[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%87n%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phương pháp điện hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phương pháp điện hóa","Phương pháp điện hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phương pháp điện hóa là tập hợp các kỹ thuật phân tích và nghiên cứu dựa trên mối liên hệ giữa hiện tượng điện và phản ứng oxy hóa khử xảy ra tại điện cực. Phương pháp này khai thác các đại lượng điện như thế, dòng và trở kháng để suy ra thành phần, nồng độ và tính chất của các chất trong hệ hóa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phương pháp điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp điện hóa là tập hợp các kỹ thuật nghiên cứu và phân tích dựa trên mối liên hệ giữa các quá trình hóa học và hiện tượng điện xảy ra trong hệ có điện cực. Bản chất của các phương pháp này là khai thác sự chuyển dịch electron trong các phản ứng oxy hóa – khử để tạo ra tín hiệu điện có thể đo được, từ đó suy ra thông tin về thành phần, nồng độ hoặc tính chất của chất phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các phương pháp phân tích cổ điển dựa trên khối lượng hoặc thể tích, phương pháp điện hóa tập trung vào các đại lượng điện như thế điện cực, dòng điện, điện tích và trở kháng. Các đại lượng này phản ánh trực tiếp động học và nhiệt động học của phản ứng hóa học tại bề mặt phân cách giữa điện cực và dung dịch điện ly.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học và công nghệ hiện đại, phương pháp điện hóa không chỉ được sử dụng cho mục đích phân tích mà còn là công cụ nghiên cứu cơ chế phản ứng, đánh giá vật liệu và phát triển các hệ thống chuyển đổi năng lượng. Nhờ tính linh hoạt và độ nhạy cao, phương pháp điện hóa có phạm vi ứng dụng rất rộng, từ phòng thí nghiệm đến các thiết bị đo tại hiện trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dựa trên phản ứng oxy hóa – khử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo các đại lượng điện đặc trưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong phân tích và nghiên cứu cơ bản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của phương pháp điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở lý thuyết của phương pháp điện hóa được xây dựng trên nền tảng nhiệt động học điện hóa, mô tả khả năng xảy ra và mức độ tự phát của các phản ứng oxy hóa – khử. Các khái niệm như thế điện cực chuẩn, năng lượng tự do Gibbs và cân bằng điện hóa đóng vai trò trung tâm trong việc giải thích chiều và mức độ của phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh nhiệt động học, động học điện hóa cung cấp thông tin về tốc độ phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển electron tại bề mặt điện cực. Các thông số như mật độ dòng trao đổi, quá thế và hệ số chuyển electron giúp mô tả chi tiết cơ chế phản ứng và giới hạn tốc độ của hệ điện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa nhiệt động học và động học cho phép phương pháp điện hóa không chỉ trả lời câu hỏi “phản ứng có xảy ra hay không” mà còn giải thích “phản ứng xảy ra nhanh hay chậm và theo cơ chế nào”. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều phương pháp phân tích khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực lý thuyết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong điện hóa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt động học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định chiều và cân bằng phản ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả tốc độ và cơ chế phản ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ điện hóa và các thành phần cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hệ điện hóa điển hình bao gồm dung dịch điện ly và ít nhất hai điện cực, tạo thành môi trường cho phản ứng điện hóa xảy ra. Dung dịch điện ly đóng vai trò dẫn ion, bảo đảm sự cân bằng điện tích trong hệ khi electron di chuyển qua mạch ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành phân tích, hệ điện hóa thường sử dụng ba điện cực: điện cực làm việc, điện cực so sánh và điện cực đối. Điện cực làm việc là nơi xảy ra phản ứng cần nghiên cứu; điện cực so sánh cung cấp thế chuẩn ổn định; điện cực đối hoàn tất mạch điện và cho phép dòng điện chạy qua hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật liệu điện cực và thành phần dung dịch điện ly có ảnh hưởng lớn đến tín hiệu điện hóa. Việc lựa chọn đúng vật liệu giúp tăng độ chọn lọc, độ nhạy và độ lặp lại của phép đo, đồng thời giảm nhiễu và phản ứng phụ không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dung dịch điện ly: môi trường dẫn ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện cực làm việc: nơi phản ứng xảy ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện cực so sánh: thế chuẩn ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện cực đối: duy trì dòng điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng đo trong phương pháp điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp điện hóa cho phép đo nhiều đại lượng khác nhau, mỗi đại lượng phản ánh một khía cạnh riêng của hệ phản ứng. Thế điện cực phản ánh trạng thái cân bằng hoặc xu hướng oxy hóa – khử, trong khi dòng điện liên quan trực tiếp đến tốc độ phản ứng tại điện cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài thế và dòng, điện tích đo được trong một khoảng thời gian nhất định cho phép xác định lượng chất tham gia phản ứng theo định luật Faraday. Trong các hệ phức tạp, trở kháng điện hóa được sử dụng để nghiên cứu các quá trình xảy ra đồng thời như chuyển khối, tích điện lớp kép và phản ứng bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa thế điện cực và nồng độ các dạng oxy hóa – khử được mô tả bằng phương trình Nernst, là nền tảng cho nhiều phương pháp đo thế và cảm biến điện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = E^0 + \\frac{RT}{nF} \\ln \\frac{a_{\\text{ox}}}{a_{\\text{red}}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thế điện cực: phản ánh trạng thái oxy hóa – khử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng điện: liên quan đến tốc độ phản ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tích và trở kháng: mô tả quá trình tổng hợp và động học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điện hóa thường được phân loại dựa trên đại lượng điện được đo hoặc cách điều khiển thế và dòng trong hệ điện hóa. Cách phân loại này giúp lựa chọn kỹ thuật phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, mức độ nhạy mong muốn và bản chất của chất phân tích. Mỗi nhóm phương pháp có nguyên lý vận hành và phạm vi ứng dụng riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm đo thế (potentiometry) dựa trên việc đo thế điện cực ở trạng thái gần cân bằng mà không làm dòng điện chạy đáng kể. Nhóm đo dòng (amperometry, voltammetry) theo dõi sự thay đổi dòng điện khi thế điện cực được giữ cố định hoặc quét theo thời gian. Nhóm đo trở kháng (electrochemical impedance spectroscopy) khảo sát đáp ứng của hệ đối với tín hiệu xoay chiều nhỏ, cho phép phân tích các quá trình chậm và phức tạp tại bề mặt điện cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ sự khác biệt giữa các nhóm phương pháp giúp tối ưu hóa điều kiện đo và tăng độ tin cậy của kết quả phân tích trong các hệ điện hóa đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo thế: potentiometry\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo dòng: amperometry, voltammetry\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo trở kháng: electrochemical impedance spectroscopy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của phương pháp điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp điện hóa có nhiều ưu điểm nổi bật so với các phương pháp phân tích khác. Độ nhạy cao cho phép phát hiện các chất ở nồng độ rất thấp, thậm chí ở mức vết. Thời gian đáp ứng nhanh giúp theo dõi các quá trình động trong thời gian thực, phù hợp cho cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thiết bị điện hóa thường có cấu trúc tương đối đơn giản, dễ thu nhỏ và tích hợp thành các cảm biến di động. Điều này mở ra khả năng phân tích tại chỗ, giảm chi phí và thời gian so với việc lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, phương pháp điện hóa cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Kết quả đo có thể bị ảnh hưởng bởi tạp chất, nhiễu nền và trạng thái bề mặt điện cực. Việc kiểm soát điều kiện đo như pH, nhiệt độ và thành phần dung dịch là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm độ chính xác và độ lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đánh giá\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhạy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, phù hợp phân tích vết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, có thể theo dõi thời gian thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhạy cảm với nhiễu và điều kiện đo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phân tích hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phân tích hóa học, phương pháp điện hóa được sử dụng rộng rãi để xác định ion kim loại, hợp chất hữu cơ và các chất oxy hóa – khử. Nhiều kỹ thuật voltammetry cho phép phân tích đồng thời nhiều chất trong cùng một mẫu nhờ đặc trưng thế oxy hóa – khử khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp điện hóa đặc biệt hữu ích trong phân tích môi trường, nơi cần giám sát nhanh các chất ô nhiễm như kim loại nặng, nitrit hoặc thuốc trừ sâu. Trong lĩnh vực dược phẩm, điện hóa được ứng dụng để kiểm soát chất lượng, xác định hàm lượng hoạt chất và nghiên cứu độ ổn định của thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính linh hoạt của phương pháp cho phép kết hợp với các kỹ thuật xử lý mẫu đơn giản, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài phân tích, phương pháp điện hóa đóng vai trò nền tảng trong nhiều công nghệ hiện đại. Công nghệ pin, ắc quy và hệ thống lưu trữ năng lượng đều dựa trên các phản ứng điện hóa thuận nghịch. Việc hiểu rõ các quá trình điện hóa giúp cải thiện hiệu suất, độ bền và độ an toàn của các thiết bị này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, điện hóa được ứng dụng trong mạ điện, chống ăn mòn và xử lý bề mặt kim loại. Trong đời sống hằng ngày, các cảm biến điện hóa được sử dụng trong thiết bị đo đường huyết, cảm biến khí và hệ thống giám sát môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững ứng dụng này cho thấy phương pháp điện hóa không chỉ là công cụ phân tích mà còn là nền tảng công nghệ có ảnh hưởng sâu rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển vật liệu điện cực mới như vật liệu nano, graphene và các hợp chất lai nhằm tăng độ nhạy và tính chọn lọc. Các vật liệu này mở rộng khả năng phát hiện các chất sinh học và hóa học phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng quan trọng khác là phát triển cảm biến điện hóa sinh học, kết hợp điện hóa với sinh học phân tử để phát hiện DNA, protein và vi sinh vật. Những cảm biến này có tiềm năng lớn trong y học, an toàn thực phẩm và chẩn đoán nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, xu hướng thu nhỏ hệ điện hóa và tích hợp với vi điện tử đang thúc đẩy sự ra đời của các thiết bị phân tích cầm tay và hệ thống giám sát thông minh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bard A.J., Faulkner L.R. Electrochemical Methods: Fundamentals and Applications. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Skoog D.A., Holler F.J., Crouch S.R. Principles of Instrumental Analysis. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IUPAC. Electrochemical Terminology and Methods. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiupac.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fiupac.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. Electrochemistry Research Collection. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Felectrochemistry\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Felectrochemistry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-30T18:15:59.414+00:00","2026-01-30T18:15:59.411+00:00",141,[33,43,53,63,68,73,78,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chống ăn mòn","Chống ăn mòn là gì? Các công bố khoa học về Chống ăn mòn","Corrosion protection \u002F Corrosion prevention","Chống ăn mòn là tập hợp các phương pháp khoa học và kỹ thuật nhằm ngăn chặn, làm chậm quá trình phá hủy điện hóa hoặc hóa học của kim loại và hợp kim dưới tác động của môi trường xung quanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nồng độ enzyme","Nồng độ enzyme","Enzyme concentration","Nồng độ enzyme (Enzyme concentration) là lượng enzym xúc tác hiện diện trong một đơn vị thể tích dung dịch phản ứng, là yếu tố động học quyết định trực tiếp vận tốc tối đa của phản ứng sinh hóa khi cơ chất ở trạng thái dư thừa bão hòa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"rối loạn chức năng tâm thu","Rối loạn chức năng tâm thu là gì? Cơ chế và điều trị","systolic dysfunction","Rối loạn chức năng tâm thu là tình trạng suy giảm khả năng co bóp và tống máu của tâm thất trong thì tâm thu, đặc trưng bởi sự sụt giảm phân suất tống máu hoặc thể tích nhát bóp so với nhu cầu chuyển hóa bình thường của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"yếu tố đông máu xiii","Yếu tố đông máu XIII là gì? Cấu trúc và bệnh lý","coagulation factor XIII","Yếu tố đông máu XIII là một tiền enzyme transglutaminase lưu hành trong hệ tuần hoàn, giữ vai trò quyết định ở giai đoạn cuối của con đường đông máu thông qua việc xúc tác phản ứng tạo liên kết cộng hóa trị chéo làm bền vững mạng lưới fibrin.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"bệnh tiểu đường thai kỳ","Bệnh tiểu đường thai kỳ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Gestational diabetes mellitus","Bệnh tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở các mức độ khác nhau, khởi phát hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong thời gian mang thai do sự gia tăng đề kháng insulin bởi các hormone nhau thai.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hợp kim chứa zirconium","Hợp kim chứa zirconium là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Zirconium alloy","Hợp kim chứa zirconium (như Zircaloy) là vật liệu kim loại có thành phần chính là zirconium kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như thiếc, sắt, crom, niken hoặc niobi, nổi bật với tiết diện hấp thụ neutron nhiệt cực thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước nhiệt độ cao.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"rubidium bromide","Rubidium bromide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rubidium bromide","Rubidium bromide là một hợp chất muối halogenua vô cơ có công thức hóa học RbBr, gồm cation rubidi và anion bromua, kết tinh theo cấu trúc mạng lập phương tâm diện kiểu muối ăn (NaCl) với độ tan cao trong nước và tính trong suốt quang học trên dải phổ rộng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"lymphoma thể nang","Lymphoma thể nang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Follicular lymphoma","Lymphoma thể nang là một dạng u lympho không Hodgkin tế bào B tiến triển chậm (indolent), phát sinh từ các tế bào tâm mầm nang lympho (centrocyte và centroblast), đặc trưng bởi chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(14;18)(q32;q21) dẫn đến biểu hiện quá mức protein chống chết tế bào BCL-2.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ion lỏng","Ion lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ionic liquid","Ion lỏng là muối có điểm nóng chảy quy ước dưới 100°C (thường ở dạng lỏng tại nhiệt độ phòng), cấu tạo hoàn toàn từ các cation hữu cơ cồng kềnh bất đối xứng và anion vô cơ hoặc hữu cơ phân tán điện tích, nổi bật với áp suất hơi không đáng kể và độ bền nhiệt cao.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"bề mặt rắn","Bề mặt rắn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Solid surface","Bề mặt rắn là lớp ranh giới chuyển tiếp ngoài cùng của pha rắn tiếp xúc với pha khí, lỏng hoặc chân không, nơi các nguyên tử có liên kết phối trí bất đối xứng tạo nên năng lượng bề mặt tự do và thúc đẩy các hiện tượng hấp phụ, xúc tác hóa học."]