[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20r%C3%A3%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân rã hạt nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân rã hạt nhân","Phân rã hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân rã hạt nhân là quá trình hạt nhân không ổn định tự biến đổi, phát ra bức xạ alpha, beta hoặc gamma để đạt trạng thái ổn định hơn, giải phóng năng lượng. Quá trình này tuân theo định luật phân rã mũ, xác định bởi hằng số phân rã và thời gian bán rã, là cơ sở cho y học hạt nhân, năng lượng và nghiên cứu khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về phân rã hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân rã hạt nhân là quá trình mà các hạt nhân không ổn định của nguyên tử tự biến đổi thành trạng thái ổn định hơn bằng cách phát ra bức xạ hạt nhân. Đây là một hiện tượng tự phát, xảy ra do sự mất cân bằng trong lực hạt nhân giữa các proton và neutron, khiến hạt nhân trở nên không bền vững. Khi hạt nhân phân rã, năng lượng được giải phóng dưới dạng bức xạ alpha, beta hoặc gamma.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phân rã hạt nhân là nền tảng của vật lý hạt nhân hiện đại. Nó giải thích các hiện tượng tự nhiên như sự tồn tại của đồng vị phóng xạ trong trái đất, sự hình thành năng lượng từ mặt trời và các quá trình tạo đồng vị trong vũ trụ. Bên cạnh đó, phân rã hạt nhân cũng là cơ sở cho nhiều ứng dụng thực tiễn, từ y học hạt nhân đến năng lượng hạt nhân và nghiên cứu khoa học cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm phân rã hạt nhân còn liên quan trực tiếp đến tuổi thọ của các đồng vị phóng xạ và cơ chế biến đổi của chúng. Nghiên cứu về phân rã hạt nhân cho phép xác định tuổi Trái Đất, tuổi hóa thạch, và theo dõi các quá trình địa chất lâu dài thông qua phân tích đồng vị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của phân rã hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân rã hạt nhân tuân theo định luật phân rã mũ, trong đó số lượng hạt nhân chưa phân rã giảm theo thời gian theo một quy luật xác suất. Số hạt nhân chưa phân rã N(t) tại thời điểm t được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N(t) = N_0 e^{-\\lambda t}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_0\u003C\u002Fscript> là số hạt nhân ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là hằng số phân rã đặc trưng cho từng đồng vị. Hằng số này biểu thị xác suất phân rã của mỗi hạt nhân trong một đơn vị thời gian. Thời gian bán rã \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> được định nghĩa là khoảng thời gian mà một nửa số hạt nhân ban đầu phân rã:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T = \\frac{\\ln 2}{\\lambda}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật này cho phép dự đoán số lượng hạt nhân còn lại sau bất kỳ khoảng thời gian nào, từ đó tính toán năng lượng phát ra, hoạt độ phóng xạ, và xác định tuổi của các mẫu đồng vị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hoạt độ phóng xạ A: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\lambda N\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời gian bán rã T liên quan đến hằng số phân rã: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T = \\frac{\\ln 2}{\\lambda}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> đặc trưng cho mỗi đồng vị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại phân rã hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân rã hạt nhân được chia thành nhiều loại, chủ yếu dựa trên loại hạt hoặc bức xạ phát ra từ hạt nhân. Ba loại phổ biến nhất là alpha, beta và gamma.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cb>Phân rã alpha (α)\u003C\u002Fb> là quá trình hạt nhân phát ra hạt alpha, bao gồm hai proton và hai neutron. Ví dụ, uranium-238 phân rã thành thorium-234:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{238}U \\rightarrow ^{234}Th + \\alpha\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạt alpha có khối lượng lớn, năng lượng cao, nhưng khả năng xuyên thấu thấp, có thể bị chặn bởi một tờ giấy hoặc lớp da mỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cb>Phân rã beta (β)\u003C\u002Fb> bao gồm hai dạng: beta trừ và beta cộng. Trong beta trừ, neutron biến đổi thành proton, electron và antineutrino, ví dụ carbon-14 phân rã thành nitrogen-14:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{14}C \\rightarrow ^{14}N + e^- + \\bar{\\nu}_e\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong beta cộng, proton biến đổi thành neutron, positron và neutrino. Hạt beta có khả năng xuyên thấu cao hơn alpha nhưng vẫn bị chặn bởi vật liệu nhẹ như nhôm mỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cb>Phân rã gamma (γ)\u003C\u002Fb> là sự phát xạ photon năng lượng cao từ hạt nhân ở trạng thái kích thích. Gamma không thay đổi số proton hay neutron, chỉ giải phóng năng lượng dư thừa. Các tia gamma có khả năng xuyên thấu mạnh, cần vật liệu dày như chì để chắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại phân rã\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hạt\u002Fphoton phát ra\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khả năng xuyên thấu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Alpha (α)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2 proton + 2 neutron\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp (chặn bằng giấy)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>^{238}U → ^{234}Th + α\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Beta (β)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Electron\u002FPositron + neutrino\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình (chặn bằng nhôm mỏng)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>^{14}C → ^{14}N + e^- + ν̄_e\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gamma (γ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Photon năng lượng cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao (cần chì hoặc bê tông dày)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>^{60}Co → ^{60}Ni + γ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hạt nhân và yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc bên trong của hạt nhân quyết định khả năng phân rã. Các hạt nhân nặng với tỷ lệ proton\u002Fneutron không cân bằng dễ bị phân rã alpha hoặc beta để đạt trạng thái ổn định. Lực hạt nhân mạnh liên kết các nucleon, nhưng khi sự mất cân bằng quá lớn, hạt nhân trở nên không bền và phân rã là cách duy nhất để đạt trạng thái cân bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, áp suất hoặc môi trường hóa học gần như không ảnh hưởng đến tốc độ phân rã. Đây là lý do các đồng vị phóng xạ có thể được sử dụng để xác định tuổi địa chất chính xác mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hạt nhân nặng thường phân rã alpha\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hạt nhân thừa neutron thường phân rã beta\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hạt nhân ở trạng thái kích thích phát xạ gamma\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều kiện môi trường bên ngoài gần như không ảnh hưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu cơ chế phân rã hạt nhân giúp dự đoán loại bức xạ phát ra, năng lượng giải phóng và tuổi thọ đồng vị. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong ứng dụng y học, năng lượng hạt nhân, và nghiên cứu vật lý cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đo lường phân rã hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tốc độ phân rã hạt nhân được đo bằng các thiết bị phát hiện bức xạ ion hóa. Các thiết bị phổ biến bao gồm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fradiation-measurement\" target=\"_blank\">Geiger-Muller Counter\u003C\u002Fa>, detector scintillation và các detector semiconductor. Những thiết bị này phát hiện các hạt alpha, beta hoặc photon gamma khi chúng tương tác với vật liệu cảm quang hoặc khí trong detector.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông số đo lường chính là hoạt độ A, biểu thị số hạt nhân phân rã trong một đơn vị thời gian. Đơn vị thường dùng là Becquerel (Bq), tương đương 1 phân rã mỗi giây, hoặc Curie (Ci), tương đương 3.7 × 10\u003Csup>10\u003C\u002Fsup> phân rã mỗi giây. Dữ liệu đo được giúp xác định hằng số phân rã λ và tuổi đồng vị, từ đó sử dụng trong nghiên cứu địa chất, khảo cổ, và theo dõi bức xạ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số thiết bị đo phóng xạ phổ biến và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Loại bức xạ phát hiện\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Geiger-Muller Counter\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Alpha, Beta, Gamma\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giám sát bức xạ môi trường, kiểm tra phóng xạ vật liệu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Detector Scintillation\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Alpha, Beta, Gamma\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo chính xác hoạt độ, y học hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Detector Semiconductor\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Beta, Gamma\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân tích phổ năng lượng bức xạ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân rã hạt nhân được ứng dụng rộng rãi trong y học hạt nhân, bao gồm chẩn đoán và điều trị. Trong chẩn đoán, các đồng vị phóng xạ được tiêm vào cơ thể để theo dõi quá trình sinh học, giúp phát hiện sớm bệnh lý. Ví dụ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Fmedical-imaging\" target=\"_blank\">xạ hình positron (PET)\u003C\u002Fa> sử dụng đồng vị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}F\u003C\u002Fscript> để tạo hình ảnh chức năng của cơ quan và mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị, đồng vị phóng xạ có thể dùng để tiêu diệt tế bào ung thư thông qua bức xạ beta hoặc alpha có khả năng phá hủy DNA của tế bào mục tiêu. Ví dụ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{131}I\u003C\u002Fscript> được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến giáp, giúp giảm tác dụng phụ so với xạ trị truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Đồng vị phóng xạ chẩn đoán: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}F, ^{99m}Tc\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đồng vị phóng xạ điều trị: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{131}I, ^{90}Y\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ưu điểm: Xác định chính xác vị trí và chức năng mô, giảm tác dụng phụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong năng lượng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng phân hạch dựa trên nguyên lý phân rã hạt nhân kiểm soát được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân. Khi hạt nhân nặng như uranium-235 hoặc plutonium-239 phân rã, năng lượng lớn được giải phóng dưới dạng nhiệt, sau đó được sử dụng để tạo hơi nước và quay tua-bin điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân hạch cũng tạo ra các hạt neutron, có thể kích thích phân rã tiếp theo trong chuỗi phản ứng, dẫn đến hiệu ứng dây chuyền. Việc kiểm soát phản ứng này thông qua thanh điều khiển và chất làm chậm neutron đảm bảo hoạt động an toàn của lò phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Đồng vị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Năng lượng phát ra (MeV)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>^{235}U\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>≈ 200\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiên liệu điện hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>^{239}Pu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>≈ 210\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiên liệu điện hạt nhân, nghiên cứu vũ khí\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>An toàn và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bức xạ ion hóa do phân rã hạt nhân gây nguy cơ cho sức khỏe, bao gồm tổn thương tế bào, ung thư và các vấn đề sinh sản. Do đó, quản lý chất thải phóng xạ, bảo vệ nhân viên và môi trường là yếu tố quan trọng trong ứng dụng hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn phóng xạ được quản lý bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-protection\" target=\"_blank\">IAEA Radiation Protection\u003C\u002Fa>. Chúng bao gồm giới hạn phơi nhiễm, cách ly chất thải phóng xạ, và thiết kế công trình chắn bức xạ để bảo vệ cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng vật liệu chắn như chì hoặc bê tông dày\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kiểm soát tiếp xúc trực tiếp với nguồn phóng xạ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Định kỳ kiểm tra môi trường và sức khỏe nhân viên\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xử lý chất thải phóng xạ theo quy định quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về phân rã hạt nhân hiện nay tập trung vào cơ chế phân rã chính xác hơn, phát triển đồng vị phóng xạ mới và cải thiện thiết bị đo lường. Các nhà vật lý cũng nghiên cứu sự phân rã beta và alpha ở mức lượng tử để hiểu rõ hơn về lực hạt nhân và cấu trúc hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu phân rã hạt nhân còn phục vụ trong địa chất học, khảo cổ học, và vật lý thiên văn. Ví dụ, việc đo tỷ lệ đồng vị trong đá và thiên thạch giúp xác định tuổi Trái Đất và nguồn gốc vật chất trong hệ mặt trời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc cải tiến thiết bị phát hiện và đo lường cũng giúp tăng độ nhạy và chính xác, hỗ trợ ứng dụng y học, năng lượng hạt nhân, và quan trắc môi trường phóng xạ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Knoll, G. F. \u003Ci>Radiation Detection and Measurement\u003C\u002Fi>, 4th Edition, Wiley, 2010.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Krane, K. S. \u003Ci>Introductory Nuclear Physics\u003C\u002Fi>, Wiley, 1987.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fradiation-measurement\" target=\"_blank\">Radiation Measurement\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>International Atomic Energy Agency (IAEA), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-protection\" target=\"_blank\">Radiation Protection\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>National Institute of Biomedical Imaging and Bioengineering (NIBIB), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Fmedical-imaging\" target=\"_blank\">Medical Imaging\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fphysics-and-astronomy\u002Fdecay-law\" target=\"_blank\">Decay Law in Physics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-13T17:52:49.641+00:00","2025-12-13T17:52:49.637+00:00",65,[33,42,48,54,64,74,79,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"bước sóng","Bước sóng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bước sóng","Wavelength","Bước sóng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm dao động cùng pha trên cùng một phương truyền sóng trong một chu kỳ thời gian dao động hoàn chỉnh của sóng cơ hoặc sóng điện từ.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phổ đồng thời γ γ","Phổ đồng thời γ γ là gì? Nguyên lý và ứng dụng hạt nhân","Phổ đồng thời γ γ","gamma-gamma coincidence spectroscopy","Phổ đồng thời \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\\text{-}\\gamma\u003C\u002Fscript> là phương pháp phổ kế hạt nhân ghi nhận đồng thời hai photon gamma phát ra từ cùng một biến đổi phóng xạ hoặc phản ứng hạt nhân trong một cửa sổ thời gian phân giải xác định.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh."]