[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích học tập":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"phân tích học tập","Phân tích học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích học tập là quá trình thu thập và xử lý dữ liệu về người học và môi trường học nhằm hiểu rõ hành vi, dự đoán kết quả và tối ưu hóa trải nghiệm học tập. Đây là lĩnh vực liên ngành kết hợp khoa học dữ liệu, giáo dục, thống kê và công nghệ, hướng tới cải thiện hiệu quả dạy và học trong nhiều bối cảnh khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân tích học tập (Learning Analytics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích học tập là quá trình đo lường, thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu về người học và bối cảnh học tập nhằm hiểu và tối ưu hóa việc học cũng như môi trường học tập. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lĩnh vực này nằm giữa nhiều ngành như khoa học dữ liệu, khoa học giáo dục, thống kê và công nghệ thông tin. :contentReference[oaicite:1]{index=1} Việc triển khai phân tích học tập cho phép khai thác dữ liệu lớn và công nghệ hiện đại để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì phán đoán đơn thuần. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và bối cảnh ra đời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của phân tích học tập gắn liền với sự phát triển của học trực tuyến, hệ quản lý học tập (LMS) và dữ liệu truy cập lớn từ các khóa học mở trực tuyến (MOOC). :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lĩnh vực này bắt đầu có tên gọi rõ ràng từ đầu thập niên 2010, khi hội nghị quốc tế International Conference on Learning Analytics &amp; Knowledge (LAK) được tổ chức lần đầu tại Hoa Kỳ. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những năm gần đây, phân tích học tập ngày càng được chuẩn hóa và phát triển thành một ngành nghiên cứu và thực hành riêng biệt với nhiều mô hình, công cụ và cộng đồng chuyên ngành. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt Learning Analytics và Educational Data Mining\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích học tập và khai phá dữ liệu giáo dục (Educational Data Mining – EDM) đều sử dụng dữ liệu giáo dục, nhưng khác nhau về mục tiêu và vùng tập trung. :contentReference[oaicite:7]{index=7} EDM thường tập trung vào phát triển thuật toán mới nhằm phát hiện mô hình dữ liệu, còn phân tích học tập tập trung vào việc hỗ trợ người học, giảng viên và tổ chức đưa ra quyết định. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt này giúp làm rõ ranh giới giữa nghiên cứu thuật toán và ứng dụng thực tiễn trong giáo dục: một bên thiên về khám phá dữ liệu, một bên thiên về sử dụng dữ liệu để hành động. :contentReference[oaicite:9]{index=9}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiểu rõ khác biệt giữa hai lĩnh vực giúp các tổ chức giáo dục và nghiên cứu lựa chọn phương pháp phù hợp để triển khai công cụ và đội ngũ chuyên môn. :contentReference[oaicite:10]{index=10}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại dữ liệu trong phân tích học tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu trong phân tích học tập rất đa dạng và có thể bao gồm tương tác trên hệ thống học tập, điểm số đánh giá, dữ liệu xã hội hoặc cảm biến hành vi người học. :contentReference[oaicite:11]{index=11}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ các loại dữ liệu điển hình gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Log truy cập hệ thống LMS (thời gian đăng nhập, số lần xem tài liệu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả bài kiểm tra, đánh giá và điểm số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác xã hội (diễn đàn, nhóm học tập, phản hồi bạn bè)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kết hợp nhiều loại dữ liệu giúp xây dựng mô hình phân tích mạnh mẽ, hỗ trợ cá nhân hóa học tập và dự đoán hành vi người học bất lợi. :contentReference[oaicite:12]{index=12}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa một số loại dữ liệu và mục đích sử dụng trong phân tích học tập:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dữ liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Log truy cập LMS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian xem video, số lần đăng nhập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự đoán người học có nguy cơ bỏ học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điểm kiểm tra\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điểm bài kiểm tra giữa kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mức độ hiểu và cần hỗ trợ thêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tương tác xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số bình luận trong diễn đàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá mức độ tham gia và hợp tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Mô hình và phương pháp phân tích học tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích học tập thường được triển khai qua các cấp độ: mô tả, chẩn đoán, dự đoán và chỉ dẫn. Đây là mô hình bậc thang phân tích phổ biến trong nhiều lĩnh vực dữ liệu, trong đó mỗi cấp độ tăng dần về độ phức tạp và khả năng hỗ trợ ra quyết định. ([jisc.ac.uk](https:\u002F\u002Fwww.jisc.ac.uk\u002Fguides\u002Flearning-analytics?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình thường áp dụng trong phân tích học tập bao gồm: hồi quy logistic, cây quyết định, phân tích cụm, mạng nơ-ron nhân tạo, và học máy tăng cường. Mỗi mô hình có thế mạnh riêng trong việc dự đoán khả năng hoàn thành khóa học, phát hiện người học rủi ro cao hoặc đề xuất nội dung phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là hồi quy logistic – dùng để dự đoán xác suất thành công dựa trên đặc trưng hành vi học tập:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(y = 1 | x) = \\frac{1}{1 + e^{-(\\beta_0 + \\beta_1 x_1 + \\beta_2 x_2 + \\ldots + \\beta_n x_n)}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> y \u003C\u002Fscript> là biến mục tiêu (hoàn thành khóa học), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> x_i \u003C\u002Fscript> là các biến đặc trưng (số lần đăng nhập, điểm trung bình, thời lượng tương tác video...). Mô hình cho kết quả là xác suất người học sẽ hoàn tất học phần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích học tập được áp dụng rộng rãi trong các môi trường đào tạo hiện đại để cải thiện hiệu quả học tập, đặc biệt là trong giáo dục đại học, đào tạo doanh nghiệp và MOOC. ([educause.edu](https:\u002F\u002Fwww.educause.edu\u002Ffocus-areas-and-initiatives\u002Fteaching-and-learning\u002Flearning-analytics?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức giáo dục sử dụng bảng điều khiển học tập (Learning Analytics Dashboards) để theo dõi tiến độ học tập theo thời gian thực, cho phép giảng viên phát hiện sớm sinh viên có nguy cơ rớt môn hoặc cần hỗ trợ bổ sung. Ví dụ: trường Open University (Anh Quốc) đã tích hợp phân tích học tập vào LMS của họ để điều hướng nội dung học và cải thiện retention rate. ([open.ac.uk](https:\u002F\u002Fwww.open.ac.uk\u002Fblogs\u002Flearninganalytics\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích học tập còn hỗ trợ người học tự định hướng nhờ hiển thị mức độ tiến bộ so với lớp, nhận cảnh báo học tập cá nhân hóa hoặc gợi ý nội dung học phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rào cản triển khai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù tiềm năng lớn, việc triển khai phân tích học tập đối mặt với nhiều rào cản như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu năng lực phân tích và nguồn nhân lực chuyên môn trong ngành giáo dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa đồng nhất về chuẩn dữ liệu và giao thức kỹ thuật giữa các nền tảng LMS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vấn đề bảo vệ quyền riêng tư và sử dụng dữ liệu người học chưa rõ ràng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một ví dụ phổ biến là vấn đề về sự đồng thuận sử dụng dữ liệu học tập: nhiều sinh viên không rõ dữ liệu của họ được thu thập, lưu trữ và phân tích như thế nào, gây lo ngại về đạo đức. ([educationdatamatters.org](https:\u002F\u002Feducationdatamatters.org\u002Flearning-analytics-privacy\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để giải quyết, nhiều tổ chức đã xây dựng bộ khung đạo đức như “JISC Code of Practice for Learning Analytics” hoặc hướng dẫn tiêu chuẩn hóa dữ liệu như xAPI và Caliper Analytics. ([jisc.ac.uk](https:\u002F\u002Fwww.jisc.ac.uk\u002Fguides\u002Fcode-of-practice-for-learning-analytics?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và tương lai của phân tích học tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích học tập đang chuyển từ các công cụ thống kê đơn lẻ sang các hệ thống tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Những xu hướng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích theo thời gian thực (real-time analytics)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học máy tự động hóa (automated machine learning – AutoML)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong thiết kế học tập thích nghi (adaptive learning)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp nhất dữ liệu hành vi – tâm lý – nhận thức trong phân tích cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, dashboard học tập tương tác, chatbot học tập và mô hình dự đoán cá nhân (student digital twin) đang được thử nghiệm tại nhiều đại học lớn trên thế giới. ([helsinki.fi](https:\u002F\u002Fwww.helsinki.fi\u002Fen\u002Fprojects\u002Flearning-analytics?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn hóa và đạo đức trong phân tích học tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vấn đề đạo đức trong phân tích học tập liên quan đến: quyền riêng tư, minh bạch dữ liệu, sự đồng thuận, và khả năng bị thiên vị thuật toán. Do đó, các tổ chức quốc tế như IEEE, SoLAR và IMS Global đang xây dựng các tiêu chuẩn và khung đạo đức để đảm bảo tính bền vững. ([solaresearch.org](https:\u002F\u002Fsolaresearch.org\u002Finitiatives\u002Fethics-privacy\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tuân thủ đạo đức không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn góp phần tăng niềm tin của người học và giảng viên vào hệ thống phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>EDUCAUSE. What is Learning Analytics? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.educause.edu\u002Ffocus-areas-and-initiatives\u002Fteaching-and-learning\u002Flearning-analytics\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.educause.edu\u002Ffocus-areas-and-initiatives\u002Fteaching-and-learning\u002Flearning-analytics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Digital Learning Institute. Learning Analytics Guide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.digitallearninginstitute.com\u002Fblog\u002Flearning-analytics-the-ultimate-guide\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.digitallearninginstitute.com\u002Fblog\u002Flearning-analytics-the-ultimate-guide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>JISC. Code of Practice for Learning Analytics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jisc.ac.uk\u002Fguides\u002Fcode-of-practice-for-learning-analytics\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.jisc.ac.uk\u002Fguides\u002Fcode-of-practice-for-learning-analytics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Open University Learning Analytics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.open.ac.uk\u002Fblogs\u002Flearninganalytics\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.open.ac.uk\u002Fblogs\u002Flearninganalytics\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Education Data Matters. Privacy in Learning Analytics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feducationdatamatters.org\u002Flearning-analytics-privacy\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Feducationdatamatters.org\u002Flearning-analytics-privacy\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SoLAR – Society for Learning Analytics Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsolaresearch.org\u002Finitiatives\u002Fethics-privacy\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fsolaresearch.org\u002Finitiatives\u002Fethics-privacy\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:43.431+00:00","2025-11-13T17:36:50.192+00:00","2025-11-13T17:36:50.189+00:00",207,[34,37,48,59,65,71,77,83,94,100],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống bài tập","Hệ thống bài tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"cytomegalovirus (cmv)","Cytomegalovirus (cmv) là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cytomegalovirus (cmv)","Cytomegalovirus (CMV)","Cytomegalovirus (CMV, Human betaherpesvirus 5) là loài virus DNA chuỗi kép thuộc phân họ Betaherpesvirinae, gây nhiễm trùng tiềm tàng suốt đời ở người và là tác nhân hàng đầu gây dị tật bẩm sinh điếc tiếp nhận cũng như nhiễm trùng cơ hội nguy kịch ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"bệnh sinh phân tử","Bệnh sinh phân tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh sinh phân tử","molecular pathogenesis","Bệnh sinh phân tử là phân ngành y sinh học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử (bao gồm đột biến gen, biến đổi biểu sinh, rối loạn đường truyền tín hiệu nội bào) dẫn đến sự hình thành, phát triển và tiến triển của bệnh tật ở cấp độ phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"cấu trúc hoạt tính","Cấu trúc hoạt tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cấu trúc hoạt tính","structure-activity relationship","Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR \u002F QSAR) là mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học không gian ba chiều hoặc các đặc tính hóa lý phân tử của một hợp chất hóa học với hoạt tính sinh học hoặc dược lực học tương ứng của nó trên cơ thể sống.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"rối loạn trầm cảm","Rối loạn trầm cảm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rối loạn trầm cảm","depressive disorder","Rối loạn trầm cảm (trầm cảm chủ yếu) là một rối loạn tâm thần phổ biến đặc trưng bởi khí sắc trầm buồn kéo dài dai dẳng, mất hứng thú hoặc niềm vui trong hầu hết các hoạt động thường ngày, đi kèm các rối loạn nhận thức, hành vi và chức năng thực thể."]