[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20b%C3%A9o%20ph%C3%AC{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phòng ngừa béo phì":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phòng ngừa béo phì","Phòng ngừa béo phì là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phòng ngừa béo phì là tập hợp các biện pháp giúp hạn chế tích lũy mỡ thừa và duy trì cân nặng khỏe mạnh thông qua điều chỉnh dinh dưỡng và lối sống. Khái niệm này nhấn mạnh rằng kiểm soát năng lượng nạp vào, duy trì vận động và tạo môi trường sống lành mạnh giữ vai trò then chốt trong phòng ngừa béo phì. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phòng ngừa béo phì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa béo phì được hiểu là tổng hợp các biện pháp nhằm hạn chế sự tích lũy mỡ thừa và duy trì cân nặng khỏe mạnh bằng cách điều chỉnh lối sống, kiểm soát chế độ ăn uống, tăng cường hoạt động thể lực và quản lý các yếu tố nguy cơ sinh học và môi trường. Béo phì là một bệnh mạn tính do mất cân bằng năng lượng kéo dài, khi lượng calo hấp thu vượt quá khả năng tiêu hao. Lượng mỡ thừa tích tụ gây rối loạn chuyển hóa và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2, gan nhiễm mỡ và rối loạn lipid máu. Phòng ngừa đóng vai trò trọng yếu vì quá trình giảm béo phì sau khi đã xuất hiện thường khó khăn hơn nhiều và đòi hỏi can thiệp sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa béo phì được triển khai ở ba cấp độ: cấp cá nhân, cấp cộng đồng và cấp hệ thống y tế. Cấp cá nhân tập trung vào điều chỉnh hành vi hằng ngày, bao gồm lựa chọn thực phẩm phù hợp, duy trì vận động và xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh. Cấp cộng đồng liên quan đến sự hỗ trợ của môi trường sống như trường học, nơi làm việc và khu dân cư để thúc đẩy các hoạt động lành mạnh. Cấp hệ thống bao gồm các chính sách y tế và chiến lược quốc gia nhằm giảm tỷ lệ béo phì trên quy mô lớn. Nhiều tổ chức y tế uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fobesity\u002F\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fobesity\">WHO\u003C\u002Fa> cung cấp hướng dẫn dựa trên bằng chứng cho công tác phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng quan các yếu tố cấu thành khái niệm phòng ngừa béo phì:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chế độ ăn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát năng lượng nạp vào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hoạt động thể lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng tiêu hao năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Yếu tố tâm lý – xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng hành vi ăn uống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Môi trường sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo điều kiện hoặc cản trở vận động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa hormon cảm giác đói và no\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân chính của béo phì là mất cân bằng năng lượng kéo dài, khi năng lượng nạp vào cao hơn năng lượng tiêu hao. Điều này thường xuất phát từ chế độ ăn giàu calo, thực phẩm siêu chế biến, khẩu phần lớn và thói quen ăn uống không điều độ. Sự gia tăng thực phẩm giá rẻ nhưng giàu đường và chất béo bão hòa khiến xu hướng tăng cân trở nên phổ biến hơn. Lối sống ít vận động cũng góp phần trực tiếp, khi hoạt động thể lực hàng ngày giảm sút đáng kể trong môi trường hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố sinh học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của béo phì. Di truyền ảnh hưởng đến cảm giác đói, tốc độ trao đổi chất và khả năng tích trữ mỡ. Các rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing, suy giáp hoặc kháng insulin cũng làm tăng nguy cơ. Một số loại thuốc như corticosteroid, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống loạn thần có thể gây tăng cân. Các yếu tố này tương tác với môi trường dẫn đến sự thay đổi lâu dài trong điều hòa năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân béo phì có thể phân nhóm như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hành vi ăn uống: ăn nhiều đường, chất béo bão hòa, ăn nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống: ít vận động, ngồi lâu, ngủ không đủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học: gen, hormone, rối loạn nội tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: thực phẩm rẻ giàu calo, thiếu không gian vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm lý: stress, ăn uống theo cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược phòng ngừa cấp cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa ở cấp cá nhân tập trung vào thay đổi hành vi là nền tảng vì sự tích lũy mỡ là kết quả của lựa chọn hằng ngày kéo dài. Một chế độ ăn cân bằng giúp kiểm soát năng lượng nạp vào bằng cách tăng thực phẩm giàu chất xơ như rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và giảm đường bổ sung và chất béo bão hòa. Những thói quen nhỏ như ăn chậm, tránh xem màn hình khi ăn hoặc chia nhỏ khẩu phần giúp giảm nguy cơ ăn quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động thể lực đều đặn là biện pháp quan trọng nhất trong tiêu hao năng lượng. Các tổ chức y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.health.gov\u002F\">HHS\u003C\u002Fa> khuyến cáo người trưởng thành nên hoạt động tối thiểu 150 phút mỗi tuần với cường độ trung bình. Việc theo dõi cân nặng định kỳ giúp người thực hiện phát hiện sớm sự biến động và điều chỉnh kịp thời. Giấc ngủ đủ giấc, giảm stress và duy trì thói quen sống khoa học đều hỗ trợ giảm nguy cơ béo phì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách biện pháp cá nhân phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn thực phẩm tự nhiên, ưu tiên chế biến tại nhà.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh đồ uống có đường và thức ăn nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngủ đủ 7–9 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm stress bằng kỹ thuật thư giãn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chương trình phòng ngừa trong cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường hỗ trợ thói quen lành mạnh. Chương trình giáo dục dinh dưỡng trong trường học giúp trẻ phát triển hành vi ăn uống đúng ngay từ nhỏ. Các hoạt động thể thao trong trường học giúp trẻ duy trì mức vận động phù hợp, từ đó giảm nguy cơ mắc béo phì khi trưởng thành. Môi trường trường học là nơi lý tưởng để can thiệp vì trẻ có tính tiếp nhận cao và dễ hình thành thói quen tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khu dân cư cần được thiết kế để thúc đẩy vận động. Sự hiện diện của công viên, đường đi bộ, nhà sinh hoạt cộng đồng và khu thể thao làm tăng mức độ hoạt động thể lực trong cộng đồng. Các chiến dịch truyền thông như giảm tiêu thụ đường, khuyến khích sử dụng thực phẩm tươi sống hoặc chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cho hộ thu nhập thấp được chứng minh hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng các mô hình phòng ngừa cộng đồng đã được áp dụng thành công:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chương trình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bữa ăn học đường tiêu chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cải thiện chất lượng bữa ăn, giảm đường và chất béo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Công viên công cộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo không gian vận động, nâng cao sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giảm quảng cáo thực phẩm giàu calo cho trẻ em\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thực phẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Hướng dẫn dinh dưỡng trong phòng ngừa béo phì\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn uống là trụ cột quan trọng nhất trong phòng ngừa béo phì vì năng lượng nạp vào quyết định trực tiếp lượng mỡ tích lũy trong cơ thể. Một chế độ ăn phòng ngừa béo phì cần đảm bảo cân bằng, đa dạng và ưu tiên thực phẩm tự nhiên. Việc giảm thực phẩm siêu chế biến, vốn giàu đường bổ sung, chất béo chuyển hóa và natri, giúp giảm đáng kể năng lượng dư thừa. Rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc được xem là nền tảng của chế độ ăn lành mạnh trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo lượng đường tự do không vượt quá 10 phần trăm tổng năng lượng nạp vào. Giảm đường giúp hạn chế tăng đường huyết nhanh, giảm cảm giác thèm ăn và giảm tích trữ mỡ nội tạng. Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa nên được thay thế bằng chất béo không bão hòa đơn và đa, như trong dầu ô liu, quả bơ và các loại hạt. Điều này không chỉ ngăn ngừa béo phì mà còn giảm nguy cơ bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các nhóm thực phẩm và vai trò trong phòng ngừa béo phì:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm thực phẩm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Rau củ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dùng hàng ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng chất xơ, giảm calo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ngũ cốc nguyên hạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay thế ngũ cốc tinh chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định đường huyết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Protein nạc (cá, đậu, thịt nạc)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bổ sung điều độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì khối cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chất béo không bão hòa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sử dụng vừa phải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cải thiện lipid máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Đường và chất béo bão hòa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạn chế tối đa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nguy cơ tăng cân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hoạt động thể lực và vai trò sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động thể lực giúp cơ thể tăng tiêu hao năng lượng, duy trì khối cơ và cải thiện các chỉ số chuyển hóa. Khi tập luyện đều đặn, cơ thể tăng khả năng đốt mỡ, cải thiện độ nhạy insulin, ổn định đường huyết và giảm tích tụ mỡ nội tạng. Các hoạt động như đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội hoặc đạp xe giúp tăng cường hệ tim mạch, trong khi bài tập kháng lực giúp xây dựng cơ bắp và duy trì tốc độ trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.health.gov\u002F\">U.S. Department of Health &amp; Human Services\u003C\u002Fa> cho người trưởng thành là 150–300 phút hoạt động thể lực cường độ trung bình hoặc 75–150 phút hoạt động cường độ mạnh mỗi tuần. Việc kết hợp aerobic và kháng lực được xem là tối ưu vì vừa đốt calo vừa duy trì cấu trúc cơ. Các thói quen vận động nhẹ trong ngày như đứng dậy đi lại mỗi giờ, leo cầu thang và giảm thời gian ngồi cũng có tác động đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách hình thức vận động được khuyến nghị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bài tập aerobic: đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bài tập kháng lực: tạ nhẹ, tập sức mạnh cơ, dây kháng lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động nhẹ hằng ngày: dọn dẹp, làm vườn, leo cầu thang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giấc ngủ và sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giấc ngủ có liên quan mật thiết tới điều hòa cân nặng vì thiếu ngủ ảnh hưởng đến hormon kiểm soát cảm giác đói và no. Khi ngủ không đủ, nồng độ ghrelin tăng và leptin giảm, khiến cơ thể thèm đồ ngọt và giàu calo hơn. Ngoài ra, thiếu ngủ làm giảm khả năng kiểm soát hành vi ăn uống và giảm năng lượng cho hoạt động thể lực. Ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm giúp ổn định chuyển hóa và giảm nguy cơ tăng cân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Stress kéo dài kích hoạt trục HPA dẫn đến tăng cortisol, một hormon thúc đẩy tích tụ mỡ nội tạng. Khi stress, nhiều người có xu hướng ăn uống theo cảm xúc, làm tăng lượng calo nạp vào. Sức khỏe tâm thần tốt góp phần ổn định hành vi ăn uống và tăng khả năng duy trì lối sống lành mạnh. Các biện pháp nghẹt stress như thiền, yoga hoặc hít thở sâu có giá trị phòng ngừa rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến nghị giúp cải thiện giấc ngủ và sức khỏe tâm thần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh dùng thiết bị điện tử trước khi ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hành thư giãn bằng thiền hoặc yoga.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì lịch sinh hoạt đều đặn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chính sách y tế và môi trường hỗ trợ phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chính sách y tế đóng vai trò then chốt trong giảm tỷ lệ béo phì trên quy mô lớn. Nhiều quốc gia đã áp dụng thuế đường nhằm giảm tiêu thụ đồ uống có đường, một trong những nguồn calo rỗng phổ biến nhất. Chính sách dán nhãn dinh dưỡng bắt buộc giúp người tiêu dùng dễ nhận biết hàm lượng chất béo, đường và năng lượng trong sản phẩm. Một số nước cấm quảng cáo đồ ăn nhanh trong khung giờ dành cho trẻ em nhằm giảm tác động tiêu cực lên hành vi dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường sống là yếu tố quyết định mức độ vận động và hành vi dinh dưỡng. Quy hoạch đô thị hướng đến sức khỏe cộng đồng giúp tăng khả năng tiếp cận với đường đi bộ, công viên, khu thể thao và chợ thực phẩm tươi sống. Những khu vực thiếu cơ sở vật chất vận động hoặc nằm trong \"sa mạc thực phẩm\" thường có tỷ lệ béo phì cao hơn. Việc xây dựng môi trường hỗ trợ là phần không thể thiếu trong chiến lược phòng ngừa toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002F\">OECD Health\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\">WHO Publications\u003C\u002Fa> cung cấp các phân tích chính sách và bằng chứng khoa học cho các chương trình can thiệp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nguy cơ béo phì dựa trên nhiều chỉ số, trong đó phổ biến nhất là chỉ số khối cơ thể BMI. BMI được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BMI = \\frac{W}{H^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>BMI giúp phân loại mức cân nặng dựa trên chiều cao nhưng không phân biệt được khối cơ và khối mỡ, nên cần kết hợp thêm vòng eo, tỷ lệ eo\u002Fhông và đánh giá thành phần cơ thể. Vòng eo là chỉ số quan trọng để nhận diện mỡ nội tạng, vốn là loại mỡ gây nguy cơ cao nhất đối với sức khỏe chuyển hóa. Theo nhiều tổ chức y tế, vòng eo trên 90 cm ở nữ và 100 cm ở nam làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại BMI của người trưởng thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số BMI\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>&lt; 18.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu cân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>18.5 – 24.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>25 – 29.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thừa cân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>≥ 30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Béo phì\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Obesity Prevention Strategies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fobesity\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fobesity\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Healthy Diet Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fobesity\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fobesity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Health &amp; Human Services. Physical Activity Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.health.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.health.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD Health. Obesity Prevention Policies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard T.H. Chan School of Public Health. Nutrition and Weight Management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:32:53.237+00:00","2025-12-03T06:55:53.384+00:00","2025-12-03T06:55:53.374+00:00",126,[33,44,49,54,64,69,74,79,84,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số chuyển hóa","Chỉ số chuyển hóa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chỉ số chuyển hóa","metabolic equivalent of task","Chỉ số chuyển hóa (MET) là đơn vị sinh lý học tiêu chuẩn đo lường chi phí năng lượng tiêu hao cho các hoạt động thể lực cụ thể so với tốc độ chuyển hóa cơ bản lúc nghỉ ngơi của cơ thể con người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"béo phì nặng","Béo phì nặng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Severe obesity \u002F Class III obesity","Béo phì nặng là tình trạng tích lũy mô mỡ bệnh lý nghiêm trọng với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 35 kg\u002Fm² trở lên kèm bệnh đồng mắc hoặc BMI từ 40 kg\u002Fm² trở lên.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật giảm béo","Phẫu thuật giảm béo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","bariatric surgery","Phẫu thuật giảm béo là nhóm can thiệp ngoại khoa tác động lên cấu trúc dạ dày và ruột non nhằm điều trị bệnh béo phì nặng, giúp giảm trọng lượng bền vững và cải thiện các rối loạn chuyển hóa liên quan.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"polymer hữu cơ vi xốp","Polymer hữu cơ vi xốp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","porous organic polymer","Polymer hữu cơ vi xốp là nhóm vật liệu polymer mạng lưới ba chiều được tạo thành từ các monomer hữu cơ liên kết cộng hóa trị, sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc lỗ xốp kích thước micro đến nano bền vững.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kết quả mẹ và trẻ sơ sinh","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh","maternal and neonatal outcomes","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là tập hợp các chỉ số y tế lâm sàng và dịch tễ học phản ánh tình trạng sức khỏe, tai biến và sự sống còn của người mẹ và trẻ trong suốt thai kỳ, chuyển dạ và thời kỳ sơ sinh.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật cắt bỏ","Phẫu thuật cắt bỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phẫu thuật cắt bỏ","surgical excision","Phẫu thuật cắt bỏ là can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ mô bệnh lý, khối u hoặc cơ quan tổn thương khỏi cơ thể nhằm mục đích chẩn đoán mô bệnh học hoặc điều trị triệt căn.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sức khỏe công cộng","Sức khỏe công cộng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","public health","Sức khỏe công cộng là khoa học và nghệ thuật phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe cho cộng đồng thông qua các can thiệp có tổ chức và chính sách y tế trên quy mô dân số.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"loài ngoại lai","Loài ngoại lai là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","alien species","Loài ngoại lai là những sinh vật xuất hiện ngoài vùng phân bố tự nhiên lịch sử của chúng do con người du nhập chủ ý hoặc vô tình, có thể trở thành loài xâm lấn gây hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái bản địa.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"động mạch chậu chung","Động mạch chậu chung là gì? Giải phẫu và bệnh lý mạch máu","Động mạch chậu chung","Common iliac artery","Động mạch chậu chung là thân mạch máu lớn xuất phát từ vị trí chia đôi tận cùng của động mạch chủ bụng, dẫn truyền máu giàu oxy cung cấp cho khung chậu và hai chi dưới.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình lợn","Mô hình lợn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","porcine model","Mô hình lợn là hệ thống động vật mô hình sử dụng lợn nhà hoặc các giống lợn thu nhỏ trong nghiên cứu tiền lâm sàng, phẫu thuật thực nghiệm và thử nghiệm độc tính nhờ sự tương đồng giải phẫu và sinh lý cao với người."]