[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp sắc ký":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phương pháp sắc ký","Phương pháp sắc ký là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phương pháp sắc ký là tập hợp kỹ thuật phân tích tách, định tính và định lượng cấu tử dựa trên sự phân bố khác nhau giữa pha tĩnh và pha động. Khái niệm sắc ký không chỉ là kỹ thuật tách mà còn là công cụ của hóa phân tích, phản ánh các tương tác hóa lý giữa cấu tử và hệ pha. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của phương pháp sắc ký\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp sắc ký (chromatography) là một tập hợp các kỹ thuật phân tích dùng để tách, định tính và định lượng các cấu tử trong một hỗn hợp dựa trên sự phân bố khác nhau của chúng giữa hai pha: pha tĩnh và pha động. Khi pha động di chuyển qua pha tĩnh, các cấu tử trong mẫu sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau do mức độ tương tác không đồng đều với hai pha, từ đó dẫn đến sự tách biệt có thể quan sát và đo lường được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất khoa học, sắc ký là một quá trình động, trong đó mỗi cấu tử liên tục trải qua cân bằng phân bố giữa hai pha. Do đó, sắc ký không chỉ là kỹ thuật tách đơn thuần mà còn là công cụ nghiên cứu các hiện tượng vật lý – hóa học như hấp phụ, phân bố, trao đổi ion và tương tác phân tử. Phạm vi ứng dụng của sắc ký trải rộng từ phân tích vết ở mức phần tỷ đến tinh chế hợp chất ở quy mô sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học hiện đại, sắc ký được xem là phương pháp nền tảng của hóa phân tích và sinh hóa phân tích. Hầu hết các phòng thí nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm, môi trường, y sinh và hóa dầu đều sử dụng ít nhất một dạng kỹ thuật sắc ký như một công cụ tiêu chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp sắc ký được ghi nhận lần đầu vào năm 1903, khi nhà khoa học người Nga Mikhail Tswett sử dụng cột chứa canxi cacbonat để tách các sắc tố thực vật như chlorophyll và carotenoid. Thí nghiệm này đặt nền móng cho khái niệm tách dựa trên sự hấp phụ khác nhau của các chất lên vật liệu rắn, đồng thời khai sinh thuật ngữ “chromatography”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn giữa thế kỷ XX, sắc ký phát triển mạnh mẽ nhờ sự ra đời của sắc ký giấy, sắc ký lớp mỏng và đặc biệt là sắc ký khí. Việc kết hợp sắc ký với các đầu dò nhạy như detector ion hóa ngọn lửa và detector dẫn nhiệt đã giúp phương pháp này trở thành công cụ phân tích định lượng chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ cuối thế kỷ XX đến nay, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký ghép khối phổ (LC–MS, GC–MS) đã mở rộng đáng kể khả năng phân tích, cho phép xác định các hợp chất phức tạp trong mẫu sinh học và môi trường. Sự phát triển này gắn liền với tiến bộ trong khoa học vật liệu cột, điện tử và xử lý dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý cốt lõi của sắc ký dựa trên sự khác biệt về ái lực của các cấu tử đối với pha tĩnh và pha động. Khi pha động mang mẫu đi qua pha tĩnh, mỗi cấu tử sẽ phân bố giữa hai pha theo một hằng số phân bố đặc trưng, phản ánh mức độ tương tác hóa lý của cấu tử với từng pha.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân bố này diễn ra lặp đi lặp lại trong suốt quá trình di chuyển, khiến các cấu tử có ái lực mạnh hơn với pha tĩnh di chuyển chậm hơn, trong khi các cấu tử ưu tiên pha động sẽ ra khỏi hệ thống sớm hơn. Kết quả là các cấu tử được tách theo thời gian (trong sắc ký cột) hoặc theo không gian (trong sắc ký phẳng).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nK = \\frac{C_{stationary}}{C_{mobile}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nNgoài cơ chế phân bố, sắc ký còn có thể dựa trên các cơ chế khác như hấp phụ, trao đổi ion, loại trừ kích thước hoặc ái lực sinh học. Việc hiểu rõ cơ chế chi phối là điều kiện tiên quyết để lựa chọn và tối ưu hóa phương pháp sắc ký phù hợp với từng loại mẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân bố: dựa trên độ tan khác nhau giữa hai pha\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp phụ: dựa trên tương tác bề mặt rắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trao đổi ion: dựa trên lực tĩnh điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại trừ kích thước: dựa trên kích thước phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp sắc ký\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp sắc ký được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh đặc điểm vận hành và cơ chế tách. Một trong những cách phân loại cơ bản nhất là dựa trên trạng thái vật lý của pha động, từ đó hình thành hai nhóm lớn: sắc ký khí và sắc ký lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sắc ký còn được phân loại theo hình thức bố trí pha tĩnh, bao gồm sắc ký cột và sắc ký phẳng. Sắc ký cột là nền tảng của hầu hết các kỹ thuật hiện đại, trong khi sắc ký phẳng như TLC vẫn giữ vai trò quan trọng trong sàng lọc nhanh và kiểm tra định tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái pha động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sắc ký khí, sắc ký lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>GC, HPLC\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế tách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bố, hấp phụ, trao đổi ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion exchange chromatography\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình thức hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cột, phẳng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Column LC, TLC\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc phân loại rõ ràng các phương pháp sắc ký giúp người nghiên cứu lựa chọn kỹ thuật phù hợp với mục tiêu phân tích, từ phân tích định tính nhanh đến định lượng chính xác hoặc tinh chế hợp chất ở quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Pha tĩnh và pha động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPha tĩnh và pha động là hai thành phần trung tâm quyết định hành vi tách trong mọi hệ sắc ký. Pha tĩnh là pha không di chuyển, có thể tồn tại ở dạng rắn hoặc chất lỏng được cố định trên bề mặt chất mang rắn. Đặc tính bề mặt, độ phân cực, kích thước lỗ xốp và nhóm chức của pha tĩnh ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tương tác với các cấu tử trong mẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPha động là môi trường di chuyển mang theo mẫu phân tích đi qua pha tĩnh. Tùy theo phương pháp, pha động có thể là chất khí (trong sắc ký khí) hoặc chất lỏng (trong sắc ký lỏng). Thành phần hóa học, độ phân cực, độ nhớt và tốc độ dòng của pha động đều có thể được điều chỉnh nhằm kiểm soát thời gian lưu và độ phân giải của quá trình tách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa pha tĩnh và pha động tạo nên tính chọn lọc của hệ sắc ký. Trong thực hành, lựa chọn cặp pha phù hợp thường dựa trên nguyên tắc “tương đồng hòa tan tương đồng” và kinh nghiệm thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại sắc ký\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Pha tĩnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Pha động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sắc ký khí (GC)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất lỏng phủ trên chất mang rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí trơ (He, N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sắc ký lỏng (LC)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt silica hoặc polymer biến tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dung môi hoặc hỗn hợp dung môi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thông số đặc trưng trong sắc ký\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá và so sánh hiệu quả tách của các hệ sắc ký, nhiều thông số định lượng đã được xây dựng. Thời gian lưu (t\u003Csub>R\u003C\u002Fsub>) là khoảng thời gian từ khi tiêm mẫu đến khi cấu tử được phát hiện, phản ánh mức độ tương tác tổng hợp của cấu tử với pha tĩnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ số dung lượng (k′) và độ chọn lọc (α) được sử dụng để mô tả khả năng giữ và phân biệt giữa các cấu tử. Trong khi đó, độ phân giải (R\u003Csub>s\u003C\u002Fsub>) cho biết mức độ tách biệt giữa hai pic liền kề, là tiêu chí quan trọng trong phân tích định lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nR_s = \\frac{2(t_{R2}-t_{R1})}{w_1 + w_2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khái niệm số đĩa lý thuyết (N) được dùng để mô tả hiệu năng của cột sắc ký, phản ánh mức độ phân tán của pic trong quá trình di chuyển. Các thông số này cho phép tối ưu hóa điều kiện sắc ký một cách có hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết bị và hệ thống sắc ký\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hệ thống sắc ký hiện đại bao gồm nhiều bộ phận hoạt động đồng bộ. Đối với sắc ký lỏng, hệ thống thường gồm bơm cao áp, bộ tiêm mẫu, cột sắc ký, đầu dò và hệ thống thu nhận – xử lý dữ liệu. Độ ổn định và chính xác của từng bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến độ lặp lại của kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sắc ký khí, nguồn pha động là khí nén, kết hợp với lò cột có khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác. Đầu dò trong GC có vai trò đặc biệt quan trọng vì chúng quyết định độ nhạy và tính chọn lọc đối với từng nhóm hợp chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu dò UV–Vis: phổ biến trong LC, phù hợp hợp chất có nhóm hấp thụ UV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu dò FID: nhạy với hợp chất hữu cơ trong GC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu dò khối phổ (MS): cung cấp thông tin cấu trúc và khối lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phương pháp sắc ký\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSắc ký là công cụ không thể thiếu trong phân tích dược phẩm, từ nghiên cứu phát triển thuốc đến kiểm soát chất lượng. Phương pháp này được sử dụng để xác định độ tinh khiết, hàm lượng hoạt chất và tạp chất ở mức vết theo yêu cầu nghiêm ngặt của các dược điển quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực môi trường, sắc ký cho phép phát hiện và định lượng các chất ô nhiễm hữu cơ như thuốc trừ sâu, hợp chất dễ bay hơi và chất ô nhiễm bền vững. Khả năng kết hợp với khối phổ giúp tăng độ tin cậy trong nhận diện hợp chất trong các mẫu phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sắc ký còn đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tử, hóa sinh và công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong phân tích protein, axit amin, đường và phụ gia thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có tính linh hoạt và độ chính xác cao, phương pháp sắc ký cũng tồn tại nhiều hạn chế. Chi phí đầu tư thiết bị và vật tư tiêu hao tương đối lớn, yêu cầu nhân lực có trình độ chuyên môn và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Một số kỹ thuật còn tiêu thụ lượng lớn dung môi hữu cơ, gây áp lực về môi trường và an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng phát triển hiện nay tập trung vào sắc ký xanh (green chromatography), với mục tiêu giảm lượng dung môi độc hại và tiêu thụ năng lượng. Bên cạnh đó, vi sắc ký và hệ thống sắc ký tích hợp trên chip đang được nghiên cứu nhằm tăng tốc độ phân tích và giảm kích thước thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp ngày càng chặt chẽ giữa sắc ký và các kỹ thuật phát hiện tiên tiến như khối phổ độ phân giải cao được xem là hướng phát triển chủ đạo, mở rộng khả năng phân tích các hệ mẫu phức tạp trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Snyder L.R., Kirkland J.J., Dolan J.W. \u003Cem>Introduction to Modern Liquid Chromatography\u003C\u002Fem>. Wiley. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9780470508183\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McNair H.M., Miller J.M. \u003Cem>Basic Gas Chromatography\u003C\u002Fem>. Wiley. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9780470089187\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IUPAC. Compendium of Chemical Terminology (Gold Book): Chromatography. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgoldbook.iupac.org\u002Fterms\u002Fview\u002FC01093\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Skoog D.A., Holler F.J., Crouch S.R. \u003Cem>Principles of Instrumental Analysis\u003C\u002Fem>. Cengage Learning. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cengage.com\u002Fc\u002Fprinciples-of-instrumental-analysis-6e-skoog\u002F\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Poole C.F. \u003Cem>The Essence of Chromatography\u003C\u002Fem>. Elsevier. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780123850133\u002Fthe-essence-of-chromatography\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.633+00:00","2026-01-04T11:49:25.013+00:00","2026-01-04T11:49:25.012+00:00",102,[33,43,48,59,64,70,80,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"aflatoxin b1","Aflatoxin b1 là gì? Các công bố khoa học về Aflatoxin b1","aflatoxin B1","Aflatoxin B1 là một độc tố vi nấm mycotoxin cực độc do nấm Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus tiết ra, có khả năng gây đột biến gen và ung thư biểu mô tế bào gan hàng đầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sắc ký ion","Sắc ký ion là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","ion chromatography","Sắc ký ion (ion chromatography - IC) là phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao cho phép phân tách và định lượng các hợp chất ion (anion và cation) dựa trên cơ chế tương tác trao đổi ion giữa pha tĩnh mang điện và pha động.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thành phần dinh dưỡng","Thành phần dinh dưỡng là gì? Phân loại và vai trò sức khỏe","Thành phần dinh dưỡng","Nutritional composition \u002F Nutrient profile","Thành phần dinh dưỡng là tập hợp định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện diện trong một đơn vị khối lượng thực phẩm hoặc khẩu phần ăn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"enzyme glycerol dehydrogenase","Enzyme glycerol dehydrogenase là gì? Cấu trúc và cơ chế","glycerol dehydrogenase","Enzyme glycerol dehydrogenase là một oxidoreductase (EC 1.1.1.6) xúc tác phản ứng oxy hóa thuận nghịch giữa glycerol và NAD+ tạo thành dihydroxyacetone và NADH.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích lipid","Phân tích lipid là gì? Nguyên lý và phương pháp","Phân tích lipid","lipid analysis","Phân tích lipid là tập hợp các phương pháp hóa phân tích và hóa sinh nhằm phân lập, định tính, định lượng và xác định cấu trúc của các phân tử lipid trong mẫu sinh vật, thực phẩm hoặc vật liệu công nghiệp.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe."]