[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%B2ng%20c%E1%BA%A5p%20c%E1%BB%A9u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phòng cấp cứu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"phòng cấp cứu","Phòng cấp cứu là gì? Các công bố khoa học về Phòng cấp cứu","Phòng cấp cứu là đơn vị y tế chuyên xử trí khẩn cấp, hoạt động liên tục 24\u002F7 để tiếp nhận, phân loại và can thiệp kịp thời cho bệnh nhân nguy kịch. Đây là tuyến đầu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, nơi áp dụng quy trình triage và công nghệ hiện đại nhằm tối đa hóa cơ hội cứu sống. ","\u003Cp>\u003Cstrong>phòng cấp cứu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Emergency department (ED) \u002F Emergency room\u003C\u002Fem>) là đơn vị lâm sàng chuyên khoa tại bệnh viện chịu trách nhiệm tiếp nhận, đánh giá ban đầu, phân loại mức độ ưu tiên và cung cấp can thiệp hồi sức y tế khẩn cấp 24\u002F7 cho các bệnh nhân có tình trạng bệnh lý hoặc chấn thương cấp tính đe dọa sự sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm phòng cấp cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng cấp cứu (Emergency Department – ED hoặc Emergency Room – ER) là bộ phận y tế chuyên tiếp nhận và xử trí các tình huống khẩn cấp đe dọa tính mạng. Đây là nơi bệnh nhân được đưa đến khi gặp chấn thương nặng, suy hô hấp, ngừng tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20n%E1%BA%A1n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}}, đột quỵ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} hoặc bất kỳ tình trạng nào cần can thiệp ngay lập tức. Khác với các khoa khác, phòng cấp cứu hoạt động liên tục 24\u002F7 và thường là nơi đầu tiên bệnh nhân tiếp xúc trong trường hợp nguy kịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo định nghĩa từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acep.org\u002Fpatient-care\u002Fwhat-is-emergency-medicine\u002F\" target=\"_blank\">American College of Emergency Physicians\u003C\u002Fa>, phòng cấp cứu không chỉ đơn thuần là một khu vực tiếp nhận mà là một hệ thống với quy trình phân loại, chẩn đoán, xử trí, và phối hợp liên khoa. Nó đóng vai trò quan trọng trong giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} sớm, giảm biến chứng và tối ưu hóa cơ hội sống cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm đặc thù của phòng cấp cứu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hoạt động liên tục không gián đoạn 24 giờ mỗi ngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiếp nhận mọi loại bệnh nhân, bất kể tuổi tác, giới tính, tình trạng bảo hiểm hay hoàn cảnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng nguyên tắc “ưu tiên theo mức độ nặng” thay vì theo thứ tự đến.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yêu cầu sự phối hợp đa chuyên khoa và kỹ năng xử trí nhanh chóng, chính xác.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng chính của phòng cấp cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng cấp cứu thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}. Chức năng đầu tiên là \u003Cstrong>đánh giá nhanh tình trạng bệnh nhân\u003C\u002Fstrong> nhằm xác định các tình huống nguy hiểm tức thì. Việc này dựa vào khám lâm sàng, đo sinh hiệu và hỏi bệnh sử ngắn gọn để quyết định hướng xử trí phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chức năng thứ hai là \u003Cstrong>xử trí và ổn định bệnh nhân\u003C\u002Fstrong>. Điều này bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c%20tim%20ph%E1%BB%95i%22%7D}}, thiết lập đường truyền, kiểm soát chảy máu, cố định xương gãy, đặt nội khí quản, hoặc sử dụng thuốc cấp cứu. Mục tiêu chính là duy trì sự sống cho đến khi bệnh nhân có thể được điều trị chuyên sâu hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chức năng thứ ba là \u003Cstrong>chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa phù hợp\u003C\u002Fstrong> như nội tim mạch, ngoại chấn thương, thần kinh, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c%20t%C3%ADch%20c%E1%BB%B1c%22%7D}}. Bệnh nhân có thể nhập viện để theo dõi hoặc xuất viện với kế hoạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ngo%E1%BA%A1i%20tr%C3%BA%22%7D}} nếu tình trạng không còn khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số chức năng chính của phòng cấp cứu:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đánh giá ban đầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khám lâm sàng, đo sinh hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhận diện tình trạng nguy kịch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xử trí cấp cứu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CPR, đặt nội khí quản, cầm máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì sự sống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuyển tuyến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên hệ khoa hồi sức, ngoại, tim mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiếp tục điều trị chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn thiết kế và trang thiết bị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng cấp cứu cần được thiết kế theo tiêu chuẩn y tế quốc gia và quốc tế, đảm bảo đủ không gian, lưu thông và bố trí hợp lý để xử trí nhanh. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jointcommission.org\u002Fstandards\u002F\" target=\"_blank\">Joint Commission\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Factivities\u002Femergency-care-systems\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> đều đưa ra hướng dẫn cho các cơ sở y tế trong xây dựng và vận hành phòng cấp cứu an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các khu vực chức năng thường thấy trong một phòng cấp cứu hiện đại:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khu vực triage: tiếp nhận và phân loại bệnh nhân ngay khi đến.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khu vực hồi sức (resuscitation room): xử trí các ca nguy kịch như ngừng tim, sốc, đa chấn thương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khu điều trị chung: dành cho bệnh nhân ít nguy kịch hơn nhưng vẫn cần theo dõi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phòng cách ly: phục vụ bệnh nhân nghi ngờ bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trang thiết bị cơ bản trong phòng cấp cứu bao gồm: máy monitor theo dõi sinh hiệu, máy sốc điện, máy thở xách tay, hệ thống oxy và hút khí y tế, thuốc cấp cứu thiết yếu (adrenaline, atropine, amiodarone), dụng cụ đặt nội khí quản và bộ cấp cứu chấn thương. Ngoài ra, nhiều cơ sở còn được trang bị hệ thống CT scan di động và phòng mổ khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân loại ưu tiên (triage)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triage là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} nhanh để phân loại bệnh nhân dựa trên mức độ nguy kịch, nhằm sắp xếp thứ tự xử trí và phân bổ nguồn lực y tế hiệu quả. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong vận hành phòng cấp cứu hiện đại, đặc biệt khi số lượng bệnh nhân vượt quá khả năng đáp ứng tức thời.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống triage phổ biến trên thế giới bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ESI (Emergency Severity Index – Hoa Kỳ):\u003C\u002Fstrong> phân bệnh nhân thành 5 cấp độ từ khẩn cấp tuyệt đối đến ít khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ATS (Australasian Triage Scale – Úc):\u003C\u002Fstrong> chia thành 5 mức dựa trên thời gian chờ tối đa được khuyến cáo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CTAS (Canadian Triage and Acuity Scale – Canada):\u003C\u002Fstrong> phân mức độ nguy kịch từ 1 (nguy hiểm tính mạng) đến 5 (không khẩn cấp).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh các hệ thống triage:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ thống\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số mức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>ESI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa trên mức độ khẩn cấp và nhu cầu tài nguyên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ATS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa vào thời gian chờ tối đa cho phép\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CTAS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhấn mạnh nguy cơ tử vong và nhu cầu can thiệp ngay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc áp dụng triage giúp giảm tỷ lệ tử vong và tối ưu hóa nguồn lực, đặc biệt trong bối cảnh quá tải bệnh nhân hoặc thảm họa hàng loạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình tiếp nhận và xử trí bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình hoạt động của phòng cấp cứu được thiết kế để giảm thiểu thời gian xử trí, đồng thời tối đa hóa cơ hội cứu sống bệnh nhân. Bệnh nhân khi đến sẽ được tiếp nhận và phân loại nhanh chóng tại khu vực triage, sau đó chuyển đến khu vực phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các bước thường gặp trong quy trình tiếp nhận gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đăng ký ban đầu: ghi nhận thông tin cá nhân và lý do đến viện.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân loại bệnh nhân: áp dụng hệ thống triage để xác định mức độ nguy kịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khám lâm sàng sơ bộ: đo sinh hiệu, thăm khám toàn diện hoặc tập trung theo triệu chứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chỉ định xét nghiệm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}: máu, X-quang, CT scan, siêu âm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xử trí khẩn cấp: hồi sức tim phổi, cầm máu, đặt nội khí quản, dùng thuốc cấp cứu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đánh giá đáp ứng: theo dõi sự cải thiện của dấu hiệu sinh tồn và tình trạng ý thức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyết định cuối: nhập viện theo dõi, chuyển chuyên khoa hoặc xuất viện kèm hướng dẫn điều trị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong các trường hợp đặc biệt như ngừng tim, quy trình hồi sinh tim phổi (CPR) và hồi sức nâng cao (ACLS) được thực hiện ngay lập tức theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcpr.heart.org\u002Fen\u002Fresuscitation-science\" target=\"_blank\">American Heart Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đội ngũ nhân sự và đào tạo chuyên môn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng cấp cứu yêu cầu nhân sự có trình độ chuyên môn cao và được huấn luyện trong môi trường áp lực lớn. Các thành phần chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bác sĩ cấp cứu: chịu trách nhiệm chỉ đạo, chẩn đoán nhanh và can thiệp điều trị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều dưỡng cấp cứu: hỗ trợ chăm sóc, theo dõi sinh hiệu, thực hiện y lệnh và chăm sóc ban đầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kỹ thuật viên: phụ trách xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, hỗ trợ thủ thuật khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhân viên vận chuyển: đảm bảo di chuyển bệnh nhân an toàn trong và ngoài khoa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đào tạo chuyên sâu là yếu tố bắt buộc. Các chứng chỉ phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>ATLS (Advanced Trauma Life Support) cho xử trí chấn thương nặng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>ACLS (Advanced Cardiac Life Support) cho xử trí ngừng tim, rối loạn nhịp nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>PALS (Pediatric Advanced Life Support) cho cấp cứu nhi khoa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc duy trì huấn luyện định kỳ, diễn tập mô phỏng tình huống khẩn cấp, và đào tạo đa ngành giúp nhân sự luôn sẵn sàng trước mọi tình huống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và quản lý dữ liệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển công nghệ đã thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của phòng cấp cứu. Các hệ thống quản lý hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) và phần mềm triage điện tử cho phép lưu trữ, truy cập và chia sẻ dữ liệu nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ứng dụng công nghệ đang được triển khai:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>AI và học máy:\u003C\u002Fstrong> dự đoán nguy cơ sốc, tiên lượng kết quả hồi sức, phát hiện sớm chấn thương sọ não từ hình ảnh CT.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Telemedicine:\u003C\u002Fstrong> kết nối phòng cấp cứu tuyến dưới với bệnh viện trung ương để hội chẩn từ xa, đặc biệt trong đột quỵ hoặc chấn thương phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống báo động đỏ:\u003C\u002Fstrong> tích hợp trên nền tảng số, thông báo khẩn cấp đồng thời đến nhiều khoa phòng liên quan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số công nghệ và lợi ích của chúng:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>AI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích hình ảnh CT, ECG\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng tốc độ chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Telemedicine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hội chẩn từ xa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiếp cận chuyên gia nhanh chóng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>EMR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quản lý bệnh án điện tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm sai sót, tăng hiệu quả phối hợp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong vận hành và an toàn người bệnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù giữ vai trò trung tâm trong hệ thống y tế, phòng cấp cứu đối diện nhiều thách thức:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Quá tải bệnh nhân:\u003C\u002Fstrong> số lượng bệnh nhân vượt xa năng lực phục vụ, gây chậm trễ trong xử trí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu nhân lực:\u003C\u002Fstrong> tỉ lệ bác sĩ, điều dưỡng so với bệnh nhân còn thấp ở nhiều nước đang phát triển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực tâm lý:\u003C\u002Fstrong> nhân viên thường xuyên đối mặt ca bệnh nguy kịch, nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp (burnout).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ nhiễm khuẩn và sai sót y khoa:\u003C\u002Fstrong> môi trường cấp cứu dễ phát sinh nhầm lẫn do tốc độ xử trí nhanh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Để đảm bảo an toàn, các cơ sở y tế triển khai chương trình kiểm soát chất lượng, mô phỏng khẩn cấp, giám sát liên tục và áp dụng tiêu chuẩn \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jointcommission.org\u002Fstandards\u002F\" target=\"_blank\">Joint Commission\u003C\u002Fa> về an toàn người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ thống y tế quốc gia\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng cấp cứu không chỉ là nơi cứu sống bệnh nhân khẩn cấp mà còn là mắt xích quan trọng phản ánh năng lực hệ thống y tế quốc gia. Dữ liệu thu thập từ khoa cấp cứu giúp cơ quan y tế giám sát dịch bệnh, tai nạn giao thông, và xu hướng bệnh lý mới nổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnssp\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC's National Syndromic Surveillance Program (NSSP)\u003C\u002Fa> sử dụng dữ liệu từ phòng cấp cứu theo thời gian thực để phát hiện sớm các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng. Ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20qu%E1%BB%91c%20gia%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}}, hệ thống cấp cứu được xem là chỉ số đo lường mức độ bao phủ y tế toàn dân và khả năng ứng phó với thảm họa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò then chốt của phòng cấp cứu thể hiện ở ba điểm: cứu sống bệnh nhân trong thời gian vàng, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế dài hạn, và cung cấp dữ liệu giám sát sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>","Emergency department (ED) \u002F Emergency room","Phòng cấp cứu là đơn vị lâm sàng chuyên khoa tại bệnh viện chịu trách nhiệm tiếp nhận, đánh giá ban đầu, phân loại mức độ ưu tiên và cung cấp can thiệp hồi sức y tế khẩn cấp 24\u002F7 cho các bệnh nhân có tình trạng bệnh lý hoặc chấn thương cấp tính đe dọa sự sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"van der Linden, Meester, van der Linden (2016). Emergency department crowding affects triage processes. International Emergency Nursing.","Emergency department crowding affects triage processes","van der Linden, Meester, van der Linden","International Emergency Nursing",2016,"10.1016\u002Fj.ienj.2016.02.003",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Haydar, Strout, Botler (2011). 169 “Lead Triage Physician” Initiative: An Unsuccessful Hospitalist-Based Attempt to Address Emergency Department Crowding and Patient Flow. Annals of Emergency Medicine.","169 “Lead Triage Physician” Initiative: An Unsuccessful Hospitalist-Based Attempt to Address Emergency Department Crowding and Patient Flow","Haydar, Strout, Botler","Annals of Emergency Medicine",2011,"10.1016\u002Fj.annemergmed.2011.06.197",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"O’Connor, Gatien, Weir et al. (2014). Evaluating the effect of emergency department crowding on triage destination. International Journal of Emergency Medicine.","Evaluating the effect of emergency department crowding on triage destination","O’Connor, Gatien, Weir, Calder","International Journal of Emergency Medicine",2014,"10.1186\u002F1865-1380-7-16",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Quy trình phân loại bệnh nhân (triage) tại phòng cấp cứu dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?","Phân loại theo mức độ khẩn cấp y khoa và nguy cơ đe dọa dấu hiệu sinh tồn thay vì theo thứ tự đến trước - đến sau, phổ biến qua các thang điểm chuẩn như ESI (Emergency Severity Index) hoặc Manchester Triage System.",{"question":47,"answer":48},"Các nguyên nhân hàng đầu gây nên tình trạng quá tải (overcrowding) tại các khoa phòng cấp cứu là gì?","Thiếu giường bệnh nội trú để chuyển bệnh nhân lên các khoa điều trị, lưu lượng bệnh nhân khám ngoại trú ngoài giờ tăng cao, và sự thiếu hụt nhân lực chuyên môn hồi sức cấp cứu.",{"question":50,"answer":51},"Các trang thiết bị y tế cốt lõi bắt buộc phải có tại buồng hồi sinh cấp cứu bao gồm những gì?","Máy khử rung tim có tạo nhịp ngoài, máy thở cơ học cấp cứu, hệ thống hút đờm và oxy trung tâm, máy theo dõi monitor đa thông số, bộ đặt nội khí quản khó và xe thuốc cấp cứu chuẩn (Crash Cart).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"tai nạn giao thông","nhồi máu cơ tim","tỷ lệ tử vong","hệ thống y tế","hồi sức tim phổi","hồi sức tích cực","điều trị ngoại trú","quy trình đánh giá","chẩn đoán hình ảnh","các quốc gia đang phát triển",10,true,"PUBLISHED","2025-01-03T02:01:12.094+00:00","2026-09-10T04:09:02.255+00:00","2025-09-07T14:46:25.884+00:00","2026-09-10T04:09:01.846+00:00",226,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến động dân số","Biến động dân số là gì? Các công bố khoa học về Biến động dân số",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm"]