[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích môi trường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tích môi trường","Phân tích môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phân tích môi trường là lĩnh vực khoa học liên ngành nhằm đo lường, định lượng và diễn giải các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học trong môi trường tự nhiên và nhân tạo. Về bản chất, phân tích môi trường cung cấp dữ liệu khoa học đáng tin cậy để đánh giá chất lượng môi trường, xác định ô nhiễm và hỗ trợ quản lý, bảo vệ môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phân tích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích môi trường là lĩnh vực khoa học tập trung vào việc xác định, định lượng và đánh giá các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học tồn tại trong môi trường tự nhiên và môi trường do con người tạo ra. Hoạt động này nhằm cung cấp thông tin khách quan về trạng thái môi trường tại một thời điểm hoặc trong một giai đoạn xác định, từ đó làm cơ sở cho quản lý và bảo vệ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các nghiên cứu môi trường mang tính mô tả chung, phân tích môi trường nhấn mạnh vào đo lường định lượng và độ tin cậy của dữ liệu. Các kết quả phân tích phải tuân thủ quy trình chuẩn, có khả năng lặp lại và được kiểm soát sai số, nhằm đảm bảo giá trị khoa học và pháp lý của thông tin thu được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, phân tích môi trường không chỉ được thực hiện trong phòng thí nghiệm mà còn bao gồm hoạt động lấy mẫu, quan trắc hiện trường và xử lý dữ liệu. Đây là một chuỗi hoạt động liên hoàn, trong đó mỗi khâu đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết quả cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định lượng các chất ô nhiễm và thông số môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiện trạng và xu thế biến đổi môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ ra quyết định trong quản lý và quy hoạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học của phân tích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích môi trường dựa trên nền tảng của nhiều ngành khoa học cơ bản và ứng dụng, trong đó hóa học phân tích đóng vai trò trung tâm. Các nguyên lý về cân bằng hóa học, động học phản ứng, quang học và điện hóa là cơ sở để phát triển các phương pháp xác định chất ô nhiễm trong mẫu môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh hóa học, vật lý môi trường cung cấp kiến thức về sự lan truyền, khuếch tán và vận chuyển các chất trong không khí và nước. Sinh học và sinh thái học giúp lý giải sự tích lũy sinh học, chuỗi thức ăn và tác động của các chất ô nhiễm đến sinh vật và hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình khoa học được sử dụng để liên kết dữ liệu phân tích với quá trình môi trường thực tế. Việc diễn giải kết quả không chỉ dựa trên nồng độ đo được mà còn phụ thuộc vào bối cảnh không gian, thời gian và điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực khoa học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong phân tích môi trường\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định và định lượng chất ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả quá trình lan truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học – sinh thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tác động sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đối tượng và phạm vi của phân tích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối tượng của phân tích môi trường là các thành phần cấu thành môi trường sống, bao gồm không khí, nước mặt, nước ngầm, đất, trầm tích và sinh vật. Mỗi loại môi trường có đặc điểm vật lý và hóa học riêng, đòi hỏi phương pháp lấy mẫu và phân tích phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi của phân tích môi trường rất rộng, từ quy mô điểm đo cục bộ như khu công nghiệp, khu dân cư đến quy mô lưu vực sông, vùng ven biển hoặc phạm vi toàn cầu. Sự mở rộng phạm vi kéo theo yêu cầu cao hơn về chuẩn hóa dữ liệu và khả năng so sánh giữa các khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản lý môi trường, phạm vi phân tích thường được xác định dựa trên mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như giám sát chất lượng môi trường định kỳ, điều tra sự cố ô nhiễm hoặc đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Môi trường không khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường đất và trầm tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh vật và hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ tiêu môi trường thường được phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ tiêu môi trường là các thông số đại diện cho chất lượng và mức độ ô nhiễm của môi trường. Chúng được lựa chọn dựa trên mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe con người, hệ sinh thái và yêu cầu quản lý. Các chỉ tiêu này thường được quy định trong tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật môi trường quốc gia và quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm chỉ tiêu vật lý bao gồm nhiệt độ, độ đục, độ màu và tổng chất rắn lơ lửng, phản ánh trạng thái vật lý của môi trường. Nhóm chỉ tiêu hóa học như pH, oxy hòa tan, kim loại nặng và hợp chất hữu cơ cho thấy mức độ ô nhiễm và khả năng tự làm sạch của môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các chỉ tiêu sinh học như vi sinh vật, chỉ số đa dạng sinh học hoặc sinh vật chỉ thị được sử dụng để đánh giá tác động lâu dài của ô nhiễm. Việc kết hợp nhiều nhóm chỉ tiêu giúp phản ánh toàn diện hơn tình trạng môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ, độ đục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc trưng trạng thái môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>pH, kim loại nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi sinh, sinh vật chỉ thị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp và kỹ thuật phân tích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích môi trường sử dụng nhiều nhóm phương pháp khác nhau nhằm đáp ứng sự đa dạng của mẫu và chỉ tiêu phân tích. Các phương pháp cổ điển như chuẩn độ, phân tích trọng lượng và đo điện hóa vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ độ tin cậy và chi phí thấp, đặc biệt trong các phép đo nồng độ cao hoặc giám sát định kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song với đó, các kỹ thuật phân tích hiện đại dựa trên quang phổ và sắc ký cho phép xác định các chất ô nhiễm ở nồng độ rất thấp. Quang phổ hấp thụ nguyên tử, quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP) và sắc ký khí, sắc ký lỏng được ứng dụng phổ biến trong phân tích kim loại nặng và hợp chất hữu cơ độc hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài phân tích trong phòng thí nghiệm, các hệ thống quan trắc tự động và cảm biến môi trường ngày càng đóng vai trò quan trọng. Chúng cho phép thu thập dữ liệu liên tục theo thời gian thực, hỗ trợ phát hiện sớm sự cố ô nhiễm và theo dõi xu thế dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp hóa học cổ điển và hiện đại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật quang phổ và sắc ký\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến và hệ thống quan trắc tự động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phân tích môi trường trong quản lý môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích môi trường là nền tảng khoa học cho toàn bộ hệ thống quản lý môi trường hiện đại. Dữ liệu phân tích được sử dụng để xây dựng quy chuẩn chất lượng môi trường, xác định ngưỡng cho phép của các chất ô nhiễm và đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật của các hoạt động kinh tế – xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn quản lý, kết quả phân tích môi trường giúp các cơ quan chức năng xác định nguồn ô nhiễm, khoanh vùng khu vực chịu tác động và lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp. Những quyết định này cần dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, có thể so sánh và truy xuất nguồn gốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều hướng dẫn kỹ thuật và phương pháp chuẩn được ban hành bởi các tổ chức quốc tế uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa>, đóng vai trò chuẩn mực trong quản lý môi trường ở nhiều quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích môi trường và đánh giá tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quá trình đánh giá tác động môi trường, phân tích môi trường cung cấp dữ liệu nền ban đầu để mô tả hiện trạng môi trường trước khi triển khai dự án. Các thông số này là cơ sở để so sánh và đánh giá mức độ thay đổi do hoạt động phát triển gây ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn dự báo, dữ liệu phân tích được sử dụng để xây dựng và hiệu chỉnh các mô hình môi trường, từ đó ước tính mức độ phát thải, lan truyền và tích lũy của chất ô nhiễm. Độ chính xác của phân tích môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả đánh giá tác động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi dự án đi vào vận hành, phân tích môi trường tiếp tục được sử dụng trong chương trình giám sát để kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu và đảm bảo các tác động không vượt quá giới hạn cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phân tích môi trường trong khoa học và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài quản lý môi trường, phân tích môi trường còn có vai trò quan trọng trong y tế công cộng, nơi dữ liệu về chất lượng không khí, nước uống và đất canh tác được sử dụng để đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe con người. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học dựa trực tiếp trên kết quả phân tích môi trường để xác định mối liên hệ giữa ô nhiễm và bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, phân tích môi trường giúp kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng trong đất và nước tưới, từ đó bảo đảm an toàn thực phẩm. Trong công nghiệp, các phép phân tích hỗ trợ kiểm soát phát thải, tối ưu quy trình sản xuất và tuân thủ các yêu cầu pháp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kết quả nghiên cứu công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế cho thấy phân tích môi trường ngày càng trở thành công cụ thiết yếu trong nghiên cứu biến đổi khí hậu, suy thoái hệ sinh thái và phát triển bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển của phân tích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích môi trường hiện nay đối mặt với nhiều thách thức do sự gia tăng của các chất ô nhiễm mới, tồn tại ở nồng độ rất thấp nhưng có độc tính cao. Việc phát hiện và định lượng các chất này đòi hỏi kỹ thuật phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc ngày càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, nhu cầu giám sát liên tục và trên diện rộng đặt ra yêu cầu tích hợp phân tích môi trường với công nghệ thông tin, tự động hóa và dữ liệu lớn. Việc xử lý, lưu trữ và diễn giải khối lượng dữ liệu lớn trở thành một vấn đề khoa học và kỹ thuật quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng phát triển hiện nay tập trung vào các phương pháp phân tích xanh, giảm sử dụng hóa chất độc hại, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường, đồng thời nâng cao khả năng ứng dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    United States Environmental Protection Agency.\n    \u003Cem>Analytical Methods for Environmental Monitoring\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fmeasurements-modeling\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fmeasurements-modeling\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United Nations Environment Programme.\n    \u003Cem>Environmental Data and Monitoring\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Fenvironmental-data\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Fenvironmental-data\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Skoog, D. A., Holler, F. J., Crouch, S. R.\n    \u003Cem>Principles of Instrumental Analysis\u003C\u002Fem>.\n    Cengage Learning.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Manahan, S. E.\n    \u003Cem>Environmental Chemistry\u003C\u002Fem>.\n    CRC Press.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-30T17:54:46.633+00:00","2026-01-30T17:54:46.628+00:00",83,[33,36,46,56,61,65,76,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"radar","Radar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"quản lý bền vững","Quản lý bền vững","Sustainable management","Quản lý bền vững (Sustainable management) là triết lý và hệ thống phương pháp quản trị tích hợp hài hòa các mục tiêu hiệu quả kinh tế với trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái và công bằng xã hội (mô hình Triple Bottom Line - People, Planet, Profit).","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"di chuyển","Di chuyển là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Motion \u002F Displacement \u002F Locomotion","Di chuyển (chuyển động \u002F độ dời) là sự biến đổi vị trí của một vật thể, cơ thể sinh vật hoặc phân tử trong không gian theo thời gian đối với một hệ quy chiếu xác định, là khái niệm nền tảng xuyên suốt từ cơ học cổ điển, nhiệt động học đến sinh học vận động học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phân tích hóa học","Phân tích hóa học","Analytical chemistry \u002F Chemical analysis","Phân tích hóa học là phân ngành khoa học hóa học nghiên cứu các nguyên lý lý thuyết và phương pháp thực nghiệm để tách, định tính nhận diện các thành phần cấu tử và định lượng nồng độ hoặc hàm lượng của chúng trong một mẫu vật chất.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"fluorescein","Fluorescein","Fluorescein (C20H12O5) là hợp chất hữu cơ huỳnh quang tổng hợp thuộc nhóm thuốc nhuộm xanthene, có hiệu suất lượng tử huỳnh quang rất cao và phát ra ánh sáng huỳnh quang xanh lục mạnh khi được kích thích bởi bức xạ ánh sáng khả kiến hoặc tia cực tím.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp","Low rectal cancer","Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"requirements","Requirements là gì? Các công bố khoa học về Requirements","Requirements","Software and systems requirements engineering","Requirements (yêu cầu phần mềm và hệ thống) là các đặc tả mô tả các tính năng chức năng, ràng buộc vận hành và thuộc tính chất lượng mà một hệ thống phải đáp ứng để giải quyết vấn đề của các bên liên quan.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Closed globe blunt ocular trauma","Chấn thương đụng dập nhãn cầu (chấn thương mắt kín) là tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng mắt do tác động của một lực cơ học tù không xuyên thủng toàn bộ bề dày của củng mạc hoặc giác mạc.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối là gì? Các công bố khoa học về Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","End-stage renal disease","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD hoặc bệnh thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng thận suy giảm không hồi phục với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1.73 m², đòi hỏi phải tiến hành các liệu pháp thay thế thận để duy trì sự sống.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"omeprazole","Omeprazole là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Omeprazole","Omeprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI) thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazole substituted, có tác dụng ức chế không hồi phục enzym H+\u002FK+-ATPase tại tế bào viền dạ dày, làm giảm mạnh sự tiết axit dạ dày cả cơ bản và khi bị kích thích."]