[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20s%E1%BB%91ng%20c%C3%B2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích sống còn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tích sống còn","Phân tích sống còn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích sống còn là nhánh thống kê nghiên cứu thời gian đến khi một sự kiện quan tâm xảy ra, như tử vong, tái phát bệnh hoặc hỏng hóc thiết bị, nhằm đánh giá xác suất tồn tại theo thời gian. Nó giúp ước lượng xác suất sống còn, xác định yếu tố nguy cơ, so sánh nhóm và dự báo thời gian xảy ra sự kiện trong y học, kỹ thuật và nghiên cứu khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân tích sống còn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích sống còn là nhánh thống kê chuyên nghiên cứu thời gian đến khi một sự kiện quan tâm xảy ra, ví dụ tử vong, tái phát bệnh, thất bại thiết bị hoặc các hiện tượng dừng hoạt động. Nó cung cấp các phương pháp để mô hình hóa, ước lượng và so sánh xác suất sống còn theo thời gian, từ đó rút ra kết luận về đặc điểm và nguy cơ liên quan đến sự kiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích sống còn đặc biệt quan trọng trong y học, sinh học, kỹ thuật và kinh tế, nơi sự kiện không xảy ra ngay lập tức và dữ liệu thường bị cắt ngang (censored). Dữ liệu cắt ngang xuất hiện khi đối tượng nghiên cứu chưa xảy ra sự kiện tại thời điểm kết thúc quan sát hoặc mất liên lạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa này nhấn mạnh rằng phân tích sống còn không chỉ là thống kê thời gian thông thường, mà còn kết hợp các phương pháp xử lý dữ liệu đặc biệt, cho phép đánh giá xác suất xảy ra sự kiện trong điều kiện thực tế và đo lường các yếu tố rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa và mục tiêu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu chính của phân tích sống còn là mô tả và giải thích thời gian tồn tại của đối tượng nghiên cứu, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ xảy ra sự kiện, đồng thời so sánh sự sống còn giữa các nhóm. Phân tích sống còn giúp dự báo kết quả và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của phân tích sống còn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ước lượng xác suất sống còn theo thời gian cho các cá thể hoặc nhóm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả điều trị, thuốc hoặc can thiệp y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh nguy cơ giữa các nhóm bệnh nhân hoặc nhóm nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ nghiên cứu kỹ thuật, thiết kế sản phẩm và quản lý rủi ro.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích sống còn còn giúp các nhà nghiên cứu phát triển mô hình dự báo, lập kế hoạch chăm sóc y tế, và ra quyết định dựa trên bằng chứng, đảm bảo tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thuật ngữ chính trong phân tích sống còn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian sống còn (Survival time):\u003C\u002Fstrong> Khoảng thời gian từ điểm xuất phát đến khi sự kiện xảy ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự kiện (Event):\u003C\u002Fstrong> Kết thúc quan tâm của nghiên cứu, ví dụ tử vong, tái phát bệnh hoặc hỏng hóc thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dữ liệu bị cắt ngang (Censoring):\u003C\u002Fstrong> Khi thời gian sống còn không được quan sát đầy đủ, do kết thúc nghiên cứu hoặc chưa xảy ra sự kiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàm sống còn (Survival function):\u003C\u002Fstrong> Xác suất một cá thể sống sót vượt quá khoảng thời gian t, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t) = P(T > t)\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàm nguy cơ (Hazard function):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ nguy cơ xảy ra sự kiện tại thời điểm t, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h(t) = \\lim_{\\Delta t \\to 0} \\frac{P(t \\le T \u003C t + \\Delta t | T \\ge t)}{\\Delta t}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu các khái niệm này giúp thiết kế nghiên cứu chính xác, lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp và diễn giải kết quả một cách khoa học. Nó cũng là nền tảng để xây dựng các mô hình tiên tiến hơn như mô hình hồi quy Cox hoặc mô hình tham số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và mô hình phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp phân tích sống còn được sử dụng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp Kaplan-Meier:\u003C\u002Fstrong> Ước lượng hàm sống còn tại các thời điểm quan sát, thích hợp với dữ liệu cắt ngang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm định log-rank:\u003C\u002Fstrong> So sánh hàm sống còn giữa hai hoặc nhiều nhóm đối tượng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình Cox tỷ lệ nguy cơ (Cox proportional hazards):\u003C\u002Fstrong> Mô hình hồi quy bán tham số đánh giá ảnh hưởng của các biến độc lập lên nguy cơ xảy ra sự kiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình tham số (Weibull, Exponential):\u003C\u002Fstrong> Mô hình giả định phân phối xác định cho dữ liệu sống còn, giúp dự đoán thời gian xảy ra sự kiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa các mô hình phổ biến và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kaplan-Meier\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ước lượng hàm sống còn, xử lý dữ liệu cắt ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh nhóm bệnh nhân, phân tích thời gian tồn tại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Log-rank\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm định sự khác biệt giữa các hàm sống còn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá hiệu quả điều trị, thuốc hoặc can thiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cox tỷ lệ nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồi quy bán tham số, đánh giá yếu tố nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự báo nguy cơ tử vong hoặc tái phát, phân tích yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Weibull \u002F Exponential\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình tham số, giả định phân phối xác định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự báo thời gian xảy ra sự kiện, mô phỏng nguy cơ dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về phương pháp và mô hình tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stat.cmu.edu\u002F~ryantibs\u002Fstatcomp\u002Flectures\u002Fsurvival-analysis.html\" target=\"_blank\">Carnegie Mellon University: Survival Analysis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích sống còn được ứng dụng rộng rãi trong y học để nghiên cứu thời gian sống của bệnh nhân, đánh giá hiệu quả điều trị và thuốc, cũng như dự đoán nguy cơ tử vong hoặc tái phát bệnh. Ví dụ, trong các thử nghiệm lâm sàng ung thư, phân tích sống còn giúp xác định thời gian sống trung bình của bệnh nhân theo từng nhóm điều trị và so sánh hiệu quả các phương pháp điều trị khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật, phân tích sống còn được sử dụng để đánh giá tuổi thọ và độ bền của thiết bị, máy móc hoặc vật liệu. Các kỹ sư sử dụng dữ liệu này để dự báo thời gian hỏng hóc, lên kế hoạch bảo trì, và tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó giảm thiểu chi phí và rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng thực tế còn bao gồm phân tích rủi ro trong các hệ thống năng lượng, giao thông và xây dựng, nơi việc dự đoán thời gian thất bại giúp cải thiện an toàn và hiệu quả vận hành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ước lượng và dự báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích sống còn cho phép ước lượng xác suất sống còn tại các thời điểm khác nhau và dự báo nguy cơ sự kiện trong tương lai. Các phương pháp Kaplan-Meier và mô hình Cox được sử dụng để ước lượng hàm sống còn và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dự báo thời gian xảy ra sự kiện giúp các nhà nghiên cứu và chuyên gia y tế lập kế hoạch can thiệp, tối ưu hóa nguồn lực và ra quyết định kịp thời. Công thức dự báo xác suất sống còn trong khoảng thời gian t1 đến t2:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(t_1 \u003C T \\le t_2) = S(t_1) - S(t_2)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cstrong>S(t)\u003C\u002Fstrong> là hàm sống còn. Công thức này hỗ trợ đánh giá rủi ro theo từng khoảng thời gian cụ thể và lập kế hoạch dự phòng hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lợi ích của phân tích sống còn bao gồm khả năng mô tả chính xác thời gian tồn tại, đánh giá yếu tố rủi ro, so sánh nhóm đối tượng và dự báo sự kiện trong tương lai. Nó giúp tối ưu hóa điều trị trong y học, lập kế hoạch bảo trì trong kỹ thuật và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phân tích sống còn cũng có hạn chế. Dữ liệu bị cắt ngang có thể làm giảm độ chính xác ước lượng. Mô hình giả định tỷ lệ nguy cơ không thay đổi (ví dụ mô hình Cox) có thể không phù hợp với tất cả các trường hợp. Ngoài ra, dữ liệu nhỏ, mất dữ liệu hoặc dữ liệu không đầy đủ cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức triển khai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triển khai phân tích sống còn gặp nhiều thách thức, bao gồm thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác, xử lý dữ liệu bị cắt ngang, và lựa chọn mô hình phù hợp. Việc kiểm tra giả định mô hình, đặc biệt là trong mô hình Cox, là yêu cầu quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức khác là xử lý dữ liệu lớn hoặc dữ liệu phức hợp với nhiều biến nguy cơ và tương tác. Cần có phần mềm chuyên dụng và kỹ năng phân tích nâng cao để xử lý, trực quan hóa và diễn giải dữ liệu. Ngoài ra, giải thích kết quả phân tích cho các nhà quản lý, bác sĩ hoặc kỹ sư không chuyên về thống kê cũng là một vấn đề quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào mở rộng ứng dụng phân tích sống còn trong học máy (machine learning), phân tích dữ liệu lớn và mô hình hóa đa biến phức tạp. Các mô hình học sâu (deep learning) đang được tích hợp với phân tích sống còn để cải thiện dự báo thời gian sự kiện, phát hiện yếu tố nguy cơ ẩn và mô phỏng các kịch bản thay đổi theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng khác là phân tích sống còn với dữ liệu thời gian thực, kết hợp cảm biến, thiết bị y tế thông minh và hồ sơ sức khỏe điện tử để cập nhật thông tin và dự báo liên tục. Điều này giúp lập kế hoạch can thiệp nhanh chóng, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu còn tập trung vào mô hình hóa sống còn với dữ liệu bị cắt ngang phức tạp, dữ liệu mất hoặc dữ liệu đa cấp, nhằm cải thiện độ chính xác và ứng dụng rộng rãi trong y học, sinh học, kỹ thuật và kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Carpenter, J.R., Kenward, M.G. \u003Cem>Missing Data in Clinical Studies\u003C\u002Fem>, Wiley, 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Collett, D. \u003Cem>Modelling Survival Data in Medical Research\u003C\u002Fem>, 3rd Edition, CRC Press, 2015.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kalbfleisch, J.D., Prentice, R.L. \u003Cem>The Statistical Analysis of Failure Time Data\u003C\u002Fem>, 2nd Edition, Wiley, 2002.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carnegie Mellon University. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stat.cmu.edu\u002F~ryantibs\u002Fstatcomp\u002Flectures\u002Fsurvival-analysis.html\" target=\"_blank\">Survival Analysis Lecture Notes\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Therneau, T.M., Grambsch, P.M. \u003Cem>Modeling Survival Data: Extending the Cox Model\u003C\u002Fem>, Springer, 2000.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T17:12:44.743+00:00","2025-12-23T17:12:44.740+00:00",84,[33,43,53,64,75,81,87,93,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khả năng sống sót","Khả năng sống sót là gì? Mô hình toán, kỹ thuật và ứng dụng","survivability","Khả năng sống sót là năng lực của hệ thống hoặc sinh thể tiếp tục duy trì và thực hiện các chức năng cốt lõi khi đối mặt với sự cố, thảm họa hoặc tấn công phá hoại.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mô hình nguy cơ","Mô hình nguy cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Risk model","Mô hình nguy cơ là một khung toán học và thống kê dùng để ước lượng xác suất xảy ra và mức độ tổn thất tiềm tàng của các biến cố bất lợi trong một hệ thống.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"chuột brown norway","Chuột Brown Norway: Nguồn gốc và mô hình nghiên cứu dị ứng","Chuột Brown Norway","Brown Norway rat","Chuột Brown Norway là một dòng chuột cống cận huyết thuần chủng thuộc loài Rattus norvegicus, đặc trưng bởi đáp ứng miễn dịch thiên lệch Th2 và khả năng sản xuất kháng thể IgE cao khi tiếp xúc dị nguyên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"protein gp120","Protein gp120: Cấu trúc phân tử và cơ chế xâm nhập tế bào","Protein gp120","HIV-1 envelope glycoprotein gp120","Protein gp120 là glycoprotein bề mặt thuộc gai vỏ của virus HIV-1, có vai trò nhận diện và gắn kết chuyên biệt với thụ thể CD4 và đồng thụ thể chemokine trên tế bào vật chủ để mở đầu quá trình dung hợp màng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"glioblastoma multiforme","Glioblastoma multiforme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Glioblastoma multiforme","Glioblastoma multiforme \u002F GBM","Glioblastoma multiforme (GBM hay u nguyên bào đệm đa hình độ IV theo WHO) là khối u não nguyên phát ác tính phổ biến nhất và ác tính nhất ở người trưởng thành, đặc trưng bởi sự xâm lấn nhu mô não lan tỏa, tăng sinh mạch máu dị thường, hoại tử trung tâm và tiên lượng sống còn rất dè dặt.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nghiên cứu xã hội","Nghiên cứu xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu xã hội","Social research","Nghiên cứu xã hội (social research) là quá trình điều tra khoa học có hệ thống sử dụng các phương pháp định tính, định lượng hoặc phối hợp nhằm thu thập, phân tích dữ liệu về hành vi, mối quan hệ, thiết chế và hiện tượng xã hội để xây dựng và kiểm định các lý thuyết xã hội học.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vùng tây nguyên","Vùng tây nguyên là gì? Các công bố khoa học về Vùng tây nguyên","Vùng Tây Nguyên","Central Highlands of Vietnam \u002F Tay Nguyen","Vùng Tây Nguyên là tiểu vùng địa lý sinh thái và kinh tế chiến lược ở miền Trung Việt Nam, gồm năm tỉnh (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng) đặc trưng bởi các cao nguyên đất đỏ bazan màu mỡ, vị thế đầu nguồn của các hệ thống sông lớn và sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số bản địa.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thân chung động mạch vành trái","Thân chung động mạch vành trái là gì? Các công bố khoa học về Thân chung động mạch vành trái","Thân chung động mạch vành trái","Left main coronary artery \u002F LMCA","Thân chung động mạch vành trái (Left Main Coronary Artery - LMCA) là nhánh mạch máu xuất phát từ xoang Valsalva trái của gốc động mạch chủ, chia thành động mạch liên thất trước (LAD) và động mạch mũ (LCx), cung cấp khoảng 75–85% lượng máu nuôi dưỡng thất trái của tim.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"virus varicella zoster","Virus varicella zoster là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Virus varicella zoster","Varicella-zoster virus \u002F VZV","Virus varicella zoster (VZV hay Human alphaherpesvirus 3) là virus chứa ADN chuỗi đôi thuộc họ Herpesviridae, là căn nguyên gây bệnh thủy đậu (varicella) ở nhiễm trùng tiên phát và bệnh zona thần kinh (herpes zoster) khi virus tiềm tàng trong hạch thần kinh cảm giác tái hoạt động.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cộng hưởng từ khuếch tán sức căng","Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng là gì? Các công bố khoa học về Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng","Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng","Diffusion tensor imaging \u002F DTI","Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI) là kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ tiên tiến đo lường chuyển động Brown đẳng hướng và dị hướng của các phân tử nước trong không gian 3 chiều, cho phép tái tạo bản đồ đường dẫn truyền sợi trục chất trắng của não bộ (tractography)."]