[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tán":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân tán","Phân tán là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tán là khái niệm mô tả sự phân bố phi tập trung của hạt, thông tin hay nguồn lực trong các lĩnh vực từ khoa học tự nhiên đến công nghệ và xã hội. Nó phản ánh trạng thái lan tỏa thay vì tập trung, được ứng dụng trong hóa học, vật lý, hệ thống phân tán và quản lý xã hội để tối ưu hiệu quả và phát triển bền vững. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tán là một khái niệm được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ trạng thái hoặc quá trình mà trong đó các phần tử, hạt, thông tin hay cá thể không tập trung tại một điểm duy nhất mà được lan tỏa hoặc phân bố rộng khắp. Trong hóa học, phân tán mô tả sự hiện diện của các hạt có kích thước rất nhỏ trong một môi trường liên tục, chẳng hạn như các hạt rắn hoặc giọt chất lỏng được phân bố đều trong dung môi. Trong vật lý, hiện tượng phân tán còn có nghĩa là sự tách sóng ánh sáng thành nhiều bước sóng khi đi qua các vật liệu như lăng kính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ thông tin, khái niệm phân tán lại được sử dụng để chỉ hệ thống nhiều máy tính độc lập cùng phối hợp xử lý, được gọi là hệ thống phân tán. Các hệ thống này không có bộ nhớ chung và hoạt động dựa trên giao thức đồng bộ và phân chia tài nguyên qua mạng. Tương tự, trong khoa học xã hội, phân tán thường đề cập đến sự phân bổ dân cư, tài nguyên hoặc thông tin trên các vùng địa lý khác nhau. Mặc dù ứng dụng đa dạng, điểm chung của khái niệm phân tán vẫn là tính phi tập trung và khả năng lan tỏa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả một số ngữ cảnh điển hình của khái niệm phân tán:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa phân tán\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt rắn\u002Flỏng phân bố trong dung môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sữa, nhũ tương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sóng ánh sáng tách thành nhiều bước sóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quang phổ qua lăng kính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghệ thông tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều máy tính phối hợp xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ thống đám mây\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoa học xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sự phân bố tài nguyên\u002Fdân cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dân số thành thị và nông thôn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở lý thuyết của phân tán thường được xây dựng dựa trên thống kê, xác suất và động lực học hệ thống. Trong thống kê toán học, sự phân tán phản ánh mức độ khác biệt của các giá trị dữ liệu so với giá trị trung bình. Một chỉ số phổ biến để đo lường mức độ phân tán là phương sai. Phương sai càng lớn, dữ liệu càng phân tán và khó dự đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma^2 = \\frac{1}{N}\\sum_{i=1}^{N}(x_i - \\mu)^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma^2\u003C\u002Fscript> là phương sai, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript> là giá trị dữ liệu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript> là giá trị trung bình, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> là số lượng quan sát. Chỉ số này được ứng dụng rộng rãi trong kinh tế học, khoa học dữ liệu, tài chính, và sinh học để đo mức độ biến động. Ngoài phương sai, các chỉ số khác như độ lệch chuẩn, khoảng biến thiên hay hệ số biến thiên cũng được sử dụng để mô tả sự phân tán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ sở lý thuyết của phân tán cũng liên quan đến động học hạt trong vật lý. Các mô hình Brown hay phương trình khuếch tán thường được dùng để mô tả sự di chuyển ngẫu nhiên và phân tán của hạt trong môi trường. Trong khoa học xã hội, lý thuyết phân tán dựa vào mô hình toán học để dự báo sự phân bổ dân cư và nguồn lực, giúp hoạch định chính sách phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tán trong hóa học và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học, phân tán thường gắn liền với khái niệm hệ keo, nhũ tương và dung dịch. Hệ phân tán bao gồm pha phân tán (các hạt nhỏ) và môi trường phân tán (chất lỏng hoặc khí). Kích thước hạt trong hệ keo thường từ 1 đến 100 nanomet, đủ nhỏ để không lắng nhanh nhưng đủ lớn để tán xạ ánh sáng, tạo ra hiện tượng Tyndall. Ví dụ, sữa là một nhũ tương trong đó giọt chất béo phân tán trong nước, giúp sản phẩm ổn định và giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý, hiện tượng phân tán được quan sát rõ trong quang học. Khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính, các bước sóng khác nhau bị bẻ cong với mức độ khác nhau, tạo ra quang phổ nhiều màu sắc. Ngoài ra, trong cơ học chất lỏng, sự phân tán các hạt khí hoặc rắn trong chất lỏng ảnh hưởng đến độ nhớt, áp suất và tính dẫn nhiệt của hệ. Đây là cơ sở cho nhiều ứng dụng trong vật liệu học và kỹ thuật hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng của hiện tượng phân tán trong hóa học và vật lý có thể kể đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế tạo sơn và chất phủ dựa trên hệ phân tán để tăng độ bền và màu sắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng hiệu ứng phân tán ánh sáng trong kính viễn vọng và máy quang phổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu tính chất cơ học của vật liệu nanocomposite dựa trên hạt phân tán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân tán trong công nghệ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghệ thông tin, hệ thống phân tán (distributed systems) là tập hợp nhiều máy tính hoặc nút mạng độc lập, phối hợp xử lý một nhiệm vụ chung thông qua kết nối mạng. Điểm đặc trưng là các hệ thống này không có bộ nhớ chung hoặc đồng hồ toàn cục. Thay vào đó, tính nhất quán dữ liệu được duy trì nhờ các giao thức phân tán như Paxos hoặc Raft.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdl.acm.org\u002F\">Association for Computing Machinery (ACM)\u003C\u002Fa>, hệ thống phân tán đã trở thành nền tảng của điện toán đám mây, dữ liệu lớn, blockchain và các ứng dụng Internet hiện đại. Chúng mang lại nhiều lợi ích như khả năng mở rộng quy mô, tính chịu lỗi cao, và tối ưu hóa tài nguyên. Một ví dụ điển hình là dịch vụ Google Search, được vận hành bởi hàng trăm nghìn máy chủ phân tán toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh hệ thống tập trung và hệ thống phân tán:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ thống tập trung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ thống phân tán\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ nhớ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tin cậy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ sụp đổ khi lỗi xảy ra\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lỗi cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng mở rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy chủ đơn lẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cloud, blockchain, P2P\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm phân tán trong khoa học xã hội thường liên quan đến sự phân bổ dân cư, nguồn lực và thông tin trong không gian và thời gian. Sự phân tán dân cư giữa thành thị và nông thôn là một yếu tố then chốt trong quy hoạch đô thị, giao thông và chính sách xã hội. Khi dân cư phân tán không đồng đều, sẽ dẫn đến sự quá tải về hạ tầng ở đô thị và thiếu hụt dịch vụ cơ bản ở nông thôn. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002F\">Liên Hợp Quốc\u003C\u002Fa>, hơn 55% dân số thế giới hiện sống tại thành phố, và xu hướng này tiếp tục tăng, tạo ra những thách thức lớn trong quản lý phân tán nguồn lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tán thông tin trong xã hội hiện đại cũng là một hiện tượng quan trọng. Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, thông tin không còn tập trung ở một nguồn duy nhất mà lan tỏa nhanh chóng trong cộng đồng. Sự phân tán này vừa mang lại lợi ích trong việc tiếp cận thông tin đa chiều, nhưng cũng đặt ra thách thức về kiểm soát tin giả và đảm bảo độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố chính của phân tán trong khoa học xã hội có thể được liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tán dân cư: tác động đến cơ cấu kinh tế và hạ tầng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tán lao động: ảnh hưởng đến năng suất và thị trường việc làm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tán thông tin: tác động đến nhận thức xã hội và chính trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phân tán mang lại nhiều lợi ích trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tự nhiên, phân tán hạt giống giúp duy trì đa dạng sinh học. Trong công nghệ, hệ thống phân tán tăng tính linh hoạt, khả năng mở rộng và giảm nguy cơ sự cố toàn hệ thống. Trong khoa học xã hội, sự phân tán thông tin tạo điều kiện cho tự do ngôn luận và tiếp cận kiến thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phân tán cũng tồn tại hạn chế. Trong môi trường kỹ thuật, hệ thống phân tán phức tạp hơn trong việc quản lý và đồng bộ dữ liệu. Trong xã hội, sự phân tán dân cư không hợp lý có thể làm gia tăng bất bình đẳng. Thêm vào đó, phân tán thông tin không kiểm soát có thể dẫn đến sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt lợi ích và hạn chế của phân tán:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng khả năng sinh tồn, đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc môi trường, nguy cơ thất thoát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở rộng quy mô, chịu lỗi cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó quản lý, tăng độ phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự do thông tin, tiếp cận tri thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ bất bình đẳng, tin giả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về phân tán đặt ra nhiều thách thức khoa học và kỹ thuật. Trong công nghệ thông tin, một trong những thách thức cơ bản là “nghịch lý CAP” (Consistency, Availability, Partition tolerance). Nguyên lý này cho rằng trong một hệ thống phân tán, chỉ có thể đạt tối đa hai trong ba yếu tố: tính nhất quán dữ liệu, tính sẵn sàng, và khả năng chịu phân vùng. Điều này buộc các kỹ sư phải cân nhắc lựa chọn phù hợp với ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học tự nhiên, mô hình hóa hiện tượng phân tán ở cấp độ nano đòi hỏi công cụ mô phỏng phức tạp, kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu sự phân tán của hạt trong môi trường khí hoặc chất lỏng liên quan trực tiếp đến ngành vật liệu mới, dược phẩm và công nghệ sinh học. Trong khoa học xã hội, việc phân tích sự phân tán dân cư và nguồn lực gắn liền với chính sách công, cần đến các phương pháp nghiên cứu liên ngành kết hợp địa lý học, kinh tế học và nhân khẩu học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thách thức chính trong nghiên cứu phân tán có thể kể đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ phức tạp trong mô hình hóa toán học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong việc cân bằng tính nhất quán và hiệu suất hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu kết hợp nhiều lĩnh vực khoa học để đưa ra giải pháp thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai của nghiên cứu về phân tán sẽ tập trung vào việc phát triển các hệ thống tự thích ứng và tự quản lý. Trong công nghệ, điều này thể hiện qua sự phát triển của trí tuệ nhân tạo phân tán, điện toán biên (edge computing) và blockchain. Các hệ thống này có khả năng hoạt động phi tập trung nhưng vẫn đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học tự nhiên, các nghiên cứu sẽ chú trọng vào vật liệu nano và hệ keo có tính chất phân tán cao, phục vụ cho công nghệ y sinh và công nghiệp. Trong khoa học xã hội, việc áp dụng dữ liệu lớn (big data) và công cụ phân tích nâng cao sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về mô hình phân tán dân cư và nguồn lực, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp với phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số xu hướng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI để tối ưu hóa hệ thống phân tán trong công nghệ thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu vật liệu phân tán nano trong dược phẩm và y học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu lớn để quản lý phân tán dân cư và nguồn lực xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tán là một khái niệm liên ngành có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong khoa học tự nhiên, công nghệ và xã hội. Nó không chỉ giúp tăng cường hiệu quả trong các hệ thống kỹ thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên và phát triển bền vững. Những nghiên cứu hiện tại và xu hướng tương lai cho thấy tầm quan trọng ngày càng lớn của phân tán trong giải quyết các vấn đề toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Association for Computing Machinery (ACM). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdl.acm.org\u002F\">Distributed Systems Research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002F\">World Urbanization Prospects\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Nanotechnology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnnano\u002F\">Research on Nano Dispersion\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Physical Journal. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fepj.org\u002F\">Studies on Dispersion Phenomena\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Conference on Distributed Computing Systems (ICDCS). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002F\">Conference Proceedings\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T04:30:51.707+00:00","2025-09-17T17:59:29.406+00:00","2025-09-17T17:59:29.402+00:00",259,[33,36,39,42,45,48,51,54,57,67],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệp phương sai","Hiệp phương sai là gì? Các nghiên cứu khoa học về khái niệm này",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhũ tương","Nhũ tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sấy phun","Sấy phun là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Sấy phun",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy","Hồi quy là gì? Các công bố khoa học về Hồi quy",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phonon","Phonon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Phonon",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi cung ứng","Chuỗi cung ứng là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi cung ứng",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phân tán","Hệ thống phân tán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"phân phối poisson","Phân phối Poisson: Tính chất toán học, mô hình hóa sự kiện hiếm và hồi quy","Poisson Distribution","Phân phối Poisson là một phân phối xác suất rời rạc biểu thị xác suất xảy ra của một số lượng nhất định các sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc không gian cố định, với giả định rằng các sự kiện diễn ra độc lập với tần suất trung bình không đổi.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"graphene oxide","Graphene oxide là gì? Nghiên cứu khoa học về Graphene oxide","Graphene oxide (GO)","Graphene oxide là một dạng oxy hóa của graphene chứa các nhóm chức chứa oxy (epoxy, hydroxyl, carboxyl) trên mạng carbon hai chiều, có khả năng phân tán tốt trong nước và hoạt tính hóa học bề mặt cao."]