[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tích chuyển hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tích chuyển hóa","Phân tích chuyển hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phân tích chuyển hóa là lĩnh vực khoa học nghiên cứu toàn bộ các chất chuyển hóa trong cơ thể, tế bào hoặc dịch sinh học nhằm hiểu trạng thái sinh lý và bệnh lý. Nó giúp xác định các dấu ấn sinh học, đánh giá cơ chế sinh hóa và dự đoán phản ứng của cơ thể với thuốc hoặc tác nhân môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân tích chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích chuyển hóa (metabolomics) là lĩnh vực khoa học nghiên cứu toàn bộ các chất chuyển hóa (metabolites) trong cơ thể, tế bào, mô hoặc dịch sinh học tại một thời điểm nhất định. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về trạng thái sinh lý, sinh hóa và bệnh lý, giúp xác định các phản ứng sinh học đang diễn ra và sự tương tác giữa các con đường chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích chuyển hóa không chỉ đo lường các metabolite mà còn kết hợp thông tin về nồng độ, sự biến đổi theo thời gian và sự ảnh hưởng của yếu tố môi trường hoặc thuốc điều trị. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu y học, sinh học phân tử, dinh dưỡng, dược phẩm và các lĩnh vực môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ vào khả năng cung cấp dữ liệu toàn diện và chi tiết, phân tích chuyển hóa cho phép các nhà khoa học đánh giá trạng thái sức khỏe, dự đoán nguy cơ bệnh lý, và phát hiện các dấu ấn sinh học (biomarkers) có giá trị trong chẩn đoán và điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa và mục tiêu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu chính của phân tích chuyển hóa là khám phá các cơ chế sinh học cơ bản, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và phát hiện các dấu ấn sinh học. Nó giúp dự đoán phản ứng của cơ thể trước bệnh, thuốc hoặc tác nhân môi trường, từ đó hỗ trợ ra quyết định y tế và nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa thực tiễn và khoa học của phân tích chuyển hóa bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm bệnh lý thông qua các dấu ấn sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu rõ cơ chế sinh học của bệnh và phản ứng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát triển thuốc và liệu pháp cá thể hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động của môi trường và gen đối với chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích chuyển hóa cung cấp cơ sở để theo dõi hiệu quả điều trị, xác định nguy cơ bệnh và tối ưu hóa các can thiệp y tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thuật ngữ quan trọng trong phân tích chuyển hóa gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metabolites:\u003C\u002Fstrong> Các chất chuyển hóa nhỏ, là sản phẩm trung gian hoặc cuối cùng của quá trình sinh hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metabolome:\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ các metabolite có trong sinh vật, mô hoặc dịch sinh học tại một thời điểm cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarkers:\u003C\u002Fstrong> Dấu ấn sinh học phản ánh trạng thái sinh lý hoặc bệnh lý, có thể dùng để chẩn đoán hoặc dự đoán bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metabolic pathways:\u003C\u002Fstrong> Các con đường sinh hóa gồm trao đổi chất carbohydrate, lipid, axit amin và năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu các khái niệm này là bước quan trọng để thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả phân tích chuyển hóa, từ đó đưa ra những kết luận khoa học chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và kỹ thuật phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích chuyển hóa sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để xác định, định lượng và phân loại các metabolite. Các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR):\u003C\u002Fstrong> Xác định cấu trúc hóa học và nồng độ của metabolite trong mẫu sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối phổ (Mass Spectrometry, MS):\u003C\u002Fstrong> Phân tích khối lượng, cấu trúc và nồng độ metabolite với độ nhạy cao, thường kết hợp với sắc ký.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký khí hoặc lỏng (GC, LC):\u003C\u002Fstrong> Tách các hỗn hợp phức tạp để định lượng và nhận diện các chất chuyển hóa riêng lẻ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích dữ liệu đa biến:\u003C\u002Fstrong> PCA, PLS-DA, cluster analysis để nhận diện mẫu, phân loại và phát hiện dấu ấn sinh học tiềm năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công thức cơ bản để ước lượng nồng độ metabolite bằng phổ khối:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = \\frac{I_{sample}}{I_{standard}} \\cdot C_{standard}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong> là nồng độ metabolite, \u003Cstrong>I\u003C\u002Fstrong> là cường độ tín hiệu của mẫu, và \u003Cstrong>standard\u003C\u002Fstrong> là chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và khả năng so sánh giữa các mẫu khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các kỹ thuật và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NMR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích cấu trúc và nồng độ metabolite trong máu, nước tiểu hoặc mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mass Spectrometry (MS)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định lượng metabolite với độ nhạy cao, nhận diện chất chuyển hóa hiếm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GC\u002FLC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tách hỗn hợp phức tạp, phục vụ phân tích metabolite riêng lẻ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích dữ liệu đa biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện mẫu, phân loại và tìm kiếm dấu ấn sinh học tiềm năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về kỹ thuật và ứng dụng tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmetabolomics\" target=\"_blank\">Nature: Metabolomics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích chuyển hóa được ứng dụng rộng rãi trong y học để phát hiện sớm các bệnh lý, xác định dấu ấn sinh học và đánh giá hiệu quả điều trị. Ví dụ, nó giúp phát hiện các bất thường trong chuyển hóa liên quan đến ung thư, bệnh tim mạch, tiểu đường và các rối loạn di truyền. Dữ liệu metabolomics cho phép lập hồ sơ chuyển hóa cá thể hóa, hỗ trợ y học chính xác và dự đoán phản ứng với thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu dược phẩm, phân tích chuyển hóa giúp phát hiện tác dụng phụ, tương tác thuốc và đánh giá sinh khả dụng. Trong dinh dưỡng, nó được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ăn và môi trường đến chuyển hóa, hỗ trợ phát triển các liệu pháp dinh dưỡng cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành sinh học môi trường cũng sử dụng phân tích chuyển hóa để đánh giá tác động của ô nhiễm, độc tố hoặc các yếu tố sinh học lên cơ thể và hệ sinh thái. Các ứng dụng công nghiệp bao gồm phát triển sản phẩm sinh học, cải thiện hiệu quả lên men hoặc kiểm soát chất lượng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ước lượng và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu chuyển hóa được phân tích bằng các mô hình thống kê và mô hình học máy để tìm ra các mẫu, mối liên hệ giữa metabolite và trạng thái bệnh lý hoặc môi trường. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm hồi quy đa biến, PCA, PLS-DA, và các thuật toán clustering. Mục tiêu là phát hiện các dấu ấn sinh học có khả năng dự đoán bệnh hoặc phản ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản để mô hình hóa mối quan hệ giữa metabolite và trạng thái bệnh lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y = \\beta_0 + \\sum_{i=1}^{n} \\beta_i X_i + \\varepsilon\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cstrong>Y\u003C\u002Fstrong> là biến kết quả (như trạng thái bệnh), \u003Cstrong>X_i\u003C\u002Fstrong> là nồng độ metabolite, \u003Cstrong>\\beta_i\u003C\u002Fstrong> là hệ số ảnh hưởng, và \u003Cstrong>\\varepsilon\u003C\u002Fstrong> là sai số. Mô hình này giúp ước lượng ảnh hưởng tương đối của từng metabolite đến kết quả quan tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích mạng lưới chuyển hóa (metabolic network analysis) cũng được sử dụng để mô hình hóa các tương tác giữa các metabolite và enzyme, từ đó hiểu cơ chế sinh hóa toàn diện và phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lợi ích của phân tích chuyển hóa bao gồm khả năng cung cấp dữ liệu toàn diện về trạng thái sinh lý, phát hiện dấu ấn sinh học, hỗ trợ y học cá thể hóa và nghiên cứu cơ chế sinh học. Nó giúp phát hiện bệnh sớm, tối ưu hóa điều trị và nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường hoặc thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phân tích chuyển hóa cũng có hạn chế. Dữ liệu thường phức tạp, đa chiều và đòi hỏi kỹ thuật phân tích cao, phần mềm và kiến thức chuyên sâu. Biến đổi cá thể, môi trường và chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến kết quả, làm khó khăn trong việc chuẩn hóa và so sánh giữa các nghiên cứu. Ngoài ra, chi phí thiết bị và vận hành cao cũng là rào cản đối với nhiều phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay tập trung vào tích hợp phân tích chuyển hóa với các dữ liệu khác như genomics, transcriptomics và proteomics để xây dựng mô hình đa tầng (multi-omics). Điều này cho phép hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh lý và cơ chế sinh học toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu mới cũng tập trung vào phát triển các phương pháp học máy, trí tuệ nhân tạo và mô hình hóa dữ liệu lớn để phân tích metabolomics hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc triển khai phân tích chuyển hóa theo thời gian thực, kết hợp cảm biến và thiết bị di động, đang mở ra cơ hội theo dõi trạng thái sinh hóa liên tục trong nghiên cứu lâm sàng và chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng của metabolomics trong dược phẩm, dinh dưỡng, sinh học môi trường và công nghiệp sinh học ngày càng mở rộng, tạo ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Fiehn, O. Metabolomics – the link between genotypes and phenotypes. \u003Cem>Plant Molecular Biology\u003C\u002Fem>, 2002.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wishart, D.S. Metabolomics for Investigating Physiological and Pathophysiological Processes. \u003Cem>Physiological Reviews\u003C\u002Fem>, 2019.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nicholson, J.K., Lindon, J.C. Systems biology: Metabonomics. \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>, 2008.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmetabolomics\" target=\"_blank\">Metabolomics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dettmer, K., Aronov, P.A., Hammock, B.D. Mass spectrometry-based metabolomics. \u003Cem>Mass Spectrometry Reviews\u003C\u002Fem>, 2007.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T17:22:33.415+00:00","2025-12-23T17:22:33.413+00:00",67,[33,43,48,54,59,70,81,87,92,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"y học hạt nhân","Y học hạt nhân là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","nuclear medicine","Y học hạt nhân (nuclear medicine) là chuyên ngành y khoa chuyên sâu ứng dụng các đồng vị phóng xạ liên kết phân tử (dược chất phóng xạ) đưa vào cơ thể để chẩn đoán hình ảnh chức năng tế bào và điều trị chọn lọc các bệnh lý ung bướu, chuyển hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"risperidone","Risperidone là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Risperidone","Risperidone là một loại thuốc chống loạn thần không điển hình (thế hệ thứ hai) thuộc dẫn xuất benzisoxazole, hoạt động thông qua cơ chế đối kháng chọn lọc cao trên thụ thể serotonin 5-HT2A và thụ thể dopamine D2, được chỉ định chủ yếu trong điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khối u não","Khối u não là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khối u não","Khối u não","Brain tumor","Khối u não là khối tăng sinh bất thường của các tế bào bên trong nhu mô não hoặc các cấu trúc nâng đỡ nội sọ, bao gồm các thể u lành tính và ác tính có khả năng chèn ép hoặc xâm lấn hệ thần kinh trung ương.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nội soi tán sỏi","Nội soi tán sỏi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Endoscopic lithotripsy","Nội soi tán sỏi là phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng ống nội soi bán cứng hoặc ống mềm đưa qua đường tự nhiên để tiếp cận sỏi đường tiết niệu, kết hợp nguồn năng lượng tán sỏi (laser Holmium hoặc sóng xung kích) nhằm phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ và gắp ra ngoài.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tiếng ồn xung","Tiếng ồn xung là gì? Đặc tính âm học và cơ chế tổn thương","Tiếng ồn xung","impulse noise","Tiếng ồn xung là dạng dao động âm thanh có áp suất tăng đột ngột đạt giá trị đỉnh cực đại trong khoảng thời gian rất ngắn dưới 1 giây rồi suy giảm nhanh chóng, tiềm ẩn nguy cơ chấn thương cơ học trực tiếp đối với cơ quan thính giác.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"khoảng cách tiến hóa","Khoảng cách tiến hóa là gì? Khái niệm, mô hình và ứng dụng","Khoảng cách tiến hóa","evolutionary distance","Khoảng cách tiến hóa là đại lượng định lượng phản ánh số lượng đột biến thay thế nucleotit hoặc axit amin tích lũy trên mỗi vị trí chuỗi sinh học giữa hai dòng dõi kể từ khi chúng phân kỳ từ một tổ tiên chung.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cắt thận nội soi một phần","Cắt thận nội soi một phần: Chỉ định, kỹ thuật và kết quả","Cắt thận nội soi một phần","laparoscopic partial nephrectomy","Cắt thận nội soi một phần là kỹ thuật ngoại khoa tiết niệu ít xâm lấn nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u thận giai đoạn sớm và bảo tồn tối đa nhu mô thận lành còn lại qua phẫu thuật nội soi. Phương pháp này giúp duy trì chức năng lọc cầu thận lâu dài và hạn chế nguy cơ suy thận mạn tính so với phẫu thuật cắt toàn bộ thận.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":88,"definition":91,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"polysilazane","Polysilazane là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","Polysilazane","Polysilazane là nhóm polymer vô cơ hoặc lai hữu cơ - vô cơ chứa khung xương chính gồm các nguyên tử silic và nitơ liên kết xen kẽ nhau, đóng vai trò là tiền chất quan trọng để chế tạo vật liệu gốm kỹ thuật qua xử lý nhiệt.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thống kê bayes","Thống kê Bayes là gì? Bản chất, mô hình và ứng dụng","Thống kê Bayes","bayesian statistics","Thống kê Bayes là trường phái suy diễn thống kê dựa trên định lý Bayes, trong đó xác suất biểu diễn mức độ tin cậy hoặc độ bất định nhận thức về các tham số chưa biết và liên tục được cập nhật khi có dữ liệu quan sát mới.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kháng tkis","Kháng TKIs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","TKI Resistance (Resistance to Tyrosine Kinase Inhibitors)","Kháng TKIs là hiện tượng các tế bào khối u ác tính giảm nhạy cảm hoặc mất hoàn toàn đáp ứng điều trị đối với các thuốc ức chế enzyme tyrosine kinase nhắm trúng đích phân tử, dẫn đến sự tiến triển và tái phát của bệnh ung thư."]