[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%E1%BA%A7n%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%E1%BA%A7n%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":43,"wikidataId":10,"relateTopics":44},"phân tích phần hữu hạn","Phân tích phần hữu hạn là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích phần hữu hạn là phương pháp số học chia hệ thống liên tục thành các phần tử rời rạc để giải các phương trình vật lý và kỹ thuật phức tạp. Quá trình này cho phép dự đoán ứng suất, biến dạng, phản ứng động lực học và hiệu suất tổng thể, hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế và cải thiện an toàn sản phẩm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân tích phần hữu hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích phần hữu hạn (\u003Cem>Finite Element Analysis – FEA\u003C\u002Fem>) là một phương pháp số học tiên tiến được sử dụng để giải quyết các bài toán vật lý và kỹ thuật phức tạp mà các phương pháp giải tích truyền thống khó hoặc không khả thi. FEA chia một hệ thống liên tục thành các phần tử rời rạc nhỏ, gọi là phần hữu hạn, từ đó giải các phương trình vi phân mô tả hiện tượng vật lý. Phương pháp này cho phép mô phỏng biến dạng, ứng suất, nhiệt độ, dòng chảy, và nhiều hiện tượng cơ học khác trong các hệ thống đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFEA được ứng dụng rộng rãi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20c%C6%A1%20kh%C3%AD%22%7D}}, xây dựng, hàng không, năng lượng, điện tử và vật liệu. Nhờ khả năng mô phỏng các hình dạng và điều kiện biên phức tạp, FEA giúp kỹ sư dự đoán hiệu suất của sản phẩm, tối ưu hóa thiết kế, giảm chi phí thử nghiệm vật lý và nâng cao độ an toàn của công trình. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích phần hữu hạn còn giúp phân tích các hệ thống phi tuyến, đa vật liệu, và các tình huống động lực học phức tạp. Các kỹ sư và nhà nghiên cứu có thể kiểm soát chi tiết quá trình mô phỏng bằng cách chọn loại phần tử, điều chỉnh lưới phần tử và áp dụng các điều kiện biên phù hợp, đảm bảo kết quả mô phỏng phản ánh chính xác thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý cơ bản của phân tích phần hữu hạn dựa trên việc phân rã một cấu trúc hoặc hệ thống vật lý liên tục thành các phần tử rời rạc. Mỗi phần tử được mô hình hóa bằng các phương trình vật lý cơ bản, chẳng hạn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}, động lực học chất rắn, hoặc phương trình năng lượng. Các phương trình này được giải riêng lẻ cho từng phần tử và sau đó liên kết lại để tạo thành mô hình tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biểu thức phổ biến trong FEA là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K]\\{u\\} = \\{F\\}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K]\u003C\u002Fscript> là ma trận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20c%E1%BB%A9ng%22%7D}} của hệ thống, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\{u\\}\u003C\u002Fscript> là vector biến dạng hoặc dịch chuyển, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\{F\\}\u003C\u002Fscript> là vector tải trọng bên ngoài. Giải hệ phương trình này cho phép xác định ứng suất, biến dạng và các phản ứng cơ học khác của toàn bộ cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý của FEA dựa trên phương pháp biến phân, trong đó năng lượng hoặc cân bằng lực của mỗi phần tử được biểu diễn dưới dạng hàm số, từ đó xác định các điều kiện cân bằng tổng thể. Nguyên lý này đảm bảo rằng khi ghép các phần tử lại, mô hình phản ánh chính xác hành vi vật lý của hệ thống liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại phần tử hữu hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhần tử hữu hạn là đơn vị nhỏ nhất trong mô hình FEA và có nhiều loại, được lựa chọn dựa trên hình dạng, số chiều và tính chất của bài toán. Phần tử 1D được sử dụng cho thanh, dầm hoặc dây, trong khi phần tử 2D thích hợp cho màng, tấm và vỏ. Phần tử 3D như khối, tứ diện, hoặc lăng trụ dùng cho vật thể rắn và thể tích phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phần tử đặc biệt cũng được phát triển để xử lý các bài toán phi tuyến, phần tử vỏ mỏng, phần tử tiếp xúc, hoặc phần tử đặc trưng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20composite%22%7D}}. Lựa chọn phần tử phù hợp giúp tối ưu hóa độ chính xác và hiệu suất tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các loại phần tử cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phần tử 1D: thanh, dầm, dây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần tử 2D: tam giác, tứ giác, vỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần tử 3D: khối, tứ diện, lăng trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần tử đặc biệt: vỏ mỏng, phần tử tiếp xúc, phần tử phi tuyến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình phân tích phần hữu hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình FEA bao gồm nhiều bước liên tiếp nhằm xây dựng mô hình, phân tích và đánh giá kết quả. Bước đầu tiên là tạo mô hình hình học của hệ thống, mô tả chính xác hình dạng và kích thước của cấu trúc hoặc chi tiết cần phân tích. Mô hình này thường được xây dựng bằng phần mềm CAD chuyên dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiếp theo, mô hình được chia thành lưới phần tử (meshing), trong đó số lượng và kích thước phần tử ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tốc độ tính toán. Sau đó, vật liệu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20bi%C3%AAn%22%7D}} và tải trọng được áp dụng để mô phỏng điều kiện thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước giải hệ phương trình và phân tích kết quả là phần then chốt. Kết quả bao gồm các trường biến dạng, ứng suất, lực phản ứng, và các tham số quan trọng khác, từ đó kỹ sư có thể đánh giá hiệu suất, phát hiện điểm yếu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%22%7D}}. Bảng dưới đây minh họa các bước cơ bản trong FEA:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công cụ \u002F Phần mềm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tạo mô hình hình học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết kế cấu trúc, hình dạng chi tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CAD, SolidWorks, AutoCAD\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân chia lưới phần tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chia mô hình thành phần tử rời rạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ANSYS Meshing, Abaqus, HyperMesh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xác định vật liệu và điều kiện biên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp dụng thông số vật liệu, tải trọng, ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>FEA input modules\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giải hệ phương trình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tính biến dạng, ứng suất của toàn bộ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ANSYS, Abaqus, COMSOL Multiphysics\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích kết quả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá hiệu suất, xác định điểm yếu, tối ưu hóa thiết kế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Post-processing tools trong FEA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích phần hữu hạn (FEA) được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp để mô phỏng, thiết kế, tối ưu hóa và dự đoán hiệu suất của sản phẩm và công trình. Trong cơ khí và xây dựng, FEA giúp đánh giá ứng suất, biến dạng và khả năng chịu lực của các chi tiết, kết cấu thép, bê tông và vật liệu composite. Nó cũng được sử dụng để thiết kế cầu, nhà cao tầng, kết cấu cơ khí, máy móc công nghiệp và thiết bị hàng không.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành ô tô và hàng không, FEA được sử dụng để mô phỏng va chạm, rung động, mỏi vật liệu và phân tích an toàn của cấu trúc. Trong công nghiệp năng lượng, phương pháp này được áp dụng cho các lò phản ứng, turbine, đường ống áp lực và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%E1%BB%A7y%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}. FEA giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm vật lý, giảm thời gian phát triển sản phẩm và tăng độ an toàn trong vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng phổ biến khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích biến dạng và ứng suất chi tiết cơ khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế kết cấu xây dựng và công trình dân dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng va chạm, rung động và mỏi trong ô tô và hàng không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nhiệt và dòng chảy trong thiết bị năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế và tối ưu hóa vật liệu composite và sản phẩm dược phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tích phi tuyến và các tình huống đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFEA không chỉ áp dụng cho các bài toán tuyến tính mà còn cho các hệ phi tuyến, trong đó ứng suất, biến dạng và điều kiện vật liệu không tuân theo nguyên lý tuyến tính. Phân tích phi tuyến bao gồm phi tuyến hình học, phi tuyến vật liệu và phi tuyến tiếp xúc. Phi tuyến hình học xuất hiện khi biến dạng lớn làm thay đổi hình dạng cấu trúc, ảnh hưởng đến phân bố lực. Phi tuyến vật liệu liên quan đến vật liệu phi tuyến, như cao su, nhựa dẻo hoặc thép mềm, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20su%E1%BA%A5t%20bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%22%7D}} không tỉ lệ. Phi tuyến tiếp xúc xảy ra khi các bề mặt tương tác, ví dụ như khớp, ổ trục hoặc va chạm giữa chi tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích phi tuyến đòi hỏi thuật toán lặp phức tạp hơn và thời gian tính toán dài hơn, nhưng mang lại kết quả chính xác cho các tình huống thực tế. Nó là cơ sở để mô phỏng va chạm xe, phân tích mỏi vật liệu, và thiết kế các bộ phận chịu tải lớn hoặc tác động động lực học mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình động học và phân tích thời gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFEA cũng được sử dụng cho các phân tích động học, bao gồm dao động, va chạm, sóng cơ học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%22%7D}}- cấu trúc. Các bài toán động học yêu cầu giải hệ phương trình theo thời gian hoặc tần số, dựa trên ma trận khối lượng, ma trận độ cứng và ma trận giảm chấn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[M]\\{\\ddot{u}\\} + [C]\\{\\dot{u}\\} + [K]\\{u\\} = \\{F(t)\\}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[M]\u003C\u002Fscript> là ma trận khối lượng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[C]\u003C\u002Fscript> là ma trận giảm chấn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K]\u003C\u002Fscript> là ma trận độ cứng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\{u\\}\u003C\u002Fscript> là vector dịch chuyển, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\{F(t)\\}\u003C\u002Fscript> là vector tải trọng biến thiên theo thời gian. Phân tích này giúp dự đoán phản ứng động lực học của hệ thống, đánh giá tần số cộng hưởng và tối ưu hóa thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức của phân tích phần hữu hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù FEA là công cụ mạnh mẽ, nhưng nó cũng có giới hạn và thách thức. Kết quả FEA phụ thuộc vào chất lượng mô hình, kích thước lưới phần tử, độ chính xác của vật liệu và điều kiện biên. Lưới quá thô có thể làm giảm độ chính xác, trong khi lưới quá mịn làm tăng thời gian tính toán. Ngoài ra, FEA giả định rằng các phương trình và vật liệu được mô hình hóa chính xác, điều này không luôn phản ánh hoàn toàn thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thách thức khác bao gồm tính toán các hệ phi tuyến phức tạp, mô phỏng các tình huống va chạm, động lực học mạnh và tương tác đa vật liệu. Để giải quyết, cần kết hợp mô hình hóa số học, dữ liệu thực nghiệm và kiểm chứng kết quả thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các thách thức chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn lưới phần tử phù hợp giữa độ chính xác và tốc độ tính toán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa vật liệu phi tuyến hoặc composite phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng đúng điều kiện biên và tải trọng thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải các bài toán động lực học, va chạm và tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích phần hữu hạn là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20s%E1%BB%91%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} mạnh mẽ, giúp mô phỏng, phân tích và tối ưu hóa các hệ thống cơ học, nhiệt, điện từ và chất lỏng trong nhiều ngành kỹ thuật. Nó cho phép dự đoán biến dạng, ứng suất, phản ứng động lực học và hiệu suất tổng thể của sản phẩm, từ đó nâng cao an toàn và hiệu quả thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa mô hình hóa, giải thuật số và phân tích kết quả giúp kỹ sư kiểm soát chi tiết các yếu tố thiết kế, giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và tăng tốc quá trình phát triển sản phẩm. FEA vẫn tiếp tục là công cụ then chốt trong nghiên cứu, thiết kế và sản xuất hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fsolutions\u002Ffinite-element-analysis\">ANSYS – Finite Element Analysis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Zienkiewicz, O.C., Taylor, R.L., &amp; Zhu, J.Z. (2013). \u003Cem>The Finite Element Method: Its Basis and Fundamentals\u003C\u002Fem>. Butterworth-Heinemann.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cook, R.D., Malkus, D.S., Plesha, M.E., &amp; Witt, R.J. (2002). \u003Cem>Concepts and Applications of Finite Element Analysis\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huebner, K.H., Dewhirst, D.L., Smith, D.E., &amp; Byrom, T.G. (2001). \u003Cem>The Finite Element Method for Engineers\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bathe, K.J. (1996). \u003Cem>Finite Element Procedures\u003C\u002Fem>. Prentice Hall.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"kỹ thuật cơ khí","lý thuyết đàn hồi","độ cứng","vật liệu composite","điều kiện biên","tối ưu hóa thiết kế","hệ thống thủy lực","ứng suất biến dạng","động lực học chất lỏng","phương pháp số học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:08.574+00:00","2026-09-19T12:32:33.274+00:00","2025-10-24T03:37:22.934+00:00","2026-09-19T12:32:30.449+00:00",207,[45,48,51,54,57,60,62,65,68,71],{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dao động cưỡng bức","Dao động cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":33,"title":61,"term":33,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi cấu trúc","Vi cấu trúc là gì? Các công bố khoa học về Vi cấu trúc",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình schrodinger","Phương trình schrodinger là gì? Công bố khoa học liên quan"]