[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp đo lường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":54,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":75,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"phương pháp đo lường","Phương pháp đo lường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phương pháp đo lường là hệ thống kỹ thuật và quy trình dùng để xác định giá trị của đại lượng vật lý, hóa học hoặc sinh học một cách chuẩn xác và lặp lại. Phép đo hợp lệ cần truy xuất được nguồn gốc, có thiết bị, chuẩn đo và báo cáo độ không đảm bảo theo chuẩn quốc tế như ISO\u002FIEC 17025. ","\u003Cp>Phương pháp đo lường (measurement method) là trình tự các thao tác lý thuyết và thực nghiệm mang tính hệ thống được áp dụng để xác định giá trị định lượng của một đại lượng vật lý hoặc đặc tính của đối tượng cần đo. Đo lường học (Metrology) là nền tảng của mọi ngành khoa học tự nhiên, công nghệ kỹ thuật, sản xuất công nghiệp và thương mại toàn cầu. Một phương pháp đo lường khoa học phải đảm bảo tính khách quan, khả năng tái lập kết quả, xác định được độ không đảm bảo đo và duy trì chuỗi liên kết chuẩn đo lường đến các định nghĩa chuẩn quốc tế SI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và các nguyên lý đo lường học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đo lường về bản chất là phép so sánh đại lượng cần đo (measurand) với một đại lượng cùng loại được chọn làm mẫu chuẩn (đơn vị đo). Kết quả đo lường bao gồm giá trị số (numerical value), đơn vị đo hợp pháp (unit) và độ không đảm bảo đo (uncertainty) kèm theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Từ điển Đo lường học Quốc tế (VIM - International Vocabulary of Metrology), đo lường học được phân thành ba trụ cột chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo lường học khoa học (Scientific Metrology):\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu thiết lập, duy trì và phát triển các chuẩn đo lường quốc gia và quốc tế cao nhất dựa trên các hằng số vật lý cơ bản (như định nghĩa lại hệ SI năm 2019 dựa trên hằng số Planck h cho khối lượng, điện tích nguyên tố e cho dòng điện, hằng số Boltzmann k cho nhiệt độ và tần số chuyển mức hyperfine của nguyên tử Caesium-133 cho thời gian).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo lường học công nghiệp (Industrial Metrology):\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo sự chính xác, độ tin cậy và tính tương thích của các dụng cụ, cảm biến đo trong dây chuyền sản xuất, kiểm soát chất lượng sản phẩm (QC\u002FQA) và tự động hóa công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo lường học pháp định (Legal Metrology):\u003C\u002Fstrong> Hoạt động quản lý nhà nước về đo lường nhằm đảm bảo tính công bằng trong giao dịch thương mại, an toàn sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường theo quy định pháp luật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại toàn diện các phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên nguyên lý biến đổi tín hiệu và phương thức thu nhận kết quả, các phương pháp đo được phân loại theo các nhóm chức năng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Phân loại theo phương thức chuyển đổi\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp đo trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Giá trị của đại lượng đo được đọc thẳng từ phương tiện đo mà không cần qua các phép tính toán trung gian (ví dụ: đo chiều dài bằng thước kẹp, đo điện áp bằng vôn kế số, đo nhiệt độ bằng nhiệt kế thủy ngân).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp đo gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Giá trị của đại lượng cần đo được xác định thông qua mối quan hệ hàm số toán học đã biết với các đại lượng khác đo được trực tiếp (ví dụ: đo công suất điện P = U * I, đo khối lượng riêng d = m \u002F V, đo gia tốc trọng trường qua chu kỳ dao động con lắc đơn).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Phân loại theo cơ chế so sánh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp biến đổi thẳng (Đo độ lệch):\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu đầu vào làm lệch kim chỉ thị hoặc tạo ra tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận trên màn hình hiển thị. Phương pháp này đơn giản, cho kết quả tức thời nhưng sai số phụ thuộc trực tiếp vào độ nhạy và tính phi tuyến của cơ cấu chỉ thị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp so sánh (Đo cân bằng \u002F Cầu đo):\u003C\u002Fstrong> Đại lượng đo được so sánh đối kháng liên tục với một đại lượng chuẩn cùng loại cho đến khi trạng thái cân bằng được xác lập (hiệu số bằng 0, ví dụ: cầu đo điện trở Wheatstone, cân đĩa so sánh khối lượng, chiết áp đo điện áp). Phương pháp này có độ chính xác rất cao vì triệt tiêu được sai số của bộ chỉ thị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp vi sai (Đo sai lệch):\u003C\u002Fstrong> Chỉ đo phần chênh lệch nhỏ giữa đại lượng cần đo và đại lượng chuẩn đã biết trước giá trị, giúp giảm thiểu thang đo và nâng cao độ phân giải tối đa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp thế (Substitution Method):\u003C\u002Fstrong> Thay thế đại lượng cần đo bằng một đại lượng mẫu chuẩn có thể điều chỉnh được sao cho trạng thái của mạch đo không đổi, giúp loại trừ hoàn toàn sai số của các phần tử cố định trong hệ thống đo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Phân loại theo phương thức tiếp xúc vật lý\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo tiếp xúc (Contact Measurement):\u003C\u002Fstrong> Đầu dò cảm biến tiếp xúc vật lý trực tiếp với bề mặt vật đo (như thước panme, cảm biến đo biến dạng strain gauge, cảm biến nhiệt điện trở can nhiệt). Phương pháp này có thể gây biến dạng bề mặt hoặc làm thay đổi trường nhiệt của đối tượng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo không tiếp xúc (Non-contact Measurement):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng sóng ánh sáng laser giao thoa, cảm biến quang học, camera thị giác máy tính, sóng siêu âm hoặc bức xạ hồng ngoại để thu nhận thông tin từ xa mà không gây biến dạng hay ảnh hưởng nhiệt lên mẫu đo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các đặc tính kỹ thuật cốt lõi của hệ thống đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một phương tiện hoặc phương pháp đo được đánh giá qua các chỉ tiêu chất lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ chính xác (Accuracy):\u003C\u002Fstrong> Mức độ trùng khớp giữa kết quả đo quan sát được và giá trị thực (hoặc giá trị quy ước thực) của đại lượng đo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ chụm \u002F Độ lặp lại (Precision \u002F Repeatability):\u003C\u002Fstrong> Mức độ phân tán của các kết quả đo thu được khi thực hiện nhiều lần đo độc lập trên cùng một đối tượng trong cùng điều kiện đo xác định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải (Resolution):\u003C\u002Fstrong> Đại lượng biến thiên nhỏ nhất của đầu vào mà thiết bị đo có thể nhận biết và hiển thị được sự thay đổi rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy (Sensitivity):\u003C\u002Fstrong> Tỷ số giữa độ biến thiên của tín hiệu đầu ra so với độ biến thiên của đại lượng đo đầu vào (S = Δy \u002F Δx).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ tuyến tính (Linearity):\u003C\u002Fstrong> Mức độ quan hệ giữa tín hiệu đầu ra và đại lượng đầu vào tuân theo một đường thẳng tỷ lệ trên toàn dải đo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dải động và Băng thông (Dynamic Range &amp; Bandwidth):\u003C\u002Fstrong> Khả năng đáp ứng chính xác của hệ thống đo đối với các tín hiệu biến thiên nhanh theo thời gian mà không bị méo pha hay suy giảm biên độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tích sai số và Đánh giá độ không đảm bảo đo (GUM)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tế đo lường, không có phép đo nào đạt độ chính xác tuyệt đối. Sai số đo lường được phân thành hai nhóm bản chất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sai số hệ thống (Systematic Error):\u003C\u002Fstrong> Thành phần sai số không đổi hoặc biến đổi theo quy luật xác định khi lặp lại phép đo (như sai số điểm 0 của dụng cụ, sai số do nhiệt độ môi trường làm giãn nở thước). Sai số hệ thống có thể hiệu chuẩn và bù trừ bằng các hệ số hiệu chỉnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sai số ngẫu nhiên (Random Error):\u003C\u002Fstrong> Thành phần sai số biến thiên bất quy tắc do các yếu tố nhiễu vi mô không kiểm soát được (như dao động điện áp lưới, rung động cơ học nền). Sai số ngẫu nhiên được xử lý bằng các công cụ xác suất thống kê (giá trị trung bình mẫu và độ lệch chuẩn).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn Đánh giá Độ không đảm bảo đo (GUM - Guide to the Expression of Uncertainty in Measurement), độ không đảm bảo đo tổng hợp (Combined Standard Uncertainty - u_c) được đánh giá qua hai thành phần: Đánh giá loại A (bằng phương pháp thống kê trên dãy quan sát lặp lại) và Đánh giá loại B (dựa trên chứng chỉ hiệu chuẩn của thiết bị, thông số kỹ thuật nhà sản xuất và kiến thức vật lý chuyên ngành). Kết quả đo hoàn chỉnh được công bố dưới dạng khoảng tin cậy mở rộng với hệ số phủ k = 2 (tương ứng độ tin cậy xấp xỉ 95%).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu các khái niệm Đo lường học cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định nghĩa chuẩn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Biện pháp nâng cao chất lượng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ chính xác (Accuracy)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức độ gần nhau giữa kết quả đo và giá trị thực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hiệu chuẩn thiết bị định kỳ, bù trừ sai số hệ thống\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ lặp lại (Repeatability)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức độ chụm khi đo trong cùng điều kiện ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuẩn hóa thao tác, ổn định môi trường đo\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ tái lập (Reproducibility)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức độ chụm khi đo ở điều kiện thay đổi (phòng thí nghiệm khác)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>So sánh liên phòng, ban hành quy trình đo chuẩn (SOP)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ liên kết chuẩn (Traceability)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đặc tính kết quả đo liên kết về chuẩn quốc tế qua chuỗi hiệu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận (CRM)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và Hệ thống đo lường tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, hoạt động đo lường chịu sự điều chỉnh của Luật Đo lường và được quản lý chuyên ngành bởi Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (STAMEQ) trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, cùng hệ thống các Viện Đo lường Việt Nam (VMI) và Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (QUATEST 1, 2, 3). Các phương pháp đo lường hiện đại ứng dụng cảm biến kỹ thuật số, giao tiếp IoT không dây và tự động hóa xử lý dữ liệu đang được triển khai mạnh mẽ trong các nhà máy sản xuất chip bán dẫn, công nghiệp chế tạo cơ khí chính xác, giám sát môi trường tự động liên tục và thử nghiệm kiểm định an toàn y tế.\u003C\u002Fp>","Phương pháp đo lường","measurement method",[20,21],"kỹ thuật đo lường","phương pháp đo","Phương pháp đo lường (measurement method) là trình tự các thao tác lý thuyết và thực nghiệm mang tính hệ thống được áp dụng để xác định giá trị định lượng của một đại lượng vật lý hoặc đặc tính của đối tượng cần đo.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,33,38,46],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"BIPM, IEC, IFCC, ILAC, IUPAC, IUPAP, ISO, OIML. (2012). International vocabulary of metrology—Basic and general concepts and associated terms (VIM) (3rd ed., JCGM 200:2012). Joint Committee for Guides in Metrology.","International vocabulary of metrology—Basic and general concepts and associated terms (VIM)","BIPM, IEC, IFCC, ILAC, IUPAC, IUPAP, ISO, OIML","Joint Committee for Guides in Metrology",2012,"10.59161\u002FJCGM200-2012E","https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fcommittees\u002Fjc\u002Fjcgm\u002Fpublications",{"citationText":34,"title":35,"authors":28,"source":29,"year":36,"doi":37,"url":32},"BIPM, IEC, IFCC, ILAC, IUPAC, IUPAP, ISO, OIML. (2008). Evaluation of measurement data—Guide to the expression of uncertainty in measurement (GUM) (JCGM 100:2008). Joint Committee for Guides in Metrology.","Evaluation of measurement data—Guide to the expression of uncertainty in measurement (GUM)",2008,"10.59161\u002FJCGM100-2008E",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Bentley, J. P. (2005). Principles of Measurement Systems (4th ed.). Pearson Prentice Hall.","Principles of Measurement Systems","Bentley, J. P.","Pearson Prentice Hall",2005,"10.1007\u002F978-1-4471-0897-9","https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u002Fen-gb\u002Fsubject-catalog\u002Fp\u002Fprinciples-of-measurement-systems\u002FP200000003463",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":53},"Doebelin, E. O., & Manik, D. N. (2007). Measurement Systems: Application and Design (5th ed.). McGraw-Hill.","Measurement Systems: Application and Design","Doebelin, E. O., & Manik, D. N.","McGraw-Hill",2007,"10.1016\u002F0025-5564(75)90048-5","https:\u002F\u002Fwww.mheducation.com",[55,58,61,64],{"question":56,"answer":57},"Sự khác biệt căn bản giữa độ chính xác (accuracy) và độ chụm (precision) trong đo lường là gì?","Độ chính xác phản ánh mức độ gần nhau giữa giá trị đo được và giá trị thực tế của đại lượng, trong khi độ chụm phản ánh mức độ gần nhau giữa các kết quả của nhiều lần đo lặp lại trong cùng điều kiện.",{"question":59,"answer":60},"Độ liên kết chuẩn đo lường (metrological traceability) có ý nghĩa như thế nào?","Độ liên kết chuẩn là đặc tính của kết quả đo cho phép kết quả đó được liên hệ trực tiếp với các chuẩn đo lường quốc tế (chuẩn SI) thông qua một chuỗi hiệu chuẩn liên tục không bị gián đoạn và đều có độ không đảm bảo đo xác định.",{"question":62,"answer":63},"Độ không đảm bảo đo loại A và loại B khác nhau như thế nào theo hướng dẫn GUM?","Độ không đảm bảo đo loại A được tính toán bằng các phương pháp thống kê trên dãy quan sát đo lặp lại, trong khi loại B được đánh giá dựa trên các nguồn thông tin phi thống kê như thông số nhà sản xuất, chứng chỉ hiệu chuẩn và dữ liệu thực nghiệm trước đó.",{"question":65,"answer":66},"Tại sao phương pháp đo so sánh (cân bằng) thường có độ chính xác cao hơn phương pháp đo độ lệch?","Phương pháp so sánh đưa hiệu số giữa đại lượng cần đo và chuẩn về mức 0 tại điểm cân bằng, nhờ đó loại trừ được sai số hệ thống phi tuyến của cơ cấu chỉ thị và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":72,"researcherId":10,"name":73,"imageUrl":74},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.365+00:00","2026-08-22T11:18:36.537+00:00","2025-07-06T16:40:16.267+00:00",353,[83,86,89,92,101,104,114,118,121,131],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":93,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ brix","Độ brix là gì? Các bà báo nghiên cứu khoa học về Độ brix",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":115,"definition":117,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"voltammetry","Voltammetry là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Voltammetry là nhóm kỹ thuật phân tích điện hóa đo lường cường độ dòng điện sinh ra tại điện cực làm việc như một hàm của thế điện cực biến thiên, dùng để xác định thành phần và nồng độ chất phân tích.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":126,"disciplineCode":127,"disciplineLabel":128,"disciplineColor":129,"disciplineIcon":130},"năng lực thực nghiệm","Năng lực thực nghiệm là gì? Cấu trúc và phát triển trong giáo dục","Experimental competency","Năng lực thực nghiệm là tổ hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ của người học cho phép đề xuất giả thuyết khoa học, thiết kế phương án thí nghiệm, vận hành trang thiết bị, thu thập và xử lý dữ liệu để giải quyết các vấn đề trong khoa học tự nhiên và giáo dục.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":126,"disciplineCode":127,"disciplineLabel":128,"disciplineColor":129,"disciplineIcon":130},"năng suất lao động","Năng suất lao động: Phương pháp đo lường, các nhân tố thúc đẩy và tăng trưởng kinh tế","Labor productivity","Năng suất lao động (Labor productivity) là một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và vi mô phản ánh hiệu quả sử dụng lao động, được đo bằng khối lượng sản phẩm hoặc tổng giá trị gia tăng tạo ra trên một đơn vị chi phí lao động."]