[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phòng ngừa nhiễm trùng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"phòng ngừa nhiễm trùng","Phòng ngừa nhiễm trùng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phòng ngừa nhiễm trùng là tập hợp các biện pháp y học và xã hội nhằm ngăn chặn sự xâm nhập, lây lan và phát triển của tác nhân gây bệnh trong cộng đồng....","\u003Cp>\u003Cstrong>phòng ngừa nhiễm trùng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Infection prevention \u002F Infection control\u003C\u002Fem>) là hệ thống các chính sách, quy trình lâm sàng và can thiệp vệ sinh được thiết kế nhằm ngăn chặn sự lây truyền và phát tán của các vi sinh vật gây bệnh trong cơ sở y tế và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa phòng ngừa nhiễm trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa nhiễm trùng là tập hợp các biện pháp y học, sinh học và xã hội nhằm ngăn chặn sự xâm nhập, lây lan và phát triển của các tác nhân gây bệnh vào cơ thể hoặc cộng đồng. Mục tiêu của các biện pháp này là duy trì trạng thái không có bệnh lý nhiễm trùng hoặc giảm thiểu tối đa nguy cơ phát sinh và lan truyền bệnh trong môi trường sống, đặc biệt ở những nhóm dễ tổn thương như người cao tuổi, trẻ sơ sinh, bệnh nhân nội trú hoặc người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} có thể áp dụng ở nhiều cấp độ, từ cá nhân (rửa tay, tiêm chủng) đến cộng đồng (vệ sinh công cộng, giáo dục y tế) và cấp độ hệ thống y tế ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} bệnh viện, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng%22%7D}}, chính sách y tế). Đây là nền tảng quan trọng trong chiến lược y tế công cộng nhằm kiểm soát dịch bệnh, bảo vệ nhóm nguy cơ và đảm bảo an toàn điều trị trong bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa nhiễm trùng không chỉ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh mà còn làm giảm gánh nặng kinh tế, ngăn chặn kháng thuốc lan rộng, tăng hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng sống. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và di cư quốc tế, phòng ngừa nhiễm trùng trở thành ưu tiên chiến lược ở cấp quốc gia và quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các biện pháp phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng thường dựa vào mục tiêu và thời điểm can thiệp trong tiến trình bệnh học. Có thể chia thành ba cấp độ phòng ngừa chính: sơ cấp, thứ cấp và tam cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa sơ cấp\u003C\u002Fstrong>: nhằm ngăn chặn sự xuất hiện của nhiễm trùng, bao gồm tiêm chủng chủ động, vệ sinh cá nhân, xử lý nước sạch, cải thiện điều kiện sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa thứ cấp\u003C\u002Fstrong>: phát hiện sớm người mang mầm bệnh, cách ly ca bệnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} sớm, truy vết tiếp xúc, kiểm soát lây nhiễm trong cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa tam cấp\u003C\u002Fstrong>: hạn chế biến chứng của bệnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}, giảm nguy cơ tái phát hoặc nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân mãn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một cách phân loại khác là theo bản chất can thiệp: vật lý (rào cản như khẩu trang, găng tay, tấm chắn giọt bắn), hóa học (sát khuẩn, kháng sinh, chất tẩy rửa), sinh học (vắc-xin, kháng thể đơn dòng), hành vi (thay đổi thói quen, truyền thông sức khỏe). Dưới đây là bảng minh họa một số ví dụ theo từng loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rửa tay, khẩu trang, hệ thống thông khí, cách ly\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cồn sát khuẩn, chlorine, iodine, kháng sinh dự phòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vắc-xin phòng cúm, viêm gan B, uốn ván; kháng thể IgG\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không dùng chung đồ cá nhân, giữ khoảng cách, giáo dục sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phối hợp đồng bộ nhiều biện pháp là cần thiết để đạt hiệu quả tối đa trong kiểm soát lây nhiễm, đặc biệt trong môi trường đông người hoặc y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tác nhân gây nhiễm trùng phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm trùng được gây ra bởi các vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể và vượt qua hàng rào miễn dịch tự nhiên. Bốn nhóm tác nhân chính bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng. Mỗi nhóm có đặc điểm sinh học và cơ chế lây truyền khác nhau, đòi hỏi biện pháp phòng ngừa phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn\u003C\u002Fstrong>: đơn bào nhân sơ, có thể sống trong nhiều môi trường khác nhau. Ví dụ: \u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Salmonella\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Mycobacterium tuberculosis\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Virus\u003C\u002Fstrong>: không có cấu trúc tế bào hoàn chỉnh, phải ký sinh trong tế bào sống. Ví dụ: SARS-CoV-2, HIV, virus cúm, virus HPV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm\u003C\u002Fstrong>: sinh vật nhân thực, có thể gây bệnh ở da, niêm mạc hoặc nội tạng. Ví dụ: \u003Cem>Candida albicans\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Cryptococcus\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh trùng\u003C\u002Fstrong>: bao gồm giun sán, đơn bào và côn trùng gây bệnh. Ví dụ: \u003Cem>Plasmodium\u003C\u002Fem> (sốt rét), \u003Cem>Giardia lamblia\u003C\u002Fem>, sán lá gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ vòng đời, đường lây truyền và cơ chế gây bệnh của các tác nhân này là cơ sở để xây dựng chiến lược phòng ngừa phù hợp với từng khu vực, mùa vụ và nhóm dân cư cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vắc-xin và miễn dịch cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vắc-xin hoạt động bằng cách đưa vào cơ thể một kháng nguyên đặc hiệu (toàn bộ mầm bệnh bất hoạt hoặc một phần protein cấu trúc), giúp hệ miễn dịch học cách nhận diện và tiêu diệt khi gặp lại trong tương lai. Hiện nay có nhiều loại vắc-xin: sống giảm độc lực, bất hoạt, giải độc tố, protein tái tổ hợp và mRNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi được triển khai trên diện rộng, vắc-xin tạo nên hiệu ứng \"miễn dịch cộng đồng\", tức là khi đủ tỷ lệ dân số được bảo vệ, sự lây lan của mầm bệnh sẽ bị ngăn chặn, kể cả với những người không thể tiêm chủng (trẻ sơ sinh, người suy giảm miễn dịch). Ngưỡng miễn dịch cộng đồng được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H = 1 - \\frac{1}{R_0}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript> là hệ số lây cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0 = 3\u003C\u002Fscript> (sởi), cần ít nhất 67% dân số miễn dịch để ngăn dịch bùng phát. Các chiến dịch tiêm chủng mở rộng như của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fimmunization-vaccines-and-biologicals\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> đã góp phần loại trừ bệnh đậu mùa, giảm mạnh tử vong do sởi, ho gà, bạch hầu và viêm gan B.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vệ sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vệ sinh cá nhân và môi trường là nền tảng của phòng ngừa nhiễm trùng, đặc biệt trong các môi trường tập trung như bệnh viện, trường học hoặc khu vực dân cư đông đúc. Các biện pháp đơn giản như rửa tay bằng xà phòng, khử khuẩn bề mặt tiếp xúc thường xuyên và xử lý chất thải đúng quy trình có thể làm giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y tế, kiểm soát nhiễm khuẩn (infection control) là yêu cầu bắt buộc. Các nguyên tắc bao gồm: phân luồng bệnh nhân, sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20b%E1%BA%A3o%20h%E1%BB%99%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}} (PPE), vô khuẩn trong thủ thuật và khử trùng dụng cụ y tế. CDC và WHO đều khuyến nghị thực hiện quy trình “5 thời điểm rửa tay” trong chăm sóc bệnh nhân để ngăn lây nhiễm chéo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rửa tay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ vi sinh vật khỏi bề mặt da\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khử khuẩn bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu diệt vi khuẩn\u002Fvirus trên thiết bị và vật dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thông khí phòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nồng độ mầm bệnh trong không khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý rác y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn lan truyền mầm bệnh từ chất thải lây nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn không chỉ bảo vệ bệnh nhân mà còn đảm bảo an toàn cho nhân viên y tế và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của kháng sinh dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng sinh dự phòng là việc sử dụng kháng sinh ngắn hạn để ngăn chặn sự phát triển của nhiễm trùng trong các tình huống nguy cơ cao như phẫu thuật, bỏng nặng, ghép tạng hoặc bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm. Mục tiêu là ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập trong thời điểm cơ thể dễ tổn thương nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, lạm dụng kháng sinh dự phòng hoặc dùng sai chỉ định có thể dẫn đến kháng thuốc, phá vỡ hệ vi sinh bình thường và gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fantibiotic-use\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Finitiatives\u002Famr\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> khuyến cáo chỉ sử dụng kháng sinh dự phòng theo hướng dẫn lâm sàng chặt chẽ, thường không quá 24 giờ sau can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn đúng loại kháng sinh phổ hẹp, hiệu quả cao đối với vi khuẩn đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng đúng liều và thời điểm (thường 30–60 phút trước phẫu thuật).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không kéo dài quá mức sau phẫu thuật trừ trường hợp đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kiểm soát chặt chẽ sử dụng kháng sinh dự phòng là một phần quan trọng của chương trình quản lý kháng sinh (antibiotic stewardship) trong bệnh viện hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa trong dịch bệnh và đại dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các đợt bùng phát dịch bệnh, phòng ngừa lây truyền là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp được áp dụng bao gồm: phát hiện sớm ca bệnh, cách ly người nhiễm, truy vết tiếp xúc, giãn cách xã hội, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B3ng%20c%E1%BB%ADa%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và hạn chế tụ tập đông người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ rệt cho hiệu quả và thách thức trong thực thi các biện pháp này. Rửa tay, đeo khẩu trang, làm việc từ xa và tiêm vắc-xin đã giúp kiểm soát được tốc độ lây nhiễm tại nhiều quốc gia. Các công nghệ hỗ trợ như truy vết bằng mã QR, xét nghiệm nhanh, và thông báo tiếp xúc gần đã được triển khai rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Femergencies\u002Fdiseases\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcoronavirus\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> là cơ sở quan trọng giúp các chính phủ xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp với tình hình dịch tễ và năng lực y tế từng quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa nhiễm trùng ở nhóm nguy cơ cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nhóm có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} cao bao gồm: người già, bệnh nhân tiểu đường, người ghép tạng, người bị ung thư đang hóa trị, bệnh nhân HIV\u002FAIDS, trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai. Hệ miễn dịch suy yếu khiến khả năng phản ứng với tác nhân gây bệnh kém hiệu quả hơn, dễ dẫn đến nhiễm trùng nặng và biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa trong nhóm này đòi hỏi chiến lược cá thể hóa, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm chủng định kỳ (phế cầu, cúm, viêm gan, zona).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tiếp xúc với nguồn bệnh (đông người, môi trường ô nhiễm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra sức khỏe thường xuyên, tầm soát sớm dấu hiệu nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng kháng sinh dự phòng khi làm thủ thuật xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đào tạo người chăm sóc và hỗ trợ tâm lý cũng là yếu tố quan trọng giúp bệnh nhân nguy cơ cao tuân thủ các biện pháp phòng ngừa và nâng cao chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức trong phòng ngừa nhiễm trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa nhiễm trùng trong thế kỷ 21 đối mặt với nhiều thách thức mới, bao gồm kháng kháng sinh ngày càng tăng, biến đổi khí hậu làm thay đổi mô hình dịch tễ, đô thị hóa nhanh chóng và di chuyển quốc tế tạo điều kiện cho mầm bệnh lan rộng nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, các công nghệ mới như vắc-xin mRNA, trí tuệ nhân tạo trong phát hiện ổ dịch, hệ thống giám sát sinh học thời gian thực và kháng sinh thế hệ mới mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Sự phối hợp liên ngành giữa y tế, môi trường, nông nghiệp và chính sách là điều kiện cần thiết để xây dựng hệ thống phòng ngừa nhiễm trùng toàn diện, bền vững và thích ứng với tương lai.\u003C\u002Fp>","Infection prevention \u002F Infection control","Phòng ngừa nhiễm trùng là hệ thống các chính sách, quy trình lâm sàng và can thiệp vệ sinh được thiết kế nhằm ngăn chặn sự lây truyền và phát tán của các vi sinh vật gây bệnh trong cơ sở y tế và cộng đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Yokoe, Jackson (2024). Saving lives through infection prevention, healthcare epidemiology, and antimicrobial stewardship: Getting back to preventing healthcare-associated infections. American Journal of Infection Control. doi:10.1016\u002Fj.ajic.2023.12.002","Saving lives through infection prevention, healthcare epidemiology, and antimicrobial stewardship: Getting back to preventing healthcare-associated infections","Yokoe, Jackson","American Journal of Infection Control",2024,"10.1016\u002Fj.ajic.2023.12.002",{"citationText":29,"title":23,"authors":24,"source":30,"year":26,"doi":31,"url":10},"Yokoe, Jackson (2024). Saving lives through infection prevention, healthcare epidemiology, and antimicrobial stewardship: Getting back to preventing healthcare-associated infections. Infection Control &amp; Hospital Epidemiology. doi:10.1017\u002Fice.2023.212","Infection Control &amp; Hospital Epidemiology","10.1017\u002Fice.2023.212",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Ling, How (2012). Impact of a hospital-wide hand hygiene promotion strategy on healthcare-associated infections. Antimicrobial Resistance and Infection Control. doi:10.1186\u002F2047-2994-1-13","Impact of a hospital-wide hand hygiene promotion strategy on healthcare-associated infections","Ling, How","Antimicrobial Resistance and Infection Control",2012,"10.1186\u002F2047-2994-1-13",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Năm thời điểm vệ sinh tay theo khuyến cáo của WHO là những thời điểm nào?","(1) Trước khi chạm vào người bệnh; (2) Trước khi thực hiện quy trình sạch\u002Fvô trùng; (3) Sau khi có nguy cơ phơi nhiễm với dịch tiết cơ thể; (4) Sau khi chạm vào người bệnh; (5) Sau khi chạm vào các bề mặt xung quanh người bệnh.",{"question":44,"answer":45},"Bốn loại nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế (HAIs) phổ biến nhất tại bệnh viện là gì?","Nhiễm khuẩn huyết liên quan đến đường truyền trung tâm (CLABSI), viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP), nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan đến đặt ống thông (CAUTI) và nhiễm khuẩn vết mổ (SSI).",{"question":47,"answer":48},"Gói biện pháp can thiệp (care bundle) phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ gồm những yếu tố nào?","Tắm sát khuẩn trước mổ, dùng kháng sinh dự phòng đúng thời điểm (trong vòng 60 phút trước rạch da), kiểm soát đường huyết chu phẫu, duy trì thân nhiệt bình thường và sát khuẩn da bằng chlorhexidine-cồn.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"suy giảm miễn dịch","biện pháp phòng ngừa","kiểm soát nhiễm khuẩn","kháng sinh dự phòng","giáo dục cộng đồng","điều trị kháng sinh","phục hồi chức năng","thiết bị bảo hộ cá nhân","đóng cửa trường học","nguy cơ nhiễm trùng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.366+00:00","2026-09-06T07:08:47.352+00:00","2025-07-06T16:28:06.280+00:00","2026-09-06T07:08:46.908+00:00",246,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,110],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn hóa cộng đồng","Văn hóa cộng đồng là gì? Các công bố khoa học về Văn hóa cộng đồng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":102,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"stachyose","Stachyose là gì? Cấu trúc, cơ chế prebiotic và ứng dụng","Stachyose là một carbohydrate tự nhiên thuộc nhóm tetrasaccharide gồm hai phân tử galactose, một glucose và một fructose, đóng vai trò là hoạt chất prebiotic không tiêu hóa giúp nuôi dưỡng chọn lọc hệ lợi khuẩn Bifidobacteria trong đại tràng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]