lý trên từng ô lưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FVM được sử dụng để giải hệ phương trình Navier–Stokes, phương trình liên tục, phương trình năng lượng và các phương trình bổ sung khác như phương trình khối lượng loãng, phương trình hóa học hoặc mô hình nhiễu loạn (turbulence). Trong phần mềm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\">OpenFOAM\u003C\u002Fa> hoặc ANSYS Fluent, người dùng định nghĩa lưới, điều kiện biên, mô hình vật lý và FVM sẽ xử lý bài toán bằng cách tính thông lượng tại các mặt cell.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: phương trình Navier–Stokes được viết lại dưới dạng tích phân và rời rạc hóa bằng FVM có thể được xấp xỉ như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{d}{dt} \\int_{\\Omega} \\rho \\mathbf{u} \\, d\\Omega + \\sum_{\\text{faces}} (\\rho \\mathbf{u} \\cdot \\mathbf{n}) A = - \\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\mathbf{u}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\rho \\\u003C\u002Fscript> là mật độ, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mathbf{u} \\\u003C\u002Fscript> là vận tốc dòng chảy, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu \\\u003C\u002Fscript> là độ nhớt động học, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> p \\\u003C\u002Fscript> là áp suất, và \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Omega \\\u003C\u002Fscript> là thể tích hữu hạn. Phương trình này được áp dụng trên từng ô lưới để tính phân bố vận tốc và áp suất theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lưới và cấu trúc dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lưới (mesh) là thành phần quan trọng trong FVM vì toàn bộ phép tính đều được thực hiện trên các cell. FVM có thể làm việc hiệu quả trên cả lưới structured (có cấu trúc – ví dụ hình vuông, hình hộp) và lưới unstructured (không có cấu trúc – ví dụ tam giác, tứ diện), giúp linh hoạt trong việc xử lý các miền hình học phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên lưới structured, chỉ số của mỗi ô và mặt có thể được định danh theo hệ tọa độ đều, giúp việc định vị và tính toán nhanh hơn. Tuy nhiên, với hình học cong hoặc nhiều biên rối rắm, lưới unstructured là lựa chọn bắt buộc. Trong lưới unstructured, mỗi cell được định nghĩa qua danh sách các mặt (faces), đỉnh (vertices), và mối liên hệ topological giữa chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cấu trúc dữ liệu cần thiết cho FVM:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Danh sách cell: chứa thông tin về mặt bao quanh và thể tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Danh sách mặt: gồm hai cell kề nhau (hoặc một nếu là biên)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Danh sách đỉnh: tọa độ của các đỉnh trong không gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết lưới (connectivity): dùng để truy xuất lân cận trong quá trình nội suy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ chính xác và tính ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>FVM có thể đạt độ chính xác từ bậc một đến bậc hai, hoặc cao hơn nếu sử dụng các lược đồ nội suy bậc cao (high-order schemes). Tuy nhiên, việc tăng độ chính xác thường đi kèm với nguy cơ mất ổn định, đặc biệt trong các bài toán đối lưu chiếm ưu thế (advection-dominated problems).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lược đồ số phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Upwind first-order:\u003C\u002Fb> đơn giản, ổn định nhưng khuếch tán số cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Central difference:\u003C\u002Fb> chính xác hơn nhưng dễ gây dao động tại biên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>QUICK (Quadratic Upwind Interpolation):\u003C\u002Fb> nội suy bậc hai, kết hợp giữa độ chính xác và ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>MUSCL:\u003C\u002Fb> mở rộng của upwind bậc hai, dùng trong phương pháp Godunov\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện Courant–Friedrichs–Lewy (CFL) là tiêu chí quan trọng đảm bảo tính ổn định của lời giải theo thời gian:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{CFL} = \\frac{u \\Delta t}{\\Delta x} \\leq C_{\\text{max}}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> u \\\u003C\u002Fscript> là vận tốc đặc trưng, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta t \\\u003C\u002Fscript> là bước thời gian, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta x \\\u003C\u002Fscript> là chiều dài đặc trưng của ô lưới. Giá trị \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_{\\text{max}} \\\u003C\u002Fscript> thường nằm trong khoảng 0.5–1 tùy vào lược đồ sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu và nhược điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>FVM có nhiều ưu điểm nổi bật khiến nó trở thành phương pháp hàng đầu trong CFD và các bài toán bảo toàn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo toàn vật lý tuyệt đối trên từng cell\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù hợp với lưới không đều, hình học phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ kiểm soát dòng vật lý qua biên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích tốt với các mô hình dòng chảy đa pha, dòng rối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phương pháp cũng có những nhược điểm cần lưu ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó triển khai cho bài toán phi tuyến có gradient phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa phổ biến trong mô hình đàn hồi, ứng suất (so với FEM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần lựa chọn lược đồ xấp xỉ phù hợp để tránh sai số dao động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>FVM được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp, khoa học và kỹ thuật. Một số ví dụ ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hàng không – vũ trụ:\u003C\u002Fb> mô phỏng khí động học quanh cánh máy bay, ống gió siêu thanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kỹ thuật nhiệt:\u003C\u002Fb> thiết kế bộ trao đổi nhiệt, tản nhiệt vi mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Năng lượng:\u003C\u002Fb> mô hình lò phản ứng hạt nhân, turbine gió, pin nhiên liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Y sinh học:\u003C\u002Fb> mô phỏng dòng máu trong mạch, phân tích phân bố thuốc trong mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FVM cũng đóng vai trò trong quy hoạch đô thị và môi trường, ví dụ như dự báo chất lượng không khí, mô hình hóa thoát nước mưa hoặc lan truyền ô nhiễm trong nước ngầm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Ferziger, J. H., &amp; Perić, M. (2002). Computational Methods for Fluid Dynamics. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Moukalled, F., Mangani, L., &amp; Darwish, M. (2016). The Finite Volume Method in Computational Fluid Dynamics. Springer. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-319-16874-6\">https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-319-16874-6\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OpenFOAM Foundation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ANSYS Fluent Theory Guide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fproducts\u002Ffluids\u002Fansys-fluent\">https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fproducts\u002Ffluids\u002Fansys-fluent\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Computational Fluid Dynamics Online. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cfd-online.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cfd-online.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T13:47:19.452+00:00","2025-09-13T15:28:09.725+00:00","2025-09-13T15:28:09.722+00:00",334,[33,44,54,59,65,71,82,88,93,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phương pháp sai phân hữu hạn","Phương pháp sai phân hữu hạn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phương pháp sai phân hữu hạn","finite difference method","Phương pháp sai phân hữu hạn (FDM) là phương pháp số kinh điển giải các phương trình vi phân bằng cách xấp xỉ các đạo hàm liên tục bằng tỷ sai phân rời rạc trên một lưới tọa độ không gian - thời gian xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp phần tử rời rạc","Phương pháp phần tử rời rạc là gì? Khái niệm và ứng dụng","Discrete element method (DEM)","phương pháp số tính toán mô phỏng chuyển động cơ học và tương tác va chạm giữa số lượng lớn các hạt hoặc vật thể rời rạc độc lập dựa trên định luật chuyển động Newton và các mô hình lực tiếp xúc bề mặt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"mô hình thủy lực","Mô hình thủy lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hydraulic modeling","Mô hình thủy lực là phương pháp toán học, số trị hoặc vật lý thu nhỏ được sử dụng để mô phỏng, dự báo các quy luật chuyển động, phân bố áp suất, lưu lượng và vận chuyển trầm tích của chất lỏng (chủ yếu là nước) trong các hệ thống tự nhiên và công trình nhân tạo.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đột biến gen","Đột biến gen là gì? Các công bố khoa học về Đột biến gen","Đột biến gen","Gene mutation \u002F Point mutation","Đột biến gen là những biến đổi vĩnh viễn trong cấu trúc trình tự nucleotide của phân tử DNA tại một locus gen nhất định, dẫn đến thay đổi sản phẩm phiên mã và dịch mã sinh học.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"21 hydroxylase","21 hydroxylase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","21-Hydroxylase","21-Hydroxylase \u002F Steroid 21-monooxygenase","21-Hydroxylase là một enzyme ty thể và lưới nội chất thuộc họ cytochrome P450, đóng vai trò xúc tác bắt buộc trong con đường sinh tổng hợp hormone steroid tại vỏ tuyến thượng thận.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là gì? Nghiên cứu liên quan","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Lower respiratory tract infection (LRTI)","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là tập hợp các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính ở cấu trúc giải phẫu dưới nắp thanh quản bao gồm khí quản, phế quản và nhu mô phổi do vi sinh vật gây ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tiếp xúc","Tiếp xúc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiếp xúc","Contact mechanics \u002F Surface contact","Tiếp xúc trong cơ học và kỹ thuật bề mặt là hiện tượng tương tác vật lý và truyền ứng suất cơ học xuất hiện tại ranh giới bề mặt khi hai hoặc nhiều vật thể thể rắn chạm vào nhau.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"rhizobium japonicum","Rhizobium japonicum là gì? Đặc điểm và cố định đạm","Rhizobium japonicum","Rhizobium japonicum là loài vi khuẩn đất Gram âm có khả năng cộng sinh với rễ cây họ đậu để tạo thành nốt sần và thực hiện phản ứng cố định nitơ khí quyển.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"kháng thể kháng nhân","Kháng thể kháng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Kháng thể kháng nhân","Antinuclear antibodies (ANA)","Kháng thể kháng nhân là nhóm các tự kháng thể nhắm vào các kháng nguyên trong nhân hoặc bào tương tế bào, đóng vai trò là dấu ấn sinh học hàng đầu trong chẩn đoán các bệnh tự miễn hệ thống.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phiên mã gen","Phiên mã gen là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phiên mã gen","Gene transcription","Phiên mã gen là quá trình sinh học phân tử mà qua đó trình tự nucleotide trên mạch khuôn của phân tử DNA được enzyme RNA polymerase sao chép thành chuỗi phân tử RNA bổ sung."]