[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20t%C3%A1ch%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân tách điện tích":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"phân tách điện tích","Phân tách điện tích là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phân tách điện tích là hiện tượng các điện tích dương và âm bị tách rời trong không gian hoặc năng lượng, tạo ra sự chênh lệch điện thế đặc trưng. Khái niệm này mô tả quá trình electron và lỗ trống được duy trì ở trạng thái tách biệt, giữ vai trò nền tảng trong quang hợp, pin mặt trời và xúc tác quang. ","\u003Cp>\u003Cstrong>phân tách điện tích\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Charge separation\u003C\u002Fem>) là quá trình vật lý - hóa học trong đó một electron được chuyển dịch từ trạng thái kích thích của một tiểu phân cho (donor) sang một tiểu phân nhận (acceptor), tạo ra một cặp ion trái dấu phân tách trong không gian nhằm ngăn chặn tái hợp năng lượng tức thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tách điện tích (\u003Cem>Charge Separation\u003C\u002Fem>) là hiện tượng khi các điện tích dương và âm trong một hệ bị tách rời không gian hoặc năng lượng, dẫn đến sự hình thành chênh lệch điện thế. Đây là một hiện tượng trung tâm trong vật lý, hóa học, sinh học và khoa học vật liệu, đóng vai trò thiết yếu trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} ánh sáng, vận chuyển electron và tạo dòng điện trong nhiều hệ thống tự nhiên cũng như nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật lý chất rắn, phân tách điện tích là cơ chế cốt lõi trong pin mặt trời, diode quang và các thiết bị điện tử quang học. Trong hóa học, hiện tượng này gắn liền với phản ứng oxy hóa - khử, nơi electron di chuyển từ chất cho sang chất nhận. Trong sinh học, phân tách điện tích là nền tảng của quang hợp và hô hấp tế bào, cung cấp năng lượng sống còn cho sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống khác nhau tạo ra phân tách điện tích theo nhiều cách: kích thích quang học, tác động điện trường, hoặc qua cấu trúc phân tử bất đối xứng. Mỗi cơ chế này đều góp phần duy trì sự phân bố không đồng đều của điện tích, cho phép năng lượng được lưu trữ hoặc khai thác có kiểm soát. Hiện tượng này trở thành chủ đề nghiên cứu lớn để phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} sạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tách điện tích được định nghĩa là trạng thái khi các điện tích dương và âm được tạo ra hoặc duy trì trong hệ thống mà không tái hợp ngay lập tức. Trong ngôn ngữ vật lý chất rắn, electron và lỗ trống (hole) là hai dạng điện tích trái dấu; sự tồn tại đồng thời của chúng ở vị trí khác nhau hoặc trong trạng thái năng lượng khác nhau chính là biểu hiện của phân tách điện tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách mô tả toán học là: khi photon với năng lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu\u003C\u002Fscript> kích thích một electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn trong chất bán dẫn, nó để lại một lỗ trống. Trạng thái này được biểu diễn là cặp electron - lỗ trống. Nếu có cơ chế ngăn cản sự tái hợp, hệ sẽ đạt đến phân tách điện tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta V = \\frac{q \\cdot d}{\\varepsilon}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta V\u003C\u002Fscript> là chênh lệch điện thế hình thành, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript> là điện tích, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> là khoảng cách tách biệt và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript> là hằng số điện môi. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ quen thuộc: trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20%E1%BB%A9ng%20quang%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} ngoài, electron rời khỏi bề mặt kim loại sau khi hấp thụ photon đủ năng lượng, để lại ion dương. Đây chính là một dạng phân tách điện tích, và cũng là nền tảng của nhiều thiết bị cảm biến ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều cơ chế khác nhau dẫn đến phân tách điện tích trong các môi trường vật lý và hóa học. Chúng thường được phân loại thành ba nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích quang học:\u003C\u002Fstrong> Ánh sáng năng lượng cao kích thích electron lên mức năng lượng cao hơn. Electron rời khỏi vị trí ban đầu và để lại lỗ trống, hình thành cặp electron-lỗ trống. Cơ chế này chiếm ưu thế trong các hệ quang điện và quang hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điện trường:\u003C\u002Fstrong> Một điện trường ngoài hoặc điện trường nội tại (tạo bởi bất đối xứng tinh thể hoặc tiếp xúc giữa hai vật liệu) giúp kéo electron và lỗ trống theo các hướng khác nhau, duy trì trạng thái phân tách.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển electron giữa phân tử:\u003C\u002Fstrong> Trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, phân tử cho electron và phân tử nhận electron tạo ra trạng thái oxy hóa - khử. Đây là hình thức phân tách điện tích điển hình trong phản ứng sinh hóa và xúc tác quang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa các cơ chế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Môi trường điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kích thích quang học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chất bán dẫn, diệp lục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Pin mặt trời, quang hợp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Điện trường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiếp giáp p-n, dị thể vật liệu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Diode quang, tế bào năng lượng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chuyển electron phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng hóa học, sinh học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Oxy hóa - khử, enzym xúc tác\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nChi tiết hơn về cơ chế có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fcharge-separation\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Charge Separation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ trong quang hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những minh chứng tự nhiên điển hình cho phân tách điện tích là quang hợp, đặc biệt trong phức hợp quang hệ II (PSII) của thực vật. Khi photon ánh sáng được hấp thụ bởi phân tử diệp lục a, electron trong phân tử này được kích thích lên trạng thái năng lượng cao. Electron sau đó được truyền đến một phân tử chất nhận đầu tiên là pheophytin, và rồi tiếp tục qua chuỗi vận chuyển electron.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, lỗ trống còn lại trong diệp lục được lấp đầy nhờ quá trình phân ly nước (quang phân ly), giải phóng electron, proton và oxy. Kết quả là có sự phân tách rõ rệt: electron di chuyển về phía hệ vận chuyển, còn proton tham gia tạo gradient điện hóa trong lục lạp, oxy được giải phóng ra ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế này minh họa cách phân tách điện tích bền vững có thể lưu giữ năng lượng ánh sáng dưới dạng hóa học. Đây là nền tảng để thực vật tạo ra ATP và NADPH, những phân tử mang năng lượng cho các phản ứng tổng hợp sinh học. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các bước chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Photon được hấp thụ bởi diệp lục a.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Electron kích thích được chuyển qua pheophytin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Electron tiếp tục đi qua plastoquinone và các phức hợp khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lỗ trống trong diệp lục được lấp bằng electron từ phân ly nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kết quả cuối cùng: hình thành ATP, NADPH và O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong pin mặt trời hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong pin mặt trời hữu cơ (OPV – \u003Cem>Organic Photovoltaics\u003C\u002Fem>), phân tách điện tích đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng. Quá trình bắt đầu khi một photon được hấp thụ bởi vật liệu donor, tạo ra một exciton (cặp electron-lỗ trống gắn kết). Do năng lượng liên kết của exciton trong vật liệu hữu cơ khá lớn (khoảng 0,3–1 eV), exciton cần di chuyển đến giao diện giữa vật liệu donor và acceptor để tách thành điện tích tự do.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại giao diện donor-acceptor, sự chênh lệch năng lượng quỹ đạo phân tử (HOMO-LUMO) cho phép electron di chuyển từ donor sang acceptor, để lại lỗ trống trong donor. Đây chính là quá trình phân tách điện tích. Sau đó, electron và lỗ trống được vận chuyển đến cực âm và cực dương thông qua mạng lưới nano của vật liệu, tạo thành dòng điện ngoài mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu suất của pin mặt trời hữu cơ phụ thuộc trực tiếp vào hiệu quả phân tách và vận chuyển điện tích. Các yếu tố như hình thái nano của màng mỏng, mức năng lượng của vật liệu donor\u002Facceptor, và sự giảm tái hợp điện tích đều ảnh hưởng mạnh đến hiệu suất. Những tiến bộ gần đây, chẳng hạn như vật liệu donor-acceptor không đối xứng hoặc vật liệu lai, đã nâng hiệu suất OPV lên trên 18%. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnatrevmats201732\" target=\"_blank\">Nature Reviews Materials – Organic photovoltaics\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tái hợp điện tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất trong việc duy trì phân tách điện tích là hiện tượng tái hợp. Tái hợp điện tích xảy ra khi electron và lỗ trống gặp nhau và kết hợp trở lại, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20ph%C3%B3ng%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} dưới dạng nhiệt hoặc bức xạ. Hiện tượng này làm giảm đáng kể hiệu suất trong các hệ thống quang điện và sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó ba dạng tái hợp chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái hợp bimolecular:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi electron và lỗ trống tự do tái hợp trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái hợp monomolecular (Shockley–Read–Hall):\u003C\u002Fstrong> xảy ra qua các bẫy năng lượng trong vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái hợp Auger:\u003C\u002Fstrong> năng lượng giải phóng từ cặp electron-lỗ trống tái hợp được truyền cho một hạt tải khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến lược giảm thiểu tái hợp bao gồm thiết kế vật liệu có mức năng lượng bất đối xứng, tạo cấu trúc dị thể nano để tăng tốc độ tách điện tích, và sử dụng các lớp xen kẽ để chặn điện tích trái dấu di chuyển sai hướng. Các phương pháp này được áp dụng trong cả pin mặt trời và xúc tác quang để nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trong hệ sinh học và sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài quang hợp, phân tách điện tích cũng hiện diện trong nhiều quá trình sinh học quan trọng khác. Trong ty thể, chuỗi vận chuyển electron là nơi diễn ra phân tách điện tích liên tục. Electron được truyền qua nhiều phức hợp protein (I, II, III, IV), trong khi proton được bơm từ ma trận ty thể ra khoảng gian màng, tạo ra gradient điện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân tách điện tích này không chỉ duy trì gradient proton mà còn tích lũy năng lượng dưới dạng chênh lệch điện thế và chênh lệch nồng độ. Gradient proton sau đó được khai thác bởi phức hợp ATP synthase để tổng hợp ATP từ ADP và phosphate vô cơ. Đây chính là nền tảng năng lượng của sự sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ vi sinh vật quang dưỡng, phân tách điện tích cũng được tận dụng để thu năng lượng từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}. Các hệ thống này hoạt động theo cơ chế tương tự quang hợp, nhưng đơn giản hơn, và đang được nghiên cứu để phát triển các hệ sinh học nhân tạo tạo nhiên liệu sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu phân tách điện tích đòi hỏi các công cụ tinh vi để quan sát động lực học xảy ra trong thang thời gian cực ngắn. Phổ hấp thụ siêu nhanh (\u003Cem>ultrafast transient absorption spectroscopy\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật hàng đầu, cho phép theo dõi sự hình thành và tách exciton trong khoảng femto-giây đến pico-giây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20l%E1%BB%B1c%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (AFM) kết hợp với kỹ thuật đo thế bề mặt được sử dụng để khảo sát phân bố điện tích trên bề mặt vật liệu. Phổ huỳnh quang phân giải thời gian (TRPL) giúp xác định thời gian sống của trạng thái điện tích tách biệt. Mặt khác, mô phỏng hóa học lượng tử và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} cung cấp cái nhìn vi mô về sự phân bố và di chuyển điện tích trong hệ phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ này cho phép nhà nghiên cứu không chỉ xác định sự tồn tại của phân tách điện tích, mà còn hiểu rõ cơ chế và tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, nghiên cứu về phân tách điện tích đang tập trung vào nhiều hướng hứa hẹn. Trong vật liệu quang điện, xu hướng là phát triển vật liệu lai vô cơ-hữu cơ, chẳng hạn như perovskite hữu cơ-vô cơ, với khả năng phân tách điện tích hiệu quả cao và chi phí thấp. Các hệ thống này đã đạt hiệu suất trên 25% trong pin mặt trời perovskite.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực xúc tác quang, phân tách điện tích bền vững là điều kiện cần để tạo ra các phản ứng hóa học lưu trữ năng lượng, ví dụ như phân tách nước tạo hydro hoặc khử CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thành nhiên liệu. Các nghiên cứu tập trung vào thiết kế xúc tác với bề mặt hoạt tính cao, hạn chế tái hợp điện tích và tối ưu hóa đường dẫn electron.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột xu hướng khác là nghiên cứu mô hình phân tách điện tích trong hệ sinh học nhân tạo. Mục tiêu là mô phỏng cơ chế quang hợp tự nhiên để phát triển hệ thống “quang hợp nhân tạo”, cho phép chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}. Điều này mở ra triển vọng lớn trong công nghệ năng lượng sạch và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phát triển vật liệu lai vô cơ-hữu cơ như perovskite.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng hiệu quả phân tách điện tích trong xúc tác quang.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mô phỏng cơ chế quang hợp nhân tạo để sản xuất nhiên liệu tái tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng công cụ mô phỏng tiên tiến để thiết kế vật liệu tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Charge separation","Phân tách điện tích là quá trình vật lý - hóa học trong đó một electron được chuyển dịch từ trạng thái kích thích của một tiểu phân cho (donor) sang một tiểu phân nhận (acceptor), tạo ra một cặp ion trái dấu phân tách trong không gian nhằm ngăn chặn tái hợp năng lượng tức thời.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Rettig (1994). Photoinduced charge separation via twisted intramolecular charge transfer states. Topics in Current Chemistry Electron Transfer I.","Photoinduced charge separation via twisted intramolecular charge transfer states","Rettig","Topics in Current Chemistry Electron Transfer I",1994,"10.1007\u002F3-540-57565-0_78",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Tazuke, Kitamura, Kim (1987). Photoinduced Looping Electron Transfer. What Occurs Between Electron Transfer and Charge Separation ?. Supramolecular Photochemistry.","Photoinduced Looping Electron Transfer. What Occurs Between Electron Transfer and Charge Separation ?","Tazuke, Kitamura, Kim","Supramolecular Photochemistry",1987,"10.1007\u002F978-94-009-3979-0_6",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Tabushi, Kinnaird, Kugimiya (1985). Artificial photosynthesis: liposome charge separation aided by phase transfer of electron carrier. Journal of Photochemistry.","Artificial photosynthesis: liposome charge separation aided by phase transfer of electron carrier","Tabushi, Kinnaird, Kugimiya","Journal of Photochemistry",1985,"10.1016\u002F0047-2670(85)87073-8",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hiệu suất lượng tử của quá trình phân tách điện tích trong quang hệ tự nhiên đạt mức nào?","Trong các trung tâm phản ứng quang hợp của thực vật và vi khuẩn lam, hiệu suất lượng tử của phân tách điện tích ban đầu đạt xấp xỉ gần 100% nhờ sự bố trí định hướng chính xác của chuỗi cofactor truyền điện tử.",{"question":47,"answer":48},"Làm thế nào để kéo dài thời gian sống của trạng thái phân tách điện tích trong pin mặt trời?","Bố trí cấu trúc phân tầng năng lượng dạng thác ghềnh (redox cascade) và sử dụng các vật liệu dị thể khối (bulk heterojunction) nhằm tạo khoảng cách không gian đủ xa giữa electron và lỗ trống.",{"question":50,"answer":51},"Thuyết Marcus giải thích tốc độ truyền điện tử và phân tách điện tích như thế nào?","Thuyết Marcus chỉ ra rằng tốc độ truyền điện tử phụ thuộc phi tuyến vào năng lượng tự do Gibbs của phản ứng và năng lượng tái tổ chức dung môi\u002Fphân tử, với vùng đảo ngược Marcus (inverted region) khi động lực nhiệt động quá lớn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"chuyển đổi năng lượng","công nghệ năng lượng","hiệu ứng quang điện","phản ứng hóa học","giải phóng năng lượng","hiệu suất chuyển đổi năng lượng","ánh sáng mặt trời","kính hiển vi lực nguyên tử","động lực học phân tử","nhiên liệu tái tạo",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.424+00:00","2026-09-13T21:10:14.836+00:00","2025-09-19T03:14:43.531+00:00","2026-09-13T21:10:14.377+00:00",247,[80,83,92,97,100,105,108,111,121,126],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết lượng tử","Lý thuyết lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"tính chất hóa học","Tính chất hóa học: Khái niệm, phân loại phản ứng và quy luật biến đổi","Chemical Properties","Tính chất hóa học (chemical properties) là đặc tính của một chất chỉ biểu hiện thông qua các phản ứng hóa học làm biến đổi bản chất và thành phần cấu tạo phân tử của chất đó.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh khối","Sinh khối là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hplc pda","Hplc pda là gì? Các công bố khoa học về Hplc pda",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"điện khí hóa","Điện khí hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","electrification","Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi các hệ thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng điện, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":19,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"liên kết chéo","Liên kết chéo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cross-linking","Liên kết chéo (cross-linking) là quá trình hình thành các liên kết hóa học cộng hóa trị hoặc tương tác vật lý liên kết các chuỗi polymer lại với nhau, chuyển đổi cấu trúc phân tử mạch thẳng thành mạng lưới không gian ba chiều có độ ổn định cơ - nhiệt cao."]