[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích thành phần":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tích thành phần","Phân tích thành phần là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phân tích thành phần là quá trình xác định các chất có trong một mẫu vật liệu hay dữ liệu nhằm hiểu rõ cấu trúc, tính chất hoặc nguồn gốc của nó. Kỹ thuật này bao gồm phân tích định tính và định lượng, được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, công nghiệp, môi trường và dữ liệu lớn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân tích thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích thành phần là quá trình khoa học nhằm xác định số lượng và chất lượng của các thành phần có trong một mẫu vật liệu, chất hóa học, sản phẩm, hay hệ thống dữ liệu. Mục đích là để hiểu rõ cấu trúc, tính chất, nguồn gốc hoặc sự biến đổi của mẫu theo thời gian hoặc điều kiện nhất định. Đây là bước cơ bản trong nghiên cứu, kiểm định chất lượng, và phát triển sản phẩm trong nhiều ngành khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai nhóm chính trong phân tích thành phần: phân tích định tính và phân tích định lượng. Phân tích định tính trả lời câu hỏi “Có gì trong mẫu?”, trong khi phân tích định lượng xác định “Có bao nhiêu?”. Một số phương pháp kết hợp cả hai, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học phân tích, môi trường và y sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích thành phần được áp dụng từ ngành công nghiệp sản xuất đến nghiên cứu học thuật, với tiêu chuẩn nghiêm ngặt từ các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa> nhằm đảm bảo độ tin cậy, tính lặp lại và khả năng so sánh quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại phân tích thành phần trong khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, phân tích thành phần được dùng để xác định tỷ lệ các nguyên tố hoặc pha cấu trúc trong vật liệu kim loại, gốm, polyme, hoặc vật liệu tổng hợp. Việc này giúp đánh giá độ tinh khiết, sự hiện diện của tạp chất, và phân bố vi cấu trúc, từ đó ảnh hưởng đến đặc tính cơ học, điện học, quang học và độ bền nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EDS (Energy Dispersive X-ray Spectroscopy):\u003C\u002Fstrong> phân tích nguyên tố tại vị trí vi mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry):\u003C\u002Fstrong> phân tích vết nguyên tố cực nhạy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>XRD (X-Ray Diffraction):\u003C\u002Fstrong> xác định cấu trúc tinh thể, định lượng pha\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ bảng so sánh ứng dụng các kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dải nguyên tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ICP-MS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ppb – ppt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hầu hết nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ nhạy cao, định lượng vết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>XRD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ppm – %\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất rắn kết tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EDS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~0.1%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Na – U\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích hợp trong kính hiển vi điện tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fcompositional-analysis\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích thành phần trong ngành thực phẩm giúp xác định giá trị dinh dưỡng, kiểm tra tồn dư hóa chất, đánh giá độ an toàn và xác minh thông tin dán nhãn. Các chỉ tiêu như năng lượng, carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và phụ gia đều phải được xác định chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp được sử dụng trong phân tích thực phẩm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): định lượng vitamin và hợp chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ hồng ngoại (FTIR): kiểm tra cấu trúc lipid, protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguyên tố (ICP-OES): đo hàm lượng kim loại như sắt, canxi, kẽm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dược phẩm, việc phân tích thành phần đảm bảo thuốc chứa đúng hàm lượng hoạt chất và không có tạp chất nguy hại. Các kỹ thuật được chuẩn hóa theo Dược điển Hoa Kỳ (USP), châu Âu (EP), và phải tuân thủ quy định từ cơ quan quản lý như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích thành phần trong môi trường và địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực môi trường, phân tích thành phần là công cụ cốt lõi để đánh giá chất lượng đất, nước, không khí. Các mẫu được thu thập, xử lý và phân tích để xác định mức độ ô nhiễm, nguồn gốc chất thải và mức độ rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ tiêu thường phân tích gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kim loại nặng: chì (Pb), thủy ngân (Hg), asen (As)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất hữu cơ: BTEX, PAHs, VOCs\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông số hóa lý: pH, COD, BOD, TSS\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong địa chất, phân tích thành phần khoáng giúp xác định cấu tạo và lịch sử hình thành của đá, đất và khoáng sản. Các thiết bị như XRF, ICP-MS, LA-ICP-MS được dùng để xác định thành phần nguyên tố và đồng vị phục vụ cho khảo sát địa chất, địa vật lý, địa hóa học.\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fmeasurements-modeling\" target=\"_blank\">US EPA – Environmental Measurements\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân tích thành phần dữ liệu trong khoa học dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học dữ liệu, phân tích thành phần được sử dụng để trích xuất đặc trưng, giảm chiều dữ liệu và làm rõ cấu trúc tiềm ẩn bên trong tập dữ liệu lớn. Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là Phân tích Thành phần Chính (PCA – Principal Component Analysis), được ứng dụng rộng rãi trong nhận dạng mẫu, xử lý tín hiệu, thị giác máy tính và phân tích tài chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPCA chuyển đổi tập dữ liệu gốc sang không gian mới với các thành phần chính là những tổ hợp tuyến tính của biến gốc, sao cho phương sai dữ liệu tối đa được giữ lại. Công thức đại số:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nX = W \\cdot T^T\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X\u003C\u002Fscript> là ma trận dữ liệu ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là ma trận tải trọng (loadings), còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là ma trận điểm số (scores).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài PCA, các phương pháp khác như ICA (Independent Component Analysis), t-SNE (t-distributed Stochastic Neighbor Embedding), NMF (Non-negative Matrix Factorization) cũng được áp dụng trong các bài toán trích chọn đặc trưng. Phân tích thành phần trong dữ liệu cũng đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo khi tối ưu hóa đầu vào cho mô hình học máy.\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscikit-learn.org\u002Fstable\u002Fmodules\u002Fdecomposition.html\" target=\"_blank\">Scikit-learn Documentation\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ chính xác và hiệu lực trong phân tích thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ tin cậy của kết quả phân tích thành phần phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ lặp lại (repeatability), độ tái lập (reproducibility), độ lệch (bias), giới hạn phát hiện (LOD – Limit of Detection) và giới hạn định lượng (LOQ – Limit of Quantification). Việc thiết lập độ không đảm bảo đo (measurement uncertainty) là yêu cầu trong các phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO\u002FIEC 17025.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp kiểm soát chất lượng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng mẫu chuẩn (Certified Reference Materials – CRM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chuẩn thiết bị định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia thử nghiệm liên phòng (Proficiency Testing – PT)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ không đảm bảo đo thường được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nU = k \\cdot u_c\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u_c\u003C\u002Fscript> là độ không đảm bảo chuẩn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hệ số phủ (thường lấy k = 2 với mức tin cậy 95%).\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fitl\u002Fsed\u002Ftopic-areas\u002Funcertainty-measurements\" target=\"_blank\">NIST – Measurement Uncertainty\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật phổ biến trong phân tích thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào loại mẫu, mục tiêu phân tích và mức độ chính xác cần đạt, các kỹ thuật phân tích thành phần được lựa chọn linh hoạt. Một số kỹ thuật được sử dụng rộng rãi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký:\u003C\u002Fstrong> HPLC, GC, TLC dùng để phân tách và định lượng các hợp chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ học:\u003C\u002Fstrong> UV-Vis, FTIR, NMR, MS phục vụ nhận diện cấu trúc phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật khối lượng:\u003C\u002Fstrong> ICP-MS, TOF-SIMS dùng trong phân tích vết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> SEM, TEM để quan sát cấu trúc vi mô và phân bố thành phần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa ứng dụng một số kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mẫu thường dùng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GC-MS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dược phẩm, môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích hỗn hợp bay hơi chính xác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HPLC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực phẩm, mỹ phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định lượng hợp chất phân cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NMR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất hữu cơ, sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích cấu trúc phân tử toàn diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.analchem.0c02049\" target=\"_blank\">ACS – Analytical Chemistry\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích thành phần phải tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật được quốc tế công nhận để đảm bảo kết quả chính xác, có thể tái lập và so sánh giữa các phòng thí nghiệm. Các tổ chức ban hành tiêu chuẩn chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ISO:\u003C\u002Fstrong> tiêu chuẩn toàn cầu như ISO 17025, ISO 22000\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AOAC:\u003C\u002Fstrong> chuẩn phân tích thực phẩm và nông sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FDA:\u003C\u002Fstrong> quy định kiểm nghiệm trong dược phẩm và thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EPA:\u003C\u002Fstrong> tiêu chuẩn phân tích mẫu môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, tiêu chuẩn AOAC 999.10 quy định cụ thể quy trình xác định aspartame trong nước giải khát, trong khi ISO 17025 yêu cầu các phòng thử nghiệm phải chứng minh năng lực kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và báo cáo kết quả minh bạch.\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F66912.html\" target=\"_blank\">ISO 17025\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aoac.org\" target=\"_blank\">AOAC International\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của phân tích thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác xu hướng công nghệ đang định hình tương lai của phân tích thành phần theo hướng nhanh hơn, chính xác hơn, và có thể thực hiện trực tuyến (in-line) trong sản xuất. Một số công nghệ mới nổi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích không phá hủy bằng phổ Raman cầm tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI và học máy trong xử lý dữ liệu phổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến nano sinh học cho phân tích y sinh tại điểm chăm sóc (POCT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng thí nghiệm số hóa và kết nối IoT\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ phân tích di động (mobile analysis) đang cho phép người dùng thực hiện một số phép đo cơ bản ngay tại hiện trường mà không cần gửi mẫu về phòng thí nghiệm. Các thiết bị mini có thể tích hợp với điện thoại thông minh, mở rộng ứng dụng trong kiểm tra thực phẩm, dược, môi trường và kiểm soát sản xuất.\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-021-00833-5\" target=\"_blank\">Nature Biotechnology\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Scikit-learn – PCA Documentation, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscikit-learn.org\u002Fstable\u002Fmodules\u002Fdecomposition.html\" target=\"_blank\">scikit-learn.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST – Measurement Uncertainty, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fitl\u002Fsed\u002Ftopic-areas\u002Funcertainty-measurements\" target=\"_blank\">nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACS – Analytical Chemistry, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.analchem.0c02049\" target=\"_blank\">pubs.acs.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO – ISO\u002FIEC 17025:2017, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F66912.html\" target=\"_blank\">iso.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AOAC International, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aoac.org\" target=\"_blank\">aoac.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Biotechnology – Smart Lab Technologies, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-021-00833-5\" target=\"_blank\">nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2025-10-23T08:53:24.211+00:00","2025-10-23T08:53:24.195+00:00",169,[33,43,46,49,55,66,72,83,89,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biến đổi fourier","Biến đổi Fourier là gì? Cơ sở toán học và ứng dụng","Fourier transform","Biến đổi Fourier (Fourier transform) là một phép biến đổi tích phân toán học ánh xạ một hàm số phụ thuộc thời gian (hoặc không gian) sang một hàm số biểu diễn theo tần số liên tục, phân rã tín hiệu phức tạp thành tổng các dao động sóng sin và cosin thành phần.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"béo phì","Béo phì là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Béo phì",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thể lực chung","Thể lực chung là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bào tử","Bào tử là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bào tử","spore","Bào tử là đơn vị sinh sản hoặc cấu trúc ngủ nghỉ có sức đề kháng cao, được hình thành bởi vi khuẩn, nấm, thực vật bậc thấp và một số nguyên sinh vật để tồn tại qua các điều kiện môi trường bất lợi hoặc phát tán nòi giống.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"thành phần dinh dưỡng","Thành phần dinh dưỡng là gì? Phân loại và vai trò sức khỏe","Thành phần dinh dưỡng","Nutritional composition \u002F Nutrient profile","Thành phần dinh dưỡng là tập hợp định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện diện trong một đơn vị khối lượng thực phẩm hoặc khẩu phần ăn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích lipid","Phân tích lipid là gì? Nguyên lý và phương pháp","Phân tích lipid","lipid analysis","Phân tích lipid là tập hợp các phương pháp hóa phân tích và hóa sinh nhằm phân lập, định tính, định lượng và xác định cấu trúc của các phân tử lipid trong mẫu sinh vật, thực phẩm hoặc vật liệu công nghiệp.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế."]