[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20ung%20th%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phòng ngừa ung thư":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phòng ngừa ung thư","Phòng ngừa ung thư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phòng ngừa ung thư là tập hợp các biện pháp y học và xã hội nhằm giảm nguy cơ mắc ung thư thông qua kiểm soát yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm bệnh. Việc này bao gồm tiêm chủng, tầm soát, thay đổi lối sống và chính sách y tế, giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phòng ngừa ung thư là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa ung thư là một lĩnh vực y học dự phòng nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh ung thư ở cấp độ cá nhân và cộng đồng. Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào việc hạn chế các yếu tố nguy cơ gây ung thư, tăng cường các yếu tố bảo vệ và phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fcauses-prevention\" target=\"_blank\">Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI)\u003C\u002Fa>, khoảng 30–50% các ca ung thư có thể phòng ngừa được thông qua việc thay đổi lối sống, tiêm chủng và can thiệp sớm. Các chiến lược phòng ngừa không chỉ làm giảm tỷ lệ mắc bệnh mà còn làm nhẹ gánh nặng điều trị, chi phí y tế và tăng cường chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa ung thư là một phần trọng yếu trong chính sách y tế công cộng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, nơi tỷ lệ phát hiện muộn và tử vong còn cao. Các chiến lược thường được lồng ghép vào chương trình kiểm soát ung thư quốc gia, bao gồm cả giáo dục sức khỏe, truyền thông thay đổi hành vi và tiêm chủng mở rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ phòng ngừa ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa ung thư được phân chia thành ba cấp độ dựa trên thời điểm can thiệp trong tiến trình sinh bệnh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa cấp một:\u003C\u002Fstrong> Ngăn ngừa sự khởi phát ung thư bằng cách loại bỏ yếu tố nguy cơ và tăng cường yếu tố bảo vệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa cấp hai:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện sớm và điều trị tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn đầu qua tầm soát định kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa cấp ba:\u003C\u002Fstrong> Giảm tái phát, biến chứng và tử vong ở người bệnh đã điều trị bằng quản lý lâu dài và phục hồi chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh các cấp độ phòng ngừa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp một\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn ngừa hình thành ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bỏ thuốc lá, tiêm vắc-xin HPV, ăn uống lành mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp hai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện tổn thương tiền ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tầm soát ung thư cổ tử cung, vú, đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp ba\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn ngừa tái phát, giảm biến chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hóa trị bổ trợ, theo dõi sau điều trị, phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ gây ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư là kết quả của sự tích lũy đột biến di truyền và các thay đổi biểu sinh dưới tác động của yếu tố môi trường, hành vi và di truyền. Nhiều yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được đã được xác nhận qua nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá và thuốc lào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng rượu bia quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc tia cực tím, amiăng, benzen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn nhiều muối, ít chất xơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống tĩnh tại, béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus như HPV, HBV, HCV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số yếu tố không thể thay đổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi: nguy cơ ung thư tăng theo tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di truyền: một số đột biến như BRCA1, BRCA2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại và xác định các yếu tố nguy cơ giúp cá nhân hóa chiến lược phòng ngừa và triển khai chương trình tầm soát hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêm chủng trong phòng ngừa ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêm vắc-xin là một trong những biện pháp phòng ngừa ung thư có bằng chứng vững chắc nhất trong y học hiện đại. Hiện nay, hai loại vắc-xin chính được khuyến nghị rộng rãi là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vắc-xin phòng HPV:\u003C\u002Fstrong> Giúp ngăn ngừa các typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung, âm hộ, dương vật, hầu họng. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị tiêm cho trẻ từ 9–14 tuổi, lý tưởng là trước khi có quan hệ tình dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vắc-xin phòng HBV:\u003C\u002Fstrong> Bảo vệ khỏi virus viêm gan B, nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư gan tại châu Á và châu Phi. Nên tiêm cho trẻ sơ sinh ngay sau sinh trong vòng 24 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, mở rộng độ bao phủ vắc-xin HPV có thể giúp ngăn chặn tới 90% ca ung thư cổ tử cung. Chiến lược này đang được lồng ghép vào chương trình tiêm chủng quốc gia tại nhiều nước như Rwanda, Việt Nam, Australia.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của tầm soát ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tầm soát ung thư là chiến lược phòng ngừa cấp hai, nhằm phát hiện sớm ung thư hoặc các tổn thương tiền ung thư khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Tầm soát hiệu quả giúp cải thiện khả năng điều trị, giảm tỷ lệ tử vong và tăng tỷ lệ sống sót. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fhealthy\u002Ffind-cancer-early\u002Fcancer-screening-guidelines.html\" target=\"_blank\">Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS)\u003C\u002Fa>, việc tầm soát định kỳ đóng vai trò quan trọng đối với các loại ung thư phổ biến như cổ tử cung, vú, đại trực tràng và phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật tầm soát điển hình gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm Pap smear và HPV DNA cho phụ nữ 21–65 tuổi để phát hiện ung thư cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp X-quang tuyến vú (mammography) hàng năm hoặc hai năm\u002Flần cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi đại trực tràng hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT) cho người từ 50 tuổi (hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp CT liều thấp cho người nghiện thuốc lá lâu năm có nguy cơ cao ung thư phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc triển khai tầm soát nên tuân theo hướng dẫn quốc gia, bảo đảm tính sẵn có, khả năng chi trả và tính an toàn của quy trình. Cần tránh lạm dụng xét nghiệm gây tâm lý lo lắng hoặc dẫn đến chẩn đoán – điều trị quá mức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chế độ ăn và vận động thể chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dinh dưỡng và hoạt động thể lực đóng vai trò cốt lõi trong phòng ngừa ung thư thông qua điều hòa chuyển hóa, cân bằng nội tiết và giảm viêm hệ thống. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wcrf.org\u002Fdietandcancer\" target=\"_blank\">World Cancer Research Fund\u003C\u002Fa>, khoảng 20% ca ung thư có liên quan đến chế độ ăn và béo phì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuyến nghị dinh dưỡng trong phòng ung thư bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn chế thịt đỏ (bò, cừu) dưới 500g\u002Ftuần, tránh thịt chế biến sẵn (xúc xích, giăm bông,...).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm chứa chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin C, E, polyphenol).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiêu thụ đường tinh luyện, đồ chiên nhiều dầu, thực phẩm đóng hộp chứa phụ gia nitrit\u002Fnitrat.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về vận động, WHO khuyến cáo người trưởng thành nên tập thể dục ít nhất 150–300 phút\u002Ftuần ở mức độ vừa hoặc 75–150 phút\u002Ftuần ở mức độ mạnh. Vận động giúp giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng, vú, nội mạc tử cung và nhiều bệnh lý chuyển hóa khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngừng hút thuốc và kiểm soát môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hút thuốc lá là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu có thể phòng tránh được, liên quan đến ít nhất 15 loại ung thư khác nhau. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Ftobacco\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, hơn 1\u002F3 ca tử vong do ung thư phổi có thể tránh được nếu ngừng hút thuốc sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp hỗ trợ cai thuốc bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tư vấn hành vi cá nhân hoặc nhóm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp thay thế nicotine (kẹo cao su, miếng dán, xịt mũi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc hỗ trợ điều trị: varenicline, bupropion\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về môi trường, phơi nhiễm với amiăng, radon, benzen, khói thải công nghiệp và ô nhiễm không khí đều là yếu tố nguy cơ ung thư. Kiểm soát nguồn phát thải, đảm bảo vệ sinh lao động và sử dụng thiết bị bảo hộ là biện pháp bảo vệ cộng đồng thiết yếu, được nhấn mạnh trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\u002F\" target=\"_blank\">Chương trình Nghiên cứu Quốc tế về Ung thư (IARC)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hệ miễn dịch và chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch đóng vai trò kiểm soát sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư thông qua cơ chế giám sát miễn dịch. Khi hệ miễn dịch bị suy yếu (do HIV, hóa trị, lão hóa,...), nguy cơ ung thư tăng rõ rệt. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh là hàng rào sinh học tự nhiên chống lại ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất chống oxy hóa có khả năng trung hòa các gốc tự do gây đột biến DNA – một bước khởi đầu trong sinh ung thư. Các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trái cây mọng (việt quất, dâu tây)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trà xanh, cacao nguyên chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rau có màu đậm (cải bó xôi, bông cải xanh)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu cảnh báo việc bổ sung liều cao chất chống oxy hóa nhân tạo (như beta-caroten ở người hút thuốc) có thể tăng nguy cơ ung thư phổi. Do đó, sử dụng thực phẩm tự nhiên là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn so với lạm dụng thực phẩm chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách y tế và truyền thông cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa ung thư không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là mục tiêu của chính sách y tế quốc gia. Các chiến lược y tế công cộng hiệu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lồng ghép tiêm vắc-xin vào chương trình tiêm chủng mở rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập hệ thống tầm soát toàn dân dựa trên nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh thuế thuốc lá, hạn chế quảng cáo đồ uống có cồn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ban hành tiêu chuẩn an toàn môi trường lao động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Truyền thông y tế đa phương tiện giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, xóa bỏ kỳ thị, và thúc đẩy hành vi phòng ngừa. Các chiến dịch cần sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, hình ảnh trực quan và có tính lan tỏa để tối đa hóa hiệu quả giáo dục sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Cancer Institute (NCI). Cancer Prevention Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fcauses-prevention\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fcauses-prevention\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Cancer – Key facts. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Cancer Society. Cancer Screening Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fhealthy\u002Ffind-cancer-early\u002Fcancer-screening-guidelines.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fhealthy\u002Ffind-cancer-early\u002Fcancer-screening-guidelines.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Cancer Research Fund. Diet, Nutrition, Physical Activity and Cancer: a Global Perspective. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wcrf.org\u002Fdietandcancer\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.wcrf.org\u002Fdietandcancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Agency for Research on Cancer (IARC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>González, C. A., &amp; Riboli, E. (2010). Diet and cancer prevention: Contributions from the European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition (EPIC) study. \u003Cem>European Journal of Cancer\u003C\u002Fem>, 46(14), 2555–2562.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.725+00:00","2025-09-11T23:27:29.158+00:00","2025-07-24T04:16:22.387+00:00",187,[33,36,47,53,62,67,72,82,87,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào vảy","Tế bào vảy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"đậu hà lan","Đậu hà lan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đậu Hà Lan","Pisum sativum \u002F Green pea","Đậu Hà Lan là loài cây nông nghiệp họ Đậu (Fabaceae) hàng năm có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein thực vật, đồng thời giữ vai trò then chốt trong canh tác bền vững nhờ khả năng cố định nitơ khí quyển qua cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"thanh long ruột đỏ","Thanh long ruột đỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thanh long ruột đỏ","Red-fleshed dragon fruit","Thanh long ruột đỏ là loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc chi Hylocereus (đặc biệt là Hylocereus polyrhizus hoặc Hylocereus costaricensis), họ Cactaceae, có quả hình bầu dục với vỏ màu đỏ hồng và phần thịt quả màu đỏ thẫm giàu sắc tố betacyanin chống oxy hóa.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":54,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tamoxifen","Tamoxifen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tamoxifen là thuốc điều biến thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) đầu dòng, có tác dụng đối kháng cạnh tranh tác động của estrogen lên mô tuyến vú, được chỉ định chủ yếu trong điều trị nội tiết và dự phòng tái phát cho ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"ung thư phổi","Ung thư phổi là gì? Các công bố khoa học về Ung thư phổi","Lung cancer \u002F Pulmonary carcinoma","Ung thư phổi là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào biểu mô đường dẫn khí hoặc phế nang trong phổi, có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn xa theo đường máu và bạch huyết.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cắt gan","Cắt gan","Hepatectomy","Cắt gan (Hepatectomy \u002F Liver resection) là phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ một phần hoặc một thùy giải phẫu của gan nhằm điều trị triệt căn các khối u gan nguyên phát hoặc thứ phát, nang gan phức tạp hoặc chấn thương gan nặng.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phát hiện tần số","Phát hiện tần số là gì? Bản chất toán học và giải thuật","frequency detection","Phát hiện tần số là quá trình nhận biết sự hiện diện và xác định giá trị tần số hoặc các thành phần phổ cấu thành của một tín hiệu thu nhận trong miền thời gian hoặc miền tần số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":83,"definition":86,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"diverticula","Diverticula là gì? Cấu trúc giải phẫu và ý nghĩa lâm sàng","Diverticula","Diverticula là các cấu trúc túi phình thoát vị bất thường từ thành của một cơ quan rỗng, thường gặp nhất ở đại tràng, ruột non và thực quản.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đợt cấp copd","Đợt cấp copd là gì? Các công bố khoa học về Đợt cấp copd",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"hệ số khuếch tán","Hệ số khuếch tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hệ số khuếch tán","Diffusion coefficient \u002F Diffusivity","Hệ số khuếch tán là một đại lượng vật lý định lượng tỷ lệ giữa mật độ dòng khuếch tán của một chất và gradient nồng độ của chất đó theo Định luật Fick thứ nhất, phản ánh tốc độ chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử hoặc hạt qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]