[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%E1%BA%A1ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích mạng xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tích mạng xã hội","Phân tích mạng xã hội là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích mạng xã hội là phương pháp nghiên cứu cấu trúc và quan hệ giữa các thực thể trong mạng bằng cách sử dụng lý thuyết đồ thị, thống kê và khoa học dữ liệu để mô tả mức độ liên kết và vai trò của từng nút. Lĩnh vực này giúp khám phá cách thông tin lan truyền, xác định mức độ ảnh hưởng và nhận diện các mô hình tương tác trong hệ thống xã hội, công nghệ hay sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung – Phân tích mạng xã hội là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích mạng xã hội (Social Network Analysis – SNA) là một phương pháp nghiên cứu liên ngành nhằm mô tả, đo lường và giải thích các cấu trúc quan hệ giữa các thực thể trong mạng lưới xã hội. Các thực thể này có thể là cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc thậm chí các đối tượng phi nhân như website, thiết bị hoặc điểm giao dịch. Phân tích dựa trên việc xem xét mạng lưới như một hệ thống các nút (nodes) và các mối liên kết (edges), từ đó nhận diện các mẫu hình tương tác và vai trò của từng nút trong cấu trúc chung. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002Fdiscoveries\u002Fdisc_summ.jsp?cntn_id=302176\">nsf.gov\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>SNA sử dụng các khái niệm và công cụ từ lý thuyết đồ thị, thống kê, khoa học dữ liệu và khoa học xã hội. Bằng cách định lượng hóa các mối quan hệ, SNA cho phép nghiên cứu quá trình lan truyền thông tin, mức độ ảnh hưởng, sự hình thành cộng đồng và các cơ chế tương tác phức tạp trong xã hội hiện đại. Các nền tảng số như Facebook, Twitter, LinkedIn càng làm cho SNA trở nên quan trọng nhờ khối lượng lớn dữ liệu mạng người dùng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu SNA giúp giải thích hiện tượng xã hội theo hướng cấu trúc thay vì chỉ dựa vào đặc điểm cá nhân. Mạng lưới được xem như yếu tố quyết định hành vi, vị thế và quyền lực của các thành viên. Các nhà khoa học sử dụng SNA để phân tích tin giả, lan truyền dịch bệnh, cấu trúc chính trị, mô hình kinh tế và hành vi tiêu dùng. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng lý thuyết của SNA dựa trên mô hình mạng gồm hai thành phần chính: nút và cạnh. Nút đại diện cho tác nhân xã hội (người, tổ chức), còn cạnh biểu thị mối liên kết như giao tiếp, hợp tác, giao dịch hoặc chia sẻ thông tin. Các mạng có thể là có hướng hoặc vô hướng, có trọng số hoặc không trọng số tùy thuộc vào tính chất quan hệ. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fcomputer-science\u002Fsocial-network-analysis\">sciencedirect.com\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số quan trọng trong SNA bao gồm độ trung tâm (centrality), độ phân cụm (clustering), mật độ mạng (density) và khoảng cách mạng (path length). Độ trung tâm trung gian, chẳng hạn, đo lường mức độ một nút đóng vai trò \"cầu nối\" trong mạng, được tính bằng công thức sau:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_B(v)=\\sum_{s \\neq v \\neq t} \\frac{\\sigma_{st}(v)}{\\sigma_{st}}\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma_{st} \u003C\u002Fscript> là số đường đi ngắn nhất giữa s và t, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma_{st}(v) \u003C\u002Fscript> là số đường đi ngắn nhất có đi qua nút v. Công thức này giúp xác định nút có vai trò điều phối luồng thông tin trong mạng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khái niệm như structural holes (khoảng trống cấu trúc), community detection (phát hiện cộng đồng), homophily (sự tương đồng) hay tie strength (độ mạnh liên kết) giúp mô tả sự khác biệt giữa các dạng mạng xã hội. Từ đó, SNA cung cấp cách hiểu sâu sắc về sự phân tầng và động lực tương tác trong các nhóm xã hội. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu và thu thập dữ liệu trong phân tích mạng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu mạng xã hội được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như khảo sát định tính, phỏng vấn, dữ liệu từ nền tảng truyền thông số, cơ sở dữ liệu giao dịch hoặc hệ thống cảm biến. Chất lượng phân tích phụ thuộc vào độ đầy đủ, chính xác và mức độ biểu diễn quan hệ của dữ liệu. Các nghiên cứu quy mô lớn thường sử dụng dữ liệu mạng thu thập qua API như Twitter API hoặc Meta Graph API. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Finternet\u002F2021\u002F01\u002F27\u002Fdemographics-of-social-media-users\u002F\">pewresearch.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu thu thập có thể bao gồm: danh sách bạn bè, tương tác bài viết, tin nhắn, lượt thích, chia sẻ, thẻ gắn (tags) hoặc dòng thời gian hoạt động. Các dạng dữ liệu này được chuyển đổi thành ma trận kề (adjacency matrix) hoặc danh sách cạnh (edge list) để phục vụ phân tích. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình thu thập dữ liệu phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, bảo mật thông tin cá nhân và các quy định pháp lý như GDPR hoặc chính sách quyền riêng tư của từng nền tảng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dữ liệu mạng xã hội chứa nhiều thông tin nhạy cảm. \u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Dữ liệu định tính: phỏng vấn, quan sát, ghi nhận mối quan hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dữ liệu định lượng: số lượng tương tác, tần suất giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dữ liệu lớn: hàng triệu quan sát từ nền tảng trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số phân tích chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chỉ số định lượng trong SNA cho phép mô tả cấu trúc mạng một cách toàn diện. Độ trung tâm bậc (degree centrality) đo số lượng liên kết trực tiếp, được tính bằng công thức:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_D(v)=\\frac{deg(v)}{n-1}\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">deg(v)\u003C\u002Fscript> là số cạnh nối với nút v và n là tổng số nút. Chỉ số này giúp xác định nút nào có nhiều quan hệ trực tiếp nhất. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ trung tâm gần (closeness centrality) đo lường mức độ nút tiếp cận nhanh với tất cả nút khác trong mạng thông qua đường đi ngắn nhất. Độ trung tâm trung gian (betweenness centrality) cho thấy mức độ một nút kiểm soát luồng thông tin. Hệ số phân cụm (clustering coefficient) đo lường mức độ các nút láng giềng có xu hướng kết nối với nhau, phản ánh cấu trúc cộng đồng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hỗ trợ quá trình phân tích, các bảng tổng hợp sau đây giúp minh họa nhóm chỉ số SNA phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Degree Centrality\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo số liên kết trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định nút có ảnh hưởng tức thời\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Betweenness Centrality\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo vai trò cầu nối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhận diện nút kiểm soát luồng thông tin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Closeness Centrality\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo khoảng cách trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá khả năng tiếp cận toàn mạng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Clustering Coefficient\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo mức độ tập trung của nhóm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhận diện cộng đồng hoặc mạng nhỏ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp và thuật toán phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích mạng xã hội bao gồm nhiều phương pháp và thuật toán nhằm hiểu rõ cấu trúc và động lực của mạng. Một trong những nhóm thuật toán quan trọng nhất là thuật toán phát hiện cộng đồng (community detection), giúp xác định các nhóm nút liên kết chặt chẽ với nhau hơn so với phần còn lại của mạng. Thuật toán Louvain hoạt động bằng cách tối ưu hóa độ modularity để tìm các cụm tự nhiên trong mạng, thích hợp cho dữ liệu lớn. Thuật toán Girvan–Newman dựa trên việc loại bỏ các cạnh có độ trung gian cao, từ đó phân tách dần mạng thành các cộng đồng nhỏ. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdl.acm.org\u002Fdoi\u002F10.1145\u002F2623330.2623700\">acm.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán lan truyền ảnh hưởng sử dụng trong SNA mô phỏng cách thông tin, hành vi hoặc dịch bệnh lan rộng qua mạng. Mô hình Independent Cascade mô tả quá trình một nút bị ảnh hưởng có xác suất truyền ảnh hưởng sang các nút láng giềng theo thời gian rời rạc. Trong khi đó, mô hình Linear Threshold giả định mỗi nút bị ảnh hưởng khi tổng ảnh hưởng từ các láng giềng vượt một ngưỡng nhất định. Những mô hình này được ứng dụng rộng rãi trong marketing lan truyền, nhận diện lan truyền tin giả và nghiên cứu lan truyền dịch tễ. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dự đoán liên kết (link prediction) là phương pháp quan trọng giúp ước tính khả năng hình thành quan hệ mới trong mạng. Các phương pháp đơn giản dựa trên sự tương đồng cấu trúc như Common Neighbors, Adamic–Adar hoặc Jaccard Index; trong khi các phương pháp hiện đại sử dụng mô hình học sâu trên đồ thị như Graph Neural Networks (GNN). Những kỹ thuật này được áp dụng trong đề xuất kết nối bạn bè, phát hiện giao dịch bất thường và phân tích mạng sinh học. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học xã hội và nhân văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học xã hội, SNA cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích cấu trúc quyền lực, ảnh hưởng xã hội và quá trình hình thành dư luận. Các nhà nghiên cứu sử dụng SNA để khảo sát cách thông tin lan truyền trong cộng đồng, xác định những cá nhân có sức ảnh hưởng cao (influencers), và khám phá cấu trúc các mạng tương tác trong trường học, cơ quan hoặc cộng đồng dân cư. Những phân tích này hỗ trợ hiểu rõ cách hình thành chuẩn mực xã hội, hành vi tập thể và xung đột nhóm. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong truyền thông, SNA giúp theo dõi sự lan truyền tin tức, tin giả (misinformation) và xác định các điểm nóng (hotspots) trong dòng chảy thông tin. Khi một sự kiện lớn xảy ra, phân tích cấu trúc mạng chia sẻ và bình luận có thể giúp nhận diện các nguồn phát tán nhanh nhất hoặc xác định sự lan truyền đa tầng qua các nền tảng truyền thông xã hội. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Finternet\u002F2021\u002F01\u002F27\u002Fdemographics-of-social-media-users\u002F\">pewresearch.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học chính trị, SNA được dùng để nghiên cứu mạng lưới vận động hành lang, cấu trúc quyền lực, liên minh chính trị và mô hình phân cực. Mối quan hệ giữa các chính trị gia, tổ chức và nhóm lợi ích được biểu diễn dưới dạng mạng giúp giải thích hành vi biểu quyết, xu hướng liên kết và khả năng lan truyền ý kiến. Điều này cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và đánh giá hiệu quả cấu trúc thể chế. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học dữ liệu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều hệ thống khuyến nghị (recommendation systems) sử dụng SNA như một thành phần quan trọng. Dựa vào mạng quan hệ giữa người dùng và sản phẩm, mô hình đồ thị có thể dự đoán sở thích cá nhân, đề xuất kết nối xã hội hoặc gợi ý nội dung. Điều này xuất hiện trong các nền tảng như YouTube, TikTok, Facebook và LinkedIn. Các thuật toán phân tích mạng cũng được dùng để phát hiện cộng đồng người dùng nhằm tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo và marketing hướng đối tượng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong an ninh mạng, SNA hỗ trợ phát hiện các mẫu tấn công được ngụy trang dưới dạng hành vi bình thường bằng cách phân tích cấu trúc mạng giao tiếp. Các nút bất thường, thường đại diện cho mã độc hoặc botnet, có các đặc trưng cấu trúc mạng khác biệt so với người dùng thông thường. Nhiều phương pháp học máy trong an ninh mạng hiện dựa vào phân tích đồ thị để phát hiện mối đe dọa. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F9076855\">ieee.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích mạng cũng được dùng trong khoa học sinh học để nghiên cứu mạng tương tác protein, mạng gene hoặc mạng trao đổi chất. Những mạng này biểu thị cấu trúc chức năng của hệ sinh học và giúp nhận diện các gene quan trọng hoặc điểm điều hòa chính trong tế bào. Điều này hỗ trợ phát triển thuốc và kỹ thuật điều trị nhắm mục tiêu. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong phân tích mạng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một thách thức quan trọng của SNA là thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác. Dữ liệu thiếu hoặc sai lệch về quan hệ có thể làm giảm chất lượng phân tích vì mạng xã hội phụ thuộc mạnh vào cấu trúc. Ngoài ra, mạng xã hội thực rất phức tạp, đa tầng, thay đổi theo thời gian nên việc mô hình hóa dữ liệu luôn gặp nhiều hạn chế. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vấn đề đạo đức và quyền riêng tư là rào cản lớn. Nhiều mạng xã hội chứa thông tin nhạy cảm như vị trí, danh tính hoặc lịch sử tương tác; việc thu thập và phân tích phải tuân thủ các quy định như GDPR, CCPA hoặc các chính sách riêng tư của nền tảng. Vi phạm có thể gây hệ lụy nghiêm trọng cho cá nhân và tổ chức. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng diễn giải kết quả cũng đặt ra thách thức, đặc biệt khi các thuật toán hiện đại sử dụng mô hình học sâu trên đồ thị có tính “hộp đen”. Điều này khó giải thích với nhà hoạch định chính sách hoặc công chúng, yêu cầu phát triển các mô hình giải thích được (explainable AI) trong phân tích mạng. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích mạng xã hội là một phương pháp mạnh mẽ giúp giải thích cấu trúc và động lực của các hệ thống xã hội, công nghệ và sinh học. Bằng cách kết hợp lý thuyết đồ thị, thống kê và khoa học dữ liệu, SNA mang lại khả năng phân tích sâu về ảnh hưởng, hành vi và dòng chảy thông tin. Các ứng dụng của SNA trải rộng từ khoa học xã hội, truyền thông, chính trị đến công nghệ, an ninh mạng và sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>SNA tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong thời đại dữ liệu lớn, mở ra triển vọng quan trọng cho hiểu biết xã hội và phát triển công nghệ trong tương lai. Tuy nhiên, việc khai thác SNA phải đi kèm với việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và đảm bảo quyền riêng tư của người dùng. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>National Science Foundation – Social Network Analysis Overview. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002Fdiscoveries\u002Fdisc_summ.jsp?cntn_id=302176\">nsf.gov\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect – Social Network Analysis. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fcomputer-science\u002Fsocial-network-analysis\">sciencedirect.com\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Pew Research Center – Social Media Users. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Finternet\u002F2021\u002F01\u002F27\u002Fdemographics-of-social-media-users\u002F\">pewresearch.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ACM Digital Library – Community Detection Algorithms. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdl.acm.org\u002Fdoi\u002F10.1145\u002F2623330.2623700\">acm.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>IEEE Xplore – Network Analysis Applications in Cybersecurity. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F9076855\">ieee.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-07T15:57:06.933+00:00","2025-12-07T15:57:06.929+00:00",141,[33,36,39,49,59,70,76,87,93,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bối cảnh xã hội","Bối cảnh xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi văn hóa","Biến đổi văn hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"nghiên cứu xã hội học","Nghiên cứu xã hội học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu xã hội học","nghien cuu xa hoi hoc","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"bản đồ tự tổ chức","Bản đồ tự tổ chức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","self-organizing map","Bản đồ tự tổ chức (self-organizing map - SOM) là một kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo học không giám sát do Teuvo Kohonen phát triển, dùng để giảm chiều dữ liệu và trực quan hóa các cụm dữ liệu đa chiều trên lưới 2D bảo toàn tô pô.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"đột biến gen","Đột biến gen là gì? Các công bố khoa học về Đột biến gen","Đột biến gen","Gene mutation \u002F Point mutation","Đột biến gen là những biến đổi vĩnh viễn trong cấu trúc trình tự nucleotide của phân tử DNA tại một locus gen nhất định, dẫn đến thay đổi sản phẩm phiên mã và dịch mã sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"21 hydroxylase","21 hydroxylase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","21-Hydroxylase","21-Hydroxylase \u002F Steroid 21-monooxygenase","21-Hydroxylase là một enzyme ty thể và lưới nội chất thuộc họ cytochrome P450, đóng vai trò xúc tác bắt buộc trong con đường sinh tổng hợp hormone steroid tại vỏ tuyến thượng thận.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là gì? Nghiên cứu liên quan","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Lower respiratory tract infection (LRTI)","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là tập hợp các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính ở cấu trúc giải phẫu dưới nắp thanh quản bao gồm khí quản, phế quản và nhu mô phổi do vi sinh vật gây ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"tiếp xúc","Tiếp xúc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiếp xúc","Contact mechanics \u002F Surface contact","Tiếp xúc trong cơ học và kỹ thuật bề mặt là hiện tượng tương tác vật lý và truyền ứng suất cơ học xuất hiện tại ranh giới bề mặt khi hai hoặc nhiều vật thể thể rắn chạm vào nhau.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"rhizobium japonicum","Rhizobium japonicum là gì? Đặc điểm và cố định đạm","Rhizobium japonicum","Rhizobium japonicum là loài vi khuẩn đất Gram âm có khả năng cộng sinh với rễ cây họ đậu để tạo thành nốt sần và thực hiện phản ứng cố định nitơ khí quyển.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"kháng thể kháng nhân","Kháng thể kháng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Kháng thể kháng nhân","Antinuclear antibodies (ANA)","Kháng thể kháng nhân là nhóm các tự kháng thể nhắm vào các kháng nguyên trong nhân hoặc bào tương tế bào, đóng vai trò là dấu ấn sinh học hàng đầu trong chẩn đoán các bệnh tự miễn hệ thống."]