[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%203%20c%E1%BB%99t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân loại 3 cột":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":58,"createUser":68,"publishUser":72,"keywords":73,"keywordCount":84,"enrichTopicLink":85,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":90,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":91,"relateTopics":92},"phân loại 3 cột","Phân loại 3 cột: Cấu trúc giải phẫu và hình thái chấn thương","Tìm hiểu phân loại 3 cột của Denis: cấu trúc giải phẫu ba cột trụ, bốn nhóm hình thái chấn thương cột sống ngực thắt lưng và tiêu chí đánh giá mất vững.","\u003Cp>Phân loại 3 cột (tiếng Anh: three-column spine classification hay Denis three-column classification) là một hệ thống phân loại chấn thương cột sống ngực và thắt lưng do bác sĩ phẫu thuật Francis Denis đề xuất vào năm 1983, chia một phân đoạn vận động cột sống thành ba cột trụ giải phẫu độc lập gồm cột trước, cột giữa và cột sau nhằm đánh giá cơ chế tổn thương và mức độ mất vững cơ học. Hệ thống này giữ vai trò nền tảng trong phẫu thuật cột sống và chấn thương chỉnh hình suốt nhiều thập kỷ, cung cấp cơ sở sinh cơ học quan trọng để phân biệt giữa các dạng gãy xương có thể điều trị bảo tồn và những thương tổn mất vững nghiêm trọng đòi hỏi phẫu thuật cố định. Bài viết này trình bày chi tiết về nguồn gốc phát triển, cấu trúc giải phẫu của từng cột trụ, bốn nhóm hình thái tổn thương cơ bản, ý nghĩa lâm sàng trong đánh giá mất vững cùng những hạn chế và sự kế thừa của các bảng phân loại hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh lịch sử và sự ra đời của thuyết ba cột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi có sự ra đời của mô hình phân loại do Francis Denis đề xuất, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cột sống chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi quan điểm của Sir Frank Holdsworth công bố vào năm 1970. Trong công trình kinh điển này, Holdsworth chia đốt sống thành hai cột chịu lực cơ bản: cột trước gồm thân đốt sống chịu lực nén ép và cột sau gồm cung sau cùng phức hợp dây chằng giữ vai trò như một đai kéo chịu lực căng dãn. Mô hình hai cột của Holdsworth tuy đơn giản và dễ áp dụng nhưng bộc lộ nhiều lỗ hổng lớn khi giải thích các dạng tổn thương phức tạp, đặc biệt là cơ chế mất vững trong các trường hợp gãy vỡ mà thành sau thân đốt sống bị xé rách và mảnh xương vỡ chèn ép vào lòng ống tủy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự xuất hiện của kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} lúc bấy giờ đã tạo nên bước ngoặt quyết định cho ngành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} cột sống. Nhờ hình ảnh cắt lớp ngang với độ phân giải cao, các phẫu thuật viên lần đầu tiên quan sát trực quan được thành sau thân đốt sống và phát hiện ra rằng nhiều trường hợp gãy lún bề ngoài tưởng chừng đơn giản thực chất lại kèm theo sự bung vỡ của thành xương phía sau. Nhận thấy sự bất cập của mô hình hai cột cũ, Francis Denis đã tiến hành nghiên cứu hồi cứu chi tiết trên 412 bệnh nhân bị chấn thương cột sống ngực và thắt lưng cấp tính, từ đó công bố bài báo mang tính bước ngoặt trên tạp chí Spine vào năm 1983, chính thức giới thiệu khái niệm ba cột trụ sinh cơ học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu ba cột theo Francis Denis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình của Denis chia một phân đoạn vận động đốt sống thành ba cột trụ dọc chạy song song, mỗi cột bao gồm các cấu trúc xương và dây chằng cụ thể đảm nhận những chức năng sinh cơ học chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Cột trước (Anterior column)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cột trước bao gồm dây chằng dọc trước, nửa trước của thân đốt sống và nửa trước của vòng sợi đĩa đệm tương ứng. Cột trước giữ vai trò chủ yếu trong việc chịu đựng các lực nén ép dọc trục và lực gập của cơ thể. Khi thân đốt sống chịu tải trọng quá mức trong tư thế cúi gập, nửa trước thân đốt sống có thể bị sụp lún theo hình nêm trong khi các cấu trúc phía sau vẫn được bảo toàn nguyên vẹn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Cột giữa (Middle column)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cột giữa là thành phần trọng tâm nhất trong lý thuyết của Denis, bao gồm nửa sau của thân đốt sống, nửa sau của vòng sợi đĩa đệm và dây chằng dọc sau. Nằm ngay sát ranh giới phía trước của ống tủy sống, cột giữa đóng vai trò như một bức tường phòng vệ then chốt. Denis nhấn mạnh rằng tính toàn vẹn của cột giữa chính là thước đo quyết định cho sự mất vững cơ học và nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} hay chùm rễ thần kinh đuôi ngựa. Một chấn thương khiến cột giữa bị phá vỡ sẽ làm thay đổi hoàn toàn tính chất cơ học của đoạn cột sống đó.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Cột sau (Posterior column)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cột sau bao gồm toàn bộ cấu trúc xương của vòm sau đốt sống gồm cuống sống, diện khớp, mảnh cung, mỏm gai, cùng với phức hợp dây chằng phía sau gồm dây chằng liên gai, dây chằng trên gai, dây chằng vàng và bao khớp diện khớp. Cột sau hoạt động như một dải đai chịu lực căng, ngăn chặn sự gập quá mức, xoay quá mức hoặc dịch chuyển trượt của các đốt sống liền kề.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bốn nhóm hình thái chấn thương chính theo phân loại Denis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên sự toàn vẹn hoặc tổn thương của từng cột trong ba cột trụ chịu lực, Denis đã hệ thống hóa chấn thương cột sống ngực và thắt lưng thành bốn thể bệnh học lâm sàng riêng biệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Gãy nén ép (Compression fracture)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Gãy nén ép xảy ra do lực cúi gập thuần túy hoặc gập kết hợp nén ép dọc trục. Đặc điểm nhận diện cốt lõi của dạng tổn thương này là chỉ có cột trước bị sụp lún nén ép, trong khi cột giữa hoàn toàn nguyên vẹn. Dây chằng dọc sau và thành sau thân đốt sống không bị biến dạng, do đó không có mảnh xương nào trồi vào trong ống tủy. Cột sau có thể giữ nguyên hoặc bị căng dãn nhẹ nhưng không mất vững nghiêm trọng. Đây là tổn thương thường gặp nhất và đa phần có chỉ định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Gãy vỡ hay gãy nổ (Burst fracture)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Gãy vỡ phát sinh khi cột sống phải chịu một lực nén ép dọc trục vượt quá ngưỡng dung nạp cơ học vượt quá giới hạn chịu đựng cơ học. Khác biệt cơ bản giữa gãy vỡ và gãy nén ép là ở gãy vỡ, cả cột trước lẫn cột giữa đều bị phá hủy dưới tác động của lực nén. Nửa sau thân đốt sống bị vỡ vụn và các mảnh xương gãy thường bị đẩy lùi về phía sau, làm hẹp lòng ống tủy và tiềm ẩn nguy cơ cao gây liệt vận động hoặc rối loạn cảm giác thần kinh. Cột sau có thể bị nứt gãy thứ phát do lực bành trướng từ thân đốt sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Tổn thương kiểu đai an toàn (Seat-belt-type injury)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Còn được biết đến với tên gọi chấn thương kiểu Chance hoặc tổn thương gập - căng dãn, tổn thương này thường xảy ra ở những nạn nhân tai nạn ô tô thắt dây an toàn qua bụng khi có va chạm giảm tốc đột ngột. Cơ thể bị gập mạnh quanh một trục nằm ở phía trước cột sống, tạo ra lực căng dãn cực lớn xé toạc các cấu trúc phía sau. Cột sau và cột giữa bị phá hủy hoàn toàn dưới lực căng kéo, có thể đứt rách dây chằng đơn thuần hoặc nứt gãy xương ngang qua cuống sống và thân đốt sống, trong khi cột trước chỉ bị nén nhẹ hoặc giữ nguyên như một bản lề xoay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Gãy trật (Fracture-dislocation)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Gãy trật là hình thái chấn thương nặng nề nhất, gây ra bởi sự kết hợp phức tạp của nhiều lực gồm nén ép, căng dãn, xoay vặn và lực xé trượt. Trong thể bệnh này, toàn bộ cả ba cột trước, giữa và sau đều bị phá hủy hoàn toàn. Các đốt sống mất đi sự liên kết giải phẫu bình thường, bị di lệch khỏi trục và trượt lên nhau. Hầu hết các ca gãy trật đều đi kèm với tổn thương tủy sống hoặc rễ thần kinh (hoàn toàn hoặc không hoàn toàn) và bắt buộc phải phẫu thuật cấp cứu để nắn chỉnh, giải áp và cố định vững chắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh cơ học và tiêu chuẩn đánh giá độ mất vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đóng góp quan trọng của mô hình Denis không chỉ dừng lại ở việc mô tả giải phẫu mà còn ở việc xác lập mối liên hệ trực tiếp giữa cơ chế phá hủy cột trụ và mức độ mất vững của cột sống. Theo Denis, mất vững cột sống sau chấn thương được chia thành ba mức độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất vững độ một (mất vững cơ học thuần túy):\u003C\u002Fstrong> Tổn thương làm suy giảm khả năng chịu tải trọng thông thường của cột sống, có nguy cơ gù gập tăng dần theo thời gian nếu không được bảo vệ thích hợp, điển hình trong gãy nén ép nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất vững độ hai (mất vững thần kinh):\u003C\u002Fstrong> Tổn thương ở cột giữa dẫn đến nguy cơ các mảnh xương tiếp tục di lệch chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, điển hình trong các trường hợp gãy vỡ thân đốt sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất vững độ ba (mất vững cơ học và thần kinh kết hợp):\u003C\u002Fstrong> Cột sống mất hoàn toàn khả năng chịu lực lẫn khả năng bảo vệ cấu trúc thần kinh, gặp trong các ca gãy trật hoặc gãy vỡ có suy giảm thần kinh tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Quy tắc ngón tay cái bắt nguồn từ mô hình của Denis chỉ ra rằng: một chấn thương làm tổn thương từ hai cột trở lên thường tạo ra tình trạng mất vững cột sống và cần được cân nhắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} để phục hồi trục giải phẫu và giải phóng chèn ép thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu đặc điểm các thể gãy theo phân loại Denis\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hình thái chấn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cột trước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cột giữa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cột sau\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ mất vững\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gãy nén ép\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương chịu nén\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên vẹn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên vẹn hoặc dãn nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường vững, mất vững cơ học khi lún nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gãy vỡ (gãy nổ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương chịu nén\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương chịu nén, mảnh vỡ lùi ống tủy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên vẹn hoặc nứt gãy thứ phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất vững thần kinh (mất vững độ hai; kết hợp cơ học và thần kinh khi có suy giảm thần kinh tiến triển)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kiểu đai an toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên vẹn hoặc chịu nén nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương chịu lực căng kéo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương chịu lực căng kéo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất vững cơ học nặng dưới lực gập căng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gãy trật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương nén, xé hoặc trượt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương xé hoặc trượt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương xé, trượt hoặc đứt gãy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất vững toàn bộ cả ba cột\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của mô hình ba cột và sự phát triển của các hệ thống mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù phân loại ba cột của Francis Denis đã định hình nền tảng tư duy chỉnh hình suốt nhiều năm, sự phát triển không ngừng của khoa học thần kinh và chẩn đoán hình ảnh hiện đại đã bộc lộ một số hạn chế nội tại của hệ thống này:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chưa phản ánh đầy đủ tình trạng thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Phân loại Denis chủ yếu dựa trên hình thái xương quan sát trên phim chụp mà không tích hợp trực tiếp mức độ thiếu hụt thần kinh của bệnh nhân vào một thang điểm lượng hóa thống nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá chưa toàn diện cấu trúc mô mềm:\u003C\u002Fstrong> Với sự phổ biến của cộng hưởng từ, vai trò của phức hợp dây chằng sau trong việc duy trì độ vững dài hạn được chứng minh là then chốt, song mô hình Denis chưa phân tách rõ giữa tổn thương thuần xương và tổn thương rách dây chằng không hồi phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu thuật toán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Denis không đưa ra một ngưỡng điểm số cụ thể để phân định ranh giới giữa điều trị bảo tồn đeo nẹp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} nẹp vít qua cuống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Để khắc phục những khoảng trống đó, Alexander R. Vaccaro và các cộng sự đã giới thiệu hệ thống phân loại TLICS vào năm 2005. Bảng điểm TLICS kết hợp ba trụ cột độc lập gồm hình thái chấn thương, tính toàn vẹn của phức hợp dây chằng sau và tình trạng khiếm khuyết thần kinh của bệnh nhân, từ đó đưa ra điểm số tổng để khuyến cáo lựa chọn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiếp nối thành công này, vào năm 2013, nhóm nghiên cứu quốc tế thuộc tổ chức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} toàn cầu do Vaccaro dẫn dắt đã công bố hệ thống phân loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20ng%E1%BB%B1c%20th%E1%BA%AFt%20l%C6%B0ng%22%7D}} AOSpine. Hệ thống này chuẩn hóa lại phân loại hình thái thành ba nhóm lớn gồm Type A là tổn thương nén ép, Type B là tổn thương kéo dãn và Type C là tổn thương dịch chuyển trật, đồng thời bổ sung các biến số điều chỉnh lâm sàng cụ thể. Trong bài tổng quan năm 2024 trên Global Spine Journal, Kweh và các cộng sự nhấn mạnh rằng các thuật toán điều trị hiện đại của AO Spine tiếp tục kế thừa nguyên lý đánh giá sự tổn hại của cột giữa và vòm sau từ Denis để đưa ra chỉ định phẫu thuật. Mặc dù các hệ thống tiên tiến ra đời, khái niệm cột giữa và tư duy ba cột trụ của Denis vẫn là nguyên lý hình học giải phẫu cơ bản được giảng dạy rộng rãi trong các chương trình đào tạo y khoa và tiếp tục là nền móng cho nhiều hệ thống phân loại chấn thương cột sống ngực thắt lưng hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng chẩn đoán hình ảnh trong phân loại cột sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng cấp cứu, việc xác định các thương tổn theo phân loại ba cột đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phương tiện chẩn đoán hình ảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp X-quang thường quy:\u003C\u002Fstrong> Phim chụp cột sống thẳng và nghiêng giúp phát hiện nhanh chóng sự giảm chiều cao thân đốt sống, sự gù góc cột sống, khoảng cách giữa các mỏm gai bị toác rộng hoặc sự mất thẳng hàng của trục cột sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính:\u003C\u002Fstrong> Đây là tiêu chuẩn vàng để khảo sát chi tiết cấu trúc xương theo ba cột. Cắt lớp vi tính cho phép đo đạc chính xác mức độ tổn thương của cột giữa, tỷ lệ lòng ống tủy bị hẹp do mảnh xương đẩy lùi và phát hiện các đường gãy phức tạp ở diện khớp và cuống sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cộng hưởng từ:\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá trực tiếp phù tủy, dập tủy, tụ máu ngoài màng cứng, cũng như tình trạng đứt rách của dây chằng dọc sau và phức hợp dây chằng sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tóm lại, phân loại 3 cột do Francis Denis khởi xướng năm 1983 là bước chuyển mình lịch sử từ góc nhìn tĩnh sang tư duy sinh cơ học động trong chấn thương cột sống. Việc nắm vững giải phẫu ba cột và cơ chế tổn thương tương ứng giúp bác sĩ tiên lượng chính xác mức độ mất vững, bảo vệ an toàn cho tủy sống và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>","three-column spine classification",[19,20,21],"thuyết 3 cột","phân loại ba cột Denis","phân loại Denis","Phân loại 3 cột (tiếng Anh: three-column spine classification hay Denis three-column classification) là một hệ thống phân loại chấn thương cột sống ngực và thắt lưng do bác sĩ Francis Denis đề xuất năm 1983, chia một phân đoạn vận động đốt sống thành ba cột trụ giải phẫu độc lập gồm cột trước, cột giữa và cột sau nhằm đánh giá cơ chế tổn thương và mức độ mất vững cơ học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,45,51],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Denis, F. (1983). The three column spine and its significance in the classification of acute thoracolumbar spinal injuries. Spine, 8(8), 817-831.","The three column spine and its significance in the classification of acute thoracolumbar spinal injuries","Denis","Spine",1983,"10.1097\u002F00007632-198311000-00003",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Holdsworth, F. (1970). Fractures, Dislocations, and Fracture-Dislocations of the Spine. The Journal of Bone & Joint Surgery, 52(8), 1534-1551.","Fractures, Dislocations, and Fracture-Dislocations of the Spine","Holdsworth","The Journal of Bone & Joint Surgery",1970,"10.2106\u002F00004623-197052080-00002",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":29,"year":43,"doi":44,"url":10},"Vaccaro, A. R. et al. (2005). A new classification of thoracolumbar injuries: the importance of injury morphology, the integrity of the posterior ligamentous complex, and neurologic status. Spine, 30(20), 2325-2333.","A new classification of thoracolumbar injuries: the importance of injury morphology, the integrity of the posterior ligamentous complex, and neurologic status","Vaccaro, Lehman, Hurlbert",2005,"10.1097\u002F01.brs.0000182986.43345.cb",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":29,"year":49,"doi":50,"url":10},"Vaccaro, A. R. et al. (2013). AOSpine Thoracolumbar Spine Injury Classification System: fracture description, neurological status, and key modifiers. Spine, 38(23), 2028-2037.","AOSpine Thoracolumbar Spine Injury Classification System: fracture description, neurological status, and key modifiers","Vaccaro, Oner, Kepler",2013,"10.1097\u002Fbrs.0b013e3182a8a381",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":10},"Kweh, B. T. S. et al. (2024). The AO Spine Thoracolumbar Injury Classification System and Treatment Algorithm in Decision Making for Thoracolumbar Burst Fractures Without Neurologic Deficit. Global Spine Journal, 14(1_suppl), 32S-40S.","The AO Spine Thoracolumbar Injury Classification System and Treatment Algorithm in Decision Making for Thoracolumbar Burst Fractures Without Neurologic Deficit","Kweh, Tee, Dandurand, Vaccaro","Global Spine Journal",2024,"10.1177\u002F21925682231195764",[59,62,65],{"question":60,"answer":61},"Vì sao cột giữa giữ vai trò quyết định độ vững trong phân loại ba cột của Denis?","Cột giữa bao gồm nửa sau thân đốt sống, đĩa đệm và dây chằng dọc sau, nằm ngay sát phía trước lòng ống tủy. Khi cột giữa bị phá vỡ dưới lực nén ép hoặc lực căng kéo, cấu trúc đốt sống mất khả năng nâng đỡ ổn định và các mảnh vỡ xương có nguy cơ cao di lệch trồi vào lòng ống tủy gây tổn thương thần kinh.",{"question":63,"answer":64},"Phân loại của Denis phân biệt giữa gãy nén ép và gãy vỡ như thế nào?","Khác biệt bản chất giữa hai dạng nằm ở tính toàn vẹn của cột giữa: trong gãy nén ép chỉ có cột trước bị sụp lún trong khi cột giữa hoàn toàn nguyên vẹn; ngược lại trong gãy vỡ thì cả cột trước và cột giữa đều bị phá hủy dưới tác động của lực nén ép dọc trục.",{"question":66,"answer":67},"Những hệ thống phân loại hiện đại nào kế thừa và phát triển từ mô hình ba cột?","Các hệ thống phân loại hiện đại kế thừa từ Denis gồm có thang điểm TLICS năm 2005 tích hợp thêm tình trạng dây chằng và khiếm khuyết thần kinh, cùng bảng phân loại quốc tế AOSpine năm 2013 chuẩn hóa các nhóm hình thái tổn thương nén ép, kéo dãn và dịch chuyển trật.",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},[74,75,76,77,78,79,80,81,82,83],"thực hành lâm sàng","chụp cắt lớp vi tính","chẩn đoán hình ảnh","tổn thương tủy sống","điều trị bảo tồn","can thiệp phẫu thuật","hướng dẫn điều trị","chỉ định phẫu thuật","phẫu thuật cột sống","chấn thương cột sống ngực thắt lưng",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:11.795+00:00","2026-09-11T08:11:10.360+00:00","2026-09-11T07:15:39.698+00:00","2026-09-11T08:11:09.882+00:00",0,[93,96,99,102,105,108,111,121,131,134],{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":126,"disciplineCode":127,"disciplineLabel":128,"disciplineColor":129,"disciplineIcon":130},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]