[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%AA%20duy%E1%BB%87t%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%AA%20duy%E1%BB%87t%20thu%E1%BB%91c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phê duyệt thuốc","Phê duyệt thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phê duyệt thuốc là quy trình quản lý khoa học và pháp lý trong đó cơ quan chức năng đánh giá dữ liệu để cho phép một thuốc được lưu hành hợp pháp. Quá trình này nhằm xác nhận thuốc đạt yêu cầu về chất lượng, an toàn và hiệu quả trước khi được sử dụng rộng rãi trong thực hành y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phê duyệt thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhê duyệt thuốc là quá trình quản lý khoa học và pháp lý trong đó một cơ quan quản lý y tế quốc gia hoặc khu vực đánh giá toàn diện một sản phẩm thuốc trước khi cho phép lưu hành trên thị trường. Trọng tâm của quá trình này là xác định liệu thuốc có đạt được các tiêu chí cốt lõi về chất lượng, độ an toàn và hiệu quả điều trị hay không khi sử dụng đúng chỉ định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với việc nghiên cứu hay sản xuất thuốc, phê duyệt thuốc không tạo ra tri thức mới về cơ chế tác dụng mà đóng vai trò thẩm định độc lập các bằng chứng đã có. Quyết định phê duyệt dựa trên dữ liệu khoa học được chuẩn hóa, không phụ thuộc vào lợi ích thương mại của nhà sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, phê duyệt thuốc là điểm giao giữa khoa học y sinh và chính sách y tế công cộng. Một loại thuốc chỉ được phép tiếp cận bệnh nhân khi lợi ích tiềm năng của nó được chứng minh là lớn hơn các rủi ro có thể dự đoán được trong điều kiện sử dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là quy trình bắt buộc trước khi thuốc được lưu hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên đánh giá khoa học độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và ý nghĩa của phê duyệt thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu chính của phê duyệt thuốc là ngăn ngừa việc sử dụng các sản phẩm không an toàn hoặc không có hiệu quả điều trị rõ ràng. Trong lịch sử y học, nhiều thảm họa y tế đã xảy ra do thuốc được sử dụng rộng rãi khi chưa được đánh giá đầy đủ, cho thấy vai trò không thể thiếu của cơ chế phê duyệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhê duyệt thuốc còn giúp chuẩn hóa khái niệm “thuốc có hiệu quả” trong thực hành lâm sàng. Hiệu quả ở đây không chỉ dựa trên quan sát chủ quan mà phải được chứng minh thông qua các thử nghiệm có đối chứng, được thiết kế và phân tích theo chuẩn mực khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ góc độ hệ thống y tế, quy trình phê duyệt tạo ra niềm tin cho bác sĩ và người bệnh rằng thuốc được kê đơn đã trải qua đánh giá nghiêm ngặt. Điều này góp phần nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu chi phí y tế do tác dụng phụ hoặc điều trị không hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>An toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ tác dụng bất lợi nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo lợi ích điều trị thực sự\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định thành phần và quy trình sản xuất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn chính trong phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước khi bước vào giai đoạn phê duyệt, thuốc phải trải qua quá trình phát triển kéo dài nhiều năm. Giai đoạn đầu là nghiên cứu tiền lâm sàng, trong đó hoạt chất được đánh giá về độc tính, dược động học và cơ chế tác dụng thông qua thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên động vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu kết quả tiền lâm sàng cho thấy thuốc có tiềm năng chấp nhận được, các thử nghiệm lâm sàng trên người sẽ được tiến hành theo từng pha. Mỗi pha có mục tiêu riêng, từ đánh giá độ an toàn ban đầu đến xác nhận hiệu quả và theo dõi tác dụng không mong muốn trên quần thể lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ khi hoàn thành đầy đủ các pha thử nghiệm với kết quả thuyết phục, nhà phát triển thuốc mới được phép tổng hợp dữ liệu để nộp hồ sơ xin phê duyệt. Phần lớn các ứng viên thuốc bị loại bỏ trong quá trình này do không đáp ứng yêu cầu về an toàn hoặc hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tiền lâm sàng: đánh giá độc tính và cơ chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha I: an toàn và liều dùng ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha II: hiệu quả bước đầu và tối ưu liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha III: xác nhận hiệu quả và an toàn trên diện rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Hồ sơ và dữ liệu yêu cầu trong phê duyệt thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHồ sơ xin phê duyệt thuốc là tài liệu tổng hợp toàn bộ dữ liệu khoa học liên quan đến sản phẩm, thường có dung lượng rất lớn và cấu trúc chặt chẽ. Hồ sơ này không chỉ phản ánh kết quả thử nghiệm mà còn thể hiện khả năng kiểm soát chất lượng lâu dài của nhà sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phần quan trọng của hồ sơ là dữ liệu về chất lượng, bao gồm thành phần, độ tinh khiết, độ ổn định và quy trình sản xuất. Những thông tin này nhằm đảm bảo rằng mỗi lô thuốc lưu hành đều có đặc tính nhất quán như trong nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, dữ liệu tiền lâm sàng và lâm sàng phải được trình bày minh bạch, có phương pháp thống kê rõ ràng và tuân thủ các nguyên tắc thực hành tốt. Cơ quan phê duyệt có thể yêu cầu làm rõ hoặc bổ sung dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm dữ liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần, sản xuất, kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc tính, dược động học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>An toàn, hiệu quả, lợi ích–nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò của cơ quan quản lý dược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ quan quản lý dược là chủ thể chịu trách nhiệm thẩm định khoa học và pháp lý đối với hồ sơ xin phê duyệt thuốc. Các cơ quan này hoạt động độc lập với nhà sản xuất, sử dụng hội đồng chuyên gia đa ngành để đánh giá dữ liệu về chất lượng, an toàn và hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình đánh giá thường bao gồm rà soát tài liệu, phân tích thống kê, đối thoại khoa học với nhà phát triển và có thể yêu cầu bổ sung dữ liệu khi còn tồn tại điểm chưa rõ ràng. Mục tiêu là đảm bảo quyết định phê duyệt dựa trên bằng chứng đầy đủ và nhất quán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững cơ quan có ảnh hưởng lớn trên phạm vi quốc tế gồm \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fa>\nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fa>,\nđóng vai trò tham chiếu cho nhiều hệ thống quản lý dược quốc gia khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hình thức và mức độ phê duyệt thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhê duyệt thuốc không phải là một khái niệm đơn nhất mà bao gồm nhiều hình thức khác nhau, phản ánh mức độ chắc chắn của bằng chứng khoa học tại thời điểm đánh giá. Phê duyệt đầy đủ thường yêu cầu dữ liệu toàn diện từ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những tình huống đặc biệt, như bệnh hiếm hoặc tình trạng y tế khẩn cấp, cơ quan quản lý có thể áp dụng phê duyệt có điều kiện hoặc phê duyệt khẩn cấp. Các hình thức này cho phép thuốc được sử dụng sớm hơn nhưng đi kèm nghĩa vụ thu thập thêm dữ liệu sau lưu hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yêu cầu bổ sung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phê duyệt đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu hoàn chỉnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phê duyệt có điều kiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bổ sung sau lưu hành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phê duyệt khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khủng hoảng y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá lợi ích và nguy cơ trong phê duyệt thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrọng tâm của quyết định phê duyệt là đánh giá cân bằng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn. Không có thuốc nào hoàn toàn không có tác dụng phụ, do đó vấn đề cốt lõi là mức độ chấp nhận được của rủi ro so với lợi ích mang lại cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐánh giá lợi ích–nguy cơ mang tính động, phụ thuộc vào bối cảnh bệnh lý, mức độ nghiêm trọng của bệnh và các lựa chọn điều trị hiện có. Một mức rủi ro có thể chấp nhận trong bệnh đe dọa tính mạng nhưng lại không phù hợp với bệnh nhẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình định lượng và phân tích thống kê ngày càng được sử dụng để hỗ trợ đánh giá này, giúp quyết định trở nên minh bạch và nhất quán hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát sau phê duyệt và cảnh giác dược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhê duyệt thuốc không phải là điểm kết thúc của quá trình đánh giá mà là khởi đầu của giai đoạn giám sát sau lưu hành. Khi thuốc được sử dụng trên quy mô lớn, các tác dụng không mong muốn hiếm gặp hoặc dài hạn có thể dần được phát hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống cảnh giác dược thu thập và phân tích báo cáo về phản ứng có hại, từ đó cập nhật thông tin an toàn, điều chỉnh hướng dẫn sử dụng hoặc trong trường hợp cần thiết, đình chỉ hoặc rút thuốc khỏi thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu sau phê duyệt giúp hoàn thiện hiểu biết về hồ sơ lợi ích–nguy cơ của thuốc trong điều kiện thực tế, vượt ra ngoài khuôn khổ thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Báo cáo phản ứng có hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu sau lưu hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cập nhật nhãn và hướng dẫn sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của phê duyệt thuốc đến thực hành lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuyết định phê duyệt thuốc định hình trực tiếp lựa chọn điều trị của bác sĩ và khả năng tiếp cận của người bệnh. Chỉ những thuốc đã được phê duyệt mới được phép kê đơn chính thức trong phần lớn hệ thống y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhê duyệt thuốc cũng tạo cơ sở cho các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng, giúp thống nhất thực hành lâm sàng và giảm sự khác biệt trong chăm sóc y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tình trạng phê duyệt còn ảnh hưởng đến bảo hiểm y tế, chi trả và chính sách thuốc quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phê duyệt thuốc trong y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, phê duyệt thuốc là nền tảng của y học dựa trên bằng chứng, đảm bảo rằng các can thiệp điều trị được triển khai một cách có trách nhiệm và minh bạch. Quy trình này góp phần cân bằng giữa đổi mới khoa học và an toàn người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi khoa học dược phẩm tiến triển với các liệu pháp gen, tế bào và thuốc sinh học phức tạp, vai trò của phê duyệt thuốc ngày càng trở nên quan trọng trong việc điều chỉnh rủi ro và lợi ích ở cấp độ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    U.S. Food and Drug Administration. Drug Approval Process.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdevelopment-approval-process-drugs\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Medicines Agency. Authorisation of medicines.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fmarketing-authorisation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Katzung, B. G. \u003Cem>Basic &amp; Clinical Pharmacology\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faccessmedicine.mhmedical.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Faccessmedicine.mhmedical.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Review articles on drug regulation.\n    \u003Cem>Nature Reviews Drug Discovery\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrd\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nature.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-02-01T14:56:39.801+00:00","2026-02-01T14:56:39.787+00:00",49,[33,43,48,59,69,74,84,89,95,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sinh khả dụng","Sinh khả dụng là gì? Phân loại, công thức tính và ứng dụng dược động","Bioavailability","Sinh khả dụng (bioavailability, ký hiệu F) là thông số dược động học định lượng biểu thị tỷ lệ phần trăm và tốc độ của một lượng hoạt chất thuốc nguyên vẹn đi vào được hệ tuần hoàn chung sau khi đưa thuốc vào cơ thể so với đường tiêm tĩnh mạch (IV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sống sót tổng thể","Sống sót tổng thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","overall survival","Sống sót tổng thể (overall survival, OS) là khoảng thời gian tính từ khi bệnh nhân bắt đầu ngẫu nhiên hóa điều trị hoặc can thiệp y khoa cho đến khi tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào, đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng đo lường lợi ích lâm sàng trong thử nghiệm ung thư học.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vỡ nang hydatid","Vỡ nang hydatid (hydatid cyst rupture) là gì?","hydatid cyst rupture","Vỡ nang hydatid là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm của bệnh nang sán do ấu trùng sán dây Echinococcus gây ra, đặc trưng bởi sự rách bao màng nang giải phóng dịch nang và các đầu sán ra các khoang cơ thể.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiệp phương sai thực nghiệm","Hiệp phương sai thực nghiệm (empirical covariance) là gì?","Hiệp phương sai thực nghiệm","empirical covariance","Hiệp phương sai thực nghiệm là đại lượng thống kê mô tả mức độ biến thiên đồng thời tuyến tính giữa các biến ngẫu nhiên được tính toán trực tiếp từ tập dữ liệu mẫu quan sát thực tế.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"phương pháp solargis","Phương pháp Solargis (Solargis method) là gì?","Phương pháp Solargis","Solargis method","Phương pháp Solargis là quy trình tính toán bán thực nghiệm kết hợp mô hình truyền xạ quang học khí quyển và dữ liệu viễn thám từ vệ tinh khí tượng nhằm ước tính tài nguyên bức xạ mặt trời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"cấu trúc alen","Cấu trúc alen (allelic architecture) là gì?","allelic architecture","Cấu trúc alen là đặc điểm tổ chức chuỗi nucleotide của một alen đơn lẻ và phổ phân bố tần số cùng độ lớn tác động của tập hợp các alen chi phối tính trạng trong quần thể."]