[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%BAc%20l%E1%BB%A3i%20tr%E1%BA%BB%20em{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%BAc%20l%E1%BB%A3i%20tr%E1%BA%BB%20em":53},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":51,"vietnamLatest":52},[],[8,24,37],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"8dda6dc6-7934-405e-9828-d46baba9854d","Cơ Sở Chứng Minh Hiện Tại và Nhu Cầu Tương Lai trong Việc Cải Thiện Phúc Lợi Trẻ Em Trên Toàn Châu Âu: Có Nên Thực Hiện Một Khảo Sát So Sánh Dài Hạn?","The Current Evidence Base and Future Needs in Improving Children’s Well-Being Across Europe: is There a Case for a Comparative Longitudinal Survey?",[13,14,15],"Haridhan Goswami","Christopher Fox","Gary Pollock",3,null,false,"2015-07-10",2015,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12187-015-9323-5","10.1007\u002Fs12187-015-9323-5","\u003Cp>Tổng quan chính sách công phân tích cơ sở thực chứng và các khoảng trống dữ liệu trong nỗ lực nâng cao \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fb> và thanh thiếu niên trên toàn lãnh thổ châu Âu. Tác giả thảo luận tính cấp thiết của việc triển khai khảo sát so sánh dọc quy mô lớn xuyên quốc gia nhằm theo dõi biến động chất lượng cuộc sống của thế hệ trẻ. Kết quả định hướng việc điều chỉnh các khung chính sách trợ cấp gia đình và dịch vụ bảo trợ mầm non.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":17,"url":34,"doi":35,"summary":36},"ff52e27a-d0ab-44f9-92ce-5cbede8dc014","Chỉ Số Đa Chiều Có Trọng Số về Phúc Lợi Trẻ Em Bao Gồm Cảm Nhận Cá Nhân của Trẻ Em","A Weighted Multidimensional Index of Child Well-Being Which Incorporates Children’s Individual Perceptions",[29,30,31],"Liliana Fernandes","Américo Mendes","Aurora Teixeira","2012-10-18",2012,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11205-012-0174-x","10.1007\u002Fs11205-012-0174-x","\u003Cp>Nghiên cứu khoa học xã hội phát triển hệ thống chỉ số đa chiều có trọng số nhằm lượng hóa mức độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fb>, kết hợp đồng thời các tiêu chí vật chất khách quan và cảm nhận chủ quan của chính trẻ nhỏ. Phương pháp tiếp cận này giúp khắc phục khiếm khuyết của các mô hình đánh giá truyền thống vốn chỉ dựa trên lăng kính của người lớn. Dữ liệu cung cấp công cụ tin cậy cho việc hoạch định chính sách an sinh xã hội cấp tiến.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":38,"title":39,"originalTitle":40,"authorNames":41,"authorCount":44,"journalName":45,"vietnamJournal":18,"publishDate":46,"publishYear":47,"totalCitation":17,"url":48,"doi":49,"summary":50},"2224641f-65a8-46b8-a87b-239796cec970","Trách nhiệm trong phúc lợi trẻ em","Liability in child welfare",[42,43],"Nora Gustavsson","Sandra Kopels",2,"Child and Adolescent Social Work Journal","1992-10-01",1992,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00757011","10.1007\u002FBF00757011","\u003Cp>Nghiên cứu pháp lý và xã hội phân tích trách nhiệm nghề nghiệp của cán bộ bảo vệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fb> trước nguy cơ đối mặt các vụ kiện tụng dân sự. Việc chuẩn hóa quy trình can thiệp hỗ trợ đội ngũ công chức bảo vệ trẻ nhỏ an toàn mà không vi phạm quyền gia đình. Tác giả kiến nghị hoàn thiện khung hành lang pháp lý và tăng cường tập huấn chuyên môn.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":54,"meta":17},{"id":55,"title":56,"description":57,"content":58,"term":55,"englishTitle":59,"synonyms":60,"definition":63,"discipline":64,"references":65,"faqs":81,"createUser":91,"publishUser":17,"keywords":95,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":17,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":17,"viewCount":100,"wikidataId":17,"relateTopics":101},"phúc lợi trẻ em","Phúc lợi trẻ em là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phúc lợi trẻ em là hệ thống chính sách và dịch vụ nhằm bảo vệ, hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội cho trẻ. Nó đảm bảo quyền được sống, được bảo vệ, được phát triển và tham gia của trẻ em thông qua các cơ chế pháp lý, chăm sóc thay thế và hỗ trợ gia đình hiệu quả.","\u003Cp>\u003Cstrong>phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fstrong> (child welfare) là Phúc lợi trẻ em (Child Welfare) là hệ thống các chính sách xã hội, dịch vụ trợ giúp công lập và phi chính phủ nhằm bảo đảm sự an toàn, bảo vệ khỏi bạo lực xâm hại, chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và phát triển toàn diện của trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phúc lợi trẻ em (child welfare) là tập hợp các chính sách, dịch vụ và cơ chế bảo vệ nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, cảm xúc và xã hội của mọi trẻ em. Khái niệm này không chỉ bao gồm an toàn sinh học mà còn phản ánh quyền được sống, học tập, phát triển và tham gia vào các quyết định có liên quan đến cuộc sống của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phúc lợi trẻ em là một cấu phần trung tâm của hệ thống bảo trợ xã hội, được định hướng bởi nguyên tắc lấy trẻ em làm trung tâm và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền trẻ em. Trẻ em là nhóm dễ bị tổn thương nhất trong xã hội, nên các hệ thống phúc lợi được thiết kế nhằm can thiệp khi có rủi ro hoặc nguy cơ đe dọa đến quyền và điều kiện phát triển của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu cơ bản của phúc lợi trẻ em bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>  \u003Cli>Bảo vệ trẻ khỏi bạo lực, bóc lột, lạm dụng và bỏ rơi\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đảm bảo trẻ được lớn lên trong môi trường an toàn, ổn định và yêu thương\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tạo điều kiện cho trẻ tiếp cận y tế, giáo dục, dinh dưỡng và dịch vụ xã hội\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cốt lõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phúc lợi trẻ em là một hệ thống đa chiều, bao gồm nhiều dịch vụ và chương trình được phối hợp liên ngành nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của từng trẻ. Bốn thành phần cốt lõi thường thấy trong các hệ thống phúc lợi hiện đại gồm: bảo vệ, phòng ngừa, chăm sóc thay thế và can thiệp hỗ trợ gia đình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảo vệ trẻ em liên quan đến việc ngăn chặn và xử lý các tình huống bạo hành, bỏ rơi, hoặc xâm hại. Phòng ngừa là chiến lược dài hạn nhằm giảm thiểu nguy cơ thông qua giáo dục gia đình, hỗ trợ sinh kế và nâng cao kỹ năng làm cha mẹ. Trong trường hợp trẻ không thể sống cùng cha mẹ, chăm sóc thay thế như nuôi dưỡng tạm thời (foster care) hoặc nhận nuôi chính thức được áp dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng liệt kê các thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">  \u003Cthead>    \u003Ctr>      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>    \u003C\u002Ftr>  \u003C\u002Fthead>  \u003Ctbody>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Bảo vệ\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Ngăn ngừa và xử lý xâm hại, bỏ rơi, bạo hành\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Phòng ngừa\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Giảm thiểu rủi ro qua hỗ trợ cộng đồng, giáo dục\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Chăm sóc thay thế\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Đảm bảo nơi ở an toàn cho trẻ không sống cùng cha mẹ\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Hỗ trợ gia đình\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Giữ trẻ trong môi trường gia đình ổn định\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>  \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết tại Child Welfare Information Gateway.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình hệ thống phúc lợi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên thế giới, hệ thống phúc lợi trẻ em được triển khai theo các mô hình khác nhau tùy vào bối cảnh pháp lý, văn hóa và nguồn lực của mỗi quốc gia. Ba mô hình chính gồm: mô hình bảo vệ (child protection-oriented), mô hình hỗ trợ gia đình (family support-oriented), và mô hình dựa trên quyền trẻ em (rights-based).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình bảo vệ tập trung vào can thiệp trong các tình huống rủi ro cao, ưu tiên phản ứng nhanh và bảo vệ khẩn cấp. Mô hình hỗ trợ gia đình nhấn mạnh đến vai trò của gia đình là môi trường tối ưu cho trẻ em, đồng thời phát triển các dịch vụ hỗ trợ sớm nhằm phòng ngừa tan vỡ gia đình. Mô hình dựa trên quyền trẻ em đặt trọng tâm vào sự tham gia của trẻ, bảo đảm thực thi các quyền theo chuẩn mực quốc tế như Công ước Quyền Trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ minh họa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụy Điển, Na Uy:\u003C\u002Fstrong> mô hình quyền trẻ em, nhấn mạnh tham vấn trẻ\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Mỹ, Anh:\u003C\u002Fstrong> mô hình kết hợp bảo vệ – hỗ trợ – quyền\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Việt Nam:\u003C\u002Fstrong> đang chuyển từ mô hình bảo vệ sang tích hợp hỗ trợ cộng đồng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý và quyền trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phúc lợi trẻ em được xây dựng trên cơ sở pháp lý quốc tế và nội luật hóa trong hệ thống pháp luật quốc gia. Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (UNCRC) là văn kiện nền tảng, công nhận quyền được sống, phát triển, được bảo vệ và tham gia của mọi trẻ em trên toàn thế giới. Công ước này có hiệu lực tại hầu hết các quốc gia và là cơ sở cho các chính sách phúc lợi quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo UNCRC, nhà nước có nghĩa vụ xây dựng các khung pháp lý, hệ thống giám sát và cơ chế bảo vệ trẻ khỏi các hình thức bạo lực, khai thác và phân biệt đối xử. Ngoài ra, trẻ em có quyền được lắng nghe, thể hiện ý kiến và được coi là chủ thể pháp lý. Một hệ thống phúc lợi hiệu quả không chỉ phản ứng khi xảy ra vấn đề, mà còn có trách nhiệm đảm bảo quyền lực chủ động cho trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem toàn văn công ước tại OHCHR.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của dịch vụ xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ xã hội đóng vai trò chủ chốt trong hệ thống phúc lợi trẻ em với chức năng kết nối giữa chính sách và thực tiễn can thiệp. Các nhân viên công tác xã hội không chỉ là người phát hiện và xử lý tình huống nguy cơ mà còn là người đồng hành lâu dài cùng trẻ và gia đình, thông qua quá trình hỗ trợ tâm lý – xã hội, xây dựng kế hoạch can thiệp, và theo dõi sự hồi phục hoặc tái hòa nhập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động của các dịch vụ xã hội thường mang tính liên ngành, kết hợp chặt chẽ với trường học, cơ sở y tế, tòa án và tổ chức dân sự để đảm bảo rằng mỗi trẻ em có một kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa. Điều này bao gồm hỗ trợ khẩn cấp, hòa giải gia đình, định hướng nghề nghiệp, trị liệu tâm lý, và giám sát chất lượng chăm sóc trong các cơ sở thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhiệm vụ điển hình của dịch vụ xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>  \u003Cli>Tiếp nhận và điều tra báo cáo nguy cơ xâm hại\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đánh giá an toàn và nhu cầu phát triển toàn diện của trẻ\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tham vấn và can thiệp hỗ trợ phụ huynh\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Làm việc với hệ thống pháp lý để bảo vệ quyền trẻ em\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ số đánh giá phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo lường hiệu quả của hệ thống phúc lợi trẻ em được thực hiện thông qua nhiều chỉ số định lượng và định tính phản ánh điều kiện sống, quyền tiếp cận và mức độ phát triển của trẻ. Các chỉ số này không chỉ dùng để đánh giá mức độ can thiệp mà còn đóng vai trò chiến lược trong xây dựng chính sách, phân bổ ngân sách và giám sát tiến độ thực hiện cam kết quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số thường được sử dụng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>  \u003Cli>Tỷ lệ trẻ bị lạm dụng và bỏ rơi\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tỷ lệ trẻ sống trong nghèo đói\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tỷ lệ trẻ có tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục cơ bản\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Mức độ hài lòng của trẻ về sự an toàn, được lắng nghe và tham gia xã hội\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dữ liệu từ UNICEF, UNDP và các khảo sát quốc gia thường là nguồn tham chiếu chính. Xem cơ sở dữ liệu toàn cầu tại UNICEF Data.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và bất bình đẳng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù hệ thống phúc lợi trẻ em đã đạt nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn những thách thức nghiêm trọng, đặc biệt tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Tình trạng bất bình đẳng xã hội, xung đột vũ trang, khủng hoảng nhân đạo và biến đổi khí hậu đang làm suy yếu năng lực tiếp cận và duy trì các dịch vụ thiết yếu cho trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ em sống trong nghèo đói, khuyết tật, dân tộc thiểu số hoặc di cư là những nhóm có nguy cơ bị loại trừ khỏi hệ thống hỗ trợ, dễ bị tổn thương trước các nguy cơ như buôn người, lao động cưỡng bức và lạm dụng tình dục. Sự thiếu hụt nhân lực xã hội, cơ sở dữ liệu kém chất lượng và khoảng cách chính sách – thực hành cũng là trở ngại lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">  \u003Cthead>    \u003Ctr>      \u003Cth>Nhóm trẻ dễ bị tổn thương\u003C\u002Fth>      \u003Cth>Rủi ro chính\u003C\u002Fth>    \u003C\u002Ftr>  \u003C\u002Fthead>  \u003Ctbody>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Trẻ em nghèo\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Thiếu tiếp cận dinh dưỡng, giáo dục và y tế\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Trẻ khuyết tật\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Phân biệt đối xử, bị cô lập\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Trẻ di cư\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Không có giấy tờ pháp lý, dễ bị lạm dụng\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>    \u003Ctr>      \u003Ctd>Trẻ ngoài gia đình\u003C\u002Ftd>      \u003Ctd>Không được chăm sóc ổn định, dễ bị bóc lột\u003C\u002Ftd>    \u003C\u002Ftr>  \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các sáng kiến quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức quốc tế đã triển khai các sáng kiến toàn cầu để củng cố hệ thống phúc lợi trẻ em, phối hợp chặt chẽ với chính phủ, khu vực tư nhân và cộng đồng dân cư. Trong đó, UNICEF đóng vai trò dẫn dắt thông qua các chương trình bảo vệ trẻ khỏi bạo lực, phát triển hệ thống bảo trợ xã hội và thúc đẩy quyền trẻ em trong luật pháp và thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Save the Children và World Vision triển khai các chương trình ở cấp địa phương như hỗ trợ học phí, xây trường học an toàn, giáo dục về phòng chống xâm hại tình dục, và cung cấp hỗ trợ khẩn cấp trong thiên tai hoặc xung đột. Các sáng kiến này nhấn mạnh tính bền vững, lấy cộng đồng làm trung tâm và thúc đẩy sự tham gia của trẻ trong quá trình thiết kế và đánh giá chương trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm sáng kiến tại UNICEF Child Protection.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định hướng phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phúc lợi trẻ em là trụ cột trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt liên quan đến SDG 1 (xóa nghèo), SDG 3 (sức khỏe tốt), SDG 4 (giáo dục chất lượng) và SDG 16 (công lý và thể chế vững mạnh). Đầu tư vào trẻ em không chỉ mang lại hiệu quả xã hội tức thời mà còn là chiến lược phát triển dài hạn có chi phí – hiệu quả cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống phúc lợi trẻ em cần chuyển từ mô hình phản ứng sang dự phòng, đẩy mạnh chuyển đổi số, và áp dụng dữ liệu lớn để dự báo nguy cơ, xác định ưu tiên can thiệp. Các chính sách nên tích hợp quan điểm “trẻ em là tác nhân phát triển” thay vì “trẻ em là đối tượng cần cứu trợ”. Đồng thời, cần cam kết ngân sách công đủ lớn và ổn định để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>  \u003Cli>Áp dụng công nghệ trong giám sát phúc lợi trẻ em\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Thúc đẩy sự tham gia thực chất của trẻ\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tăng cường phối hợp công – tư – xã hội dân sự\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phúc lợi trẻ em không chỉ là lĩnh vực chuyên môn mà còn là biểu hiện của cam kết xã hội đối với công lý thế hệ. Một hệ thống hiệu quả đòi hỏi chính sách nhất quán, nguồn lực ổn định, nhân lực chuyên nghiệp và sự phối hợp đa ngành. Mỗi trẻ em được đảm bảo phúc lợi là một nền tảng vững chắc cho một xã hội công bằng và phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động, việc đặt trẻ em vào trung tâm của mọi chương trình phát triển chính là đầu tư chiến lược quan trọng nhất cho tương lai nhân loại.\u003C\u002Fp>","child welfare",[61,62],"bảo trợ trẻ em","bảo vệ trẻ em","Phúc lợi trẻ em (Child Welfare) là hệ thống các chính sách xã hội, dịch vụ trợ giúp công lập và phi chính phủ nhằm bảo đảm sự an toàn, bảo vệ khỏi bạo lực xâm hại, chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và phát triển toàn diện của trẻ em.","SOCIAL_SCIENCES",[66,73],{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":70,"year":71,"doi":17,"url":72},"UNICEF. (1989). Convention on the Rights of the Child. United Nations Treaty Series, 1577, 3.","Convention on the Rights of the Child","UNICEF","United Nations",1989,"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fchild-rights-convention",{"citationText":74,"title":75,"authors":76,"source":77,"year":78,"doi":79,"url":80},"Gilbert, N., et al. (2011). Child protection and welfare: systems and outcomes. The Lancet, 379(9817), 758–772.","Child protection and welfare: systems and outcomes","Gilbert, Fluke, O'Donnell, Gonzalez-Izquierdo","The Lancet",2011,"10.1016\u002FS0140-6736(11)61081-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0140-6736(11)61081-4",[82,85,88],{"question":83,"answer":84},"Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em (UNCRC 1989) gồm 4 nhóm quyền cơ bản nào?","Quyền được sống còn, Quyền được bảo vệ, Quyền được phát triển và Quyền được tham gia.",{"question":86,"answer":87},"Các trụ cột can thiệp chính của hệ thống phúc lợi trẻ em gồm những gì?","Phòng ngừa sớm tại gia đình cộng đồng, bảo vệ khẩn cấp khi có nguy cơ bạo lực, chăm sóc thay thế (nhận nuôi, gia đình thay thế foster care) và trợ cấp xã hội.",{"question":89,"answer":90},"Việt Nam là quốc gia thứ mấy trên thế giới phê chuẩn Công ước Quyền Trẻ em?","Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở Châu Á và là quốc gia thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước LHQ về Quyền Trẻ em vào năm 1990.",{"id":92,"researcherId":17,"name":93,"imageUrl":94},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[55],"PUBLISHED","2025-05-23T09:41:21.141+00:00","2026-09-03T03:19:14.023+00:00","2026-09-03T03:19:14.021+00:00",542,[102,112,117,122,128,132,137,142,146,151],{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"bình đẳng giới","Bình đẳng giới là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bình đẳng giới","Gender equality","Bình đẳng giới là trạng thái trong đó mọi giới tính đều có vị thế, quyền hạn, cơ hội tiếp cận nguồn lực và thụ hưởng các thành quả phát triển kinh tế, xã hội, chính trị như nhau, không bị phân biệt đối xử dựa trên cơ sở giới tính.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"lạm dụng trẻ em","Lạm dụng trẻ em là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","child abuse","Lạm dụng trẻ em (child abuse \u002F child maltreatment) là mọi hình thức bạo lực thể chất, bạo lực tinh thần, xâm hại tình dục hoặc bỏ bê chăm sóc đối với người dưới 18 tuổi gây tổn hại thực tế hoặc tiềm tàng đến sức khỏe, sự phát triển nhân cách và sự sống còn của trẻ.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":129,"definition":131,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":143,"definition":145,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":64,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]