[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20su%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91ng%20m%C3%A1u%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân suất tống máu thất trái":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"phân suất tống máu thất trái","Phân suất tống máu thất trái là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tìm hiểu Phân suất tống máu thất trái (Left ventricular ejection fraction (LVEF)): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực ngh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Phân suất tống máu thất trái\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Left ventricular ejection fraction (LVEF)\u003C\u002Fem>) là tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp co bóp tâm thu so với thể tích cuối tâm trương, là chỉ số then chốt để đánh giá chức năng bơm máu của tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu và định nghĩa phân suất tống máu thất trái\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>LVEF được tính theo công thức: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LVEF = \\frac{V_{ED} - V_{ES}}{V_{ED}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cem>V\u003Csub>ED\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%83%20t%C3%ADch%20t%C3%A2m%20tr%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} cuối và \u003Cem>V\u003Csub>ES\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là thể tích tâm thu cuối. Giá trị này không chỉ giúp phân loại mức độ suy tim mà còn là tiêu chí theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số LVEF có thể dao động theo điều kiện sinh lý, tuổi tác và tải trọng huyết động. Việc đo LVEF chính xác đòi hỏi kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} đạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}}, đảm bảo độ tin cậy và tái lập kết quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý thất trái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thất trái là buồng tim chịu trách nhiệm bơm máu giàu oxy vào động mạch chủ, sau đó phân phối khắp hệ tuần hoàn. Vách liên thất và thành sau thất trái gồm ba lớp: nội tâm mạc, cơ tim và ngoại tâm mạc, trong đó lớp cơ tim dày nhất nhằm tạo lực co mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình co – giãn tâm thất trái gồm kỳ tâm trương (đổ đầy) và kỳ tâm thu (tống máu). Trong kỳ tâm trương, van hai lá mở, cho phép máu chảy từ nhĩ trái xuống thất trái; trong kỳ tâm thu, van hai lá khép kín, van động mạch chủ mở để máu đi vào động mạch chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tạo áp suất trong thất trái phụ thuộc vào tính đàn hồi của cơ tim và trạng thái tải sau (afterload). Sức căng cơ tim (tension) và thể tích tâm trương cuối cùng quyết định lưu lượng tống máu, ảnh hưởng trực tiếp đến LVEF.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo phân suất tống máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm tim hai chiều (2D echocardiography) là phương pháp phổ biến nhất, cho phép đo thể tích thất trái qua hai mặt cắt bốn buồng và hai buồng. Ưu điểm: không xâm lấn, chi phí thấp, có thể đo lặp lại nhiều lần (ASE\u002FEACVI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) cung cấp độ phân giải mô mềm cao, đo thể tích tâm thất chính xác và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} vùng. Phương pháp này được xem là “chuẩn vàng” trong đo LVEF nhưng chi phí và thời gian chụp cao, hạn chế với bệnh nhân có máy tạo nhịp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CT động mạch vành (Cardiac CT) và chụp mạch vành xung điện tử (Gated SPECT) cũng có thể đánh giá LVEF đồng thời khảo sát mạch vành. CT cho hình ảnh nhanh, tái tạo 3D; SPECT kết hợp chức năng tưới máu cơ tim, hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu cục bộ (AHA\u002FACC).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2D Echocardiography\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không xâm lấn, giá rẻ, lặp lại dễ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc cửa sổ siêu âm, góc nhìn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cardiac MRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ chính xác cao, mô mềm rõ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, chống chỉ định kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cardiac CT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái tạo 3D, nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phơi nhiễm tia X, thuốc cản quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gated SPECT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp chức năng và tưới máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải thấp, thời gian lâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giá trị bình thường và phân loại chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị LVEF bình thường dao động từ 55% đến 70%. Theo khuyến cáo của European Society of Cardiology (ESC) và American College of Cardiology (ACC), LVEF được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị LVEF (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55–70\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giảm nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>45–54\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giảm vừa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–44\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giảm nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân loại chính xác LVEF giúp hướng dẫn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, từ tối ưu thuốc ức chế men chuyển và chẹn beta đến cân nhắc cấy máy tái đồng bộ cơ tim hoặc máy khử rung tự động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của phân suất tống máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân suất tống máu thất trái (LVEF) là chỉ số cơ bản phản ánh chức năng bơm máu của tim, đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán suy tim và đánh giá tiên lượng. Giá trị LVEF thấp thường gắn liền với triệu chứng mệt mỏi, khó thở và phù ngoại biên, trong khi LVEF bình thường hoặc tăng cao có thể gặp trong các trường hợp tăng thể tích máu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tâm thu khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo LVEF giúp phân biệt suy tim tâm thu (reduced EF) và suy tim tâm trương (preserved EF), từ đó xác định chiến lược điều trị thích hợp. Trong suy tim tâm thu, mục tiêu là nâng LVEF lên mức ≥50% để cải thiện triệu chứng và giảm tỉ lệ nhập viện, còn trong suy tim tâm trương, việc tối ưu hóa áp lực đổ đầy và kiểm soát huyết áp đóng vai trò chủ đạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi LVEF định kỳ cho phép đánh giá hiệu quả của các liệu pháp điều trị, ví dụ như thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), chẹn beta và thuốc đối kháng aldosterone. Thay đổi LVEF ≥5–10% so với giá trị ban đầu được xem là có ý nghĩa lâm sàng, đánh dấu đáp ứng tích cực hoặc cảnh báo suy giảm chức năng ESC HF Guidelines.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong theo dõi và điều trị bệnh lý tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định LVEF không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn là tiêu chí lựa chọn bệnh nhân phù hợp với các can thiệp y khoa tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy máy tái đồng bộ cơ tim (CRT):\u003C\u002Fstrong> chỉ định ở bệnh nhân LVEF ≤35%, khoảng QRS ≥150 ms và triệu chứng độ III–IV NYHA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy máy khử rung tự động (ICD):\u003C\u002Fstrong> phòng ngừa đột tử do rối loạn nhịp ở bệnh nhân LVEF ≤30–35% sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%20c%E1%BA%A5p%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh liều thuốc:\u003C\u002Fstrong> tăng liều chẹn beta hoặc ACE inhibitors khi LVEF không cải thiện sau 3–6 tháng điều trị ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá khả năng phục hồi:\u003C\u002Fstrong> ở bệnh nhân suy tim do viêm cơ tim hoặc pheochromocytoma, LVEF có thể hồi phục hoàn toàn sau điều trị nguyên nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Định lượng LVEF cũng có ý nghĩa trong đánh giá nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} tim, như suy tim cấp hoặc rối loạn nhịp nặng, giúp lập kế hoạch chăm sóc hậu phẫu và theo dõi sát sao AHA\u002FACC Guidelines.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và sai số đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết quả LVEF chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và sinh lý. Độ chính xác của siêu âm tim phụ thuộc vào cửa sổ siêu âm, góc quét và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}; trong khi đó, kỹ thuật MRI và CT có thể cho giá trị LVEF cao hơn do độ phân giải 3D, nhưng lại giới hạn ở chi phí và chống chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải pháp khắc phục\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Góc quét siêu âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo thiếu thể tích buồng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng nhiều mặt cắt, 3D echo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến thiên huyết động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>LVEF dao động ±5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lặp lại lúc nghỉ ngơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chống chỉ định MRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân có máy tạo nhịp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dùng CT hoặc SPECT\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuật toán phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khác biệt giữa phần mềm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn hóa theo ASE\u002FEACVI\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Biến thiên LVEF nhỏ (&lt;5%) có thể nằm trong sai số đo, do đó chuyên gia khuyến nghị đánh giá thay đổi ≥10% mới xem là thay đổi thực sự về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}} ASE\u002FEACVI Recommendations.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và khuyến cáo quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ESC 2021 HF Guidelines: hướng dẫn chẩn đoán, phân loại và điều trị suy tim dựa trên LVEF.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AHA\u002FACC 2022 Guidelines: tiêu chí cấy CRT\u002FICD và sử dụng thuốc theo phân loại LVEF.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASE\u002FEACVI Recommendations: chuẩn hóa kỹ thuật đo LVEF bằng siêu âm 2D, 3D và strain imaging.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic: hướng dẫn lâm sàng và giải thích giá trị LVEF cho bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic: tài liệu tham khảo về phương pháp đo và ứng dụng LVEF trong điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích hình ảnh tự động trong đo LVEF đang trở thành xu hướng. Các thuật toán deep learning có khả năng nhận diện đường viền nội tâm mạc, cơ tim và tính toán thể tích buồng tim tự động, giảm thời gian và sai số do thao tác thủ công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Strain imaging – kỹ thuật đo biến dạng cơ tim theo chiều dọc (global longitudinal strain) – cung cấp thông tin chức năng sớm hơn LVEF, giúp phát hiện rối loạn chức năng tâm thu dưới lâm sàng và tiên lượng độc lập với LVEF.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển phần mềm AI tích hợp trong máy siêu âm, cho kết quả trong vài giây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên nghiên cứu strain 3D để đánh giá toàn diện biến dạng cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá LVEF qua ảnh di động (portable echo) cho ứng dụng tại giường bệnh và bệnh viện dã chiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Phân suất tống máu thất trái","Left ventricular ejection fraction (LVEF)","Phân suất tống máu thất trái là tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp co bóp tâm thu so với thể tích cuối tâm trương, là chỉ số then chốt để đánh giá chức năng bơm máu của tim.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Adachi, Sakakura, Wada, Funayama et al. (2016). Determinants of Left Ventricular Systolic Function Improvement Following Coronary Artery Revascularization in Heart Failure Patients With Reduced Ejection Fraction (HFrEF). International Heart Journal. doi:10.1536\u002Fihj.16-087","Determinants of Left Ventricular Systolic Function Improvement Following Coronary Artery Revascularization in Heart Failure Patients With Reduced Ejection Fraction (HFrEF)","Adachi, Sakakura, Wada, Funayama et al.","International Heart Journal",2016,"10.1536\u002Fihj.16-087",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"MICHALSKI, KANDZIORA, BIEGALSKI, DANSKOWSKI et al. (2006). 346 Tissue Doppler echocardiography for the estimation of left ventricular systolic function in patients with heart failure and normal ejection fraction. European Journal of Heart Failure Supplements. doi:10.1016\u002Fs1567-4215(06)80208-0","346 Tissue Doppler echocardiography for the estimation of left ventricular systolic function in patients with heart failure and normal ejection fraction","MICHALSKI, KANDZIORA, BIEGALSKI, DANSKOWSKI et al.","European Journal of Heart Failure Supplements",2006,"10.1016\u002Fs1567-4215(06)80208-0",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Duzenli, Ozdemir, Aygul, Altunkeser et al. (2008). Relationship between Systolic Myocardial Velocity Obtained by Tissue Doppler Imaging and Left Ventricular Ejection Fraction: Systolic Myocardial Velocity Predicts the Degree of Left Ventricular Dysfunction in Heart Failure. Echocardiography. doi:10.1111\u002Fj.1540-8175.2008.00694.x","Relationship between Systolic Myocardial Velocity Obtained by Tissue Doppler Imaging and Left Ventricular Ejection Fraction: Systolic Myocardial Velocity Predicts the Degree of Left Ventricular Dysfunction in Heart Failure","Duzenli, Ozdemir, Aygul, Altunkeser et al.","Echocardiography",2008,"10.1111\u002Fj.1540-8175.2008.00694.x",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Công thức tính phân suất tống máu thất trái (LVEF) là gì?","LVEF = [(EDV - ESV) \u002F EDV] * 100%, trong đó EDV là thể tích cuối tâm trương và ESV là thể tích cuối tâm thu của thất trái (thể tích tống máu SV = EDV - ESV).",{"question":48,"answer":49},"Theo khuyến cáo của ESC\u002FAHA, suy tim được phân loại theo LVEF thành những nhóm nào?","Suy tim được chia thành 3 nhóm: Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF, LVEF dưới hoặc bằng 40%), suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ (HFmrEF, LVEF 41–49%) và suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF, LVEF từ 50% trở lên).",{"question":51,"answer":52},"Phương pháp siêu âm tim nào được coi là tiêu chuẩn để đo LVEF?","Phương pháp đĩa Simpson hai bình diện (Biplane Simpson method) trên mặt cắt 4 buồng và 2 buồng từ mỏm tim là kỹ thuật siêu âm chuẩn hóa được khuyến cáo rộng rãi nhất.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"thể tích tâm trương","chẩn đoán hình ảnh","tiêu chuẩn quốc tế","phân tích chức năng","chiến lược điều trị","rối loạn chức năng","nhồi máu cơ tim cấp","biến chứng sau phẫu thuật","chất lượng hình ảnh","chức năng thất trái",10,true,"PUBLISHED","2025-07-21T02:16:28.092+00:00","2026-09-03T03:09:01.362+00:00","2025-07-22T06:26:55.251+00:00","2026-09-03T03:09:01.001+00:00",264,[78,81,84,87,97,100,103,106,115,125],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sấy lạnh","Sấy lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sấy lạnh",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":20,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"chẩn đoán phân biệt","Chẩn đoán phân biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","differential diagnosis","Chẩn đoán phân biệt là quy trình tư duy y khoa có hệ thống nhằm phân tích, so sánh và sàng lọc các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương tự nhau để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ gây bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":120,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]