[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%AC%20%C4%91%E1%BA%A1i%20c%C6%A1%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phì đại cơ tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"phì đại cơ tim","Phì đại cơ tim","Phì đại cơ tim là hiện tượng tăng kích thước tế bào cơ tim khiến thành tim dày lên, xảy ra do đáp ứng với áp lực cơ học hoặc rối loạn bệnh lý tim mạch. Tình trạng này có thể mang tính sinh lý ở vận động viên hoặc bệnh lý khi gây rối loạn cấu trúc, chức năng tim và làm tăng nguy cơ suy tim, loạn nhịp hoặc đột tử. ","\u003Ch2>Định nghĩa phì đại cơ tim\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Phì đại cơ tim\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hypertrophic cardiomyopathy\u003C\u002Fem>) là bệnh lý cơ tim di truyền đặc trưng bởi sự gia tăng bề dày thành tâm thất trái bất thường và không đồng tâm, không thể giải thích được bằng tình trạng tăng tải huyết động học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phì đại cơ tim được phân biệt với tăng thể tích buồng tim hay giãn cơ tim; trong đó, phì đại tập trung vào tăng bề dày thành tim trong khi giãn cơ liên quan đến mở rộng buồng tim. Việc hiểu rõ bản chất này giúp đánh giá đúng nguyên nhân và lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quan trọng phải xác định xem phì đại là “thích nghi sinh lý” hay “bệnh lý bất thường”. Phì đại do luyện tập (athlete’s heart) thường không làm giảm chức năng tim, còn phì đại bệnh lý thường đi kèm với hệ quả lâu dài như rối loạn nhịp, suy tim hoặc đột tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phì đại cơ tim\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phì đại cơ tim được chia thành hai loại chính dựa trên cơ chế hình thành:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phì đại đồng tâm (concentric hypertrophy):\u003C\u002Fstrong> thành tim dày lên nhưng buồng tim có thể bị hẹp; thường do tăng huyết áp mạn tính hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%AFc%20ngh%E1%BA%BDn%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} phụ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phì đại lệch tâm (eccentric hypertrophy):\u003C\u002Fstrong> thành tim dày đồng thời buồng tim giãn rộng; thường gặp ở bệnh van tim hoặc suy tim mãn tính.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi kiểu phì đại có cấu trúc mô khác biệt và dẫn đến tình trạng chức năng tim tiến triển khác nhau, ảnh hưởng đến triệu chứng, tiên lượng và các lựa chọn điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh tổng quan:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phì đại đồng tâm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phì đại lệch tâm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thành tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dày, thành dày lên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dày, nhưng buồng giãn rộng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Buồng tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hẹp, giảm thể tích cuối tâm trương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giãn, thể tích cuối tâm trương tăng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng áp lực (tăng huyết áp)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Áp lực tải trọng\u002Fgiãn buồng (van hở)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phì đại phát sinh từ áp lực cơ học lên tim, đặc biệt khi tăng hậu tải (áp lực trong buồng trái tăng) hoặc tiền tải (giãn buồng trái tăng). Sự tăng áp lực sẽ kích hoạt các tín hiệu cơ học tế bào, dẫn đến thay đổi biểu hiện gen và tăng tổng hợp protein cơ tim.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một mô hình toán học cơ bản mô tả áp lực thành tim theo định luật Laplace:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T = \\frac{P \\cdot r}{2h}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là lực căng trên thành tim, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là áp lực buồng tim, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là bán kính buồng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là độ dày thành. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> tăng, cơ tim phản ứng bằng cách tăng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phì đại cơ tim có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tăng huyết áp mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất gây phì đại đồng tâm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh van tim như hẹp hoặc hở van động mạch chủ dẫn đến phì đại lệch tâm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh cơ tim phì đại (hypertrophic cardiomyopathy) do đột biến gen ảnh hưởng đến cấu trúc protein cơ tim.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Luyện tập thể thao 'nặng' lâu dài (athlete’s heart) có thể gây phì đại lành tính và ngưng sau khi giảm cường độ tập.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các yếu tố khác gồm tiểu đường, béo phì, hút thuốc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lipid%20m%C3%A1u%22%7D}} làm thúc đẩy quá trình phì đại bệnh lý.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xác định yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa sớm và cá thể hóa kế hoạch điều trị, tránh chuyển phì đại sinh lý thành bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phì đại cơ tim giai đoạn đầu có thể không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm tim. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể cảm nhận một số dấu hiệu đặc trưng tùy vào mức độ và loại phì đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các triệu chứng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khó thở khi gắng sức hoặc nằm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đau tức ngực, đặc biệt khi vận động\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hồi hộp, cảm giác tim đập nhanh hoặc loạn nhịp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ngất đột ngột (syncope), đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20c%C6%A1%20tim%20ph%C3%AC%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chẩn đoán phì đại cơ tim được thực hiện thông qua:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện tâm đồ (ECG):\u003C\u002Fstrong> thể hiện sóng R cao, trục lệch trái, dày thất trái\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim (echocardiography):\u003C\u002Fstrong> phương pháp phổ biến nhất để đo độ dày thành tim, kích thước buồng tim và chức năng co bóp\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ tim (CMR):\u003C\u002Fstrong> giúp đánh giá chi tiết cấu trúc cơ tim, mô xơ và mức độ phì đại\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> bao gồm BNP hoặc NT-proBNP để đánh giá áp lực tim mạch\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ quả lâm sàng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phì đại cơ tim bệnh lý là yếu tố nguy cơ cao của nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}. Khi cơ tim dày lên quá mức, khả năng thư giãn và nạp máu trong thì tâm trương bị suy giảm, làm giảm cung lượng tim.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} có thể kể đến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Suy tim:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt là suy tim với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20su%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91ng%20m%C3%A1u%20b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%22%7D}} (HFpEF)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nhịp:\u003C\u002Fstrong> như rung nhĩ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ngo%E1%BA%A1i%20t%C3%A2m%20thu%20th%E1%BA%A5t%22%7D}}, nhịp nhanh thất\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đột tử do tim:\u003C\u002Fstrong> nguy cơ cao ở bệnh cơ tim phì đại di truyền\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyết khối và đột quỵ:\u003C\u002Fstrong> do huyết động học rối loạn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mức độ phì đại, vị trí xơ hóa cơ tim (detected by late gadolinium enhancement in CMR) và mức độ rối loạn điện học là những yếu tố dự báo nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt phì đại sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân biệt hai thể phì đại – sinh lý và bệnh lý – là bước then chốt trong chẩn đoán. Phì đại do luyện tập thể thao được xem là hiện tượng thích nghi lành mạnh, trong khi phì đại bệnh lý liên quan đến tổn thương mô tim và tăng nguy cơ tử vong.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng sau tổng hợp một số tiêu chí {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phì đại sinh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phì đại bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiền sử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vận động viên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng huyết áp, bệnh tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mức độ phì đại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhẹ – trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nặng, không cân xứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng tâm trương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dừng luyện tập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tim hồi phục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CMR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có mô xơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có xơ hóa hoặc sẹo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị phì đại cơ tim phụ thuộc nguyên nhân nền và mức độ triệu chứng. Mục tiêu là kiểm soát áp lực tim, ngăn ngừa tiến triển phì đại và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh lối sống:\u003C\u002Fstrong> giảm muối, kiểm soát cân nặng, tập thể dục nhẹ nhàng, ngưng hút thuốc\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc:\u003C\u002Fstrong> ACE inhibitors, beta-blockers, ARBs, thuốc lợi tiểu (trong suy tim), thuốc kháng aldosterone\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát tăng huyết áp, sửa van tim nếu có bệnh van\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> ICD (máy khử rung), CRT (liệu pháp tái đồng bộ tim)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> cắt bỏ phần cơ tim dày (myectomy) trong bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa tùy theo nguy cơ của từng người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng phì đại cơ tim phụ thuộc vào loại hình phì đại, nguyên nhân nền, mức độ phì đại, và sự hiện diện của biến chứng như suy tim hoặc loạn nhịp. Theo dõi định kỳ là bắt buộc để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện biến chứng sớm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các bước theo dõi gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Siêu âm tim mỗi 6–12 tháng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điện tâm đồ định kỳ để tầm soát loạn nhịp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xét nghiệm máu: BNP, creatinine\u003C\u002Fli>\u003Cli>CMR để đánh giá lại cấu trúc tim và mô xơ nếu có nghi ngờ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chiến lược phân tầng nguy cơ đột tử và tiến bộ thuốc ức chế myosin tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐột tử do tim (Sudden Cardiac Death - SCD) bắt nguồn từ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%E1%BB%8Bp%20th%E1%BA%A5t%22%7D}} nguy hiểm (nhanh thất, rung thất) là biến chứng đe dọa sinh mạng hàng đầu ở bệnh nhân phì đại cơ tim (HCM), đặc biệt ở vận động viên và người trẻ tuổi. Các hướng dẫn lâm sàng của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC\u002FAHA) áp dụng mô hình tính điểm nguy cơ tích hợp đa thông số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm số nguy cơ ESC HCM Risk-SCD:\u003C\u002Fstrong> Tính toán xác suất đột tử trong 5 năm dựa trên tuổi, bề dày tối đa của thành thất trái (≥ 30 mm là nguy cơ rất cao), đường kính nhĩ trái, chênh áp đường ra thất trái (LVOTO), tiền sử gia đình có người đột tử sớm, cơn tim nhanh thất không dai dẳng (NSVT) trên Holter điện tim 24-48 giờ, và tiền sử ngất không rõ căn nguyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định máy khử rung tim cấy ghép (ICD):\u003C\u002Fstrong> Đặt ra bắt buộc cho phòng ngừa thứ phát (người từng ngưng tim hồi phục) và cân nhắc mạnh mẽ cho phòng ngừa tiên phát khi điểm nguy cơ 5 năm ≥ 6% hoặc có các yếu tố nguy cơ quy ước nặng nề.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBên cạnh các phẫu thuật cắt gọt vách liên thất qua đường mổ hở (Morrow septal myectomy) hoặc can thiệp triệt đốt cồn nhánh xuyên vách động mạch vành (PTSMA), sự ra đời của nhóm thuốc ức chế chọn lọc allosteric myosin tim đầu tiên (Mavacamten) đánh dấu bước ngoặt điều trị trúng cơ chế phân tử. Mavacamten ức chế sự hình thành các cầu nối chéo actin-myosin thừa thãi, giảm sức co bóp cơ tim bệnh lý, làm giảm rõ rệt chênh áp qua đường ra thất trái và cải thiện phân độ suy tim NYHA mà không cần can thiệp xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>","Hypertrophic cardiomyopathy","Phì đại cơ tim (Hypertrophic cardiomyopathy - HCM) là bệnh lý cơ tim di truyền đặc trưng bởi sự gia tăng bề dày thành tâm thất trái bất thường và không đồng tâm, không thể giải thích được bằng tình trạng tăng tải huyết động học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"CHOJNOWSKA (2003). 756 Left-ventricular outflow tract obstruction increases the risk of sudden cardiac death in patients with hypertrophic cardiomyopathy. European Heart Journal. doi:10.1016\u002Fs0195-668x(03)94164-9","756 Left-ventricular outflow tract obstruction increases the risk of sudden cardiac death in patients with hypertrophic cardiomyopathy","CHOJNOWSKA","European Heart Journal",2003,"10.1016\u002Fs0195-668x(03)94164-9",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"O’Mahony (2018). Hypertrophic cardiomyopathy: prevention of sudden cardiac death. Oxford Medicine Online. doi:10.1093\u002Fmed\u002F9780198784906.003.0354","Hypertrophic cardiomyopathy: prevention of sudden cardiac death","O’Mahony","Oxford Medicine Online",2018,"10.1093\u002Fmed\u002F9780198784906.003.0354",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Nagueh (2011). Treatment of Hypertrophic Obstructive Cardiomyopathy With Left Ventricular Outflow Tract Obstruction. Dynamic Echocardiography. doi:10.1016\u002Fb978-1-4377-2262-8.00067-0","Treatment of Hypertrophic Obstructive Cardiomyopathy With Left Ventricular Outflow Tract Obstruction","Nagueh","Dynamic Echocardiography",2011,"10.1016\u002Fb978-1-4377-2262-8.00067-0",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đột biến gen gây bệnh phì đại cơ tim thường xảy ra ở các cấu trúc protein nào?","Hầu hết đột biến liên quan đến các gen mã hóa protein sarcomere co bóp của tim theo kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, phổ biến nhất là gen chuỗi nặng beta-myosin (MYH7) và protein C gắn kết myosin ở tim (MYBPC3).",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế gây tắc nghẽn đường ra thất trái (LVOTO) trong phì đại cơ tim là gì?","Tắc nghẽn xảy ra do vách liên thất phì đại bất đối xứng kết hợp với hiện tượng chuyển động ra trước vào thì tâm thu của lá trước van hai lá (SAM), tạo nên hiệu ứng Venturi cản trở dòng tống máu qua van động mạch chủ.",{"question":50,"answer":51},"Máy khử rung tim cấy ghép (ICD) được chỉ định phòng ngừa đột tử trong những trường hợp phì đại cơ tim nào?","ICD được chỉ định cho bệnh nhân có nguy cơ cao đột tử do tim, bao gồm tiền sử ngưng tim hồi phục, tiền sử gia đình có người đột tử sớm, ngất không rõ nguyên nhân, bề dày thành thất trái >= 30 mm, hoặc phân suất tống máu giảm \u003C 50%.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"chiến lược điều trị","tắc nghẽn động mạch","rối loạn lipid máu","bệnh cơ tim phì đại","biến chứng tim mạch","biến chứng nghiêm trọng","phân suất tống máu bảo tồn","ngoại tâm thu thất","chẩn đoán phân biệt","rối loạn nhịp thất",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.364+00:00","2026-09-10T05:08:50.514+00:00","2025-07-07T04:21:16.575+00:00","2026-09-10T05:08:50.149+00:00",350,[80,83,86,95,105,109,112,115,118,121],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":106,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá tác động","Đánh giá tác động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quá trình sinh hóa","Quá trình sinh hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quản lý stress","Quản lý stress là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]