[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp phẫu thuật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"phương pháp phẫu thuật","Phương pháp phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Phương pháp phẫu thuật là tập hợp các kỹ thuật y khoa can thiệp trực tiếp lên mô, cơ quan hoặc hệ thống cơ thể nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc phục hồi chức năng người bệnh. Phương pháp này yêu cầu thực hiện trong phòng mổ vô khuẩn, tuân thủ quy trình nghiêm ngặt qua các giai đoạn chuẩn bị, can thiệp chính và chăm sóc hậu phẫu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. ","\u003Cp>Phương pháp phẫu thuật là tập hợp các thủ thuật y khoa can thiệp trực tiếp lên cơ thể bệnh nhân nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc phục hồi chức năng. Những can thiệp này thường bao gồm việc rạch da, tách mô, loại bỏ hoặc sửa chữa cơ quan tổn thương, và đóng vết mổ bằng chỉ khâu hoặc vật liệu tổng hợp. Mỗi bước trong quy trình phẫu thuật phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vô khuẩn và kiểm soát nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Cp>Về mặt kỹ thuật, phẫu thuật được thực hiện trong phòng mổ với sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê, điều dưỡng và kỹ thuật viên hỗ trợ. Quy trình bao gồm giai đoạn chuẩn bị (chuẩn bị dụng cụ, vô khuẩn), giai đoạn can thiệp (phẫu thuật chính) và giai đoạn hậu phẫu (chăm sóc, theo dõi biến chứng). Mỗi giai đoạn đều có yêu cầu đào tạo chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, phương pháp phẫu thuật không chỉ giới hạn ở việc loại bỏ tổn thương, mà còn tập trung vào bảo tồn mô lành, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự phát triển của kỹ thuật và công nghệ đã mở rộng phạm vi ứng dụng từ phẫu thuật tổng quát, chấn thương chỉnh hình, tim mạch đến các thủ thuật thần kinh, nhãn khoa và nội soi tiết niệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo mức độ xâm lấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên kích thước đường mổ và mức độ tiếp cận vùng bệnh lý, phẫu thuật có thể được chia thành ba loại chính: mở (open surgery), nội soi (minimally invasive surgery) và robot hỗ trợ (robot-assisted surgery). Mỗi loại có ưu – nhược điểm khác nhau, phù hợp với từng chỉ định lâm sàng và điều kiện kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật mở:\u003C\u002Fstrong> tạo đường rạch rộng để tiếp cận trực tiếp khu vực bệnh lý; thường dùng cho tổn thương lớn hoặc phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật nội soi:\u003C\u002Fstrong> chỉ rạch vài lỗ nhỏ, đưa ống nội soi và dụng cụ vào, giảm đau sau mổ và thời gian nằm viện; tham khảo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Fminimally-invasive-surgery\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIBIB\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật robot hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> sử dụng hệ thống robot do bác sĩ điều khiển từ xa, tăng độ chính xác và khéo léo trong không gian hạn chế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường mổ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian hồi phục\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rạch lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài (7–14 ngày)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp cận tối đa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nội soi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rạch nhỏ (5–10 mm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn (2–5 ngày)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít đau, sẹo nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Robot\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rạch nhỏ tương tự nội soi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình (3–7 ngày)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chính xác, giảm chấn thương mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định phẫu thuật được xác định dựa trên chẩn đoán lâm sàng, kết quả xét nghiệm và hình ảnh học. Các chỉ định phổ biến gồm loại bỏ khối u, sửa chữa dị tật bẩm sinh, cấp cứu chấn thương bụng kín hoặc mở, và thay khớp nhân tạo trong chỉnh hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy đa tạng nặng chưa kiểm soát (tim, phổi, thận).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn đông máu chưa điều trị dứt điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng lan tỏa hoặc sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chống chỉ định tương đối xuất hiện khi lợi ích phẫu thuật không vượt trội so với nguy cơ biến chứng, ví dụ bệnh nhân cao tuổi, mắc nhiều bệnh mạn tính hoặc có tình trạng dinh dưỡng kém. Trong những trường hợp này, cần hội chẩn đa chuyên khoa để cân nhắc phẫu thuật an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác –\u003C\u002Fstrong> nguy cơ suy giảm hồi phục ở người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý phối hợp –\u003C\u002Fstrong> đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện dinh dưỡng –\u003C\u002Fstrong> giảm khả năng liền vết thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lập kế hoạch trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn chuẩn bị trước mổ bao gồm đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân để giảm thiểu rủi ro. Khám lâm sàng chi tiết kết hợp xét nghiệm sinh hóa (Công thức máu, chức năng thận, gan), cận lâm sàng hình ảnh (X-quang, CT, MRI) và các xét nghiệm chuyên biệt như điện tim, đo chức năng hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song, ekip phẫu thuật cần lên kế hoạch chi tiết về đường mổ, dụng cụ y khoa, thiết bị gây mê và phương án cấp cứu biến chứng. Danh sách kiểm tra tiền phẫu (checklist) theo khuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications-detail-redirect\u002F9789240000642\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO Surgical Safety Checklist\u003C\u002Fa> giúp đảm bảo không bỏ sót bước quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hạng mục\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chi tiết kiểm tra\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời điểm thực hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máu lắng, đông máu, đường huyết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>24–48 giờ trước mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình ảnh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CT\u002FMRI khu vực bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 tuần trước mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đánh giá tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điện tim, siêu âm tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>48 giờ trước mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đánh giá hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo chức năng phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>48 giờ trước mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chuẩn bị tâm lý và hướng dẫn trước mổ cũng rất quan trọng, giúp bệnh nhân hiểu rõ quy trình, lưu ý sau mổ và giảm căng thẳng. Tài liệu thông tin bệnh nhân cần nêu rõ mục tiêu, rủi ro và lựa chọn thay thế, đảm bảo \u003Cem>informed consent\u003C\u002Fem> hợp pháp và minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ thuật phẫu thuật cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mở vết mổ là bước khởi đầu để tiếp cận vị trí tổn thương; bác sĩ sử dụng dao mổ hoặc dao siêu âm để cắt qua da, mô dưới da và cân cơ, giữ mạch máu và dây thần kinh tránh tổn thương. Sau khi tiếp cận, bước tách mô đòi hỏi kỹ năng khéo léo, sử dụng dụng cụ như dao mổ, kéo, kẹp để bóc tách và giữ các cấu trúc quan trọng khỏi vết mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn can thiệp chính bao gồm loại bỏ khối u, sửa chữa vết thương hoặc thay thế bộ phận tổn thương. Trong phẫu thuật nội soi hoặc robot, bác sĩ quan sát hình ảnh phóng đại và điều khiển dụng cụ qua màn hình, thực hiện thao tác chính xác trong không gian hẹp. Khi hoàn thành, vết thương được kiểm tra cầm máu kỹ lưỡng trước khi đóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khâu đóng vết mổ gồm các bước khâu cân, khâu da và băng vết thương. Vật liệu khâu có thể là chỉ tự tiêu hoặc không tiêu, được lựa chọn tùy theo vị trí và yêu cầu hồi phục. Quy trình khâu phải đảm bảo không để lại khoảng chết giữa hai bờ da, giảm nguy cơ nhiễm trùng và tạo sẹo thẩm mỹ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý perioperative\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Perioperative bao gồm giai đoạn tiền phẫu, trong mổ và hậu phẫu sớm. Trong mổ, gây mê tổng quát hoặc gây tê vùng được theo dõi liên tục qua máy monitor, kiểm soát huyết áp, nhịp tim và thông khí cơ học. Điều dưỡng gây mê điều chỉnh liều thuốc để duy trì tình trạng bất tỉnh an toàn và giảm đau tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu phẫu sớm tập trung vào kiểm soát đau, ngăn ngừa biến chứng và khởi động vận động. Thuốc giảm đau đường tĩnh mạch hoặc đặt catheter tủy sống giúp giảm đau hiệu quả. Vận động sớm – ngồi dậy, tập đi nhẹ nhàng – được khuyến khích sau 6–12 giờ, giúp giảm nguy cơ tắc tĩnh mạch và viêm phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi sinh hiệu: huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, SpO₂ mỗi 15–30 phút trong 2 giờ đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá chảy máu: kiểm tra vết mổ, đo lượng dịch dẫn lưu nếu có.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng: từ chế độ không uống, truyền dịch đến ăn qua ống hoặc ăn nhẹ tùy phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá kết quả và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá ngay sau mổ bao gồm mức độ tỉnh táo của bệnh nhân, điểm Aldrete cho xuất phòng phòng hồi sức và đánh giá chỉ số đau theo thang điểm từ 0–10. Thăm khám vết mổ để phát hiện sớm chảy máu, phù nề hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng như đỏ ấm, đau tăng dần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi dài hạn tập trung vào chức năng cơ quan liên quan, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Ví dụ sau thay khớp gối, bệnh nhân được đánh giá độ cân bằng, tầm vận động khớp và mức độ đau theo thang WOMAC. Trong phẫu thuật tim, siêu âm tim theo dõi chức năng thất và van tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi cận lâm sàng: công thức máu, men gan, creatinin mỗi 1–3 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám lâm sàng định kỳ: 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo chất lượng cuộc sống: sử dụng bộ công cụ SF-36 hoặc EQ-5D.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và quản lý rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng sớm gồm chảy máu vết mổ, nhiễm trùng, thuyên tắc mạch phổi và rối loạn điện giải; biến chứng muộn có thể là dính mô, hẹp miệng nối trong phẫu thuật tiêu hóa hoặc thoái hóa khớp giả môi trường xung quanh. Mỗi biến chứng đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xuất hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp phòng ngừa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xử lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–10 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vô khuẩn, kháng sinh dự phòng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng sinh theo kháng sinh đồ, rửa vết mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chảy máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong hoặc 24 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cầm máu kỹ, kiểm soát huyết áp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thủ thuật cầm máu lại, truyền máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuyên tắc phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–2 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vận động sớm, băng ép chi dưới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc chống đông, oxy liệu pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Quản lý rủi ro đòi hỏi sử dụng hệ thống phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) và quy trình báo cáo sự cố y khoa, giúp cải tiến liên tục chất lượng phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đổi mới công nghệ và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ in 3D cho phép tạo mô hình giải phẫu cá thể hóa, hỗ trợ lập kế hoạch và thực hành trước mổ. Mô phỏng in 3D còn được ứng dụng để tạo giá đỡ xương, khớp nhân tạo vừa khít với bệnh nhân, nâng cao hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thực tế tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR) hỗ trợ đào tạo bác sĩ, mô phỏng quy trình khó và định vị chính xác trong mổ. Kính AR hiển thị thông tin bệnh án, hình ảnh chụp trước mổ ngay trên trường mổ, giúp bác sĩ thao tác hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được tích hợp để phân tích hình ảnh y khoa, dự đoán biến chứng và hỗ trợ quyết định trong phẫu thuật. Thuật toán học sâu có thể nhận diện tổn thương và gợi ý phương án cắt bỏ tối ưu, giảm thiểu tổn thương mô lành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề đạo đức và pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồng thuận thông tin (\u003Cem>informed consent\u003C\u002Fem>) là nguyên tắc bắt buộc trước khi phẫu thuật: bệnh nhân hoặc người đại diện phải được giải thích rõ mục đích, quy trình, lợi ích, rủi ro và các lựa chọn thay thế. Biên bản đồng thuận phải được ký kết và lưu trữ theo quy định y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảo mật dữ liệu bệnh nhân bao gồm thông tin bệnh án, hình ảnh chụp và kết quả xét nghiệm. Pháp luật bảo vệ quyền riêng tư, quy định chia sẻ dữ liệu phải có sự đồng ý và tuân thủ Luật An toàn thông tin y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quy chuẩn quốc tế như Hiệp ước Helsinki và bộ Quy tắc Tố tụng Y khoa (Good Clinical Practice) hướng dẫn đạo đức trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","surgical procedure",[19,20],"kỹ thuật phẫu thuật","thủ thuật ngoại khoa","Phương pháp phẫu thuật là quy trình can thiệp ngoại khoa có hệ thống sử dụng dụng cụ y khoa chuyên dụng để cắt, khâu, chỉnh sửa hoặc thay thế các cơ quan và cấu trúc mô bị tổn thương hoặc bệnh lý trong cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Giuliani, S., Cecil, E. V., Apelt, N. (2016). Pediatric Emergency Appendectomy and 30-Day Postoperative Outcomes in District General Hospitals. Annals of Surgery.","Pediatric Emergency Appendectomy and 30-Day Postoperative Outcomes in District General Hospitals","Giuliani, Cecil, Apelt","Annals of Surgery",2016,"10.1097\u002FSLA.0000000000001099",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Wieck, M. M., McLaughlin, C., Chang, T. P. (2018). Self-assessment of team performance using T-NOTECHS in simulated pediatric trauma resuscitation. The American Journal of Surgery.","Self-assessment of team performance using T-NOTECHS in simulated pediatric trauma resuscitation","Wieck, McLaughlin, Chang","The American Journal of Surgery",2018,"10.1016\u002Fj.amjsurg.2018.01.010",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":36,"doi":43,"url":10},"Ng, S. C., Habib, A. S. (2018). High-dose versus low-dose local anaesthetic for transversus abdominis plane block post-Caesarean delivery. British Journal of Anaesthesia.","High-dose versus low-dose local anaesthetic for transversus abdominis plane block post-Caesarean delivery","Ng, Habib","British Journal of Anaesthesia","10.1016\u002Fj.bja.2017.11.084",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Phẫu thuật nội soi (Minimally Invasive Surgery) có ưu điểm gì so với mổ mở truyền thống?","Phẫu thuật nội soi chỉ qua các vết rạch nhỏ từ 5-10 mm, giúp giảm thiểu tổn thương mô lành, ít mất máu, giảm đau sau mổ, hạ thấp tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và giúp bệnh nhân xuất viện sớm hơn nhiều so với mổ mở.",{"question":49,"answer":50},"Phẫu thuật bằng robot (Robotic Surgery) mang lại lợi thế gì?","Phẫu thuật robot cung cấp hình ảnh 3D phóng đại độ nét cao và cánh tay robot có khả năng xoay 360 độ linh hoạt hơn bàn tay người, lọc bỏ hoàn toàn độ rung tay và giúp bác sĩ thực hiện các thao tác bóc tách cực kỳ vi tế tại các vùng giải phẫu hẹp.",{"question":52,"answer":53},"Nguyên tắc vô trùng trong phẫu thuật (Aseptic Technique) bao gồm những gì?","Nguyên tắc vô trùng bao gồm việc khử trùng toàn bộ phòng mổ, tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật, rửa tay ngoại khoa bằng dung dịch sát khuẩn, mặc áo và đeo găng vô trùng, cùng việc sát khuẩn và trải săng vô trùng tạo ranh giới quanh vùng mổ.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-12T01:51:05.164+00:00","2026-08-31T04:31:03.146+00:00","2025-08-08T07:40:27.285+00:00",314,[70,79,82,88,93,98,104,110,115,121],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật nội soi một lỗ","Phẫu thuật nội soi một lỗ là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật nội soi một lỗ","single-port laparoscopic surgery","Phẫu thuật nội soi một lỗ là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ dụng cụ phẫu thuật và ống soi quang học được đưa vào khoang cơ thể qua duy nhất một đường rạch nhỏ, thường ẩn tại rốn.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chẩn đoán trước phẫu thuật","Chẩn đoán trước phẫu thuật là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chẩn đoán trước phẫu thuật","preoperative diagnosis","Chẩn đoán trước phẫu thuật là quá trình đánh giá toàn diện tình trạng bệnh lý, phân tầng nguy cơ tim mạch - hô hấp và xác định hình thái giải phẫu của người bệnh trước khi phẫu thuật nhằm xây dựng kế hoạch điều trị và hồi sức chu phẫu tối ưu.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật tim mở","Phẫu thuật tim mở là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","open-heart surgery","Phẫu thuật tim mở (open-heart surgery) là can thiệp ngoại khoa lồng ngực chuyên sâu tiếp cận trực tiếp vào cấu trúc bên trong buồng tim hoặc mạch vành bằng đường mở dọc xương ức, thường có sự hỗ trợ của hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (máy tim phổi nhân tạo) để duy trì tưới máu cơ thể khi tim tạm ngừng đập.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật nhi khoa","Phẫu thuật nhi khoa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Pediatric surgery","Phẫu thuật nhi khoa là phân ngành ngoại khoa chuyên chẩn đoán, điều trị can thiệp và chăm sóc hậu phẫu cho thai nhi, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và vị thành niên mắc các dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý mắc phải.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật cột sống thắt lưng","Phẫu thuật cột sống thắt lưng là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật cột sống thắt lưng","Phẫu thuật cột sống thắt lưng","Lumbar spine surgery","Phẫu thuật cột sống thắt lưng là can thiệp ngoại khoa tác động vào các cấu trúc giải phẫu vùng thắt lưng (L1–S1) nhằm giải phóng chèn ép rễ thần kinh, tủy sống hoặc tái lập độ vững chắc cơ học của cột sống.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cắt thực quản","Cắt thực quản là gì? Các công bố khoa học về Cắt thực quản","Cắt thực quản","Esophagectomy","Cắt thực quản là phẫu thuật ngoại khoa phức tạp cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ ống thực quản kèm nạo vét hạch bạch huyết vùng, sau đó phục hồi lưu thông đường tiêu hóa trên bằng ống dạ dày hoặc đoạn ruột tái tạo, chỉ định chủ yếu cho ung thư thực quản.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"điều trị nội mạch","Điều trị nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Endovascular treatment \u002F Endovascular therapy","Điều trị nội mạch là kỹ thuật can thiệp mạch máu xâm lấn tối thiểu sử dụng ống thông đưa qua lòng mạch dưới hướng dẫn của hình ảnh y khoa để điều trị các bệnh lý mạch máu.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật nội soi vai","Phẫu thuật nội soi vai là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật nội soi vai","Shoulder arthroscopy","Phẫu thuật nội soi vai là kỹ thuật ngoại khoa can thiệp khớp ít xâm lấn, sử dụng ống soi khớp gắn camera độ phân giải cao và các dụng cụ vi phẫu đưa qua các cổng rạch da nhỏ để chẩn đoán và điều trị các tổn thương phức hợp chóp xoay, sụn viền và bao khớp vai.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"siderosis bulbi","Siderosis bulbi là gì? Bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị","ocular siderosis","Siderosis bulbi là tình trạng bệnh lý thoái hóa nhãn cầu mạn tính do sự lắng đọng và nhiễm độc ion sắt bắt nguồn từ một dị vật kim loại chứa sắt bị bỏ sót trong nhãn cầu."]