[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20nh%E1%BA%A1y%20c%E1%BA%A3m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích nhạy cảm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tích nhạy cảm","Phân tích nhạy cảm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích nhạy cảm là phương pháp định lượng dùng để đánh giá mức độ thay đổi của kết quả mô hình khi các biến đầu vào biến thiên trong phạm vi giả định. Phương pháp này giúp xác định các tham số quan trọng nhất, làm rõ vai trò của bất định và hỗ trợ nâng cao độ tin cậy trong phân tích khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của phân tích nhạy cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích nhạy cảm (Sensitivity Analysis) là một tập hợp các kỹ thuật định lượng được sử dụng để đánh giá mức độ thay đổi của đầu ra khi các biến đầu vào của một mô hình hoặc hệ thống bị thay đổi. Cốt lõi của phân tích nhạy cảm nằm ở việc trả lời câu hỏi: nếu một giả định hoặc tham số đầu vào thay đổi, kết quả cuối cùng sẽ biến động như thế nào và ở mức độ bao nhiêu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mô hình toán học, mô hình mô phỏng và mô hình ra quyết định, nơi kết quả phụ thuộc mạnh vào các giả định ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, hầu hết các mô hình đều chứa các yếu tố không chắc chắn do giới hạn dữ liệu, sai số đo lường hoặc đơn giản là do bản chất phức tạp của hệ thống được nghiên cứu. Phân tích nhạy cảm cho phép người nghiên cứu hiểu rõ vai trò tương đối của từng biến đầu vào, từ đó xác định biến nào cần được đo lường chính xác hơn, biến nào có thể đơn giản hóa hoặc bỏ qua mà không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi ứng dụng của phân tích nhạy cảm rất rộng, bao gồm các mô hình tuyến tính đơn giản cho đến các hệ thống phi tuyến, đa biến và có tương tác phức tạp. Phân tích nhạy cảm không giới hạn ở lĩnh vực khoa học tự nhiên mà còn được sử dụng phổ biến trong kinh tế học, tài chính, kỹ thuật, khoa học môi trường, y sinh và khoa học dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và mối liên hệ với bất định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích nhạy cảm có mối quan hệ chặt chẽ với khái niệm bất định (uncertainty). Trong bối cảnh mô hình hóa, bất định phản ánh sự thiếu chắc chắn về giá trị thực của các biến đầu vào hoặc cấu trúc mô hình. Phân tích nhạy cảm không nhằm loại bỏ bất định, mà nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của bất định đó đến kết quả đầu ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt lý thuyết, phân tích nhạy cảm thường dựa trên các nền tảng của giải tích, đại số tuyến tính và xác suất thống kê. Đối với các mô hình xác định, độ nhạy có thể được biểu diễn thông qua đạo hàm riêng hoặc các hệ số co giãn. Đối với các mô hình ngẫu nhiên, phân tích nhạy cảm thường gắn liền với việc phân tích phương sai của đầu ra và phân bổ phương sai đó cho từng biến đầu vào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối liên hệ giữa phân tích nhạy cảm và phân tích bất định có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích bất định trả lời câu hỏi: mức độ không chắc chắn của đầu ra là bao nhiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nhạy cảm trả lời câu hỏi: nguồn gốc chính của sự không chắc chắn đó đến từ đâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp phân tích nhạy cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phân tích nhạy cảm có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên phạm vi biến thiên của các biến đầu vào. Theo cách tiếp cận này, phân tích nhạy cảm được chia thành hai nhóm chính: cục bộ và toàn cục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích nhạy cảm cục bộ tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của một biến đầu vào khi biến đó thay đổi một lượng nhỏ quanh một giá trị danh định, trong khi các biến khác được giữ cố định. Phương pháp này thường đơn giản, dễ thực hiện và phù hợp với các mô hình tuyến tính hoặc gần tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, phân tích nhạy cảm toàn cục xem xét sự biến thiên của các biến đầu vào trên toàn bộ miền giá trị có thể xảy ra. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá cả các hiệu ứng phi tuyến và tương tác giữa các biến, nhưng thường đòi hỏi chi phí tính toán cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cục bộ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Toàn cục\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi biến đầu vào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quanh điểm danh định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn bộ miền giá trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xử lý phi tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tương tác giữa biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không xét\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có xét\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công thức và biểu diễn toán học cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp mô hình xác định với đầu ra \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y\u003C\u002Fscript> phụ thuộc vào các biến đầu vào \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_1, x_2, \\ldots, x_n\u003C\u002Fscript>, độ nhạy cục bộ của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y\u003C\u002Fscript> đối với biến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript> thường được biểu diễn bằng đạo hàm riêng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nS_i = \\frac{\\partial y}{\\partial x_i}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, để thuận tiện cho so sánh giữa các biến có đơn vị khác nhau, người ta sử dụng độ nhạy chuẩn hóa hoặc hệ số co giãn, được xác định bằng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE_i = \\frac{\\partial y}{\\partial x_i} \\cdot \\frac{x_i}{y}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với phân tích nhạy cảm toàn cục, các chỉ số dựa trên phân rã phương sai thường được sử dụng. Ví dụ, chỉ số Sobol bậc một đo lường tỷ lệ phương sai của đầu ra do riêng biến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript> gây ra, trong khi các chỉ số bậc cao phản ánh ảnh hưởng của tương tác giữa nhiều biến. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cấu trúc ảnh hưởng của các biến đầu vào đối với mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện phân tích nhạy cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình thực hiện phân tích nhạy cảm thường bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của mô hình. Ở bước này, người nghiên cứu cần làm rõ câu hỏi phân tích nhạy cảm nhằm trả lời điều gì, ví dụ: xác định biến đầu vào quan trọng nhất, kiểm tra độ ổn định của mô hình, hay hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế. Việc xác định mục tiêu giúp lựa chọn phương pháp phân tích và mức độ chi tiết phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước tiếp theo là xác định các biến đầu vào và miền giá trị của chúng. Các biến này có thể là tham số vật lý, hệ số kinh tế, điều kiện ban đầu hoặc giả định mô hình. Trong nhiều trường hợp, các biến đầu vào được gán các phân bố xác suất để phản ánh mức độ bất định, đặc biệt khi thực hiện phân tích nhạy cảm toàn cục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình tổng quát có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định mô hình và biến đầu vào cần phân tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập miền giá trị hoặc phân bố xác suất cho từng biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lựa chọn phương pháp phân tích nhạy cảm phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện mô phỏng hoặc tính toán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích và diễn giải kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học, kỹ thuật và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học và kỹ thuật, phân tích nhạy cảm được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các mô hình mô phỏng và hỗ trợ thiết kế hệ thống. Ví dụ, trong kỹ thuật cơ khí hoặc xây dựng, phân tích nhạy cảm giúp xác định các thông số thiết kế ảnh hưởng lớn nhất đến độ bền, độ ổn định hoặc chi phí, từ đó ưu tiên kiểm soát các thông số này trong quá trình thiết kế và sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường và khí hậu, phân tích nhạy cảm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố chi phối mạnh nhất đến kết quả mô hình, chẳng hạn như phát thải khí nhà kính, điều kiện biên khí hậu hoặc tham số sinh thái. Điều này giúp các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách tập trung vào các yếu tố có tác động lớn nhất khi xây dựng kịch bản và chiến lược can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế và tài chính, phân tích nhạy cảm thường được áp dụng để đánh giá độ ổn định của các mô hình dự báo, mô hình định giá và phân tích đầu tư. Một ví dụ phổ biến là phân tích nhạy cảm của giá trị hiện tại ròng (NPV) đối với lãi suất chiết khấu, chi phí đầu tư hoặc doanh thu kỳ vọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của phân tích nhạy cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ưu điểm quan trọng nhất của phân tích nhạy cảm là khả năng làm tăng tính minh bạch của mô hình. Bằng cách chỉ ra rõ biến nào có ảnh hưởng lớn đến kết quả, phân tích nhạy cảm giúp người sử dụng mô hình hiểu sâu hơn về cấu trúc bên trong và các giả định then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích nhạy cảm cũng hỗ trợ ra quyết định trong điều kiện bất định. Khi nguồn lực để thu thập dữ liệu hoặc cải thiện mô hình là có hạn, kết quả phân tích nhạy cảm giúp ưu tiên đầu tư vào các biến quan trọng nhất. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp phát hiện các giả định không hợp lý hoặc các tham số gây ra hành vi bất thường của mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích chính có thể được liệt kê như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện độ tin cậy và khả năng giải thích của mô hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ kiểm định và hiệu chỉnh mô hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm rủi ro trong quá trình ra quyết định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ưu điểm, phân tích nhạy cảm cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Đối với các mô hình phức tạp, đặc biệt là các mô hình phi tuyến với số lượng biến lớn, chi phí tính toán của phân tích nhạy cảm toàn cục có thể rất cao. Điều này đòi hỏi tài nguyên tính toán đáng kể và thời gian thực hiện dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức khác là sự phụ thuộc vào giả định về miền giá trị và phân bố xác suất của các biến đầu vào. Nếu các giả định này không phản ánh đúng thực tế, kết quả phân tích nhạy cảm có thể gây hiểu lầm. Ngoài ra, việc diễn giải các chỉ số nhạy cảm, đặc biệt là trong trường hợp có nhiều tương tác phức tạp giữa các biến, cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn nhất định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các phương pháp phân tích liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSo với phân tích kịch bản (Scenario Analysis), phân tích nhạy cảm tập trung vào việc thay đổi từng biến hoặc nhóm biến một cách có hệ thống, trong khi phân tích kịch bản xem xét các tổ hợp giả định hoàn chỉnh đại diện cho các tình huống khác nhau trong tương lai. Hai phương pháp này thường được sử dụng bổ sung cho nhau trong thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích độ bền (Robustness Analysis) cũng có điểm tương đồng với phân tích nhạy cảm, nhưng mục tiêu chính là kiểm tra xem kết luận của mô hình có giữ nguyên dưới nhiều giả định khác nhau hay không, thay vì xác định biến nào quan trọng nhất. Việc kết hợp các phương pháp này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hành vi và độ tin cậy của mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Saltelli, A., Ratto, M., Andres, T., et al. (2008). \u003Cem>Global Sensitivity Analysis: The Primer\u003C\u002Fem>. John Wiley &amp; Sons.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Environmental Protection Agency. (2014). \u003Cem>Sensitivity Analysis in Risk Assessment\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Commission, Joint Research Centre. (2019). \u003Cem>Guidance on Uncertainty and Sensitivity Analysis in Modelling\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjoint-research-centre.ec.europa.eu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fjoint-research-centre.ec.europa.eu\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Standards and Technology (NIST). Model Evaluation and Sensitivity Methods.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.504+00:00","2026-01-01T15:46:54.889+00:00","2026-01-01T15:46:54.870+00:00",116,[33,43,54,59,70,80,86,92,97,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"so sánh quốc tế","So sánh quốc tế là gì? Phương pháp luận và ứng dụng trong khoa học xã hội","international comparison","So sánh quốc tế là phương pháp luận nghiên cứu khoa học xã hội phân tích đối chiếu có hệ thống các hiện tượng, thể chế, chính sách hoặc chỉ số phát triển giữa hai hay nhiều quốc gia nhằm giải thích mối quan hệ nhân quả và đúc kết quy luật mang tính phổ quát hoặc đặc thù.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bất định","Bất định là gì? Nguyên lý và ứng dụng trong khoa học","Bất định","Uncertainty","Bất định là trạng thái thiếu thông tin, tri thức hoặc độ chính xác đầy đủ để mô tả chính xác trạng thái hiện tại, kết quả tương lai hoặc giá trị thực của một đại lượng vật lý, toán học hoặc kinh tế.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quá trình sáng tạo","Quá trình sáng tạo là gì? Các mô hình nhận thức và giai đoạn","Creative process","Quá trình sáng tạo (creative process) là chuỗi các thao tác nhận thức và hoạt động tâm lý dẫn đến việc hình thành các ý tưởng, giải pháp hoặc sản phẩm vừa có tính mới lạ độc đáo, vừa có tính phù hợp và giá trị thực tiễn.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"ahp mờ","AHP mờ (FAHP) là gì? Nguyên lý toán học và quy trình","AHP mờ","Fuzzy Analytic Hierarchy Process","AHP mờ (Fuzzy Analytic Hierarchy Process, FAHP) là phương pháp ra quyết định đa tiêu chí kết hợp lý thuyết tập mờ với phương pháp phân tích thứ bậc kinh điển, cho phép biểu diễn và xử lý sự mơ hồ, tính không chắc chắn trong đánh giá so sánh cặp của chuyên gia bằng các số mờ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"kháng đông","Kháng đông là gì? Cơ chế, phân loại và ứng dụng lâm sàng","Anticoagulation","Kháng đông (anticoagulation) là quá trình hoặc liệu pháp can thiệp nhằm ức chế chuỗi phản ứng đông máu, ngăn chặn sự hình thành hoặc phát triển của cục máu đông (huyết khối) trong hệ tuần hoàn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"mirna 21","MicroRNA-21 (miR-21) là gì? Cơ chế oncomiR và gen đích","microRNA-21","MicroRNA-21","MicroRNA-21 (miR-21) là một phân tử RNA không mã hóa ngắn có độ dài khoảng 22 nucleotide, đóng vai trò như một microRNA gây ung thư (oncomiR) thông qua việc ức chế sau phiên mã các gen ức chế khối u then chốt.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brachytherapy","Xạ trị áp sát là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","xạ trị áp sát","Brachytherapy","Xạ trị áp sát (brachytherapy) là phương pháp xạ trị ung thư trong đó nguồn phóng xạ kín được đặt trực tiếp bên trong hoặc ngay sát cạnh khối u nhằm phân bố liều bức xạ cao tại mô đích và giảm thiểu liều chiếu tới các cơ quan lành lân cận.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cường cận giáp","Cường cận giáp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Hyperparathyroidism","Cường cận giáp là tình trạng bệnh lý nội tiết do một hoặc nhiều tuyến cận giáp tăng hoạt động và tiết quá nhiều parathyroid hormone (PTH), dẫn đến tăng nồng độ canxi máu, hạ phosphat máu và thúc đẩy quá trình tiêu hủy xương vỏ.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"co bang từ tính","Co bang từ tính là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Magnetostriction \u002F Magnetoelasticity","Cơ băng từ tính (từ dão \u002F hiệu ứng từ đàn hồi) là hiện tượng vật lý trong đó kích thước hoặc hình dạng hình học của vật liệu sắt từ bị biến dạng khi đặt trong từ trường, cũng như sự biến đổi độ cảm từ của vật liệu dưới tác dụng của ứng suất cơ học.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"bệnh da lumpy","Bệnh da lumpy là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lumpy skin disease (LSD)","Bệnh da lumpy (bệnh viêm da nổi cục) là bệnh truyền nhiễm do virus thuộc chi Capripoxvirus gây ra ở trâu bò, đặc trưng bởi các nốt sần u cục hoại tử trên da và niêm mạc, sốt cao, sưng hạch bạch huyết và truyền lây chủ yếu qua côn trùng chân đốt hút máu.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]