[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20b%E1%BB%91%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân bố dinh dưỡng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân bố dinh dưỡng","Phân bố dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân bố dinh dưỡng là cách các chất dinh dưỡng được sắp xếp và sử dụng trong cơ thể hoặc khẩu phần ăn nhằm duy trì chức năng sống và sức khỏe. Khái niệm này phản ánh sự cân đối giữa các nhóm chất đa lượng và vi chất, là cơ sở để xây dựng chế độ ăn hợp lý và phòng ngừa bệnh tật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phân bố dinh dưỡng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân bố dinh dưỡng là cách các chất dinh dưỡng được sắp xếp, phân chia và sử dụng trong cơ thể hoặc trong một hệ thống dinh dưỡng như khẩu phần ăn, chuỗi thực phẩm hoặc hệ sinh thái. Khái niệm này bao gồm sự cân đối giữa các nhóm chất đa lượng (carbohydrate, protein, lipid), vi chất (vitamin, khoáng chất) và nước – yếu tố thiết yếu cho duy trì các quá trình sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực dinh dưỡng người, phân bố dinh dưỡng thường đề cập đến tỷ lệ phần trăm năng lượng khẩu phần đến từ các nhóm chất khác nhau. Việc phân bố không hợp lý có thể dẫn đến mất cân bằng chuyển hóa, tăng nguy cơ bệnh tật và ảnh hưởng đến hiệu suất sống. Trái lại, phân bố hợp lý giúp tối ưu hóa sức khỏe và phòng ngừa bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khái niệm này cũng được áp dụng trong nông nghiệp, sinh thái và khoa học thực phẩm để tối ưu hóa chuỗi cung ứng dinh dưỡng và quản lý tài nguyên sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa phân bố dinh dưỡng và nhu cầu dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân bố dinh dưỡng và nhu cầu dinh dưỡng là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn. Nhu cầu dinh dưỡng là lượng chất mà cơ thể cần để duy trì sức khỏe, còn phân bố dinh dưỡng là thực trạng hoặc cách sắp xếp các chất này trong bữa ăn hoặc hệ cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ví dụ, một người trưởng thành có thể cần 50g protein mỗi ngày (theo khuyến nghị RDA), nhưng nếu khẩu phần chỉ cung cấp 30g, trong khi cung cấp thừa lipid và carbohydrate, thì phân bố dinh dưỡng bị lệch và không đáp ứng đúng nhu cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhu cầu dinh dưỡng: mang tính khuyến nghị, thường được xác định bởi các tổ chức như IOM, WHO\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố dinh dưỡng: thể hiện trong thực tế ăn uống hoặc phân bố sinh học trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hiểu rõ sự khác biệt này là điều kiện tiên quyết để xây dựng khẩu phần hợp lý và điều chỉnh chế độ ăn phù hợp với nhu cầu sinh lý từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố dinh dưỡng trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong cơ thể, việc phân bố dinh dưỡng giữa các mô và cơ quan phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của từng chất, cơ chế điều hòa nội môi và trạng thái chuyển hóa của cá nhân. Ví dụ, glucose chủ yếu được ưu tiên cung cấp cho não, hồng cầu và cơ trong khi hoạt động; trong khi axit béo được dự trữ tại mô mỡ và huy động trong điều kiện nhịn ăn hoặc gắng sức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ thống điều hòa dinh dưỡng nội sinh chịu ảnh hưởng của các hormone chuyển hóa như insulin, glucagon, cortisol và leptin. Các hormone này quyết định chất nào sẽ được lưu trữ, chất nào sẽ được vận chuyển và sử dụng trước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân bố vi chất cũng không đồng đều. Vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) có xu hướng được tích trữ lâu dài ở gan và mô mỡ, trong khi vitamin tan trong nước như C, B1, B6 được phân bố nhanh và dễ đào thải qua nước tiểu. Khoáng chất như sắt tập trung ở hồng cầu và gan, còn canxi ưu tiên ở xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu tiên phân bố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hình thức lưu trữ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glucose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Não, cơ, gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glycogen\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid béo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô mỡ, cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Triglyceride\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan, mô mỡ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dạng dự trữ (25(OH)D)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Canxi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hydroxyapatite\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố dinh dưỡng trong khẩu phần ăn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tỷ lệ giữa các nhóm chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn có ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe. Các hướng dẫn dinh dưỡng của Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) và WHO đều đề xuất khung phân bố năng lượng khuyến nghị như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Carbohydrate: 45–65% tổng năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein: 10–35%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lipid: 20–35%\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tính toán tổng năng lượng từ khẩu phần dựa vào công thức:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE_{total} = (4 \\times C) + (4 \\times P) + (9 \\times F)\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó, C: gram carbohydrate, P: gram protein, F: gram lipid. Việc điều chỉnh phân bố này cần dựa vào tình trạng sức khỏe, mục tiêu cá nhân (giảm cân, kiểm soát đường huyết, tăng cơ), cũng như đặc điểm sinh học (giới tính, tuổi, vận động).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khẩu phần có phân bố sai lệch (ví dụ quá nhiều chất béo bão hòa, thiếu protein động vật hoặc vi chất) có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa, suy dinh dưỡng hoặc tăng nguy cơ bệnh không lây.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân bố vi chất dinh dưỡng và tình trạng thiếu hụt\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Vi chất dinh dưỡng là những chất cần thiết với lượng nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong chức năng enzyme, miễn dịch, phát triển và bảo vệ tế bào. Phân bố vi chất trong cơ thể phụ thuộc vào lượng hấp thu, khả năng lưu trữ và nhu cầu sinh lý của từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Không giống như các chất đa lượng có thể tích trữ lớn, phần lớn vi chất có thời gian lưu giữ ngắn và dễ bị thiếu hụt nếu không được cung cấp đều đặn. Ví dụ, sắt chủ yếu được lưu trữ trong ferritin ở gan, vitamin B12 trong gan và có thể đủ dùng trong vài tháng; trong khi vitamin C không được lưu trữ lâu và cần cung cấp hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tình trạng thiếu vi chất thường không có biểu hiện rõ ràng ngay lập tức, nhưng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về lâu dài. Một số hậu quả phổ biến của phân bố vi chất không hợp lý gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu sắt: gây thiếu máu, giảm khả năng học tập và làm việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu iod: rối loạn tuyến giáp, ảnh hưởng phát triển trí tuệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu vitamin A: tăng nguy cơ nhiễm trùng, mù đêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu kẽm: suy giảm miễn dịch, chậm phát triển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">WHO Nutrition Portal\u003C\u002Fa> cho thấy tỷ lệ thiếu vi chất vẫn còn cao ở các nước đang phát triển, đặc biệt ở phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 5 tuổi. Điều này đòi hỏi các chính sách tăng cường vi chất như bổ sung iod vào muối, sắt vào bột mì, vitamin A vào dầu ăn…\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố dinh dưỡng trong thực phẩm và hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Không chỉ trong cơ thể người, phân bố dinh dưỡng còn tồn tại trong thực phẩm và hệ sinh thái. Ở cấp độ thực phẩm, hàm lượng chất dinh dưỡng không phân bố đều giữa các loại thực phẩm, và thậm chí ngay trong một loại cũng có sự khác biệt tùy theo bộ phận (vỏ, ruột, lá...), quy trình canh tác, chế biến và bảo quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ví dụ, trong cá, omega-3 chủ yếu tập trung ở phần da và mô mỡ; trong rau xanh, folate tập trung ở phần lá non. Việc lựa chọn và sử dụng toàn bộ thực phẩm (whole food approach) sẽ giúp tối ưu hóa lượng vi chất hấp thu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở cấp độ hệ sinh thái, phân bố dinh dưỡng thể hiện qua lưới thức ăn và chuỗi dinh dưỡng. Năng lượng và chất dinh dưỡng truyền từ sinh vật sản xuất (cây cối) qua sinh vật tiêu thụ cấp I (động vật ăn cỏ), cấp II (ăn thịt), và cấp phân hủy. Bất kỳ sự mất cân bằng nào trong một mắt xích cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái chung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bậc dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ sinh vật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực vật, tảo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu thụ cấp I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động vật ăn cỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu hóa thực vật, chuyển hóa protein và vitamin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu thụ cấp II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động vật ăn thịt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích trữ lipid, khoáng chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phân bố dinh dưỡng trong y học và sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phân tích và điều chỉnh phân bố dinh dưỡng là công cụ trung tâm trong các chiến lược phòng ngừa và điều trị bệnh mạn tính như tiểu đường, béo phì, tim mạch, loãng xương. Trong y học lâm sàng, phân bố chất được cá nhân hóa dựa trên bệnh lý, tình trạng chuyển hóa và mục tiêu điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ví dụ, bệnh nhân suy thận cần khẩu phần giảm protein nhưng tăng chất béo không bão hòa; người tiểu đường cần kiểm soát chặt lượng carbohydrate và ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp. Các phần mềm quản lý dinh dưỡng hiện đại như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nal.usda.gov\u002Ffnic\u002Fdri-calculator\u002F\" target=\"_blank\">USDA DRI Calculator\u003C\u002Fa> hỗ trợ tính toán chính xác năng lượng và phân bố chất cho từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở cấp cộng đồng, dữ liệu phân bố dinh dưỡng giúp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định hướng xây dựng chính sách thực phẩm và hỗ trợ lương thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế chương trình bổ sung vi chất cho nhóm nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng học đường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân bố dinh dưỡng và xu hướng cá nhân hóa chế độ ăn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy xu hướng cá nhân hóa phân bố dinh dưỡng. Thay vì khuyến nghị chung, chế độ ăn có thể được điều chỉnh chính xác dựa trên gen (nutrigenomics), vi sinh vật đường ruột (microbiome), hoặc hành vi tiêu thụ thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các hệ thống hỗ trợ quyết định dinh dưỡng hiện nay đang tích hợp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ số sinh học: HbA1c, cholesterol, tỷ lệ mỡ cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu di truyền: SNP ảnh hưởng chuyển hóa vitamin D, acid folic...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi ăn uống: thời gian ăn, khẩu vị, tốc độ tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh mà còn mở ra hướng tiếp cận y học dự phòng toàn diện. Các mô hình học máy đang được thử nghiệm trong phân tích hành vi dinh dưỡng và dự đoán phản ứng cơ thể theo từng thành phần trong bữa ăn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. Nutrition Portal. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u002Fnutrition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization (FAO). Human Nutrition. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fnutrition\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fnutrition\u002Fen\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Institute of Medicine (US). Dietary Reference Intakes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK56068\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK56068\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>USDA. DRI Calculator for Healthcare Professionals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nal.usda.gov\u002Ffnic\u002Fdri-calculator\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nal.usda.gov\u002Ffnic\u002Fdri-calculator\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ordovas, J. M. et al. (2018). Nutrigenomics and Personalized Nutrition: Science and Concept. \u003Cem>Genes &amp; Nutrition\u003C\u002Fem>, 13(1).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.712+00:00","2025-09-24T18:09:54.674+00:00","2025-09-24T18:09:54.671+00:00",162,[33,42,52,62,67,77,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân hóa học","Phân hóa học là gì? Các công bố khoa học về Phân hóa học","Phân hóa học là các hợp chất vô cơ được sản xuất nhân tạo thông qua các phản ứng hóa công nghiệp nhằm cung cấp các chất dinh dưỡng đa lượng thiết yếu (đặc biệt là nitơ, phosphor và kali) dưới dạng ion hòa tan để cây trồng dễ dàng hấp thu trực tiếp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]