[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân loại phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân loại phân tử","Phân loại phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân loại phân tử là quá trình phân chia các phân tử thành nhóm dựa trên cấu trúc, tính chất hóa học, hoặc các đặc điểm vật lý, giúp nghiên cứu và phân tích dễ dàng hơn. Phân loại này không chỉ áp dụng trong hóa học mà còn quan trọng trong sinh học, dược học và các lĩnh vực khoa học khác để phát triển các phương pháp ứng dụng thực tiễn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phân loại phân tử là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân loại phân tử là quá trình phân chia các phân tử thành các nhóm khác nhau dựa trên cấu trúc, tính chất hóa học, hoặc các đặc điểm khác nhau. Phân loại này giúp các nhà khoa học dễ dàng nghiên cứu và hiểu rõ hơn về các đặc tính của các phân tử trong nhiều lĩnh vực như hóa học, sinh học, dược học, và vật lý. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các phương pháp phân loại phân tử, cũng như vai trò của chúng trong các ứng dụng khoa học thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiêu chí phân loại phân tử\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân loại phân tử có thể được thực hiện dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Các tiêu chí phân loại giúp chúng ta nhóm các phân tử có các đặc điểm tương tự lại với nhau, từ đó dễ dàng nghiên cứu và phân tích chúng hơn. Dưới đây là một số tiêu chí phân loại phân tử cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc hóa học:\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc hóa học của phân tử là yếu tố đầu tiên trong việc phân loại. Cấu trúc này không chỉ xác định loại liên kết giữa các nguyên tử mà còn quyết định các tính chất hóa học và vật lý của phân tử. Ví dụ, phân tử nước (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O) có cấu trúc đơn giản với một nguyên tử oxy liên kết với hai nguyên tử hydro thông qua các liên kết cộng hóa trị. Tuy nhiên, phân tử phức tạp hơn như DNA lại có cấu trúc bậc cao với các chuỗi dài của các đơn vị nucleotide, mỗi đơn vị gồm đường, phosphate và base nitrogen.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân loại theo khối lượng phân tử:\u003C\u002Fstrong> Phân tử cũng có thể được phân loại dựa trên khối lượng phân tử của chúng. Các phân tử nhỏ như phân tử nước có khối lượng phân tử khoảng 18 g\u002Fmol, trong khi các phân tử lớn như protein có thể có khối lượng phân tử lên đến hàng triệu g\u002Fmol. Việc phân loại theo khối lượng giúp các nhà khoa học xác định các phân tử có khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học và tương tác với các phân tử khác trong môi trường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tính chất vật lý:\u003C\u002Fstrong> Tính chất vật lý là những đặc tính có thể đo lường được của phân tử mà không làm thay đổi bản chất của chúng. Các tính chất vật lý bao gồm điểm nóng chảy, điểm sôi, độ hòa tan trong dung môi, khả năng dẫn điện và khả năng phản xạ ánh sáng. Phân tử có thể được phân loại theo những đặc tính này, ví dụ như phân tử nước (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O) có điểm nóng chảy là 0°C và điểm sôi là 100°C, trong khi các phân tử khác như rượu etylic (C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>OH) có điểm sôi thấp hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phân tử theo cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân loại phân tử theo cấu trúc hóa học của chúng là một trong những cách tiếp cận quan trọng trong nghiên cứu phân tử. Dựa trên các liên kết hóa học và các nhóm chức, phân tử có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Các nhóm phân loại chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tử hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> Phân tử hữu cơ là các phân tử chứa carbon và thường liên kết với hydrogen, oxygen, nitrogen và các nguyên tố khác. Các phân tử hữu cơ có thể có cấu trúc đơn giản hoặc phức tạp, từ các hợp chất như hydrocacbon (metan, etan) đến các hợp chất phức tạp hơn như protein, axit amin và nucleic acid. Các hợp chất hữu cơ là nền tảng của sự sống và đóng vai trò quan trọng trong hóa học sinh học.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tử vô cơ:\u003C\u002Fstrong> Phân tử vô cơ không chứa carbon (ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và các hợp chất carbon vô cơ khác). Các phân tử vô cơ bao gồm các hợp chất như muối (NaCl), oxit kim loại (FeO), axit vô cơ (HCl), và nhiều loại hợp chất khác. Phân loại này có vai trò quan trọng trong hóa học công nghiệp, vật liệu và hóa học môi trường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tử hỗn hợp:\u003C\u002Fstrong> Đây là các phân tử chứa cả thành phần hữu cơ và vô cơ. Các hợp chất này có thể có cấu trúc phức tạp và thường xuất hiện trong các quá trình sinh học, như các phân tử trong sinh lý học và các hợp chất trong thuốc. Một ví dụ điển hình là các lipoprotein, trong đó có cả các phần của lipids (hữu cơ) và protein (vô cơ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phân tử theo chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong sinh học, phân tử được phân loại dựa trên vai trò hoặc chức năng của chúng trong các quá trình sinh lý. Các phân tử sinh học có thể được chia thành các nhóm chính, mỗi nhóm đảm nhận một chức năng quan trọng trong cơ thể:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Protein:\u003C\u002Fstrong> Protein là những phân tử lớn và phức tạp, chúng đóng vai trò thiết yếu trong các chức năng sinh học như xúc tác các phản ứng hóa học (enzym), tạo cấu trúc tế bào (collagen, actin), và điều hòa các quá trình sinh học (hormon). Các protein có thể được phân loại dựa trên cấu trúc không gian của chúng, như protein cấu trúc, enzym, và protein truyền tín hiệu. Mỗi protein có cấu trúc và chức năng riêng biệt, ví dụ, enzyme amylase có chức năng phân giải tinh bột thành đường đơn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Axit nucleic:\u003C\u002Fstrong> Axit nucleic bao gồm DNA (deoxyribonucleic acid) và RNA (ribonucleic acid), chúng đóng vai trò chính trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền. DNA lưu trữ mã di truyền, còn RNA có nhiệm vụ dịch mã và tổng hợp protein trong tế bào. Axit nucleic có thể được phân loại theo vai trò chức năng của từng loại RNA, chẳng hạn như mRNA (messenger RNA) dùng để truyền đạt thông tin từ DNA đến ribosome, tRNA (transfer RNA) mang axit amin đến ribosome để tổng hợp protein.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lipid:\u003C\u002Fstrong> Lipid là các phân tử không hòa tan trong nước nhưng có thể hòa tan trong các dung môi hữu cơ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra màng tế bào, dự trữ năng lượng, và tham gia vào các tín hiệu sinh học. Một số loại lipid bao gồm triglyceride, phospholipid và steroid. Phospholipid là thành phần chính trong màng tế bào, có cấu trúc đặc biệt giúp tạo nên lớp màng bảo vệ tế bào khỏi môi trường bên ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại phân tử theo độ lớn và hình dạng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân tử có thể được phân loại dựa trên kích thước và hình dạng của chúng. Các phân tử nhỏ và đơn giản thường có các tính chất khác biệt so với các phân tử lớn và phức tạp hơn. Phân loại này giúp hiểu rõ hơn về các đặc tính của phân tử trong các môi trường khác nhau, và ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tử nhỏ:\u003C\u002Fstrong> Các phân tử nhỏ có khối lượng phân tử thấp và thường có cấu trúc đơn giản. Một số ví dụ phổ biến là các phân tử nước (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O), carbon dioxide (CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), và các khí khác. Những phân tử này có tính chất dễ dàng phản ứng và thường tồn tại dưới dạng khí hoặc lỏng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất bình thường. Phân tử nhỏ có thể tương tác nhanh chóng với các phân tử khác, điều này làm chúng đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Polymers (polymer):\u003C\u002Fstrong> Là các phân tử rất lớn được tạo thành từ các đơn vị cấu trúc nhỏ hơn gọi là monomer. Các polymer có thể có khối lượng phân tử lớn, từ hàng nghìn đến hàng triệu g\u002Fmol. Chúng có thể có cấu trúc tuyến tính, phân nhánh hoặc mạng lưới, điều này giúp chúng có những tính chất đặc biệt như khả năng kéo dài hoặc đàn hồi. Ví dụ về các polymer tự nhiên bao gồm tinh bột và cellulose, trong khi các polymer tổng hợp bao gồm nhựa và cao su. Các polymer có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất vật liệu, y học và dược phẩm, cũng như trong công nghệ nano.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nanomolecules:\u003C\u002Fstrong> Các phân tử có kích thước ở cấp độ nano (một phần tỷ mét) được nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ nano. Các nanomolecules có các tính chất đặc biệt như diện tích bề mặt lớn và tính linh hoạt cao. Các phân tử nano có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ việc tạo ra các vật liệu mới có tính năng đặc biệt đến các ứng dụng trong y học, như việc sử dụng các phân tử nano trong việc truyền thuốc vào cơ thể. Các phân tử nano có thể được sử dụng trong các công nghệ cảm biến, điện tử và các vật liệu chống thấm nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phân loại phân tử\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân loại phân tử đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu khoa học và các ứng dụng thực tiễn. Việc hiểu rõ phân loại phân tử giúp các nhà khoa học có thể phát triển các phương pháp phân tích và chế tạo vật liệu mới. Một số ứng dụng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học phân tích:\u003C\u002Fstrong> Việc phân loại phân tử giúp các nhà hóa học phân tích các hợp chất hóa học có trong môi trường, ví dụ như trong nước, không khí, hay trong cơ thể con người. Các phương pháp phân tích như sắc ký, quang phổ học và phân tích khối lượng giúp xác định thành phần hóa học của các mẫu vật. Phân loại phân tử giúp hiểu được cơ chế hoạt động của các phản ứng hóa học và các quá trình trong thiên nhiên hoặc trong phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Y học và Dược học:\u003C\u002Fstrong> Phân loại phân tử là nền tảng của y học và dược học, đặc biệt trong việc thiết kế thuốc. Các phân tử sinh học có thể được phân loại để tạo ra các thuốc có tính chọn lọc cao, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Ví dụ, các phân tử protein có thể được sử dụng trong việc phát triển các liệu pháp gen và điều trị ung thư, trong khi các phân tử lipid có thể giúp tạo ra các loại thuốc giảm cholesterol.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ sinh học:\u003C\u002Fstrong> Công nghệ sinh học sử dụng phân loại phân tử để phát triển các kỹ thuật sinh học, bao gồm kỹ thuật di truyền và sản xuất các sản phẩm sinh học. Việc phân loại phân tử giúp nghiên cứu các hoạt động của các phân tử sinh học như protein, axit nucleic và enzyme trong các quá trình sống. Điều này giúp cải tiến các phương pháp chẩn đoán bệnh, phát triển vaccine, và tạo ra các sản phẩm sinh học như insulin hay kháng thể đơn dòng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phân tử trong vật lý học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong vật lý học, phân loại phân tử giúp nghiên cứu các hiện tượng như nhiệt động học, động lực học phân tử, và các đặc tính của vật chất ở cấp độ phân tử. Các phân tử có thể được nghiên cứu để hiểu về sự thay đổi trạng thái của chúng khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc áp suất. Ví dụ, khi áp dụng nhiệt vào phân tử nước, chúng ta thấy rằng phân tử sẽ chuyển từ trạng thái rắn (đá) sang lỏng (nước) và sau đó thành khí (hơi nước).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu về phân tử trong vật lý học không chỉ giúp hiểu rõ về các đặc tính của vật chất mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới trong các lĩnh vực như năng lượng, công nghệ nano, và vật liệu thông minh. Các phân tử cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ mới, chẳng hạn như các pin năng lượng mặt trời và các vật liệu siêu dẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phân tử trong lĩnh vực công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Công nghệ nano đã mở ra một lĩnh vực mới trong việc nghiên cứu các phân tử và các cấu trúc siêu nhỏ. Phân loại phân tử tại cấp độ nano giúp phát triển các vật liệu có tính chất đặc biệt. Các phân tử nano có thể được sử dụng để chế tạo các vật liệu siêu dẫn, vật liệu chống thấm, hay các vật liệu có khả năng thay đổi đặc tính vật lý khi bị tác động bởi các yếu tố môi trường. Ví dụ, các nanoparticle có thể được sử dụng trong các ứng dụng y học như truyền tải thuốc trực tiếp đến tế bào ung thư mà không làm ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu về phân tử nano không chỉ giúp phát triển các ứng dụng trong y học mà còn mở ra cơ hội trong các lĩnh vực như điện tử, cảm biến, và các công nghệ tiên tiến khác. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ nano, các phân tử nano sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu và thiết bị mới trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phân loại phân tử trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân loại phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển lý thuyết và ứng dụng khoa học. Việc phân loại giúp các nhà nghiên cứu tổ chức và phân tích các dữ liệu phức tạp, từ đó tìm ra các mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và các đặc tính của chúng. Phân loại phân tử không chỉ giúp các nhà khoa học dễ dàng phân tích các hợp chất hóa học mà còn tạo điều kiện cho việc phát triển các công nghệ mới trong nhiều lĩnh vực như y học, vật liệu học và công nghệ sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4777039\u002F\" target=\"_blank\">Molecular Classification in Biological Sciences\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemblink.com\u002F\" target=\"_blank\">ChemBlink - Chemical Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F225535243_Molecular_Classification_and_Association\" target=\"_blank\">ResearchGate - Molecular Classification and Association\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fmolecular-classification\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Molecular Classification\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.345+00:00","2025-09-11T22:17:10.276+00:00","2025-07-23T16:05:36.125+00:00",221,[33,44,49,59,64,69,79,84,87,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mã vạch adn","Mã vạch ADN: Nguyên lý, chỉ thị chuẩn và ứng dụng","Mã vạch ADN","DNA barcoding","Mã vạch ADN (DNA Barcoding) là phương pháp định danh phân loại sinh học hiện đại sử dụng một hoặc một vài đoạn trình tự nucleotide ngắn, chuẩn hóa từ các vùng gen đặc thù trong hệ gen để nhận diện nhanh chóng và chính xác các loài sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"giải trình tự thế hệ tiếp theo","Giải trình tự thế hệ tiếp theo (NGS): Nguyên lý, nền tảng công nghệ và ứng dụng y học chính xác","Next-generation sequencing","Giải trình tự thế hệ tiếp theo (Next-Generation Sequencing - NGS hay giải trình tự thông lượng cao) là thuật ngữ chỉ các công nghệ giải mã trình tự nucleotide song song hàng loạt trên quy mô lớn, cho phép xác định nhanh chóng trình tự của hàng triệu đến hàng tỷ phân tử DNA\u002FRNA đồng thời.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]