[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%E1%BA%ABu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích mẫu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"phân tích mẫu","Phân tích mẫu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích mẫu là quá trình thu thập, xử lý và đánh giá mẫu vật hoặc dữ liệu nhằm xác định đặc tính, thành phần và cấu trúc bên trong của mẫu một cách khoa học. Quá trình này bao gồm chuẩn bị mẫu, áp dụng các kỹ thuật lý - hóa hoặc sinh học, đo lường và đánh giá độ chính xác để đưa ra kết quả tin cậy và có thể lặp lại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phân tích mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích mẫu là quá trình thu thập, chuẩn hóa và đánh giá mẫu vật hoặc mẫu dữ liệu để xác định đặc tính, thành phần hoặc cấu trúc bên trong. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học tự nhiên, kỹ thuật và khoa học dữ liệu, nơi chất lượng thông tin chiết xuất từ mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết luận. Phân tích mẫu có thể hướng tới mục tiêu định tính, như xác định sự có mặt của một chất, hoặc định lượng, như đo nồng độ hay tỷ lệ thành phần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này bao hàm nhiều nhóm kỹ thuật khác nhau tùy theo loại mẫu và yêu cầu phân tích. Trong hóa học phân tích, trọng tâm là xác định cấu trúc phân tử và tạp chất. Trong sinh học phân tử, mẫu có thể là DNA, RNA hoặc protein cần giải trình tự hoặc kiểm tra mức độ biểu hiện. Trong khoa học dữ liệu, mẫu đại diện cho tập con của một quần thể dữ liệu lớn, được dùng để suy luận, kiểm định hoặc dự đoán. Mỗi lĩnh vực áp dụng quy trình phân tích mẫu khác nhau nhưng vẫn dựa trên các nguyên lý nền tảng về độ chính xác, độ lặp lại và kiểm soát nhiễu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc trưng nền tảng của phân tích mẫu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu thập và chuẩn hóa mẫu để loại bỏ biến thiên không mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định mục tiêu: định tính, định lượng hoặc kiểm chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo tính khách quan thông qua quy trình chuẩn hóa và kiểm soát sai số.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng quan dưới đây minh họa phạm vi ứng dụng của phân tích mẫu trong các lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại mẫu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dung dịch, mẫu rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định lượng, xác định cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DNA, RNA, protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải trình tự, phân tích biểu hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoa học dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mẫu dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy luận thống kê, kiểm định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình phân tích mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình phân tích mẫu được xây dựng để đảm bảo kết quả chính xác, nhất quán và có thể lặp lại. Quy trình tổng quát gồm thu thập, bảo quản, xử lý sơ bộ, đo đạc và phân tích dữ liệu. Mỗi bước đều ảnh hưởng mạnh đến chất lượng đầu ra. Việc sai lệch ngay từ khâu thu thập có thể dẫn đến sai số hệ thống khiến kết quả không còn giá trị khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thu thập mẫu thường tuân theo quy chuẩn nghiêm ngặt do các tổ chức như EPA hoặc ISO ban hành. Mẫu cần được gắn nhãn rõ ràng, vận chuyển và bảo quản trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm hoặc ánh sáng tùy theo tính chất của vật liệu. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo sự toàn vẹn của mẫu trước khi bước vào giai đoạn phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trước khi phân tích, mẫu phải được xử lý sơ bộ để phù hợp với phương pháp đo. Một số bước thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm sạch mẫu để loại bỏ tạp chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiền hoặc đồng nhất mẫu để đảm bảo tính đại diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha loãng, tách chiết hoặc chuẩn hóa nồng độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả mối quan hệ giữa mức độ xử lý và mục đích phân tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ xử lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tối thiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ nguyên tính chất tự nhiên của mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ tạp chất và ổn định điều kiện phân tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị mẫu đặc biệt cho phân tích độ nhạy cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuẩn bị mẫu là giai đoạn quan trọng nhằm đảm bảo mẫu có chất lượng ổn định trước khi được đưa vào các thiết bị phân tích lý - hóa hoặc sinh học. Mỗi loại mẫu yêu cầu một quy trình chuẩn bị khác nhau. Với mẫu sinh học, cần tránh biến tính protein hoặc phân hủy DNA. Với mẫu hóa học, cần đảm bảo nồng độ trong phạm vi đo được và không gây nhiễu cho thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật chuẩn bị mẫu phổ biến gồm lọc, ly tâm, sấy, chiết pha rắn và chiết dung môi. Một số trường hợp yêu cầu dùng hóa chất nội chuẩn để điều chỉnh sai số hoặc ổn định thành phần mẫu theo thời gian. Khi làm việc với các mẫu đặc biệt như khí hoặc aerosol, kỹ thuật thu gom và bảo quản cần được thực hiện theo tiêu chuẩn riêng do các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\">EPA\u003C\u002Fa> ban hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuẩn bị mẫu phải được ghi chép chi tiết để đảm bảo tính truy vết. Dưới đây là một số yếu tố cần kiểm soát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian lấy mẫu và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa chất hoặc dung môi sử dụng trong xử lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị và phương pháp chuẩn hóa trước khi đo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích lý - hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích lý - hóa giúp xác định thành phần, cấu trúc và đặc tính của mẫu dựa trên các tương tác vật lý hoặc hóa học. Phổ hấp thụ nguyên tử được sử dụng để đo nồng độ kim loại trong mẫu lỏng. Sắc ký khí và sắc ký lỏng tách các chất trong hỗn hợp dựa trên độ bay hơi hoặc độ phân cực. Phổ khối giúp xác định khối lượng phân tử và cấu trúc phân mảnh, trong khi phổ hồng ngoại và phổ Raman cung cấp thông tin về dao động phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi phương pháp có nguyên lý hoạt động khác nhau nhưng đều yêu cầu mẫu phải ở trạng thái thích hợp. Ví dụ, sắc ký khí cần mẫu bay hơi tốt, trong khi sắc ký lỏng phù hợp hơn với các hợp chất khó bay hơi. Các thiết bị phổ như FTIR hoặc Raman yêu cầu mẫu sạch, không chứa tạp chất gây nhiễu trong vùng phổ quan sát. Những công nghệ này được các hãng và tổ chức nghiên cứu uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Nature\u003C\u002Fa> thường xuyên công bố trong các bài nghiên cứu chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số kỹ thuật lý - hóa thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng (HPLC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ khối (MS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ hồng ngoại (IR) và Raman.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân tích mẫu trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích mẫu trong sinh học và y sinh tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học, bao gồm DNA, RNA, protein và các phân tử chuyển hóa. Các kỹ thuật phân tích mẫu trong lĩnh vực này cần đảm bảo độ nhạy cao, khả năng phát hiện ở mức vết và độ chính xác lặp lại vì thông tin thu được liên quan trực tiếp đến sức khỏe và chẩn đoán bệnh lý. Nhiều phòng thí nghiệm y sinh sử dụng quy trình phân tích mẫu theo chuẩn GLP hoặc ISO 15189 để đảm bảo tính đáng tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phân tích sinh học thường bao gồm tách chiết DNA, khuếch đại bằng PCR, giải trình tự thế hệ mới (NGS) và định lượng biểu hiện gene bằng RT-qPCR. Mỗi kỹ thuật phục vụ một mục tiêu riêng, ví dụ PCR dùng để phát hiện sự có mặt của mầm bệnh, trong khi NGS cung cấp cái nhìn toàn diện về biến dị di truyền. Protein cũng được phân tích thông qua các kỹ thuật như Western Blot hoặc ELISA nhằm xác định số lượng và loại protein có trong mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các kỹ thuật tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PCR và RT-qPCR để khuếch đại và định lượng gene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải trình tự thế hệ mới (NGS) cho phân tích hệ gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Western Blot và ELISA cho phân tích protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Flow cytometry cho phân tích tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tích mẫu trong khoa học dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học dữ liệu, phân tích mẫu liên quan đến việc chọn mẫu từ tập dữ liệu lớn nhằm phục vụ thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết và mô hình hóa dự đoán. Mẫu dữ liệu đóng vai trò đại diện cho quần thể ban đầu, vì vậy việc chọn mẫu phải đảm bảo tính khách quan và không thiên lệch. Mẫu có thể được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên đơn, phân tầng hoặc cụm tùy vào mục đích phân tích và cấu trúc dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi thu thập mẫu, dữ liệu được xử lý bằng các kỹ thuật làm sạch, chuẩn hóa và phát hiện giá trị bất thường để đảm bảo chất lượng trước khi tiến hành phân tích thống kê. Trong nhiều trường hợp, phân tích mẫu còn bao gồm kiểm định phân bố, đánh giá độ tin cậy và suy luận tham số. Các phương pháp thống kê cổ điển như ước lượng khoảng, kiểm định t hoặc kiểm định chi bình phương đều dựa vào dữ liệu mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về các kỹ thuật phân tích mẫu trong khoa học dữ liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhằm đảm bảo đại diện theo nhóm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích phương sai dựa trên mẫu (ANOVA).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm định giả thuyết để suy luận đặc trưng quần thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán phương sai mẫu theo công thức chuẩn hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá độ không đảm bảo và sai số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ không đảm bảo và sai số là hai yếu tố quyết định chất lượng của phân tích mẫu. Mọi phép đo đều chịu ảnh hưởng của nhiễu, giới hạn thiết bị và sai lệch từ quy trình chuẩn bị mẫu. Việc định lượng độ không đảm bảo giúp mô tả mức độ tin cậy của kết quả và cho phép so sánh giữa các thí nghiệm hoặc thiết bị khác nhau. Đây là yêu cầu bắt buộc trong các phòng thí nghiệm đạt chứng nhận ISO hoặc ASTM.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương sai mẫu là thước đo phổ biến để đánh giá độ biến thiên của dữ liệu. Công thức được tính như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">s^2 = \\frac{1}{n-1}\\sum_{i=1}^{n}(x_i - \\bar{x})^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh phương sai, các yếu tố như sai số hệ thống, độ lệch chuẩn và độ lặp lại cũng cần được tính toán. Việc sử dụng nội chuẩn hoặc mẫu chuẩn tham chiếu giúp giảm thiểu sai số và cải thiện tính ổn định của phép đo. Một số phòng thí nghiệm sử dụng biểu đồ kiểm soát để theo dõi sai số theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong môi trường và an ninh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích mẫu được ứng dụng rộng rãi trong giám sát môi trường nhằm đánh giá chất lượng nước, không khí, đất và trầm tích. Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\">EPA\u003C\u002Fa> ban hành nhiều quy chuẩn phân tích mẫu nhằm đảm bảo kết quả phục vụ cho kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Mỗi loại mẫu môi trường yêu cầu quy trình xử lý riêng, ví dụ mẫu không khí cần được thu bằng bẫy hấp phụ, còn mẫu nước cần lọc và bảo quản trong điều kiện tránh ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong an ninh, phân tích mẫu được dùng để phát hiện chất nổ, ma túy, hóa chất độc hại hoặc các dấu vết sinh học. Nhiều thiết bị cầm tay sử dụng quang phổ Raman hoặc ion mobility spectrometry (IMS) để phân tích nhanh tại hiện trường. Các mẫu khả nghi phải được xử lý cẩn thận để tránh nhiễm chéo và đảm bảo chuỗi kiểm soát bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích nồng độ kim loại nặng trong nước thải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo hàm lượng khí gây ô nhiễm trong không khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong nông sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dấu vết hóa học trong điều tra an ninh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò định hình quy trình phân tích mẫu, đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của kết quả. Các tổ chức như ISO và ASTM xây dựng bộ tiêu chuẩn cho nhiều loại mẫu và phương pháp phân tích. Các tiêu chuẩn này bao gồm hướng dẫn lấy mẫu, bảo quản, chuẩn bị, hiệu chuẩn thiết bị và báo cáo kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ISO đưa ra các tiêu chuẩn chung cho phòng thí nghiệm như ISO 17025, trong khi ASTM đưa ra các hướng dẫn chi tiết cho từng phép phân tích. Tuân thủ tiêu chuẩn giúp kết quả phân tích được chấp nhận rộng rãi trong nghiên cứu, kiểm định chất lượng và các hoạt động đánh giá rủi ro. Ngoài ra, các tài liệu hướng dẫn từ Nature cũng cung cấp thông tin cập nhật về phương pháp phân tích tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số tiêu chuẩn thường được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ISO 17025 về năng lực phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM D5847 về lấy mẫu nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EPA Method 200.8 cho phân tích kim loại bằng ICP-MS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 24276 cho phân tích DNA trong thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Harris, D. C. (2015). Quantitative Chemical Analysis. W. H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EPA Analytical Methods. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Research Journals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO Standards for Laboratory Testing. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T15:56:01.964+00:00","2025-11-24T16:26:05.462+00:00","2025-11-24T16:26:05.446+00:00",122,[31,34,44,54,64,74,79,84,89,94],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh di truyền","Bệnh di truyền là gì? Các công bố khoa học về Bệnh di truyền",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]