[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%ACnh%20m%E1%BA%A1ch%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phình mạch não":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"phình mạch não","Phình mạch não là gì? Các công bố khoa học về Phình mạch não","Hình ảnh mạch não được tạo ra thông qua các kỹ thuật hình ảnh học như MRI (magnetic resonance imaging) hoặc CT scan (computed tomography). Trong hình ảnh này, c...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Hình ảnh mạch não được tạo ra thông qua các kỹ thuật hình ảnh học như MRI (magnetic resonance imaging) hoặc CT scan (computed tomography). Trong hình ảnh này, chúng ta có thể thấy các cấu trúc và mạch máu trong não, giúp bác sĩ đánh giá được tình trạng sức khỏe và phát hiện các vấn đề liên quan đến não. Hình ảnh mạch não cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu và hiểu rõ hơn về cách não hoạt động và các bệnh liên quan đến não.\\nCác hình ảnh của mạch não thông thường sẽ hiển thị cấu trúc của não, các mạch máu chính và mạch máu nhỏ hơn, cũng như các khu vực não khác nhau. MRI là phương pháp phổ biến nhất để tạo hình ảnh mạch não, cung cấp hình ảnh chi tiết và chất lượng cao về cấu trúc và hoạt động của não.\\n\\nViệc sử dụng hình ảnh mạch não có thể giúp chẩn đoán các bệnh liên quan đến não như đột quỵ, u não, động kinh, viêm não và các vấn đề khác. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự phát triển của bệnh, đánh giá tác động của điều trị, và giúp cho các bác sĩ có thể lập kế hoạch điều trị phù hợp.\\n\\nHình ảnh mạch não cũng là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về não và các bệnh liên quan đến não. Nó có thể cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc não và hoạt động não, từ đó giúp nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới.\\nCác công nghệ hình ảnh như MRI có thể tạo ra hình ảnh mạch não 2D và 3D với độ phân giải cao, cho phép bác sĩ và nhà nghiên cứu phân tích chi tiết các cấu trúc và hoạt động trong não. Công nghệ này cũng có khả năng tạo ra các loại hình ảnh chức năng của não, gọi là fMRI (functional magnetic resonance imaging), để theo dõi nguyên tố chức năng của não trong khi thực hiện các nhiệm vụ như nói, nghe, và hoạt động tư duy.\\n\\nNgoài ra, hình ảnh mạch não cũng đang phát triển với các công nghệ mới như hình ảnh cắt lớp tomography (CT) và hình ảnh cận hồng ngoại gần (near-infrared spectroscopy) để cung cấp thêm thông tin về hoạt động của não và cách các khu vực não tương tác với nhau.\\n\\nCông nghệ hình ảnh mạch não đang ngày càng phát triển và trở nên quan trọng hơn trong chẩn đoán và nghiên cứu các bệnh và tình trạng liên quan đến não. Điều này giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và hiểu sâu hơn về não và các bệnh lý liên quan, từ đó tạo nên cơ hội mới cho việc phát triển các phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-11-20T07:15:40.495+00:00","2025-09-10T11:59:00.042+00:00",297,[28,38,49,55,66,72,78,84,90,96],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"can thiệp qua da","Can thiệp qua da là gì? Các công bố khoa học về Can thiệp qua da","percutaneous intervention","Can thiệp qua da (percutaneous intervention) là nhóm thủ thuật y khoa xâm lấn tối thiểu tiếp cận các cơ quan sâu và mạch máu qua vết chọc kim nhỏ dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]