[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20chu%E1%BA%A9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20chu%E1%BA%A9n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":52,"createUser":65,"publishUser":69,"keywords":73,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn là gì? Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn","Phòng ngừa chuẩn là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu và dịch cơ thể.","\u003Ch2>Bản chất và phạm vi áp dụng của phòng ngừa chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phòng ngừa chuẩn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Standard Precautions\u003C\u002Fem>) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, bất kể tình trạng chẩn đoán hay nhiễm trùng, nhằm phòng ngừa nguy cơ lây truyền các tác nhân gây bệnh từ máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da không lành lặn và niêm mạc. Khái niệm này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan kiểm soát bệnh tật quốc tế chuẩn hóa, hợp nhất các nguyên tắc của phòng ngừa phổ quát (Universal Precautions) và cách ly dịch cơ thể (Body Substance Isolation).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu trọng tâm của phòng ngừa chuẩn là thiết lập một rào cản phòng vệ phổ quát hai chiều, bảo vệ người bệnh khỏi nguy cơ nhiễm khuẩn chéo liên quan đến chăm sóc y tế, đồng thời bảo vệ nhân viên y tế khỏi các tác nhân lây truyền qua đường máu và dịch tiết. Phòng ngừa chuẩn khẳng định rằng mọi mẫu máu và dịch cơ thể (trừ mồ hôi khi không dính máu nhìn thấy) đều phải được xem là nguồn có nguy cơ mang vi sinh vật lây nhiễm tiềm tàng, không phụ thuộc vào tiền sử bệnh lý hay tình trạng miễn dịch của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, Thông tư số 16 ban hành năm 2018 của Bộ Y tế quy định kiểm soát nhiễm khuẩn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đã thể chế hóa việc thực hiện phòng ngừa chuẩn thành yêu cầu chuyên môn bắt buộc tại tất cả các cơ sở y tế từ tuyến cơ sở đến tuyến trung ương. Việc tuân thủ đầy đủ phòng ngừa chuẩn không chỉ giảm thiểu gánh nặng nhiễm khuẩn bệnh viện mà còn nâng cao tính an toàn và chất lượng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên tắc cốt lõi trong phòng ngừa chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phòng ngừa chuẩn vận hành dựa trên các nguyên tắc can thiệp đồng bộ, bao gồm việc chủ động đánh giá mức độ nguy cơ phơi nhiễm trong từng thao tác kỹ thuật lâm sàng để lựa chọn biện pháp bảo hộ thích hợp. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Coi tất cả máu, dịch sinh học, chất tiết, chất bài tiết và mô của người bệnh là các tác nhân mang nguy cơ truyền nhiễm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thực hiện vệ sinh tay nghiêm ngặt trước và sau mỗi lần tiếp xúc với người bệnh hoặc môi trường điều trị xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp với tính chất của thủ thuật và nguy cơ bắn tóe dịch cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thực hành tiêm an toàn và phòng ngừa tổn thương do vật sắc nhọn đâm xuyên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khử khuẩn, tiệt khuẩn dụng cụ y tế và vệ sinh bề mặt môi trường chăm sóc đúng quy chuẩn kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xử lý an toàn đồ vải y tế, quản lý chất thải rắn và chất thải lây nhiễm theo quy định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vệ sinh hô hấp và văn hóa ho tại tất cả các khu vực tiếp đón và khám bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vệ sinh tay và năm thời điểm thực hành lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản, hiệu quả và kinh tế nhất để cắt đứt chuỗi lây truyền vi sinh vật gây bệnh trong môi trường y tế. Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhân viên y tế cần thực hiện vệ sinh tay tại năm thời điểm then chốt trong quy trình chăm sóc:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Trước khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trước khi thực hiện các kỹ thuật sạch hoặc thủ thuật vô trùng (như đặt ống thông tĩnh mạch, thay băng vết thương, tiêm truyền).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sau khi tiếp xúc với máu, dịch tiết hoặc nguy cơ phơi nhiễm với dịch cơ thể của người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sau khi tiếp xúc với người bệnh sau quá trình khám hoặc điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sau khi chạm vào các bề mặt, đồ vật hoặc môi trường xung quanh người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phương pháp vệ sinh tay được lựa chọn linh hoạt tùy theo tình trạng thực tế của bàn tay:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chỉ định chuyên môn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế và ưu điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hạn chế kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bàn tay không nhìn thấy vết bẩn hữu cơ rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biến tính protein vi sinh vật nhanh, tiện lợi, không cần nguồn nước sạch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dung dịch sát khuẩn chứa cồn không loại bỏ được bào tử vi khuẩn hoặc chất hữu cơ bám dính\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rửa tay bằng nước và xà phòng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bàn tay dính máu, dịch tiết, chất bẩn nhìn thấy hoặc sau khi chăm sóc ca nhiễm Clostridioides difficile\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tác dụng cơ học cuốn trôi chất bẩn và rửa trôi bào tử vi khuẩn, vi nấm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất nhiều thời gian thao tác, phụ thuộc vào vòi nước và bồn rửa đạt chuẩn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương tiện phòng hộ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE) bao gồm găng tay y tế, khẩu trang, kính bảo hộ hoặc tấm che mặt, áo choàng bảo hộ và tạp dề chống thấm. Việc lựa chọn PPE phải căn cứ vào tính chất của thủ thuật và dự kiến mức độ phơi nhiễm với máu, dịch cơ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Găng tay y tế:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, niêm mạc, da bị tổn thương hoặc khi thực hiện thủ thuật xâm lấn. Găng tay phải được thay mới giữa các người bệnh và thay sau mỗi thao tác trên cùng một người bệnh nếu di chuyển từ vùng giải phẫu nhiễm bẩn sang vùng sạch. Tháo găng phải thực hiện ngay sau khi hoàn thành công việc và phải vệ sinh tay ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khẩu trang y tế và kính bảo hộ:\u003C\u002Fstrong> Mang khẩu trang và phương tiện che mắt khi thực hiện các can thiệp có nguy cơ tạo giọt bắn hoặc bắn tóe máu, dịch cơ thể vào mắt, mũi, miệng của nhân viên y tế (như hút đờm, đặt nội khí quản, nội soi, đỡ đẻ).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Áo choàng bảo hộ:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng áo choàng sạch hoặc chống thấm để bảo vệ da và trang phục y tế khỏi bị vấy bẩn trong các thủ thuật có nguy cơ bắn tóe lượng lớn máu và dịch tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý và xử lý dụng cụ sắc nhọn an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương do kim tiêm và các dụng cụ phẫu thuật sắc nhọn đâm xuyên là con đường lây truyền nguy hiểm nhất các mầm bệnh qua đường máu như virus viêm gan B (HBV), virus viêm gan C (HCV) và virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV). Quy trình quản lý dụng cụ sắc nhọn trong phòng ngừa chuẩn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tuyệt đối không dùng hai tay đậy lại nắp kim tiêm sau khi sử dụng; nếu cần đậy nắp, phải áp dụng kỹ thuật xúc một tay (one-hand scoop technique).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Không bẻ cong, bẻ gãy, tháo rời kim tiêm ra khỏi bơm tiêm bằng tay trần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thải bỏ kim tiêm và vật sắc nhọn ngay sau khi sử dụng vào hộp kháng thủng chuyên dụng đặt gần vị trí thao tác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hộp đựng vật sắc nhọn phải được đóng nắp cố định và thay mới khi lượng rác đạt ngưỡng quy định, không để hộp quá đầy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ưu tiên sử dụng các thiết bị y tế có tính năng bảo vệ an toàn chủ động (như bơm kim tiêm tự khóa, kim luồn có nắp bảo vệ thu rút).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khử khuẩn, tiệt khuẩn dụng cụ và vệ sinh môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dụng cụ y tế sau khi sử dụng trên người bệnh phải được phân loại và xử lý theo ba mức độ phân loại Spaulding:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ thiết yếu (Critical items):\u003C\u002Fstrong> Tiếp xúc với mô vô trùng hoặc hệ thống mạch máu (như dụng cụ phẫu thuật, catheter tim mạch) bắt buộc phải tiệt khuẩn tuyệt đối bằng nhiệt ướt, nhiệt khô hoặc khí plasma\u002FEO.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ bán thiết yếu (Semicritical items):\u003C\u002Fstrong> Tiếp xúc với màng niêm mạc hoặc da không nguyên vẹn (như ống nội soi mềm, dụng cụ hỗ trợ hô hấp) cần được khử khuẩn mức độ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ không thiết yếu (Noncritical items):\u003C\u002Fstrong> Chỉ tiếp xúc với da nguyên vẹn (như ống nghe, máy đo huyết áp, cáng bệnh nhân) chỉ cần làm sạch và khử khuẩn mức độ thấp hoặc trung bình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong quá trình pha chế hóa chất khử khuẩn bề mặt, nồng độ dung dịch được tính toán chính xác nhằm đảm bảo hiệu lực diệt khuẩn tối ưu theo công thức bảo toàn lượng chất tan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_1 \\times V_1 = C_2 \\times V_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, $C_1$ là nồng độ của hóa chất đậm đặc ban đầu, $V_1$ là thể tích hóa chất ban đầu cần lấy, $C_2$ là nồng độ mong muốn của dung dịch sử dụng, và $V_2$ là thể tích cuối cùng của dung dịch sau khi pha loãng với nước. Việc tính toán chính xác thể tích hóa chất và dung môi giúp đảm bảo dung dịch đạt ngưỡng nồng độ diệt khuẩn hiệu quả theo hướng dẫn kỹ thuật mà không gây lãng phí hoặc phá hủy bề mặt trang thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát tiếp xúc và dự phòng phơi nhiễm nghề nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhân viên y tế có nguy cơ phơi nhiễm liên tục với các tác nhân sinh học. Do đó, phòng ngừa chuẩn kết hợp chiến lược chủ động tăng cường miễn dịch cá nhân và quy trình xử trí phơi nhiễm chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm chủng chủ động:\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ nhân viên y tế làm việc trong môi trường lâm sàng cần được tiêm phòng đầy đủ vaccine viêm gan B (HBV), vaccine cúm mùa hàng năm, sởi, quai bị, rubella và thủy đậu nhằm thiết lập hàng rào miễn dịch vững chắc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xử trí sự cố phơi nhiễm:\u003C\u002Fstrong> Khi xảy ra tai nạn kim tiêm đâm hoặc bắn máu vào niêm mạc, nhân viên y tế phải rửa ngay vết thương dưới vòi nước chảy bằng xà phòng (không bóp nặn máu), rửa mắt hoặc niêm mạc bằng nước muối sinh lý, báo cáo ngay cho bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn để đánh giá nguy cơ và tiến hành điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đào tạo liên tục, giám sát và nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới công bố năm 2017 về các thành tố cốt lõi của chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn, đào tạo nhân lực và kiểm toán giám sát tuân thủ định kỳ là yếu tố sống còn để duy trì hiệu quả phòng ngừa chuẩn. Các cơ sở y tế cần tổ chức tập huấn thường xuyên cho cả nhân viên y tế mới và nhân viên đang công tác, kết hợp phản hồi trực tiếp kết quả quan sát thực hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên bình diện toàn cầu tại các cơ sở khám chữa bệnh ở những quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, phân tích gộp năm 2024 của Yilma và cộng sự dựa trên 46 nghiên cứu với 14.061 nhân viên y tế cho thấy tỷ lệ thực hành phòng ngừa chuẩn an toàn gộp chỉ đạt 53% (khoảng tin cậy 95%: 47% đến 59%). Kết quả này cho thấy thực trạng tuân thủ còn khoảng cách đáng kể và đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo nâng cao nhận thức song hành với kiểm toán lâm sàng thường xuyên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các nghiên cứu can thiệp thực địa đã chứng minh hiệu quả vượt trội của đào tạo giáo dục đối với hành vi tuân thủ. Điển hình là nghiên cứu can thiệp của Phan và cộng sự công bố năm 2018 tại bệnh viện chuyên khoa ở Việt Nam ghi nhận tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế đã tăng đáng kể từ 43.6% ở giai đoạn ban đầu lên 63.0% sau khi hoàn thành chương trình can thiệp giáo dục và hỗ trợ trang thiết bị. Phát hiện này khẳng định việc duy trì tập huấn và giám sát đóng vai trò nền tảng trong cải thiện chất lượng chăm sóc y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ranh giới và hạn chế của phòng ngừa chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù phòng ngừa chuẩn là nền tảng cơ bản nhất, các chuyên gia dịch tễ học và kiểm soát nhiễm khuẩn nhấn mạnh rằng phòng ngừa chuẩn không thể thay thế cho các biện pháp phòng ngừa chuyên biệt khi đối mặt với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây qua các con đường đặc thù. Khi chăm sóc người bệnh nghi ngờ hoặc xác định mắc các bệnh lý lây truyền qua giọt bắn kích thước nhỏ lơ lửng trong không khí (như lao phổi, sởi, thủy đậu), đường giọt bắn lớn (như cúm nặng, bạch hầu, quai bị) hoặc tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn đa kháng thuốc, cơ sở y tế bắt buộc phải thiết lập bổ sung hệ thống \u003Cstrong>phòng ngừa dựa trên đường lây truyền\u003C\u002Fstrong> (Transmission-Based Precautions):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa lây truyền qua đường không khí (Airborne Precautions):\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu bố trí người bệnh vào phòng cách ly áp lực âm có hệ thống thông khí chuyên dụng, nhân viên y tế phải mang khẩu trang N95 hoặc mặt nạ phòng độc lọc hạt đạt chuẩn khi bước vào phòng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa lây truyền qua đường giọt bắn (Droplet Precautions):\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu người bệnh ở phòng riêng hoặc cách ly theo nhóm bệnh, duy trì khoảng cách không gian an toàn, mang khẩu trang ngoại khoa khi tiếp xúc gần trong phạm vi hẹp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa lây truyền qua đường tiếp xúc (Contact Precautions):\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu sử dụng áo choàng và găng tay ngay từ khi bước vào phòng bệnh, dành riêng trang thiết bị chăm sóc (ống nghe, nhiệt kế) cho từng người bệnh và tăng cường tần suất khử khuẩn các bề mặt tiếp xúc thường xuyên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ ranh giới giữa phòng ngừa chuẩn và phòng ngừa theo đường lây truyền giúp nhân viên y tế áp dụng linh hoạt, chính xác các gói can thiệp kiểm soát nhiễm khuẩn, vừa tối ưu hóa an toàn cho người bệnh và cộng đồng, vừa bảo tồn hiệu quả nguồn lực y tế.\u003C\u002Fp>\n","Phòng ngừa chuẩn","Standard Precautions",[20,21],"phòng ngừa phổ quát","các biện pháp phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở y tế, không phụ thuộc chẩn đoán, nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch cơ thể, chất tiết, da không lành lặn và niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Storr J, Twyman A, Zingg W, Damani N, Kilpatrick C, Reilly J, Allegranzi B; WHO Guidelines Development Group (2017). Core components for effective infection prevention and control programmes: new WHO evidence-based recommendations. Antimicrobial Resistance & Infection Control.","Core components for effective infection prevention and control programmes: new WHO evidence-based recommendations","Storr, Twyman, Zingg, Damani, Kilpatrick, Reilly, Allegranzi","Antimicrobial Resistance & Infection Control",2017,"10.1186\u002Fs13756-016-0149-9",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Phan HT, Tran HTT, Tran HT, Dinh APP, Ngo TV, Theorell-Haglow J, Gordon CJ (2018). An educational intervention to improve hand hygiene compliance in Vietnam. BMC Infectious Diseases.","An educational intervention to improve hand hygiene compliance in Vietnam","Phan, Tran, Tran, Dinh, Ngo, Theorell-Haglow, Gordon","BMC Infectious Diseases",2018,"10.1186\u002Fs12879-018-3029-5",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Yilma TM, Taye B, Abebe M (2024). Magnitude of standard precautions practices among healthcare workers in health facilities of Low and Middle Income Countries: A systematic review and meta-analysis. PLOS ONE.","Magnitude of standard precautions practices among healthcare workers in health facilities of Low and Middle Income Countries: A systematic review and meta-analysis","Yilma, Taye, Abebe","PLOS ONE",2024,"10.1371\u002Fjournal.pone.0302282",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":37,"doi":10,"url":51},"Bộ Y tế Việt Nam (2018). Thông tư số 16\u002F2018\u002FTT-BYT quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.","Thông tư số 16\u002F2018\u002FTT-BYT quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh","Bộ Y tế Việt Nam","Cổng Thông tin điện tử Công báo - Chính phủ","https:\u002F\u002Fcongbao.chinhphu.vn\u002Fvan-ban\u002Fthong-tu-so-16-2018-tt-byt-27152.htm",[53,56,59,62],{"question":54,"answer":55},"Phòng ngừa chuẩn áp dụng cho những đối tượng và phạm vi nào trong cơ sở y tế?","Áp dụng cho mọi người bệnh đến khám và điều trị tại tất cả các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, bất kể tình trạng chẩn đoán hay tiền sử nhiễm trùng, khi tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, chất tiết, chất bài tiết, da bị tổn thương và niêm mạc.",{"question":57,"answer":58},"Năm thời điểm vệ sinh tay theo khuyến cáo của WHO bao gồm những thời điểm nào?","Bao gồm: trước khi tiếp xúc với người bệnh; trước khi thực hiện thủ thuật vô trùng; sau khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể; sau khi tiếp xúc với người bệnh; và sau khi chạm vào bề mặt môi trường xung quanh người bệnh.",{"question":60,"answer":61},"Khi nào nhân viên y tế cần áp dụng bổ sung phòng ngừa dựa trên đường lây truyền?","Khi người bệnh nghi ngờ hoặc xác định mắc các bệnh lý lây truyền qua đường không khí hạt nhỏ (như lao phổi, sởi), đường giọt bắn lớn (như cúm, quai bị) hoặc tiếp xúc với vi khuẩn đa kháng thuốc, đòi hỏi phòng cách ly chuyên dụng và khẩu trang N95.",{"question":63,"answer":64},"Vì sao dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn không thay thế được rửa tay bằng nước và xà phòng khi tay dính bẩn hữu cơ?","Bởi vì cồn bị giảm hoạt tính sát khuẩn khi tiếp xúc với chất hữu cơ và không tiêu diệt được bào tử vi khuẩn như Clostridioides difficile, do đó bắt buộc phải rửa tay cơ học bằng nước và xà phòng để cuốn trôi mầm bệnh.",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:39.532+00:00","2026-10-02T15:52:17.031+00:00","2025-10-25T15:45:03.142+00:00",169,[81,90,95,101,106,112,117,123,129,134],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]