[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích thực nghiệm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":46,"keywords":50,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":55,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":56,"relateTopics":57},"phân tích thực nghiệm","Phân tích thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tích thực nghiệm","Phân tích thực nghiệm là phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu quan sát được để kiểm tra giả thuyết, xác định mối quan hệ nhân quả và ước lượng mô hình. Khác với phân tích lý thuyết, nó dựa vào dữ liệu thực tế thu thập từ khảo sát, thí nghiệm hoặc nguồn hành chính để đưa ra kết luận khoa học. ","\u003Cp>Phân tích thực nghiệm là phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu quan sát được để kiểm tra giả thuyết khoa học, ước lượng tham số mô hình hoặc xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Đây là một nhánh quan trọng trong nghiên cứu định lượng, nơi các giả thuyết không chỉ được xây dựng từ lý thuyết mà còn được đối chiếu với bằng chứng thực tiễn thu thập qua khảo sát, thí nghiệm hoặc dữ liệu hành chính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa phân tích thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích thực nghiệm khác với phân tích lý thuyết ở chỗ nó phụ thuộc vào các dữ liệu có thật thay vì các mô hình trừu tượng. Mục tiêu của nó là kiểm tra xem các quan hệ lý thuyết có phù hợp với thực tế hay không, đồng thời cung cấp bằng chứng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Trong một số trường hợp, phân tích thực nghiệm cũng giúp phát hiện các mẫu hành vi, cơ chế tiềm ẩn chưa được mô hình lý thuyết mô tả đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng xác định mối quan hệ nhân quả là ưu điểm lớn nhất của phương pháp này. Tuy nhiên, điều đó chỉ đạt được nếu dữ liệu thu thập được có chất lượng tốt, thiết kế nghiên cứu phù hợp và các giả định thống kê được thỏa mãn. Vì vậy, phân tích thực nghiệm thường đi kèm với các yêu cầu nghiêm ngặt về quy trình nghiên cứu, xử lý dữ liệu và diễn giải kết quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò và ứng dụng trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích thực nghiệm giữ vai trò then chốt trong việc chuyển hóa lý thuyết thành các đánh giá có thể kiểm chứng. Trong kinh tế học, nó giúp ước lượng độ co giãn cung cầu, phân tích hành vi tiêu dùng, đánh giá tác động của chính sách thuế, tiền tệ hoặc đầu tư công. Trong y học, nó là nền tảng cho thử nghiệm lâm sàng nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc, liệu pháp hoặc quy trình điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xã hội học và giáo dục, phân tích thực nghiệm được sử dụng để phân tích tác động của chương trình đào tạo, chính sách giáo dục hoặc các yếu tố môi trường đối với kết quả học tập và hành vi cá nhân. Các lĩnh vực khác như khoa học dữ liệu, tâm lý học ứng dụng, nông nghiệp, môi trường cũng ngày càng ứng dụng phân tích thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết và định lượng tác động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích tác động của chương trình trợ cấp xã hội đến hành vi tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng hiệu quả của chính sách giáo dục tại các vùng nông thôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra mối liên hệ giữa thời gian sử dụng thiết bị số và sức khỏe tinh thần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản lượng nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong bối cảnh chính sách công ngày càng yêu cầu dựa trên bằng chứng (evidence-based policy), vai trò của phân tích thực nghiệm ngày càng được coi trọng như một công cụ xác thực, giúp giảm thiểu sai lệch trong quá trình ra quyết định và thiết kế chương trình can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế nghiên cứu là bước khởi đầu và nền tảng cho toàn bộ quy trình phân tích thực nghiệm. Một thiết kế tốt phải đảm bảo khả năng kiểm soát các yếu tố nhiễu, duy trì tính ngẫu nhiên và xác định rõ biến can thiệp cũng như biến kết quả. Thiết kế càng chặt chẽ, khả năng xác định mối quan hệ nhân quả càng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết kế thực nghiệm phổ biến nhất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trials - RCTs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế trước – sau với nhóm đối chứng (Difference-in-Differences)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm tự nhiên (Natural Experiments)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hồi quy gián đoạn (Regression Discontinuity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nhóm được ghép điểm xu hướng (Propensity Score Matching)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày một số loại thiết kế chính cùng ưu điểm và hạn chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại thiết kế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RCT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngẫu nhiên hóa mạnh, xác định nhân quả rõ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, khó áp dụng trên quy mô lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>DID\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cần ngẫu nhiên hóa, linh hoạt hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc vào giả định xu hướng song song\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Natural Experiment\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tận dụng sự kiện có thật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó kiểm soát hoàn toàn yếu tố nhiễu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc lựa chọn thiết kế phù hợp không chỉ dựa vào tính khoa học mà còn phải xét đến điều kiện thực tiễn, ngân sách, đạo đức nghiên cứu và khả năng tiếp cận dữ liệu. Một thiết kế hợp lý là tiền đề để kết quả phân tích có giá trị ứng dụng và khả năng suy rộng cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thu thập dữ liệu thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu thực nghiệm có thể thu thập qua khảo sát, phỏng vấn, thử nghiệm trong phòng lab, cảm biến vật lý hoặc từ các nguồn dữ liệu hành chính như hồ sơ y tế, hồ sơ giáo dục và thông tin giao dịch. Việc thu thập phải đảm bảo tính khách quan, đại diện và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguồn dữ liệu thực nghiệm tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát mức sống hộ gia đình (LSMS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng y tế (ClinicalTrials.gov)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu hành chính tổng hợp của OECD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chất lượng dữ liệu quyết định tính chính xác của phân tích. Các tiêu chí quan trọng bao gồm độ tin cậy (consistency), tính đầy đủ (completeness), tính đúng đắn (accuracy), và khả năng lặp lại (replicability). Ngoài ra, việc xử lý thiếu dữ liệu, ngoại lệ và sai số đo lường cần được làm rõ trong báo cáo phương pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mô hình hóa và công cụ phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi thu thập dữ liệu, bước tiếp theo trong phân tích thực nghiệm là xây dựng mô hình thống kê hoặc kinh tế lượng để kiểm tra giả thuyết và ước lượng các mối quan hệ. Các mô hình phổ biến bao gồm hồi quy tuyến tính, hồi quy logistic, mô hình panel, mô hình xác suất, cũng như các kỹ thuật nhân quả như phương pháp biến công cụ (IV) hoặc phân tích sai biệt kép (Difference-in-Differences – DID).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hồi quy tuyến tính là mô hình cơ bản nhất, thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc liên tục với một hoặc nhiều biến độc lập. Dạng tổng quát của mô hình này được viết như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó  là biến kết quả,  là các biến giải thích,  là hệ số cần ước lượng và  là sai số ngẫu nhiên. Để mô hình hóa xác suất xảy ra một biến nhị phân (như thành công\u002Fthất bại), hồi quy logistic thường được sử dụng thay vì hồi quy tuyến tính truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ xử lý và phân tích dữ liệu thực nghiệm hiện đại bao gồm phần mềm R, Stata, Python (với thư viện như statsmodels, scikit-learn), và SPSS. Trong phân tích dữ liệu lớn hoặc dữ liệu phi cấu trúc, các công cụ như SQL, Hadoop, hoặc Spark cũng được sử dụng để quản lý dữ liệu đầu vào và hỗ trợ xử lý song song.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm định giả thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm định giả thuyết là bước để đánh giá tính hợp lý của các giả định khoa học dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là xác định xem bằng chứng trong dữ liệu có đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết gốc  hay không. Quá trình này thường bao gồm các bước cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đặt giả thuyết gốc  và giả thuyết thay thế \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lựa chọn thống kê kiểm định phù hợp (t-test, z-test, F-test...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính giá trị thống kê từ mẫu và p-value tương ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh với mức ý nghĩa  đã chọn (thường là 0.01, 0.05 hoặc 0.10)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ví dụ, để kiểm tra xem tác động của một chương trình đào tạo đến điểm thi là có ý nghĩa thống kê hay không, ta sử dụng kiểm định t cho hệ số . Nếu , ta bác bỏ giả thuyết  và kết luận chương trình có tác động có ý nghĩa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc giải thích kết quả kiểm định cần thận trọng. Một kết quả có ý nghĩa thống kê không nhất thiết có ý nghĩa thực tiễn, và ngược lại. Bên cạnh p-value, cần báo cáo cả khoảng tin cậy và kích thước hiệu ứng để cung cấp bức tranh toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ tin cậy và giới hạn của phân tích thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù là một công cụ mạnh mẽ, phân tích thực nghiệm cũng có những giới hạn nhất định, đặc biệt liên quan đến độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa kết quả. Tính nội tại (internal validity) đảm bảo rằng mối quan hệ quan sát được là nhân quả thực sự, không bị nhiễu bởi các yếu tố không kiểm soát được. Tính suy rộng (external validity) liên quan đến việc liệu kết quả từ mẫu có áp dụng được cho dân số mục tiêu rộng hơn hay không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mối đe dọa phổ biến đối với tính nội tại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sai số chọn mẫu (sampling bias)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu ngẫu nhiên hóa hoặc sai lệch do lựa chọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sai số đo lường (measurement error)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến nhiễu không quan sát được (unobserved confounding)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giới hạn của phân tích thực nghiệm thường đến từ chi phí thu thập dữ liệu, đạo đức nghiên cứu, và khó khăn trong việc kiểm soát tất cả các yếu tố ảnh hưởng. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu kết hợp giữa thiết kế thực nghiệm và mô hình mô phỏng để nâng cao độ tin cậy trong các bối cảnh phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trình bày và diễn giải kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc trình bày kết quả phân tích thực nghiệm phải rõ ràng, đầy đủ và đúng chuẩn mực học thuật. Các yếu tố chính cần báo cáo bao gồm: hệ số ước lượng, sai số chuẩn, giá trị p, khoảng tin cậy 95%, và số lượng quan sát. Ngoài bảng kết quả, biểu đồ trực quan như scatter plot, box plot hoặc histogram giúp làm nổi bật các xu hướng chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng kết quả ví dụ cho một mô hình hồi quy tuyến tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ số (β)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sai số chuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>p-value\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng tin cậy 95%\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Can thiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.47\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.28\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.002\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[0.92, 2.02]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.03\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.01\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.011\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[0.01, 0.05]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Intercept\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>65.10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.50\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>[58.23, 71.97]\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc diễn giải kết quả cần trung thực, tránh cường điệu hóa hoặc suy diễn ngoài phạm vi nghiên cứu. Đồng thời, nên nhấn mạnh giới hạn, giả định mô hình và các khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phân tích thực nghiệm trong hoạch định chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích thực nghiệm có vai trò ngày càng quan trọng trong hoạch định chính sách công. Việc sử dụng bằng chứng từ dữ liệu thực giúp các nhà làm chính sách đánh giá tác động thực sự của chương trình, tránh ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc ý thức hệ. Trong nhiều quốc gia, các thử nghiệm chính sách theo mô hình RCT đã trở thành chuẩn mực trong giáo dục, y tế, lao động và tài chính công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là J-PAL, tổ chức toàn cầu chuyên thực hiện các thử nghiệm thực nghiệm để đo lường tác động của chính sách giảm nghèo, can thiệp giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Kết quả từ các nghiên cứu này giúp các chính phủ xác định đâu là chương trình nên được mở rộng, cắt giảm hay điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích thực nghiệm không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách công mà còn góp phần tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và công bằng trong chính sách công. Đây là xu hướng tất yếu trong quản trị hiện đại, nơi ra quyết định dựa trên bằng chứng trở thành tiêu chuẩn.\u003C\u002Fp>","empirical analysis",[19,20],"nghiên cứu thực nghiệm","phương pháp thực chứng","Phân tích thực nghiệm là phương pháp nghiên cứu khoa học dựa trên việc thu thập, quan sát và kiểm định định lượng hoặc định tính các dữ liệu thực tế từ thế giới thực để kiểm chứng giả thuyết hoặc mô hình lý thuyết.","INTERDISCIPLINARY",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Angrist, J. D., & Pischke, J. S. (2010). The credibility revolution in empirical economics: How better research design is taking the con out of econometrics. Journal of Economic Perspectives, 24(2), 3-30.","The credibility revolution in empirical economics: How better research design is taking the con out of econometrics","Angrist, Pischke","Journal of Economic Perspectives",2010,"10.1257\u002Fjep.24.2.3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1257\u002Fjep.24.2.3",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Phân tích thực nghiệm khác gì so với nghiên cứu lý thuyết thuần túy?","Nghiên cứu lý thuyết xây dựng các mô hình trừu tượng dựa trên suy diễn logic, trong khi phân tích thực nghiệm dùng dữ liệu quan sát hoặc thí nghiệm thực tế để kiểm chứng tính đúng đắn của mô hình.",{"question":37,"answer":38},"Các bước cơ bản của quy trình phân tích thực nghiệm là gì?","Quy trình gồm: phát biểu giả thuyết, thu thập dữ liệu (khảo sát\u002Fthí nghiệm), làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu, ước lượng mô hình thống kê\u002Fkinh tế lượng và kiểm định suy diễn.",{"question":40,"answer":41},"Hạn chế thường gặp của phân tích thực nghiệm là gì?","Các hạn chế phổ biến gồm sai số chọn mẫu, biến nội sinh (endogeneity), đa cộng tuyến và khó khăn trong việc suy diễn quan hệ nhân quả thực sự.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-01T06:13:49.175+00:00","2026-08-24T04:35:12.649+00:00","2025-08-20T04:52:15.924+00:00",332,[58,69,72,78,88,98,103,113,118,123],{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"kí hiệu học","Kí hiệu học là gì? Mô hình Saussure, Peirce và văn hóa","Kí hiệu học","semiotics","Kí hiệu học là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về bản chất, cấu trúc và quy luật vận hành của các hệ thống kí hiệu cũng như quá trình tạo nghĩa trong giao tiếp văn hóa và xã hội.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc wurtzite","Cấu trúc wurtzite là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"kịch bản","Kịch bản là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Kịch bản","Scenario \u002F Script \u002F Screenplay","Kịch bản là văn bản phác thảo chi tiết cấu trúc cốt truyện, hệ thống nhân vật, bối cảnh, chỉ dẫn hành động và lời thoại, đóng vai trò bản thiết kế định hướng cho việc dàn dựng tác phẩm sân khấu, điện ảnh hoặc hoạch định chiến lược tương lai.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"yếu tố cường độ ứng suất động","Yếu tố cường độ ứng suất động là gì? Bản chất","dynamic stress intensity factor","Yếu tố cường độ ứng suất động là thông số cơ học định lượng mức độ tập trung trường ứng suất và biến dạng tại vùng lân cận đỉnh vết nứt dưới tác dụng của tải trọng động thay đổi theo thời gian hoặc khi vết nứt lan truyền với vận tốc cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tái cấu trúc không gian pha","Tái cấu trúc không gian pha là gì? Cơ sở và phương pháp","phase space reconstruction","Tái cấu trúc không gian pha là phương pháp toán học và tính toán nhằm tái tạo lại không gian trạng thái đa chiều ban đầu từ một chuỗi quan sát vô hướng duy nhất thông qua kỹ thuật nhúng tọa độ trễ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"kinase deoxycytidine","Kinase deoxycytidine là gì? Bản chất hoá sinh và dược lý","deoxycytidine kinase","Kinase deoxycytidine là enzym nội bào xúc tác phosphoryl hoá nhóm 5'-hydroxyl của deoxycytidine và các deoxyribonucleoside purin trong con đường cứu vớt.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"đa ngành","Đa ngành là gì? Bản chất nhận thức luận và phương pháp","Multidisciplinarity","Đa ngành là phương thức tiếp cận kết hợp tri thức từ nhiều chuyên ngành học thuật độc lập nhằm giải quyết một vấn đề phức hợp, trong đó mỗi chuyên gia tiếp cận từ góc nhìn chuyên môn riêng và giữ nguyên hệ phương pháp luận đặc thù của ngành mình.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"mô hình định giá tài sản tư bản","Mô hình định giá tài sản tư bản: Lý thuyết và ứng dụng","Capital Asset Pricing Model","Mô hình định giá tài sản tư bản là mô hình kinh tế tài chính thiết lập mối quan hệ cân bằng tuyến tính giữa rủi ro hệ thống (beta) và tỷ suất sinh lời kỳ vọng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"kích thước tinh thể","Kích thước tinh thể là gì? Nguyên lý và phương pháp đo","crystallite size","Kích thước tinh thể là thông số cấu trúc vi mô biểu thị chiều dài hoặc đường kính trung bình của miền mạng tinh thể kết hợp tuần hoàn liên tục trong chất rắn. Thông số này quyết định các tính chất cơ học, quang điện và xúc tác của vật liệu, thường được xác định qua phổ nhiễu xạ tia X bằng công thức Scherrer.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes"]